Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。11801〜11850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ceftizoxim 0,5g
Ceftizoxim
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110595724 Lọ 42000 2026-07-20
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
26000 Lọ
合計
1664000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110252523 Lọ 64000 2026-07-20
Cehitas 8
Betahistin
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
7920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110420324 Viên 1320 2026-07-20
Ceretrop 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
94800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110890124 Viên 474 2026-07-20
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
含量/投与経路
(1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
7400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-26293-17 Tuýp 37000 2026-07-20
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg + 30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
23940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44004
893110284624 Viên 798 2026-07-20
Cilnidipin Boston 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
585000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110369925 Viên 4500 2026-07-20
Cipostril
Calcipotriol
含量/投与経路
1,5mg · Dùng ngoài
数量
55 Tuýp
合計
6468000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-20168-13 Tuýp 117600 2026-07-20
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
8400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893115287023 Viên 700 2026-07-20
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
含量/投与経路
10mg/20ml · Truyền tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
195300000
グループ
N4
製造業者
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893114093023 Lọ 65100 2026-07-20
Cisplaton
Cisplatin
含量/投与経路
50mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2200 Chai
合計
517000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79431
890114086123 Chai 235000 2026-07-20
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
294800000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110387624 Lọ 36850 2026-07-20
Clariscan
Gadoteric acid
含量/投与経路
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm
数量
900 Lọ
合計
434700000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare AS (Na Uy)
省/施設
T30 · 30013
700110959024 Lọ 483000 2026-07-20
Clomedin Tablets
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
63000000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T01 · 01003
VN-22888-21 Viên 9000 2026-07-20
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
893100843824 Viên 350 2026-07-20
Clophehadi
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
VD-31528-19 Viên 350 2026-07-20
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
893100843824 Viên 350 2026-07-20
Clophehadi
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
VD-31528-19 Viên 350 2026-07-20
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
893100843824 Viên 350 2026-07-20
Clophehadi
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E63
VD-31528-19 Viên 350 2026-07-20
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100843824 Viên 350 2026-07-20
Clophehadi
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
VD-31528-19 Viên 350 2026-07-20
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
893100843824 Viên 350 2026-07-20
Clophehadi
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
VD-31528-19 Viên 350 2026-07-20
Clophehadi
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
893100843824 Viên 350 2026-07-20
Clophehadi
Clorpheniramin maleat 4mg
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
VD-31528-19 Viên 350 2026-07-20
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
100mg + 75mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
807500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-34727-20 Viên 9500 2026-07-20
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg+ 100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
474000000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd (Malta)
省/施設
T01 · 01003
535110007223 Viên 15800 2026-07-20
Codalgin forte
Paracetamol + codein phosphat
含量/投与経路
500mg + 30mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
41600000
グループ
N1
製造業者
Aspen Pharma Pty Ltd. (Australia)
省/施設
T30 · 30013
VN-22611-20 Viên 3200 2026-07-20
Colchicin
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
30410 Viên
合計
19766500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893115483724 Viên 650 2026-07-20
Colchicina seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
11000 Viên
合計
57200000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T30 · 30013
840115989624 Viên 5200 2026-07-20
Colestrim Supra
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Ethypharm (France)
省/施設
T46 · 46213
300110411123 Viên 7000 2026-07-20
Colisodi 2,0 MIU
Colistin*
含量/投与経路
2.000.000 IU · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
767970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-34658-20 Lọ 383985 2026-07-20
Colistimethate For Injection USP 150mg/Vial
Colistin*
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
431200000
グループ
N2
製造業者
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79431
890114188623 Lọ 539000 2026-07-20
Colistin 2 MIU
Colistin*
含量/投与経路
2.000.000IU · Tiêm
数量
1400 Lọ
合計
837200000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-35189-21 Lọ 598000 2026-07-20
Combikit 3,1g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,1g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
490000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110667524 Lọ 98000 2026-07-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
750000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30280
893110617124 Viên 2500 2026-07-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin hydroclorid
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
750000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30281
893110617124 Viên 2500 2026-07-20
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
750000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30005
893110617124 Viên 2500 2026-07-20
Conipa pure
Kẽm gluconat
含量/投与経路
1mg/ml x 10ml · Uống
数量
4000 Ống
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
VD-24551-16 Ống 4500 2026-07-20
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
14560000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110199323 Viên 364 2026-07-20
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
400 Ống
合計
12019200
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T30 · 30013
800110429225 Ống 30048 2026-07-20
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm truyền
数量
420 Ống
合計
12620160
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01003
800110429225 Ống 30048 2026-07-20
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
11880 Viên
合計
78277320
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T46 · 46213
VN-18635-15 Viên 6589 2026-07-20
Coversyl 5mg
Perindopril arginin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
9050400
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T46 · 46213
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-20
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg + 1,25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
97500000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01826
VN-18353-14 Viên 6500 2026-07-20
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
1800 Viên
合計
18846000
グループ
N2
製造業者
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Hàn Quốc)
省/施設
T46 · 46213
VN-17524-13 Viên 10470 2026-07-20
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
含量/投与経路
1g · Uống
数量
18750 Gói
合計
93750000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T30 · 30013
471100351925 Gói 5000 2026-07-20
Cytoflavin®
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
含量/投与経路
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml · Truyền tĩnh mạch
数量
4600 ống
合計
593400000
グループ
N5
製造業者
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
省/施設
T30 · 30013
460110356225 ống 129000 2026-07-20
Cát căn
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
18000 Gram
合計
4824000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-31861-19 Gram 268 2026-07-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。