Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。11651〜11700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
14000 Ống
合計
10920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
省/施設
T30 · 30300
893110448724 Ống 780 2026-07-21
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
13200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44008
893110036500 Ống 660 2026-07-21
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
5800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44008
893110292623 Viên 145 2026-07-21
Vitol
Natri hyaluronat
含量/投与経路
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Lọ
合計
39000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110454524 Lọ 39000 2026-07-21
Viên nang kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
2400mg + 1000mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40500000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
VD-21859-14 Viên 1350 2026-07-21
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
含量/投与経路
6%, 500ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
35100000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T30 · 30335
VN-19956-16 Túi 117000 2026-07-21
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
56000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35119
893100421724 Viên 1400 2026-07-21
Vị thuốc cổ truyền Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
15999900
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00292-22 Gam 533 2026-07-21
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
215766000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00288-22 Gam 719 2026-07-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
600000 IU
合計
210000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10068
890410177200 IU 350 2026-07-21
Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
1689000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00193-22 Gam 338 2026-07-21
Xuyên khung
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
46500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00483-24 Gam 310 2026-07-21
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
8000 Ống
合計
35280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893115019000 Ống 4410 2026-07-21
Ý dĩ sao cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
5828000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00616-25 Gam 117 2026-07-21
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
11985000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00263-22 Gam 240 2026-07-21
Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
29925000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00160-21 Gam 200 2026-07-21
A.T Calmax
Calci glycerophosphat+ magnesi gluconat
含量/投与経路
(45,6mg+ 42,6 mg)/ml · Uống
数量
20300 Gói
合計
96425000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893100345823 Gói 4750 2026-07-20
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
27000 Lọ
合計
513000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110147424 Lọ 19000 2026-07-20
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/ml; 10ml · Tiêm truyền
数量
700 Ống
合計
101500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110361624 Ống 145000 2026-07-20
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
117500000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (Pháp)
省/施設
T01 · 01826
VN-18589-15 Ống 23500 2026-07-20
Acarbose DWP 25 mg
Acarbose
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
56700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110235523 Viên 567 2026-07-20
Acarbose Friulchem
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
410400000
グループ
N1
製造業者
Famar Italia, S.p.A (Italy)
省/施設
T30 · 30013
VN-22091-19 Viên 4560 2026-07-20
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
900 Viên
合計
888300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110030424 Viên 987 2026-07-20
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
40000 Gói
合計
17680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893100065025 Gói 442 2026-07-20
Aciclovir 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4340000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-35015-21 Viên 1085 2026-07-20
Actelsar HCT 40mg/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
865000000
グループ
N1
製造業者
Actavis Ltd. (Malta)
省/施設
T30 · 30013
535110779924 Viên 8650 2026-07-20
Acyclovir 3%
Aciclovir
含量/投与経路
3%; 5g · Tra mắt
数量
20 Tuýp
合計
930000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110161724 Tuýp 46500 2026-07-20
Acyclovir 5%
Aciclovir
含量/投与経路
5%; 5g · Dùng ngoài
数量
150 Tuýp
合計
555000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893100029000 Tuýp 3700 2026-07-20
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
32800000
グループ
N3
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110059500 Viên 4100 2026-07-20
Adaflo AG 500
Diosmin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phẩn dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110485625 Viên 4200 2026-07-20
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
24360000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110200724 Viên 609 2026-07-20
Agi-Neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
60000 Viên
合計
13560000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46213
893110201024 Viên 226 2026-07-20
Agicardi 3,75
Bisoprolol
含量/投与経路
3,75mg · Uống
数量
170000 Viên
合計
49980000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110055525 Viên 294 2026-07-20
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T26 · 26004
893110876924 Viên 840 2026-07-20
Agidopa 500
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
103000 Viên
合計
183855000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110265024 Viên 1785 2026-07-20
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
94500000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110015100 Viên 1890 2026-07-20
Agilosart 100
Losartan
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
19800000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79431
893110255623 Viên 660 2026-07-20
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
12000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110226024 Ống 24000 2026-07-20
Alanboss XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
75000 Viên
合計
393750000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110204323 Viên 5250 2026-07-20
Algesin-N
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/ml x 1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
350000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company SRL (Romania)
省/施設
T01 · 01003
VN-21533-18 Ống 35000 2026-07-20
Allopurinol
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
22050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56176
893110064024 Viên 441 2026-07-20
Allopurinol
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
19000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110064024 Viên 380 2026-07-20
Alprostapint
Alprostadil
含量/投与経路
500mcg/ml · Tiêm
数量
10 Ống
合計
28000000
グループ
N1
製造業者
Gebro Pharma GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01003
KD.2025.3985.1 Ống 2800000 2026-07-20
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
58000 Viên
合計
382800000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T30 · 30013
471110040125 Viên 6600 2026-07-20
Alzental
Albendazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7875000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01939
VD-18522-13 Viên 1575 2026-07-20
Am-broxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
64800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893100276200 Viên 1620 2026-07-20
Amaloris 10mg/10mg
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
10mg + 10mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
935000000
グループ
N1
製造業者
KRKA,D.D.,Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T30 · 30013
VN-23155-22 Viên 8500 2026-07-20
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
20500000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
省/施設
T30 · 30013
471100002600 Viên 500 2026-07-20
Amefibrex 300
Fenofibrat
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
33000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110669924 Viên 3300 2026-07-20
Amikacin 1000mg/4ml
Amikacin
含量/投与経路
1g/4ml · Tiêm
数量
22000 ống
合計
902000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
VD-35677-22 ống 41000 2026-07-20

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。