Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。12201〜12250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893114305223 Ống 6489 2026-09-04
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
1200 Ống
合計
1440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110712324 Ống 1200 2026-09-04
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110712324 Ống 1200 2026-09-04
Vinrolac
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
3200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893110376123 Ống 3200 2026-09-04
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
4000 Lọ
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
893115305523 Lọ 4410 2026-09-04
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
4000 ống
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893115305623 ống 8400 2026-09-04
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg +0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
数量
3000 ống
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893115604024 ống 12600 2026-09-04
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
48600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
VD-22552-15 Lọ 8100 2026-09-04
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm truyền
数量
2400 Ống
合計
1368000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110305923 Ống 570 2026-09-04
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110305923 Ống 570 2026-09-04
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
35700000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
VD-35073-21 Viên 1190 2026-09-04
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500IU + 200IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
VD-19550-13 Viên 320 2026-09-04
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500IU + 200IU · Uống
数量
30000 Viên
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893100341124 Viên 320 2026-09-04
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893100715324 Viên 600 2026-09-04
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
297000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-32551-19 Viên 1485 2026-09-04
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
82200000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01025
760100073723 Tuýp 68500 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
70500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00386-23 gam 141 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
201000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00333-22 gam 402 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
124000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00375-23 gam 248 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Cúc hoa vàng
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
16500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00376-23 gam 550 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
150000 gam
合計
20250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00382-23 gam 135 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
12100000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00383-23 gam 605 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
58750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00339-22 gam 1175 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục sao vàng
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
31800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00379-23 gam 106 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Thương truật
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
45500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00389-23 gam 455 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
7600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00302-22 gam 76 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00387-23 gam 200 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00342-22 gam 100 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00301-22 gam 150 2026-09-04
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30012
VN-22467-19 Viên 15291 2026-09-04
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
152910000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30012
300110002100 Viên 15291 2026-09-04
Xorafred 200mg
Sorafenib
含量/投与経路
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
278006000
グループ
N1
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
省/施設
T01 · 01025
535114352324 Viên 278006 2026-09-04
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
27021600
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79031
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-09-04
Yradan 5mg
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3880 Viên
合計
100802400
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T38 · 38012
383110424725 Viên 25980 2026-09-04
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
400 Lọ
合計
46395200
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79031
800110991624 Lọ 115988 2026-09-04
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
27000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT- 00706-26 gam 540 2026-09-04
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
数量
200000 Viên
合計
100400000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
TCT-00159-23 Viên 502 2026-09-04
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
16300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00377-23 gam 163 2026-09-04
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F08
893110113023 Viên 1239 2026-09-03
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F01
893110113023 Viên 1239 2026-09-03
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
57000 Viên
合計
70623000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F11
893110113023 Viên 1239 2026-09-03
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01084
893110113023 Viên 1239 2026-09-03
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F02
893110113023 Viên 1239 2026-09-03
A.T Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
389800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-34998-21 Lọ 194900 2026-09-03
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-19978-16 Gói 2400 2026-09-03
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-19978-16 Gói 2400 2026-09-03
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
66500 Gói
合計
159600000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01901
VN-19978-16 Gói 2400 2026-09-03
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
48000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01099
VN-19978-16 Gói 1600 2026-09-03
AGICETAM 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
116000 Viên
合計
43152000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110429124 Viên 372 2026-09-03
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
100100000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110429524 Viên 910 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。