307247 件のレコードが見つかりました。12201〜12250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6489 | 2026-09-04 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1200 | 2026-09-04 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1200 | 2026-09-04 |
|
Vinrolac
Ketorolac
|
893110376123 | Ống | 3200 | 2026-09-04 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
|
893115305523 | Lọ | 4410 | 2026-09-04 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
|
893115305623 | ống | 8400 | 2026-09-04 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
|
893115604024 | ống | 12600 | 2026-09-04 |
|
Vinxium
Esomeprazol
|
VD-22552-15 | Lọ | 8100 | 2026-09-04 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 570 | 2026-09-04 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 570 | 2026-09-04 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-35073-21 | Viên | 1190 | 2026-09-04 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
|
VD-19550-13 | Viên | 320 | 2026-09-04 |
|
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
|
893100341124 | Viên | 320 | 2026-09-04 |
|
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
|
893100715324 | Viên | 600 | 2026-09-04 |
|
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
|
VD-32551-19 | Viên | 1485 | 2026-09-04 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-09-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
|
VCT-00386-23 | gam | 141 | 2026-09-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược
Bạch thược
|
VCT-00333-22 | gam | 402 | 2026-09-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
|
VCT-00375-23 | gam | 248 | 2026-09-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cúc hoa vàng
Cúc hoa
|
VCT-00376-23 | gam | 550 | 2026-09-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
|
VCT-00382-23 | gam | 135 | 2026-09-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00383-23 | gam | 605 | 2026-09-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
|
VCT-00339-22 | gam | 1175 | 2026-09-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục sao vàng
Liên nhục
|
VCT-00379-23 | gam | 106 | 2026-09-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thương truật
Thương truật
|
VCT-00389-23 | gam | 455 | 2026-09-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
|
VCT-00302-22 | gam | 76 | 2026-09-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tục đoạn
Tục đoạn
|
VCT-00387-23 | gam | 200 | 2026-09-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00342-22 | gam | 100 | 2026-09-04 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
|
VCT-00301-22 | gam | 150 | 2026-09-04 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
VN-22467-19 | Viên | 15291 | 2026-09-04 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-09-04 |
|
Xorafred 200mg
Sorafenib
|
535114352324 | Viên | 278006 | 2026-09-04 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
|
VN-19788-16 | Tuýp | 90072 | 2026-09-04 |
|
Yradan 5mg
Donepezil
|
383110424725 | Viên | 25980 | 2026-09-04 |
|
Zitromax
Azithromycin
|
800110991624 | Lọ | 115988 | 2026-09-04 |
|
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
|
VCT- 00706-26 | gam | 540 | 2026-09-04 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-09-04 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00377-23 | gam | 163 | 2026-09-04 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1239 | 2026-09-03 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1239 | 2026-09-03 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1239 | 2026-09-03 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1239 | 2026-09-03 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110113023 | Viên | 1239 | 2026-09-03 |
|
A.T Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
|
VD-34998-21 | Lọ | 194900 | 2026-09-03 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
|
VN-19978-16 | Gói | 2400 | 2026-09-03 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
|
VN-19978-16 | Gói | 2400 | 2026-09-03 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
|
VN-19978-16 | Gói | 2400 | 2026-09-03 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
|
VN-19978-16 | Gói | 1600 | 2026-09-03 |
|
AGICETAM 800
Piracetam
|
893110429124 | Viên | 372 | 2026-09-03 |
|
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
|
893110429524 | Viên | 910 | 2026-09-03 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。