Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-18
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307039

307039 件のレコードが見つかりました。11501〜11550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Neuralmin 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
43400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-20675-14 Viên 4340 2026-09-07
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
135792000
グループ
N1
製造業者
SX bán thành phẩm: VIatris Pharmaceuticals LLC; Đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (SX bán thành phẩm: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01916
VN-16857-13 Viên 11316 2026-09-07
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
4839912000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400114020523 Viên 403326 2026-09-07
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400114020523 Viên 403326 2026-09-07
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
1228480000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01916
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-09-07
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
67368000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01916
VN-19782-16 Viên 22456 2026-09-07
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38130
300110029523 Ống 125000 2026-09-07
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
10 Ống
合計
1250000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T30 · 30011
300110029523 Ống 125000 2026-09-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30244
893110462724 Viên 650 2026-09-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893110462724 Viên 650 2026-09-07
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110310400 Viên 2940 2026-09-07
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1704900000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01916
VN-19007-15 Viên 5683 2026-09-07
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ 1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
550000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37071
893110750024 Ống 5500 2026-09-07
Noradrenalin 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
800 Ống
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110750024 Ống 3000 2026-09-07
Noradrenalin 4mg/4ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
400 Ống
合計
3560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110107400 Ống 8900 2026-09-07
Novewel 40
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
VD-24188-16 Viên 580 2026-09-07
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Ống
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100212400 Ống 45000 2026-09-07
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
含量/投与経路
3%, 50ml · Dùng ngoài
数量
4800 Chai
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100902024 Chai 2000 2026-09-07
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
6671000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79398
893110118823 Chai 6671 2026-09-07
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79749
893110118823 Chai 6671 2026-09-07
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110124825 Ống 840 2026-09-07
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
27200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110038000 Ống 680 2026-09-07
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 USP unit · Uống
数量
10000 Viên
合計
6630000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30244
893110070900 Viên 663 2026-09-07
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 USP unit · Uống
数量
10000 Viên
合計
6630000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893110070900 Viên 663 2026-09-07
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
120720000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40215
893110214824 Viên 1509 2026-09-07
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
120720000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110214824 Viên 1509 2026-09-07
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
120720000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110214824 Viên 1509 2026-09-07
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
120720000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110214824 Viên 1509 2026-09-07
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
120720000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110214824 Viên 1509 2026-09-07
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
143136000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110171325 Viên 2982 2026-09-07
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
309330000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38130
840115010223 Túi 154665 2026-09-07
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
28500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893115046423 Lọ 9500 2026-09-07
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg /100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
270000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35584-22 Chai 135000 2026-09-07
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/40ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
132000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893115243623 Chai 132000 2026-09-07
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
72960000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110094623 Viên 2432 2026-09-07
Oliveirim
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
117900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110883224 Viên 2358 2026-09-07
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
25000 Chai
合計
11837700000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01916
539110067223 Chai 473508 2026-09-07
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
20000 Chai
合計
5208640000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01916
539110067223 Chai 260432 2026-09-07
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
645687000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01916
539110067123 Chai 645687 2026-09-07
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2460000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T38 · 38130
VN-20859-17 Ống 8200 2026-09-07
Opecosyl argin 5
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
124110000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110813824 Viên 4137 2026-09-07
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + tương đương Natri citrat dihydrat 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
54340000
グループ
N4
製造業者
CT TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110639524 Gói 2717 2026-09-07
Ostedocald
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 200UI · Uống
数量
50000 Viên
合計
65000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35620-22 Viên 1300 2026-09-07
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
8750000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T94 · 94003
VN-20167-16 Ống 12500 2026-09-07
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10UI/1ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
56000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38130
400114074223 Ống 14000 2026-09-07
Ozapex
Olanzapine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T35 · 35147
VN-22627-20 Viên 3600 2026-09-07
PALUZINE
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg kẽm · Uống
数量
36500 Ống
合計
148920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
VD-31498-19 Ống 4080 2026-09-07
Pain-Tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
220000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100698024 Viên 2200 2026-09-07
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
104300000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110034023 Viên 14900 2026-09-07
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
92495000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110081723 Viên 18499 2026-09-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。