Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-19
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。12101〜12150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mykast 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 gói
合計
12475000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-35883-22 gói 2495 2026-09-04
Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
29000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00340-22 gam 145 2026-09-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
123600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
VD-35956-22 Chai 6180 2026-09-04
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
10% - 250ml · Tiêm truyền
数量
570 Chai
合計
6781290
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893110902924 Chai 11897 2026-09-04
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110349523 Ống 2310 2026-09-04
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
5000 Ống
合計
11550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110349523 Ống 2310 2026-09-04
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm dưới da
数量
300 Bơm tiêm
合計
167414100
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T10 · 10061
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-09-04
Neutromax
Filgrastim
含量/投与経路
300mcg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
11550000000
グループ
N2
製造業者
BIO SIDUS S.A. (Argentina)
省/施設
T01 · 01906
QLSP-0804-14 Lọ 385000 2026-09-04
Neutromax
Filgrastim
含量/投与経路
300mcg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
BIO SIDUS S.A. (Argentina)
省/施設
T01 · 01254
QLSP-0804-14 Lọ 385000 2026-09-04
Neutromax
Filgrastim
含量/投与経路
300mcg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
BIO SIDUS S.A. (Argentina)
省/施設
T01 · 01253
QLSP-0804-14 Lọ 385000 2026-09-04
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
220 Lọ
合計
33659780
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79031
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-09-04
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
20 Ống
合計
2500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T30 · 30012
300110029523 Ống 125000 2026-09-04
Nimodipin-SB
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml, túi 50ml · Tiêm truyền
数量
10 Túi
合計
2170000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110735224 Túi 217000 2026-09-04
Noradrenalin
Nor- adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
359000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04013
VD-24902-16 Ống 17950 2026-09-04
Normagut
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
≥ 2,5 x 10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T30 · 30012
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-09-04
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
10000 Bút tiêm
合計
2005080000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-09-04
OPRYMEA 0.52MG
Pramipexol
含量/投与経路
0,52mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
24000000
グループ
N1
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79023
VN-23173-22 Viên 24000 2026-09-04
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
VD-29338-18 Viên 1509 2026-09-04
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
10563000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893110214824 Viên 1509 2026-09-04
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
96600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893110094623 Viên 2415 2026-09-04
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
48300000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON5
893110094623 Viên 2415 2026-09-04
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
6mg/ml; 100ml · Uống
数量
1700 Chai
合計
71400000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T75
890100345425 Chai 42000 2026-09-04
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
9793600
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T89 · 89004
400111072223 Ống 48968 2026-09-04
Oseltamivir 75mg
Oseltamivir*
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
13890000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893110118900 Viên 13890 2026-09-04
Ostigold 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13000 viên
合計
19370000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-21135-14 viên 1490 2026-09-04
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
880000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893100698024 Viên 2200 2026-09-04
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
18200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110138924 Ống 1820 2026-09-04
Parazacol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15004
VD-22518-15 Viên 190 2026-09-04
Parazacol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15112
VD-22518-15 Viên 190 2026-09-04
Perglim M-2
Glimepiride;Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T15 · 15004
890110035223 Viên 3000 2026-09-04
Perglim M-2
Glimepiride;Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T15 · 15112
890110035223 Viên 3000 2026-09-04
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5 mg + 5 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
377940000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP INTER (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893110158900 Viên 6299 2026-09-04
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
16500000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T89 · 89004
VN-19062-15 Ống 33000 2026-09-04
Phong tê thấp -BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 525mg tương đương với: Hy thiêm 10000mg; Thiên niên kiện 500mg. · Uống
数量
60000 Viên
合計
144000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
TCT-00066-22 Viên 2400 2026-09-04
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
Mã tiền chế 14mg; Đương quy 14mg; Đỗ trọng 14mg; Ngưu tất 12mg; Quế chi 8mg; Thương truật 16mg; Độc hoạt 16mg; Thổ phục linh 20mg. · Uống
数量
135000 Gói
合計
688500000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-09-04
Piracetam 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
VD-20985-14 Viên 1200 2026-09-04
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent France Beinheim SA (Cơ sở sản xuất đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T30 · 30012
VN-21788-19 Viên 11650 2026-09-04
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
23300000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Catalent France Beinheim SA (Cơ sở sản xuất đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T30 · 30012
300110010524 Viên 11650 2026-09-04
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24006
893110286724 Viên 735 2026-09-04
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
93600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893110441024 Viên 780 2026-09-04
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31020
893110441024 Viên 900 2026-09-04
Quế chi
Quế chi
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
5000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00380-23 gam 50 2026-09-04
Relaxven-plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
含量/投与経路
80mg, 95mg, 15mg, · Uống
数量
40000 Viên
合計
116000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893110717824 Viên 2900 2026-09-04
Relaxven-plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
含量/投与経路
80mg, 95mg, 15mg, · Uống
数量
40000 Viên
合計
116000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-28653-18 Viên 2900 2026-09-04
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
3600 Ống
合計
396000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893114281823 Ống 110000 2026-09-04
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
含量/投与経路
100mg/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-26775-17 Ống 110000 2026-09-04
Rupafin
Rupatadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3600 Viên
合計
23400000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79031
840110076423 Viên 6500 2026-09-04
SaVi Gabapentin 300
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
15700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-24271-16 Viên 785 2026-09-04
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
125500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
VD-23008-15 Viên 1255 2026-09-04
SaViPamol 650
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
650 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
31450000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893100252925 Viên 3145 2026-09-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。