Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-18
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307039

307039 件のレコードが見つかりました。11701〜11750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
1300401600
グループ
N1
製造業者
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A - Italy) (Canada)
省/施設
T01 · 01916
754114177823 Viên 270917 2026-09-07
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
650200800
グループ
N1
製造業者
Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. - Italy) (CSSX: Pháp CSĐG, XX : Italy)
省/施設
T01 · 01916
300114134124 Viên 541834 2026-09-07
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. - Italy) (CSSX: Pháp CSĐG, XX : Italy)
省/施設
T01 · 01916
VN3-303-21 Viên 541834 2026-09-07
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg + 10mg · Uống
数量
650000 Viên
合計
121550000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35043
VD-24472-16 Viên 187 2026-09-06
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
350000 gam
合計
98700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
CB.DL-00161-23 gam 282 2026-09-06
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
21400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
CB.DL-00245-23 gam 107 2026-09-06
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1900 Lọ
合計
170998100
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T83 · 83009
001115023625 Lọ 89999 2026-09-06
BEZIFA 200
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
104895000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110285625 Viên 2835 2026-09-05
Ba kích
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
65000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00261-22 gam 650 2026-09-05
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
133000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00260-22 gam 266 2026-09-05
Cam thảo
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
54000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00625-25 gam 180 2026-09-05
Cát căn
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gam
合計
10416000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
03.CBVT/TL/2025 gam 130 2026-09-05
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
23310000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
CB.DL-00018-23 gam 78 2026-09-05
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
39600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00600-25 gam 132 2026-09-05
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
27300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
15.CBVT/TL/2025 gam 137 2026-09-05
Kali clorid 500mg Vinphaco
Mỗi ống 5ml chứa: Kali clorid 500mg
含量/投与経路
Mỗi ống 5ml chứa: Kali clorid 500mg · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110360125 Ống 875 2026-09-05
Kim Ngân Hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
20191500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00207-22 gam 673 2026-09-05
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
15960000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00265-22 gam 80 2026-09-05
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
53550000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00147-21 gam 179 2026-09-05
Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
CB.DL-00223-23 gam 84 2026-09-05
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gam
合計
56364000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00405-23 gam 705 2026-09-05
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00495-24 gam 210 2026-09-05
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
40500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00266-22 gam 405 2026-09-05
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
350000 gam
合計
76072500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00287-22 gam 217 2026-09-05
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
150000 gam
合計
48825000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
39.CBVT/TL/2025 gam 326 2026-09-05
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
43000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00263-22 gam 215 2026-09-05
Đương Quy Chích Rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
204750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00250-22 gam 410 2026-09-05
Đại táo
Đại táo
含量/投与経路
Uống
数量
600000 gam
合計
53550000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00201-22 gam 89 2026-09-05
AMEBISMO
Bismuth
含量/投与経路
262mg · Uống
数量
13140 Viên
合計
67014000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110669724 Viên 5100 2026-09-04
Acupan
Nefopam (hydroclorid)
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
235000000
グループ
N1
製造業者
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex (Pháp)
省/施設
T01 · 01025
VN-18589-15 Ống 23500 2026-09-04
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
56724000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T79 · 79031
400110400623 Viên 9454 2026-09-04
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
9975000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24006
893110265024 Viên 1995 2026-09-04
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
含量/投与経路
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
数量
30 Lọ
合計
1594890
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T27 · 27003
540110001624 Lọ 53163 2026-09-04
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.r.l (Romania)
省/施設
T30 · 30012
594110446325 Ống 35000 2026-09-04
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
35000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.r.l (Romania)
省/施設
T30 · 30012
VN-21533-18 Ống 35000 2026-09-04
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
618 Ống
合計
6489000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110057125 Ống 10500 2026-09-04
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01025
471110040125 Viên 6000 2026-09-04
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01025
VN-22539-20 Viên 6000 2026-09-04
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
VD-34035-20 Viên 1620 2026-09-04
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
48600000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893100276200 Viên 1620 2026-09-04
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
35000 Viên
合計
4900000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON5
893115285300 Viên 140 2026-09-04
Amiodaron DWP 200mg
Amiodaron hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1953000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893110251424 Viên 1953 2026-09-04
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
2850000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON5
893110307424 Viên 950 2026-09-04
Amphotret
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
600000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
省/施設
T79 · 79048
VN-18166-14 Lọ 200000 2026-09-04
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
120 Ống
合計
18370800
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79031
VN-19004-15 Ống 153090 2026-09-04
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 · Uống
数量
1200 Chai
合計
506880000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300110965424 Chai 422400 2026-09-04
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
Sau khi hoàn nguyên, mỗi 5 mL hỗn dịch thuốc chứa 600mg amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrate) và 42,9mg acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanate), tỷ lệ 14:1 · Uống
数量
1200 Chai
合計
339840000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300110965424 Chai 283200 2026-09-04
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1400 Lọ
合計
163380000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79031
001110009924 Lọ 116700 2026-09-04
BFS-Nicardipin
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml, ống 10ml · Tiêm
数量
350 Lọ
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110151024 Lọ 84000 2026-09-04
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
0,05mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
93720000
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T27 · 27003
400110324425 Viên 781 2026-09-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。