|
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate); Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
- 含量/投与経路
- 100mg+200mg+200mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15004
|
893110352423 |
100mg+200mg+200mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15004
|
2026-09-04 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 (Thiamine nitrate); Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride); Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
- 含量/投与経路
- 100mg+200mg+200mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15112
|
893110352423 |
100mg+200mg+200mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1200
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15112
|
2026-09-04 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- 含量/投与経路
- (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml - Lọ 10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
VD-32234-19 |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml - Lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
37000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-09-04 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- 含量/投与経路
- (1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml - Lọ 10ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 74000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
893110301700 |
(1mg; 3.500IU; 6.000IU)/1ml - Lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
37000
|
74000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-09-04 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- 含量/投与経路
- 5 mg · Uống
- 数量
- 100 Viên
- 合計
- 193200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- 省/施設
- T54 · 54004
|
599112027923 |
5 mg
Uống
|
Viên |
100
|
1932
|
193200
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T54
54004
|
2026-09-04 |
|
Seretide Accuhaler 50/500mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg · Hít qua đường miệng
- 数量
- 500 Bình
- 合計
- 109306000
- グループ
- N1
- 製造業者
- GlaxoSmithKline LLC (Mỹ)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-20767-17 |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg ; Fluticasone propionate 500mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình |
500
|
218612
|
109306000
|
N1 |
GlaxoSmithKline LLC
Mỹ
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg · Hít qua đường miệng
- 数量
- 50 Bình xịt
- 合計
- 10508800
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
840110784024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 125mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
50
|
210176
|
10508800
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg · Hít qua đường miệng
- 数量
- 100 Bình xịt
- 合計
- 14742500
- グループ
- N1
- 製造業者
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
840110783924 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dạng Salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticasone propionate (dạng micronised) 50mcg
Hít qua đường miệng
|
Bình xịt |
100
|
147425
|
14742500
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
- 含量/投与経路
- 1g/15ml · Uống
- 数量
- 210 Chai
- 合計
- 4410000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
893100718524 |
1g/15ml
Uống
|
Chai |
210
|
21000
|
4410000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-09-04 |
|
Simethicone Stella
Simethicon
- 含量/投与経路
- 1g/15ml · Uống
- 数量
- 210 Chai
- 合計
- 4410000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T15 · 15101
|
893100718524 |
1g/15ml
Uống
|
Chai |
210
|
21000
|
4410000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-09-04 |
|
SitaAPC 50
Sitagliptin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 160000 Viên
- 合計
- 78400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27003
|
893110207700 |
50mg
Uống
|
Viên |
160000
|
490
|
78400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-09-04 |
|
SitaAPC 50
Sitagliptin
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27003
|
VD-32790-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
490
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-09-04 |
|
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
- 含量/投与経路
- 20% x 100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 30 Chai
- 合計
- 4050000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T30 · 30012
|
VN-19955-16 |
20% x 100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
30
|
135000
|
4050000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T30
30012
|
2026-09-04 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. (China)
- 省/施設
- T30 · 30012
|
VN-21747-19 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
12500
|
0
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd.
China
|
T30
30012
|
2026-09-04 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- 含量/投与経路
- 0,9%; 500ml · Tiêm truyền
- 数量
- 8000 Chai
- 合計
- 100000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd. (China)
- 省/施設
- T30 · 30012
|
690110784224 |
0,9%; 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
8000
|
12500
|
100000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co. Ltd.
China
|
T30
30012
|
2026-09-04 |
|
Sorbitol 5g
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 5g · Uống
- 数量
- 12000 Gói
- 合計
- 9324000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27003
|
893100685724 |
5g
Uống
|
Gói |
12000
|
777
|
9324000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-09-04 |
|
Spiriva Respimat
Tiotropium
- 含量/投与経路
- 0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
- 数量
- 300 Hộp
- 合計
- 240030000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-16963-13 |
0,0025mg/nhát xịt
Dạng hít
|
Hộp |
300
|
800100
|
240030000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Statripsine
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 4.2 mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 12800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30012
|
893110352523 |
4.2 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
640
|
12800000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-09-04 |
|
Suplizinc
Kẽm gluconat
- 含量/投与経路
- 70mg · Uống
- 数量
- 4000 Gói
- 合計
- 22000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30012
|
893110246023 |
70mg
Uống
|
Gói |
4000
|
5500
|
22000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30012
|
2026-09-04 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
- 数量
- 3000 Bình
- 合計
- 1302000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Hít
|
Bình |
3000
|
434000
|
1302000000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- 数量
- 2500 Ống
- 合計
- 547500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
2500
|
219000
|
547500000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- 含量/投与経路
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít
- 数量
- 16000 Ống
- 合計
- 6944000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Hít
|
Ống |
16000
|
434000
|
6944000000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- 含量/投与経路
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
VD-25905-16 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
32800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-09-04 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- 含量/投与経路
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 1800 Lọ
- 合計
- 59040000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1800
|
32800
|
59040000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-09-04 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- 含量/投与経路
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- 数量
- 28230 Viên
- 合計
- 101232780
- グループ
- N5
- 製造業者
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T38 · 38070
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
28230
|
3586
|
101232780
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38070
|
2026-09-04 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
- 数量
- 350 Tuýp
- 合計
- 8708000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
893110232723 |
0,03% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
350
|
24880
|
8708000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-09-04 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
- 含量/投与経路
- 0,1% (kl/kl) · Dùng ngoài
- 数量
- 455 Tuýp
- 合計
- 13122200
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
893110232823 |
0,1% (kl/kl)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
455
|
28840
|
13122200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-09-04 |
|
Tamiflu
Oseltamivir*
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 44877000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Delpharm Milano S.r.l; ĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Ý- Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T01 · 01001
|
800110994624 |
75mg
Uống
|
Viên |
1000
|
44877
|
44877000
|
N1 |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; ĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Ý- Thụy Sỹ
|
T01
01001
|
2026-09-04 |
|
Tegretol 200
Carbamazepin
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 41000 Viên
- 合計
- 63714000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-18397-14 |
200mg
Uống
|
Viên |
41000
|
1554
|
63714000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
- 含量/投与経路
- 200 mg · Uống
- 数量
- 80000 Viên
- 合計
- 208320000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-18777-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
80000
|
2604
|
208320000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 1000 ống
- 合計
- 15000000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Yichang Humanwell Pharmaceu tical Co., Ltd (China)
- 省/施設
- T56 · 56004
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
ống |
1000
|
15000
|
15000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceu tical Co., Ltd
China
|
T56
56004
|
2026-09-04 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- 含量/投与経路
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 10566000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27003
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
26415
|
10566000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-09-04 |
|
Tisercin
Levomepromazin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 1500 Viên
- 合計
- 2580000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- 省/施設
- T04 · 04151
|
599110027023 |
25mg
Uống
|
Viên |
1500
|
1720
|
2580000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T04
04151
|
2026-09-04 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- 含量/投与経路
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- 数量
- 220 Tuýp
- 合計
- 11505780
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
220
|
52299
|
11505780
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Tobrex
Tobramycin
- 含量/投与経路
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 970 Lọ
- 合計
- 38606000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-19385-15 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
970
|
39800
|
38606000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Trajenta
Linagliptin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 484680000
- グループ
- N1
- 製造業者
- West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-17273-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
16156
|
484680000
|
N1 |
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- 含量/投与経路
- 10,98mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 3600 Bút tiêm
- 合計
- 1154246400
- グループ
- N1
- 製造業者
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
570410305524 |
10,98mg/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3600
|
320624
|
1154246400
|
N1 |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- (100mg + 50mg + 1000mcg)/3ml · Tiêm
- 数量
- 9000 Ống
- 合計
- 121500000
- グループ
- N5
- 製造業者
- T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd (Thailand)
- 省/施設
- T30 · 30012
|
VN-19998-16 |
(100mg + 50mg + 1000mcg)/3ml
Tiêm
|
Ống |
9000
|
13500
|
121500000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd
Thailand
|
T30
30012
|
2026-09-04 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- 含量/投与経路
- 75mg · Uống
- 数量
- 1500000 Viên
- 合計
- 387000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T46 · 46001
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
1500000
|
258
|
387000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-09-04 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- 含量/投与経路
- 150mg + 100mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 114000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- 省/施設
- T31 · 31020
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1900
|
114000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T31
31020
|
2026-09-04 |
|
Tần giao
Tần giao
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 80000 gam
- 合計
- 56800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36038
|
CB.DL-00252-23 |
Uống
|
gam |
80000
|
710
|
56800000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T36
36038
|
2026-09-04 |
|
UROKA
Dutasteride
- 含量/投与経路
- 0,5mg · Uống
- 数量
- 8500 Viên
- 合計
- 67915000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
885110169700 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
8500
|
7990
|
67915000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T01
01025
|
2026-09-04 |
|
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
- 含量/投与経路
- Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g · Tiêm truyền
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 19799700
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN-20843-17 |
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
65999
|
19799700
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 270500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5410
|
270500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary)
Hungary
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 48500 Viên
- 合計
- 262385000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
- 省/施設
- T79 · 79023
|
599110347225 |
80mg
Uống
|
Viên |
48500
|
5410
|
262385000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Plc
Hungary
|
T79
79023
|
2026-09-04 |
|
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
- 含量/投与経路
- 400mg; 100mg · Uống
- 数量
- 2100 Viên
- 合計
- 483000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01025
|
893110264325 |
400mg; 100mg
Uống
|
Viên |
2100
|
230000
|
483000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-09-04 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg · Uống
- 数量
- 856000 Viên
- 合計
- 5640184000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
VN3-47-18 |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
Uống
|
Viên |
856000
|
6589
|
5640184000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Vinbufen
Ibuprofen
- 含量/投与経路
- 100mg/5ml · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 51000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27003
|
893100232524 |
100mg/5ml
Uống
|
Gói |
30000
|
1700
|
51000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-09-04 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 5IU/ml · Tiêm
- 数量
- 30000 Ống
- 合計
- 194670000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T89 · 89008
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
6489
|
194670000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T89
89008
|
2026-09-04 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- 含量/投与経路
- 5IU/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 64890000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27003
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
6489
|
64890000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T27
27003
|
2026-09-04 |