Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。11601〜11650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000IU + 125mg · Uống
数量
5660 Viên
合計
11263400
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893115097124 Viên 1990 2026-07-21
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
131000 Viên
合計
483390000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110298824 Viên 3690 2026-07-21
Stiprol
Glycerol
含量/投与経路
2,25g/3g. Tuýp 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
数量
54 Tuýp
合計
374220
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893100092424 Tuýp 6930 2026-07-21
Sutagran 50
Sumatriptan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
27090000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110145824 Viên 9030 2026-07-21
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
含量/投与経路
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
数量
770 Lọ
合計
23100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893100182624 Lọ 30000 2026-07-21
Sơn tra chế
Sơn tra
含量/投与経路
Uống
数量
6000 Gam
合計
426000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VD-33550-19 Gam 71 2026-07-21
TP Povidon iod 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
2,5g/25ml · Dùng ngoài
数量
100 Lọ
合計
430000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893100144225 Lọ 4300 2026-07-21
Tam thất
Tam thất
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
18499950
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00502-24 Gam 1233 2026-07-21
Tamvelier
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
39700000
グループ
N1
製造業者
Famar A.V.E Alimos Plant (Hy Lạp)
省/施設
T33 · 33020
VN-22555-20 Lọ 79400 2026-07-21
Teginol 50
Atenolol
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
45000 viên
合計
16875000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110270823 viên 375 2026-07-21
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin (hydroclorid)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8200 Viên
合計
6888000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
VD-23903-15 Viên 840 2026-07-21
Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
38682000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
60.CBVT/TL/2026 Gam 1289 2026-07-21
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gam
合計
4470000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VD-31194-18 Gam 149 2026-07-21
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
1ml: 500mg + 125mg + 0,883mg · Uống
数量
3000 Chai
合計
88200000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
VD-33407-19 Chai 29400 2026-07-21
Thyperopa forte
Methyldopa
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
12967500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110215700 Viên 1995 2026-07-21
Thương truật sao qua
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
30400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VD-31908-19 Gam 760 2026-07-21
Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
1699950
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00028-20 Gam 113 2026-07-21
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
111300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00151-21 Gam 223 2026-07-21
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
含量/投与経路
0.3% x 5ml · Nhỏ mắt
数量
4000 Lọ
合計
11040000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
893110668324 Lọ 2760 2026-07-21
Tobrin 0.3%
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
数量
660 Lọ
合計
23100000
グループ
N1
製造業者
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01OU2
VN-20366-17 Lọ 35000 2026-07-21
Tolucombi 80mg/12.5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
31216 Viên
合計
443267200
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T46 · 46001
383110004724 Viên 14200 2026-07-21
Toricam Capsules 20mg
Piroxicam
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
92000000
グループ
N2
製造業者
U chu Pharmaceutical Co., Ltd (Taiwan)
省/施設
T10 · 10068
471110354525 Viên 4600 2026-07-21
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg+50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
893100112200 Viên 720 2026-07-21
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
含量/投与経路
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
数量
7500 Viên
合計
64177500
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T10 · 10068
VN3-11-17 Viên 8557 2026-07-21
Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
7990000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00031-20 Gam 160 2026-07-21
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
19000 Viên
合計
33212000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
VD-20146-13 Viên 1748 2026-07-21
Turbezid
Rifampicin+ Isoniazid + Pyrazinamid
含量/投与経路
150 mg + 75 mg + 400 mg · Uống
数量
300 Viên
合計
839400
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà – Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52197
893110160824 Viên 2798 2026-07-21
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
含量/投与経路
200mg + 33mg + 83mg · Uống
数量
140000 Viên
合計
408240000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh CTCP Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
893200131600 Viên 2916 2026-07-21
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
39954000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00266-22 Gam 666 2026-07-21
Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
46644000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00387-23 Gam 233 2026-07-21
Utrogestan 200 mg
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
1000 Viên
合計
14848000
グループ
N1
製造業者
Cyndea Pharma S.L (Spain)
省/施設
T44 · 44008
840110179823 Viên 14848 2026-07-21
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000UI + 35.000UI+ 35.000UI · Đặt âm đạo
数量
1200 Viên
合計
4284000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893110181924 Viên 3570 2026-07-21
Vasetib
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
18000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
893110165724 Viên 3600 2026-07-21
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
21640000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T10 · 10068
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-21
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
519360000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 (Hungary)
省/施設
T84 · 84006
599110347225 Viên 5410 2026-07-21
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
25600000
グループ
N1
製造業者
Kern Pharma S.L. (Spain)
省/施設
T10 · 10068
840110521124 Viên 3200 2026-07-21
Verospiron 25mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
9375000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T10 · 10068
VN-16485-13 Viên 3125 2026-07-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
39534000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T10 · 10068
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-21
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
含量/投与経路
2000IU + 400IU · Uống
数量
82000 Viên
合計
47232000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
VD-19369-13 Viên 576 2026-07-21
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893110030324 Ống 50000 2026-07-21
Vinfadin V20
Famotidin
含量/投与経路
20mg · Tiêm/Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
VD-22247-15 Lọ 30000 2026-07-21
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38020
893114039523 Ống 10000 2026-07-21
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
893110712324 Ống 1650 2026-07-21
Vinprazol
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
207000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
893110305423 Lọ 69000 2026-07-21
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10006
VD-26324-17 Ống 1800 2026-07-21
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
50 Ống
合計
225000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893115305523 Ống 4500 2026-07-21
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
140000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44008
893110219923 Lọ 14000 2026-07-21
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
60000 Lọ
合計
824400000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34313
VD-35634-22 Lọ 13740 2026-07-21
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
15900000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34313
VD-20895-14 Ống 5300 2026-07-21
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
52500
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893110305923 Ống 1050 2026-07-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。