Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-18
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307039

307039 件のレコードが見つかりました。11651〜11700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
27050000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38130
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-07
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
64920000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01065
599110347225 Viên 5410 2026-09-07
Vin-hepa
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
1000mg/5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
97800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110112623 Ống 24450 2026-09-07
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
893110456023 Viên 1510 2026-09-07
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
25956000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79398
893110219823 Lọ 6489 2026-09-07
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79749
893110219823 Lọ 6489 2026-09-07
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
6489000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110219823 Lọ 6489 2026-09-07
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893114039523 Ống 10000 2026-09-07
Vinphylin
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110448424 Ống 10500 2026-09-07
Vinphylin
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110448424 Ống 10500 2026-09-07
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
4320000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-26324-17 Ống 1440 2026-09-07
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
319600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110219923 Lọ 15980 2026-09-07
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
480000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110339924 Ống 24000 2026-09-07
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
58000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893110305923 Ống 580 2026-09-07
Virgod
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
43470000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110373625 Viên 1449 2026-09-07
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
92295000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110081525 Viên 6153 2026-09-07
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
519750000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01916
VN-18122-14 Chai 1039500 2026-09-07
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml · Tiêm
数量
600 Chai
合計
381150000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01916
VN-18122-14 Chai 635250 2026-09-07
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
含量/投与経路
2500IU; 200IU · Uống
数量
150000 Viên
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30244
893100341124 Viên 320 2026-09-07
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
含量/投与経路
2500IU; 200IU · Uống
数量
150000 Viên
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893100341124 Viên 320 2026-09-07
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
4.000IU+400IU · Uống
数量
150000 Viên
合計
89850000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30244
893100174025 Viên 599 2026-09-07
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
4.000IU+400IU · Uống
数量
150000 Viên
合計
89850000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893100174025 Viên 599 2026-09-07
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110448724 Ống 760 2026-09-07
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40215
893100715324 Viên 600 2026-09-07
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100715324 Viên 600 2026-09-07
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100715324 Viên 600 2026-09-07
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893100715324 Viên 600 2026-09-07
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100715324 Viên 600 2026-09-07
Vitamin C Stella 1 g
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18990000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110463224 Viên 1899 2026-09-07
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
54198000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01916
VN-20041-16 Ống 18066 2026-09-07
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g+ 2,315g+ 3,01g+ 0,15g+ 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
80 Túi
合計
9360000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40016
VN-19956-16 Túi 117000 2026-09-07
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
11000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38130
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-07
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100 IU/ml; 3ml (tỉ lệ 30/70) · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
234690000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38130
890410177200 Ống 78230 2026-09-07
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
400IU/10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
45375000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38130
VN-13425-11 Lọ 90750 2026-09-07
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
700 Viên
合計
40600000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110400923 Viên 58000 2026-09-07
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
700 Viên
合計
40600000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110017425 Viên 58000 2026-09-07
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
45873000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
300110002100 Viên 15291 2026-09-07
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
3552000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-09-07
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
676000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-09-07
Xylocaine Jelly
Lidocain
含量/投与経路
2%/30g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
9007200
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01916
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-09-07
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
Tương đương 2,5mg Salbutamol + 0,5mg ipratropium bromid, 2,5ml · Khí dung
数量
10000 Lọ
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893115592124 Lọ 12600 2026-09-07
Zenipa 200
Albendazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
2385000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79532
VD-35332-21 Viên 1590 2026-09-07
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
Tương đương: 2,5mg/2,5ml Salbutamol; 2,5ml · Khí dung
数量
20000 Ống
合計
88200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893115019000 Ống 4410 2026-09-07
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
Tương đương: 5mg/2,5ml Salbutamol; 2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893115019100 Ống 8400 2026-09-07
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893110204824 Lọ 24000 2026-09-07
Zinkast
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
58000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110116924 Gói 5800 2026-09-07
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
12810000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01916
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-09-07
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
3500 Bơm tiêm
合計
8989039500
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01916
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-09-07
Zometa
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
9690000000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
省/施設
T01 · 01916
800110978424 Chai 6460000 2026-09-07
Zoximcef 2g
Ceftizoxim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
287184000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35870-22 Lọ 95728 2026-09-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。