Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-18
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307039

307039 件のレコードが見つかりました。11201〜11250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
4680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893114045723 Ống 780 2026-09-07
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
50040000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T01 · 01916
VN-20517-17 Viên 16680 2026-09-07
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
6794409000
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400410250123 Lọ 6794409 2026-09-07
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
350 Lọ
合計
8686413750
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400410250223 Lọ 24818325 2026-09-07
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Bayer Healthcare Manufacturing S.R.L. (Ý)
省/施設
T01 · 01916
800115181900 Viên 52500 2026-09-07
Avelox
Moxifloxacin
含量/投与経路
400mg/250ml · Truyền tĩnh mạch
数量
1000 Chai
合計
367500000
グループ
N1
製造業者
CSSX BTP, ĐG SC và TT: Fresenius Kabi Italia S.R.L; CSXX: Bayer AG (CSSX BTP, ĐG SC và TT: Ý; CSSX: Đức)
省/施設
T01 · 01916
800115961124 Chai 367500 2026-09-07
BFS-Hyoscin 40mg/2ml
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/ml; 2ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
29400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110628424 Túi 14700 2026-09-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
>= 108 CFU/g · Uống
数量
60000 Gói
合計
178980000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893400647724 Gói 2983 2026-09-07
Bakidol Extra 250/2
Paracetamol + chlorpheniramin
含量/投与経路
Tương đương Paracetamol 250mg + Clorpheniramin maleat 2mg · Uống
数量
20000 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
CTCP DP Phương Đông (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100165525 Ống 2100 2026-09-07
Basicillin 100mg
Doxycyclin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18900000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893610332524 Viên 1890 2026-09-07
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
500 Viên
合計
2194500
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01916
VN-17243-13 Viên 4389 2026-09-07
Betamaks 50mg tablets
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
12990000
グループ
N1
製造業者
Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
省/施設
T38 · 38130
475110353324 Viên 2598 2026-09-07
Bidilucil 250
Meclophenoxat
含量/投与経路
Tương đương: Meclophenoxat HCL 250mg · Tiêm truyền
数量
8000 Lọ
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110159125 Lọ 45000 2026-09-07
Biginol 5
Bisoprolol
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
25000 viên
合計
14750000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-35650-22 viên 590 2026-09-07
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7 - 10^8 CFU/250mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
75000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-09-07
Bipisyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1000mg + 500mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
77964000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79532
VD-23775-15 Lọ 25988 2026-09-07
Biticans
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm truyền
数量
1500 Lọ
合計
87900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110895724 Lọ 58600 2026-09-07
Bividia 100
Sitagliptin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
527900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110557424 Viên 10558 2026-09-07
Bividia 25
Sitagliptin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
264900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35886-22 Viên 4415 2026-09-07
Biviminal 1g
Ceftizoxim
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
8000 Lọ
合計
347912000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110680024 Lọ 43489 2026-09-07
Biviminal 2g
Ceftizoxim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
246000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110445024 Lọ 82000 2026-09-07
Bivoez 40/10
Simvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg; 10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
217100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110580424 Viên 4342 2026-09-07
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
(200mg + 40mg)/ 10ml · Uống
数量
8000 Ống
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110921224 Ống 5000 2026-09-07
Bospicine 200
Cefpodoxim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
255990000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Me di sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110507824 Viên 8533 2026-09-07
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (CSSX: Mỹ CSĐG: Hà Lan CSXX: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01916
VN-21211-18 Lọ 1814340 2026-09-07
Bridion
Sugammadex
含量/投与経路
200mg/2ml · Tiêm
数量
1500 Lọ
合計
2721510000
グループ
N1
製造業者
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon - Hà Lan; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (CSSX: Mỹ CSĐG: Hà Lan CSXX: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01916
001110526924 Lọ 1814340 2026-09-07
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
30078 Ống
合計
25265520
グループ
N4
製造業者
CN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110710824 Ống 840 2026-09-07
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
Tương đương: Calci lactat pentahydrat 300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
117500000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T38 · 38130
529100427323 Viên 2350 2026-09-07
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
500mg (300mg +2940mg) · Uống
数量
500 Viên
合計
1750000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100095424 Viên 3500 2026-09-07
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
60000 Viên
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-34896-20 Viên 840 2026-09-07
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
3973347000
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01916
930114207623 Lọ 1324449 2026-09-07
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01916
VN-20051-16 Lọ 1324449 2026-09-07
Candesartan STADA 16 mg
Candesartan
含量/投与経路
Tương đương: Candesartan cilexetil 16mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
147600000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-34959-21 Viên 3690 2026-09-07
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
省/施設
T38 · 38130
VN-23098-22 Viên 5000 2026-09-07
Casodex
Bicalutamide
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1141280000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T01 · 01916
VN-18149-14 Viên 114128 2026-09-07
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
94300000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
省/施設
T01 · 01916
800110020824 Viên 18860 2026-09-07
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
省/施設
T01 · 01916
VN-16796-13 Viên 18860 2026-09-07
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
400000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35038-21 Lọ 80000 2026-09-07
Cefoxitin 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
274500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110252423 Lọ 54900 2026-09-07
Cefoxitin MTD 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
400000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110405125 Lọ 50000 2026-09-07
Cefpirom 1g
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110035000 Lọ 105000 2026-09-07
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
156000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110132123 Lọ 52000 2026-09-07
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
300 Viên
合計
7097700
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
800114432423 Viên 23659 2026-09-07
Cilnidipine 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
124000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110240124 Viên 6200 2026-09-07
Cilnidipine 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110300724 Viên 4200 2026-09-07
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
2550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893100388624 Viên 85 2026-09-07
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2000 Chai
合計
388352000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01916
800115179623 Chai 194176 2026-09-07
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
10000 Chai
合計
2548380000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01916
800115179723 Chai 254838 2026-09-07
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
105792000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01916
800115179523 Viên 13224 2026-09-07
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
2g + 0,2g · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
410000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110271324 Lọ 82000 2026-09-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。