Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-30
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。11701〜11750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893115701024 Ống 2100 2026-07-20
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01037
893115138424 Viên 210 2026-07-20
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalan · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
278000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110453623 Túi 139000 2026-07-20
Amiparen 10%
Acid amin*
含量/投与経路
10%; 200ml · Tiêm truyền
数量
1200 Túi
合計
75600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110453623 Túi 63000 2026-07-20
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2850000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01037
893110307424 Viên 950 2026-07-20
Amlodipine/ Atorvastatin Normon 5mg/10mg film coated tablets
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
117000 Viên
合計
936000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T30 · 30013
840110183223 Viên 8000 2026-07-20
Amloperin 2.5 mg /3.5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg + 2,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
180000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110106625 Viên 3600 2026-07-20
Amloperin 5 mg /7 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg + 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
150000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110106725 Viên 5000 2026-07-20
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
459300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95029
893110487424 Viên 1531 2026-07-20
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
459300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95073
893110487424 Viên 1531 2026-07-20
Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 125mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
459300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95007
893110487424 Viên 1531 2026-07-20
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
31,25mg; 250mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
31350000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
893110271824 Gói 10450 2026-07-20
Angigo 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
64680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110247725 Viên 1848 2026-07-20
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
40000 viên
合計
20360000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110477824 viên 509 2026-07-20
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
含量/投与経路
300mg/3ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
232000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
VD-36204-22 Ống 29000 2026-07-20
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110051025 Viên 3500 2026-07-20
Arimenus
Terbutalin
含量/投与経路
1mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
9975000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44004
893110281023 Lọ 19950 2026-07-20
Asbesone
Betamethason(dipropionat, valerat)
含量/投与経路
0,5 mg/g; 30g · Dùng ngoài
数量
1070 Tuýp
合計
65805000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T30 · 30013
531110007624 Tuýp 61500 2026-07-20
Ascinas 50
Aescin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
1400 Viên
合計
10269000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110070725 Viên 7335 2026-07-20
Asentra 50mg
Sertralin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
348000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01003
VN-19911-16 Viên 8700 2026-07-20
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g; 250mg; 250mg · Uống
数量
60000 Gói
合計
95400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893100652724 Gói 1590 2026-07-20
Aspirin STELLA 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
30000 viên
合計
11460000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
893110337023 viên 382 2026-07-20
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
52920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110251524 Viên 441 2026-07-20
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
21200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-35353-21 Viên 265 2026-07-20
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamin
含量/投与経路
250mg · Tiêm truyền
数量
700 Ống
合計
38499300
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110212723 Ống 54999 2026-07-20
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
40mg + 0,04mg · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
504000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110202724 Ống 28000 2026-07-20
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfate
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
23000 Ống
合計
101430000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01003
893115025324 Ống 4410 2026-07-20
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
740000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T30 · 30013
383110002125 Viên 14800 2026-07-20
Atorvastatin TP
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
165000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44004
893110205424 Viên 1650 2026-07-20
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
247050000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110369923 Viên 5490 2026-07-20
Atovze 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
20mg + 10mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
698500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110393624 Viên 6350 2026-07-20
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-34579-20 Viên 7500 2026-07-20
Augbidil 1,1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 100mg · Tiêm
数量
3000 Chai/Lọ/Ống/Túi
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110170723 Chai/Lọ/Ống/Túi 25000 2026-07-20
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg + 200mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
420000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T30 · 30013
594110072523 Lọ 42000 2026-07-20
Ayite
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
27930000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110313224 Viên 2793 2026-07-20
Azarga
Brinzolamid + timolol
含量/投与経路
(10mg/ml+ 5mg/ml) x 5ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
62160000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01003
540110079123 Lọ 310800 2026-07-20
BFS-Atracu
Atracurium besylat
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
11970000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893114152723 Ống 39900 2026-07-20
BFS-Nicardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
40 Lọ
合計
3360000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45004
893110151024 Lọ 84000 2026-07-20
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
含量/投与経路
4000mg/10ml x 10ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
300000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44004
893110506424 Ống 30000 2026-07-20
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
含量/投与経路
4000mg/10ml x 10ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
300000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44004
VD-32508-19 Ống 30000 2026-07-20
Ba kích chế
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
3000 Gram
合計
2718000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01823
VD-31165-18 Gram 906 2026-07-20
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
≥ 10^8 CFU · Uống
数量
10000 Gói
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893400647724 Gói 2940 2026-07-20
Bacterocin Oint
Mupirocin
含量/投与経路
20mg/g; 5g · Dùng ngoài
数量
110 Tuýp
合計
3960000
グループ
N2
製造業者
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T30 · 30013
880100989824 Tuýp 36000 2026-07-20
Bambuterol 20
Bambuterol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
75200 Viên
合計
34968000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-35816-22 Viên 465 2026-07-20
Beatil 4mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
4mg + 5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
57600000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) (Ba Lan)
省/施設
T30 · 30013
599110028123 Viên 4800 2026-07-20
Befucid
Fusidic acid + betamethason
含量/投与経路
(2% + 0,1%)/20g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
19450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110400424 Tuýp 38900 2026-07-20
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
2310 Lọ
合計
10395000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110923124 Lọ 4500 2026-07-20
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
6620000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110923124 Lọ 3310 2026-07-20
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
36000000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T30 · 30013
400110179525 Viên 720 2026-07-20
Berlthyrox 50
Levothyroxin
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
14058000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T46 · 46213
400110324425 Viên 781 2026-07-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。