Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-31
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。11551〜11600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0.9% x 10ml · Nhỏ mắt
数量
12000 Lọ
合計
15840000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
VD-22949-15 Lọ 1320 2026-07-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
25000 Chai
合計
107500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
893110118423 Chai 4300 2026-07-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
13500 Viên
合計
67324500
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T10 · 10068
300110029823 Viên 4987 2026-07-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine + indapamide
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
6300 Viên
合計
31418100
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01OU2
300110029823 Viên 4987 2026-07-21
Ngũ Gia Bì Chân Chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
70000 Gam
合計
6284600
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00265-22 Gam 90 2026-07-21
Ngưu bàng tử sao vàng
Ngưu bàng tử
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
1652000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00318-22 Gam 330 2026-07-21
Nhân sâm
Nhân sâm
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
58590000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
VCT-00146-21 Gam 2344 2026-07-21
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
1480 Ống
合計
8245080
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceuticaland Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T10 · 10068
VN-23047-22 Ống 5571 2026-07-21
Noveron
Rocuronium bromid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
960000000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T79 · 79013
VN-21645-18 Lọ 48000 2026-07-21
Novorapid FlexPen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
200 Bút tiêm
合計
39700000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79013
300410198625 Bút tiêm 198500 2026-07-21
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
300000 Ml
合計
4800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
VD-23172-15 Ml 16 2026-07-21
Ocethizid 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
83538000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893110215124 Viên 1989 2026-07-21
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
400 Lọ
合計
3800000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893115046423 Lọ 9500 2026-07-21
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
100 Chai
合計
26043200
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01828
539110067223 Chai 260432 2026-07-21
Opeazitro 500
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8800 Viên
合計
45760000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110813724 Viên 5200 2026-07-21
Opecosyl argin 5
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
205000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110813824 Viên 4100 2026-07-21
Osaphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
4 Ống
合計
40000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I -Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893111169724 Ống 10000 2026-07-21
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
39984000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T10 · 10068
594110348424 Viên 4998 2026-07-21
PM Remem
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120mg (tương đương lượng khô 6g) · Uống
数量
50000 Viên
合計
400000000
グループ
N1
製造業者
Probiotec Pharma Pty., Ltd. (Australia)
省/施設
T10 · 10068
930200120800 Viên 8000 2026-07-21
Panfor SR-500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
550000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T33 · 33020
890110015924 Viên 1000 2026-07-21
Pantostad 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
24750000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T33 · 33020
VD-18534-13 Viên 1650 2026-07-21
Para - OPC 150mg
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
21000 Gói
合計
15330000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44008
893100160924 Gói 730 2026-07-21
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
2520 Lọ
合計
23536800
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110069625 Lọ 9340 2026-07-21
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
1000mg/100ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
6825000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46091
893110402424 Chai 13650 2026-07-21
Parazacol 250
Paracetamol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
960 Gói
合計
1536000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
893100076224 Gói 1600 2026-07-21
Partamol Tab.
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
VD-23978-15 Viên 480 2026-07-21
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
85000 Viên
合計
255000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T01 · 01OU2
890110035223 Viên 3000 2026-07-21
Philtobax
Tobramycin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
900 Lọ
合計
25193700
グループ
N2
製造業者
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T10 · 10068
880110038525 Lọ 27993 2026-07-21
Phong tê thấp HD New
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
70mg + 70mg + 70mg + 60mg + 40mg + 80mg + 80mg + 100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
72500000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
VD-27694-17 Viên 1450 2026-07-21
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
含量/投与経路
300IU/3ml; 3ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
2280000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T27 · 27005
590410177500 Ống 152000 2026-07-21
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
15000 Ống
合計
2280000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T27 · 27005
590410177500 Ống 152000 2026-07-21
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
300IU/3ml (20% + 80%) · Tiêm
数量
900000 IU
合計
455999400
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
省/施設
T10 · 10068
590410177500 IU 507 2026-07-21
Pravastatin SaVi 40
Pravastatin
含量/投与経路
40 mg · Uống
数量
11800 Viên
合計
80240000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110317624 Viên 6800 2026-07-21
Pusadin plus
Acid Fusidic 2% (w/w), Betamethason valerat 0,1% (w/w)
含量/投与経路
(2%+0,1%);10g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
21000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54003
VD-25375-16 Tuýp 21000 2026-07-21
Rosuvastatin Cap DWP 20 mg
Rosuvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
306000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34313
893110748124 Viên 2550 2026-07-21
Rovas 1.5M
Spiramycin
含量/投与経路
1.500.000 IU · Uống
数量
10000 viên
合計
21000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
VD-21784-14 viên 2100 2026-07-21
Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
50820000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
28.CBVT/TL/2025 Gam 508 2026-07-21
SaViLeucin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12500 Viên
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893100678824 Viên 2200 2026-07-21
Sartan/HCTZ Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
Tương đương (Candesartan cilexetil 32mg + Hydroclorothiazid 12,5mg) · Uống
数量
58000 Viên
合計
388020000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893110317824 Viên 6690 2026-07-21
Savi Eperisone 50
Eperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1476000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OU2
VD-21351-14 Viên 369 2026-07-21
Scilin N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
4300 Lọ
合計
494500000
グループ
N1
製造業者
Bioton S.A (Ba Lan)
省/施設
T82 · 82020
590410091723 Lọ 115000 2026-07-21
Seaoflura
Sevofluran
含量/投与経路
100% x 250ml · Đường hô hấp
数量
100 Chai
合計
153448900
グループ
N1
製造業者
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
省/施設
T10 · 10068
001114017424 Chai 1534489 2026-07-21
Simethicone Stella
Simethicon
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
200 Chai
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893100718524 Chai 21000 2026-07-21
Sinh địa
Sinh địa
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
10584000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51216
29.CBVT/TL/2025 Gam 176 2026-07-21
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
含量/投与経路
56mg/5ml (1,12g/100ml) · Uống
数量
140 Chai
合計
3990000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893100919424 Chai 28500 2026-07-21
Smecta
Diosmectit
含量/投与経路
3 gam · Uống
数量
4000 Gói
合計
16328000
グループ
N1
製造業者
Mayoly Industrie (Pháp)
省/施設
T10 · 10068
VN-19485-15 Gói 4082 2026-07-21
Smoflipid 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
数量
30 Chai
合計
5100000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T44 · 44008
VN-19955-16 Chai 170000 2026-07-21
Sorbitol
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
3500 Gói
合計
2922500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01828
893100244125 Gói 835 2026-07-21
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
含量/投与経路
5g · Uống
数量
6000 Gói
合計
15312000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
VD-23902-15 Gói 2552 2026-07-21
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 I.U + 125mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10068
893115097124 Viên 1500 2026-07-21

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。