|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- 含量/投与経路
- 0,25mg/ml · Tiêm
- 数量
- 6000 Ống
- 合計
- 4680000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30011
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
780
|
4680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30011
|
2026-09-07 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 875mg + 125mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 50040000
- グループ
- N1
- 製造業者
- SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-20517-17 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
3000
|
16680
|
50040000
|
N1 |
SmithKline Beecham Pharmaceuticals
Anh
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Avastin
Bevacizumab
- 含量/投与経路
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- 数量
- 1000 Lọ
- 合計
- 6794409000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
400410250123 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
6794409
|
6794409000
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Avastin
Bevacizumab
- 含量/投与経路
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- 数量
- 350 Lọ
- 合計
- 8686413750
- グループ
- N1
- 製造業者
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
400410250223 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
350
|
24818325
|
8686413750
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 52500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
800115181900 |
400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
52500
|
52500000
|
N1 |
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L.
Ý
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Avelox
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 1000 Chai
- 合計
- 367500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX BTP, ĐG SC và TT: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX BTP, ĐG SC và TT: Ý; CSSX: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
800115961124 |
400mg/250ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
1000
|
367500
|
367500000
|
N1 |
CSSX BTP, ĐG SC và TT: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG
CSSX BTP, ĐG SC và TT: Ý; CSSX: Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
- 含量/投与経路
- 20mg/ml; 2ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2000 Túi
- 合計
- 29400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110628424 |
20mg/ml; 2ml
Tiêm truyền
|
Túi |
2000
|
14700
|
29400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- >= 108 CFU/g · Uống
- 数量
- 60000 Gói
- 合計
- 178980000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893400647724 |
>= 108 CFU/g
Uống
|
Gói |
60000
|
2983
|
178980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
- 含量/投与経路
- Tương đương Paracetamol 250mg + Clorpheniramin maleat 2mg · Uống
- 数量
- 20000 Ống
- 合計
- 42000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP DP Phương Đông (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893100165525 |
Tương đương Paracetamol 250mg + Clorpheniramin maleat 2mg
Uống
|
Ống |
20000
|
2100
|
42000000
|
N4 |
CTCP DP Phương Đông
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 18900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893610332524 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1890
|
18900000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 2194500
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-17243-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
500
|
4389
|
2194500
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 12990000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
475110353324 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2598
|
12990000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bidilucil 250
Meclophenoxat
- 含量/投与経路
- Tương đương: Meclophenoxat HCL 250mg · Tiêm truyền
- 数量
- 8000 Lọ
- 合計
- 360000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110159125 |
Tương đương: Meclophenoxat HCL 250mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
8000
|
45000
|
360000000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Biginol 5
Bisoprolol
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 25000 viên
- 合計
- 14750000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
VD-35650-22 |
5mg
Uống
|
viên |
25000
|
590
|
14750000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-07 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- 含量/投与経路
- 10^7 - 10^8 CFU/250mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 75000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
QLSP-856-15 |
10^7 - 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bipisyn
Ampicilin + sulbactam
- 含量/投与経路
- 1000mg + 500mg · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 77964000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79532
|
VD-23775-15 |
1000mg + 500mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
25988
|
77964000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79532
|
2026-09-07 |
|
Biticans
Rabeprazol
- 含量/投与経路
- 20mg · Tiêm truyền
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 87900000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110895724 |
20mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
58600
|
87900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bividia 100
Sitagliptin
- 含量/投与経路
- 100mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 527900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110557424 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
10558
|
527900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bividia 25
Sitagliptin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 264900000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-35886-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4415
|
264900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Biviminal 1g
Ceftizoxim
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm truyền
- 数量
- 8000 Lọ
- 合計
- 347912000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110680024 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
8000
|
43489
|
347912000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Biviminal 2g
Ceftizoxim
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 246000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110445024 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
82000
|
246000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bivoez 40/10
Simvastatin + ezetimibe
- 含量/投与経路
- 40mg; 10mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 217100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110580424 |
40mg; 10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4342
|
217100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- 含量/投与経路
- (200mg + 40mg)/ 10ml · Uống
- 数量
- 8000 Ống
- 合計
- 40000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110921224 |
(200mg + 40mg)/ 10ml
Uống
|
Ống |
8000
|
5000
|
40000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bospicine 200
Cefpodoxim
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 255990000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty CPDP Me di sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110507824 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8533
|
255990000
|
N3 |
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Bridion
Sugammadex
- 含量/投与経路
- 200mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (CSSX: Mỹ CSĐG: Hà Lan CSXX: Hà Lan)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-21211-18 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1814340
|
0
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan)
CSSX: Mỹ CSĐG: Hà Lan CSXX: Hà Lan
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Bridion
Sugammadex
- 含量/投与経路
- 200mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Lọ
- 合計
- 2721510000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (CSSX: Mỹ CSĐG: Hà Lan CSXX: Hà Lan)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
1814340
|
2721510000
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan)
CSSX: Mỹ CSĐG: Hà Lan CSXX: Hà Lan
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
- 含量/投与経路
- 0,5g/5ml · Tiêm
- 数量
- 30078 Ống
- 合計
- 25265520
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893110710824 |
0,5g/5ml
Tiêm
|
Ống |
30078
|
840
|
25265520
|
N4 |
CN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-09-07 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
- 含量/投与経路
- Tương đương: Calci lactat pentahydrat 300mg · Uống
- 数量
- 50000 Viên
- 合計
- 117500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Remedica Ltd (Cyprus)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
529100427323 |
Tương đương: Calci lactat pentahydrat 300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2350
|
117500000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
- 含量/投与経路
- 500mg (300mg +2940mg) · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 1750000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893100095424 |
500mg (300mg +2940mg)
Uống
|
Viên |
500
|
3500
|
1750000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-09-07 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- 含量/投与経路
- 1250mg + 125IU · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 50400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
Viên |
60000
|
840
|
50400000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Campto
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 40mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 3973347000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
930114207623 |
40mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
3000
|
1324449
|
3973347000
|
N1 |
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd
Úc
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Campto
Irinotecan
- 含量/投与経路
- 40mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-20051-16 |
40mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
1324449
|
0
|
N1 |
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd
Úc
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Candesartan STADA 16 mg
Candesartan
- 含量/投与経路
- Tương đương: Candesartan cilexetil 16mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 147600000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-34959-21 |
Tương đương: Candesartan cilexetil 16mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3690
|
147600000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
- 含量/投与経路
- 100mg + 25mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 20000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VN-23098-22 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
4000
|
5000
|
20000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Casodex
Bicalutamide
- 含量/投与経路
- 50mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 1141280000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-18149-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
114128
|
1141280000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Ceclor
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 375mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 94300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- ACS Dobfar S.P.A (Italy)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
800110020824 |
375mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18860
|
94300000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A
Italy
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Ceclor
Cefaclor
- 含量/投与経路
- 375mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- ACS Dobfar S.P.A (Italy)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-16796-13 |
375mg
Uống
|
Viên |
0
|
18860
|
0
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A
Italy
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
- 含量/投与経路
- 2g · Tiêm truyền
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 400000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-35038-21 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
80000
|
400000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Cefoxitin 1g
Cefoxitin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm truyền
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 274500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110252423 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
54900
|
274500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Cefoxitin MTD 1g
Cefoxitin
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm
- 数量
- 8000 Lọ
- 合計
- 400000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110405125 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
50000
|
400000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Cefpirom 1g
Cefpirom
- 含量/投与経路
- 1g · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 315000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110035000 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
105000
|
315000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm truyền
- 数量
- 3000 Lọ
- 合計
- 156000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110132123 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
52000
|
156000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Cellcept
Mycophenolat
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 300 Viên
- 合計
- 7097700
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
800114432423 |
250mg
Uống
|
Viên |
300
|
23659
|
7097700
|
N1 |
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Cilnidipine 10
Cilnidipin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 124000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110240124 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6200
|
124000000
|
N3 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 168000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110300724 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4200
|
168000000
|
N3 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Cinnarizin
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 2550000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
893100388624 |
25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
85
|
2550000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-07 |
|
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 2000 Chai
- 合計
- 388352000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
800115179623 |
200mg/100ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
2000
|
194176
|
388352000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 2548380000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
800115179723 |
400mg/200ml
Truyền tĩnh mạch
|
Chai |
10000
|
254838
|
2548380000
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 8000 Viên
- 合計
- 105792000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
800115179523 |
500mg
Uống
|
Viên |
8000
|
13224
|
105792000
|
N1 |
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l.
Ý
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- 含量/投与経路
- 2g + 0,2g · Tiêm truyền
- 数量
- 5000 Lọ
- 合計
- 410000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110271324 |
2g + 0,2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
82000
|
410000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |