Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。12151〜12200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate); Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
含量/投与経路
100mg+200mg+200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15004
893110352423 Viên 1200 2026-09-04
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate); Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
含量/投与経路
100mg+200mg+200mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15112
893110352423 Viên 1200 2026-09-04
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml - Lọ 10ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-32234-19 Lọ 37000 2026-09-04
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml - Lọ 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
74000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110301700 Lọ 37000 2026-09-04
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
100 Viên
合計
193200
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T54 · 54004
599112027923 Viên 1932 2026-09-04
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg · Hít qua đường miệng
数量
500 Bình
合計
109306000
グループ
N1
製造業者
GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79031
VN-20767-17 Bình 218612 2026-09-04
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
数量
50 Bình xịt
合計
10508800
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79031
840110784024 Bình xịt 210176 2026-09-04
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Hít qua đường miệng
数量
100 Bình xịt
合計
14742500
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79031
840110783924 Bình xịt 147425 2026-09-04
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
210 Chai
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893100718524 Chai 21000 2026-09-04
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
210 Chai
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15101
893100718524 Chai 21000 2026-09-04
SitaAPC 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
78400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110207700 Viên 490 2026-09-04
SitaAPC 50
Sitagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
VD-32790-19 Viên 490 2026-09-04
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
20% x 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
30 Chai
合計
4050000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T30 · 30012
VN-19955-16 Chai 135000 2026-09-04
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. (China)
省/施設
T30 · 30012
VN-21747-19 Chai 12500 2026-09-04
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
8000 Chai
合計
100000000
グループ
N2
製造業者
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. (China)
省/施設
T30 · 30012
690110784224 Chai 12500 2026-09-04
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
12000 Gói
合計
9324000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893100685724 Gói 777 2026-09-04
Spiriva Respimat
Tiotropium
含量/投与経路
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
数量
300 Hộp
合計
240030000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T79 · 79031
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-09-04
Statripsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4.2 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
12800000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893110352523 Viên 640 2026-09-04
Suplizinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
4000 Gói
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893110246023 Gói 5500 2026-09-04
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
数量
3000 Bình
合計
1302000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300110006424 Bình 434000 2026-09-04
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
2500 Ống
合計
547500000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79031
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-04
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
数量
16000 Ống
合計
6944000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79031
VN-20379-17 Ống 434000 2026-09-04
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-25905-16 Lọ 32800 2026-09-04
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
1800 Lọ
合計
59040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893100182624 Lọ 32800 2026-09-04
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
28230 Viên
合計
101232780
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38070
890110445523 Viên 3586 2026-09-04
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
350 Tuýp
合計
8708000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110232723 Tuýp 24880 2026-09-04
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
含量/投与経路
0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
数量
455 Tuýp
合計
13122200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110232823 Tuýp 28840 2026-09-04
Tamiflu
Oseltamivir*
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
44877000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; ĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Ý- Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01001
800110994624 Viên 44877 2026-09-04
Tegretol 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
63714000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79031
VN-18397-14 Viên 1554 2026-09-04
Tegretol CR 200
Carbamazepin
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
208320000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79031
VN-18777-15 Viên 2604 2026-09-04
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
1000 ống
合計
15000000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceu tical Co., Ltd (China)
省/施設
T56 · 56004
VN-18481-14 ống 15000 2026-09-04
Timolol 0,5%
Timolol
含量/投与経路
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
10566000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110368323 Lọ 26415 2026-09-04
Tisercin
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
2580000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T04 · 04151
599110027023 Viên 1720 2026-09-04
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
数量
220 Tuýp
合計
11505780
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79031
540110132524 Tuýp 52299 2026-09-04
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
970 Lọ
合計
38606000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79031
VN-19385-15 Lọ 39800 2026-09-04
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
484680000
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T79 · 79031
VN-17273-13 Viên 16156 2026-09-04
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
3600 Bút tiêm
合計
1154246400
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T79 · 79031
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-09-04
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg + 1000mcg)/3ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
121500000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd (Thailand)
省/施設
T30 · 30012
VN-19998-16 Ống 13500 2026-09-04
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1500000 Viên
合計
387000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110288623 Viên 258 2026-09-04
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31020
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-04
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gam
合計
56800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
CB.DL-00252-23 gam 710 2026-09-04
UROKA
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
8500 Viên
合計
67915000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T01 · 01025
885110169700 Viên 7990 2026-09-04
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
19799700
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79031
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-09-04
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
270500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
省/施設
T79 · 79031
599110347225 Viên 5410 2026-09-04
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
48500 Viên
合計
262385000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T79 · 79023
599110347225 Viên 5410 2026-09-04
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg; 100mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
483000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110264325 Viên 230000 2026-09-04
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg · Uống
数量
856000 Viên
合計
5640184000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79031
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-04
Vinbufen
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
30000 Gói
合計
51000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893100232524 Gói 1700 2026-09-04
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
194670000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89008
893114305223 Ống 6489 2026-09-04
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
64890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893114305223 Ống 6489 2026-09-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。