Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。11751〜11800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
12496000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T01 · 01826
400110324425 Viên 781 2026-07-20
Berodual
Fenoterol + ipratropium
含量/投与経路
(250mcg/ml+ 500mcg/ml) x 20ml · Khí dung
数量
2000 Lọ
合計
193740000
グループ
N1
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01003
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-07-20
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
含量/投与経路
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
139996500
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893114114823 Lọ 279993 2026-07-20
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
含量/投与経路
80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
247495500
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893114092823 Lọ 494991 2026-07-20
Beta -Dex Soha
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
(0,25mg + 2mg)/5ml · Uống
数量
2000 ống
合計
9030000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110098400 ống 4515 2026-07-20
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
164010000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110158823 Viên 1491 2026-07-20
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
43890000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T44 · 44004
VN-17243-13 Viên 4389 2026-07-20
Betixtin
Betahistin dihydrochlorid
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
6739200
グループ
N1
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
省/施設
T46 · 46213
594110298525 Viên 5616 2026-07-20
Betixtin
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
78400000
グループ
N1
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
省/施設
T30 · 30013
594110298525 Viên 5600 2026-07-20
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
484995000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110365325 Lọ 96999 2026-07-20
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
数量
350 Tuýp
合計
13300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-20
Bifopezon 2g
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
882000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-35406-21 Lọ 58800 2026-07-20
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
240000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110049223 Viên 2400 2026-07-20
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
5472000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T46 · 46213
590110992124 Viên 684 2026-07-20
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
119700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110104300 Viên 798 2026-07-20
Bocartin 150
Carboplatin
含量/投与経路
150mg/15ml · Tiêm truyền
数量
840 Lọ
合計
432532800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
893114122725 Lọ 514920 2026-07-20
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
6200 Gói
合計
20460000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893400306424 Gói 3300 2026-07-20
Bravigo
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
92000 Viên
合計
552000000
グループ
N1
製造業者
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T30 · 30013
520110770824 Viên 6000 2026-07-20
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
数量
41900 Ống
合計
502800000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T30 · 30013
500110399623 Ống 12000 2026-07-20
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm
数量
2400 Ống
合計
143280000
グループ
N2
製造業者
BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T30 · 30013
VN-18525-14 Ống 59700 2026-07-20
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
14835000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours; Cơ sở xuất xưởng: Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T30 · 30013
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-07-20
Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
21000 Gram
合計
5292000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VCT-00150-21 Gram 252 2026-07-20
Bạch linh phiến
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
9150000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-31167-18 Gram 183 2026-07-20
Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
84000 Gram
合計
40572000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VCT-00149-21 Gram 483 2026-07-20
Bạch truật
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gram
合計
21840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VCT-00393-23 Gram 546 2026-07-20
C-UP 1.000 mg
Vitamin C
含量/投与経路
1.000mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893110554524 Viên 1875 2026-07-20
Caden
Adenosin triphosphat
含量/投与経路
6mg/2ml · Tiêm
数量
30 Lọ
合計
25500000
グループ
N1
製造業者
Valdepharm (France)
省/施設
T30 · 30013
300110175623 Lọ 850000 2026-07-20
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
33260 Ống
合計
48227000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110337024 Ống 1450 2026-07-20
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200IU · Uống
数量
50000 Viên
合計
35700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893100390124 Viên 714 2026-07-20
Calcilinat F100
Folinic acid
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
1250 Lọ
合計
62212500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110039123 Lọ 49770 2026-07-20
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
150mg+1470mg · Uống
数量
15000 viên
合計
26775000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893100174425 viên 1785 2026-07-20
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
含量/投与経路
300mg + 2940mg · Uống
数量
42500 Viên
合計
148750000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893100095424 Viên 3500 2026-07-20
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
18000 viên
合計
21546000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
VD-34896-20 viên 1197 2026-07-20
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
50000 viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-34896-20 viên 840 2026-07-20
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
106000 Viên
合計
89994000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
VD-17592-12 Viên 849 2026-07-20
Camzitol
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
145000000
グループ
N1
製造業者
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
省/施設
T30 · 30013
VN-22015-19 Viên 2900 2026-07-20
Canpaxel 100
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
105525000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893114176325 Lọ 211050 2026-07-20
Canpaxel 150
Paclitaxel
含量/投与経路
150mg/25ml · Truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
125370000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893114248123 Lọ 417900 2026-07-20
Capelodine 300
Capecitabin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
2190000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893114291425 Viên 10950 2026-07-20
Carbocistein 250
Carbocistein
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
15050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893100329800 Viên 602 2026-07-20
Carbocistein 500
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
73350000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893100330000 Viên 815 2026-07-20
Carboplatin
Carboplatin
含量/投与経路
50mg/5ml · Tiêm truyền
数量
500 Lọ
合計
64995000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01927
VD-21241-14 Lọ 129990 2026-07-20
Cefadroxil EG 500mg (CSNQ: EG LABO - Laboratoires EuroGenerics, địa chỉ: "Le Quintet" Bat A, 12 rue Danjou 92517 Boulegne Billancourt cedex France)
Cefadroxil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
63600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-25382-16 Viên 1590 2026-07-20
Cefamandol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
760000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110599824 Lọ 76000 2026-07-20
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
12500 Lọ
合計
512375000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110387324 Lọ 40990 2026-07-20
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
800000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110387424 Lọ 80000 2026-07-20
Cefotiam 1g
Cefotiam
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
480000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110146123 Lọ 60000 2026-07-20
Cefoxitin 2g
Cefoxitin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
7500 Lọ
合計
730957500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110154824 Lọ 97461 2026-07-20
Ceftenmax 400 cap
Ceftibuten
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110558924 Viên 35000 2026-07-20
Ceftigold
Linezolid*
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
42500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110574824 Viên 17000 2026-07-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。