Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-18
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。11801〜11850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Sodium Chloride
Natri chlorid
含量/投与経路
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
数量
3500 Chai
合計
68250000
グループ
N1
製造業者
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
省/施設
T30 · 30011
520110018625 Chai 19500 2026-09-07
Solmelon
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg + 200mg + 500mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
57000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100237523 Viên 1900 2026-09-07
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
1256130000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01916
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-09-07
Sorbitol 5g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
19300000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100685724 Gói 965 2026-09-07
Spironolacton
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
48750000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-34696-20 Viên 325 2026-09-07
Stradiras 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
Tương đương: Sitagliptin 50mg + Metformin hydroclorid 850mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
506450000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110238823 Viên 7235 2026-09-07
Sulamcin 3g
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
2g + 1g · Tiêm truyền
数量
4000 Lọ
合計
215200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I- Phabaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110945324 Lọ 53800 2026-09-07
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
含量/投与経路
1%; 20g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
11000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100130725 Tuýp 22000 2026-09-07
Sun-Nicar 10mg/50ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110639724 Chai 84000 2026-09-07
Suplizinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
106660000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110246023 Gói 5333 2026-09-07
Suxamethonium Chlorid Vuab 100mg
Suxamethonium clorid
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
4500000
グループ
N1
製造業者
Vuab Pharma a.s. (Cộng hòa Séc)
省/施設
T40 · 40016
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-09-07
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
160mcg + 4,5mcg; 60 liều · Hít
数量
910 Bình
合計
394940000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
省/施設
T19 · 19005
300110006424 Bình 434000 2026-09-07
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
300 Ống
合計
65700000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T38 · 38130
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-07
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
含量/投与経路
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Dạng hít
数量
1000 Ống
合計
219000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T30 · 30011
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-07
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
16539000
グループ
N1
製造業者
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) (CSSX: Ý (CS kiểm nghiệm: Ý))
省/施設
T01 · 01916
VN2-522-16 Viên 5513 2026-09-07
Sympal
Ketoprofen
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
148470000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01916
VN-22698-21 Ống 21210 2026-09-07
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
17075000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38130
890110445523 Viên 3415 2026-09-07
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
170750000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38030
890110445523 Viên 3415 2026-09-07
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
含量/投与経路
50mg, 300mg, 300mg · Uống
数量
7200 Viên
合計
28404000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T08 · 08602
890110445523 Viên 3945 2026-09-07
Tahero 325
Paracetamol
含量/投与経路
325mg/5ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
47930000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100312800 Ống 4793 2026-09-07
Tarceva
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
4547224000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
VN-17940-14 Viên 568403 2026-09-07
Tarceva
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
800 Viên
合計
454722400
グループ
N1
製造業者
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann - La Roche AG (CSSX: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
VN2-582-17 Viên 568403 2026-09-07
Tavanic
Levofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
36550000
グループ
N1
製造業者
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-19455-15 Viên 36550 2026-09-07
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
20 mg/1 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
5568510000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01916
VN-20265-17 Lọ 1856170 2026-09-07
Taxotere
Docetaxel
含量/投与経路
80 mg/4 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
1500 Lọ
合計
9448296000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01916
VN-20266-17 Lọ 6298864 2026-09-07
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0.5g · Truyền tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
671100000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01916
800110074023 Lọ 223700 2026-09-07
Tebantin 300mg
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T38 · 38130
VN-17714-14 Viên 5000 2026-09-07
Tecavir 0.5
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
14990000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38130
890114433025 Viên 7495 2026-09-07
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
208200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110238923 Viên 6940 2026-09-07
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
含量/投与経路
500mg + 25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
11000000
グループ
N4
製造業者
CN công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100258100 Viên 550 2026-09-07
Temodal Capsule
Temozolomide 100mg
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2137500000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. (CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ)
省/施設
T01 · 01916
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-09-07
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
65700000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-20041-13 Viên 2190 2026-09-07
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + tương đương Natri citrat dihydrat 0,58g + 4g; 5,63g · Uống
数量
20000 Gói
合計
34000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100161525 Gói 1700 2026-09-07
Thiamazol
Thiamazole
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
8778000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110247024 Viên 462 2026-09-07
Thạch lâm thông TM
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
Kim tiền thảo 2400mg Râu mèo 1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
TCT-00332-25 Viên 2000 2026-09-07
Timtim 8 mg
Candesartan
含量/投与経路
Tương đương: Candesartan cilexetil 8mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T38 · 38130
594110298625 Viên 4500 2026-09-07
Tisercin
Levomepromazine
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
1722000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T35 · 35147
599110027023 Viên 1722 2026-09-07
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
数量
6000 Ống
合計
30900000
グループ
N2
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T30 · 30011
VN-19096-15 Ống 5150 2026-09-07
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-09-07
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
2960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110539224 Viên 148 2026-09-07
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
11850000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T30 · 30011
880100084223 Gói 3950 2026-09-07
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
Tương đương: Amlodipine 5mg + Losartan potassium 50mg · Uống
数量
30000 viên
合計
156000000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38130
VN-23093-22 viên 5200 2026-09-07
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg; 100mg · Uống
数量
3001142 Viên
合計
5245996216
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79
VD-20146-13 Viên 1748 2026-09-07
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T75 · 75013
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-07
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
62928000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-20146-13 Viên 1748 2026-09-07
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
25200 Viên
合計
47880000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37071
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-07
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T75 · 75013
893110160824 Viên 3000 2026-09-07
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75 mg + 400mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
50364000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110160824 Viên 2798 2026-09-07
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
73100000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79398
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-09-07
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79749
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-09-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。