|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 50mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 150000 Viên
- 合計
- 205500000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- 省/施設
- T52 · 52010
|
VD-20810-14 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1370
|
205500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
- 含量/投与経路
- 50mg + 850mg · Uống
- 数量
- 15450 Viên
- 合計
- 138277500
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79831
|
893110451123 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
15450
|
8950
|
138277500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79831
|
2026-09-08 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
- 含量/投与経路
- 150g/5 lít · Dung dịch rửa
- 数量
- 1000 Can
- 合計
- 145000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01015
|
VD-18005-12 |
150g/5 lít
Dung dịch rửa
|
Can |
1000
|
145000
|
145000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01015
|
2026-09-08 |
|
Tamvelier
Moxifloxacin
- 含量/投与経路
- 0,5%/5ml · Nhỏ mắt
- 数量
- 8000 Lọ
- 合計
- 635200000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Hy Lạp)
- 省/施設
- T01 · 01820
|
VN-22555-20 |
0,5%/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8000
|
79400
|
635200000
|
N1 |
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics
Hy Lạp
|
T01
01820
|
2026-09-08 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 2800 Chai
- 合計
- 77616000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45007
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
2800
|
27720
|
77616000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45007
|
2026-09-08 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
- 含量/投与経路
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- 数量
- 250 Chai
- 合計
- 6930000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45086
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
250
|
27720
|
6930000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45086
|
2026-09-08 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- 含量/投与経路
- 0,1mg/2ml-2ml · Tiêm
- 数量
- 1500 Ống
- 合計
- 16500000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- 省/施設
- T52 · 52010
|
690111338025 |
0,1mg/2ml-2ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
11000
|
16500000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
- 含量/投与経路
- 80mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 180 Lọ
- 合計
- 7560000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79048
|
893110093223 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Lọ |
180
|
42000
|
7560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79048
|
2026-09-08 |
|
VINCESTAD 5
Vinpocetin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- 省/施設
- T80
|
893110060900 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1800
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T80
|
2026-09-08 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
- 含量/投与経路
- 35mg · Uống
- 数量
- 9000 Viên
- 合計
- 24345000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- 省/施設
- T33 · 33076
|
VN-17735-14 |
35mg
Uống
|
Viên |
9000
|
2705
|
24345000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T33
33076
|
2026-09-08 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- 数量
- 13000 Viên
- 合計
- 77480000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- 省/施設
- T33 · 33076
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
13000
|
5960
|
77480000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T33
33076
|
2026-09-08 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
- 含量/投与経路
- 7mg; 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 65890000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- 省/施設
- T33 · 33076
|
VN3-47-18 |
7mg; 5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
6589
|
65890000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T33
33076
|
2026-09-08 |
|
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
- 含量/投与経路
- 250mg + 25mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 304600000
- グループ
- N5
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01015
|
893110232424 |
250mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3046
|
304600000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01015
|
2026-09-08 |
|
Xepafuzin
Fusidic acid
- 含量/投与経路
- 2%-15g · Dùng ngoài
- 数量
- 10000 Tuýp
- 合計
- 640000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
- 省/施設
- T52 · 52010
|
VN-22581-20 |
2%-15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
10000
|
64000
|
640000000
|
N2 |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
Zafendi
Ketotifen
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 114000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- 省/施設
- T52 · 52010
|
893110096625 |
1mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3800
|
114000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T52
52010
|
2026-09-08 |
|
A.T Amikacin 250
Amikacin
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 37800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110432324 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
18900
|
37800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 250 Lọ
- 合計
- 63000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti (TURKEY)
- 省/施設
- T79 · 79532
|
868110121824 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
250
|
252000
|
63000000
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti
TURKEY
|
T79
79532
|
2026-09-07 |
|
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 69000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30011
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
6900
|
69000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30011
|
2026-09-07 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 4000 Viên
- 合計
- 1700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN (Việt Nam)
- 省/施設
- T79 · 79532
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
4000
|
425
|
1700000
|
N4 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Việt Nam
|
T79
79532
|
2026-09-07 |
|
Aciclovir 800mg
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 800mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 3060000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
VD-35015-21 |
800mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1020
|
3060000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-07 |
|
Agifamcin 300
Rifampicin
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 145680 Viên
- 合計
- 312629280
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79
|
893110053423 |
300mg
Uống
|
Viên |
145680
|
2146
|
312629280
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
|
2026-09-07 |
|
Agifamcin 300
Rifampicin
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 4292000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T79
|
893110053423 |
300mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2146
|
4292000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
|
2026-09-07 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 104000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5200
|
104000000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- 含量/投与経路
- 400mg + 460mg + 50mg; 10ml · Uống
- 数量
- 20000 Gói
- 合計
- 63700000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
VD-34054-20 |
400mg + 460mg + 50mg; 10ml
Uống
|
Gói |
20000
|
3185
|
63700000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Alimta
Pemetrexed
- 含量/投与経路
- 100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 600 Lọ
- 合計
- 3405900000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-23210-22 |
100mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
600
|
5676500
|
3405900000
|
N1 |
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Alimta (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France, đ/c: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)
Pemetrexed
- 含量/投与経路
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 300 Lọ
- 合計
- 7265340000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-23211-22 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
24217800
|
7265340000
|
N1 |
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France
CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Allopurinol
Allopurinol
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 13000 Viên
- 合計
- 5330000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
893110064024 |
300mg
Uống
|
Viên |
13000
|
410
|
5330000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-07 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin hydroclorid
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 120000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài loan)
- 省/施設
- T30 · 30011
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6000
|
120000000
|
N2 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài loan
|
T30
30011
|
2026-09-07 |
|
Ambuxol
Ambroxol
- 含量/投与経路
- 30mg/5 ml · Uống
- 数量
- 4000 Lọ
- 合計
- 150000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893100284423 |
30mg/5 ml
Uống
|
Lọ |
4000
|
37500
|
150000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
- 含量/投与経路
- 5mg + 10mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 74000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3700
|
74000000
|
N3 |
Cadila Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 25mg/2ml · Tiêm
- 数量
- 200 Ống
- 合計
- 420000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893115701024 |
25mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
2100
|
420000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 8400000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
40000
|
210
|
8400000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 5%/250mL · Tiêm truyền
- 数量
- 15000 Chai
- 合計
- 1086300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-18161-14 |
5%/250mL
Tiêm truyền
|
Chai |
15000
|
72420
|
1086300000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 5%/500mL · Tiêm truyền
- 数量
- 10000 Chai
- 合計
- 1254600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-18161-14 |
5%/500mL
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
125460
|
1254600000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
- 含量/投与経路
- 5mg/ml · Tiêm
- 数量
- 22000 Ống
- 合計
- 3367980000
- グループ
- N1
- 製造業者
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-19004-15 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
22000
|
153090
|
3367980000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Angut 300
Allopurinol
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 30000 viên
- 合計
- 19200000
- グループ
- N2
- 製造業者
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110477824 |
300mg
Uống
|
viên |
30000
|
640
|
19200000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 5200 Lọ
- 合計
- 12727260000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-20846-17 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
5200
|
2447550
|
12727260000
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 6000 Lọ
- 合計
- 4524660000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
930114132624 |
30mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
6000
|
754110
|
4524660000
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
- 含量/投与経路
- 30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-20848-17 |
30mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
754110
|
0
|
N1 |
Hospira Australia Pty Ltd
Úc
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 5000 viên
- 合計
- 2900000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44101
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
viên |
5000
|
580
|
2900000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44101
|
2026-09-07 |
|
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 4990 viên
- 合計
- 2894200
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44097
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
viên |
4990
|
580
|
2894200
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44097
|
2026-09-07 |
|
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 6000 viên
- 合計
- 3480000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44104
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
viên |
6000
|
580
|
3480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44104
|
2026-09-07 |
|
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 21990 viên
- 合計
- 12754200
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44113
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
viên |
21990
|
580
|
12754200
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44113
|
2026-09-07 |
|
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
- 含量/投与経路
- 90mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 31290000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
840110413223 |
90mg
Uống
|
Viên |
2000
|
15645
|
31290000
|
N1 |
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited
CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Arimidex
Anastrozole
- 含量/投与経路
- 1mg · Uống
- 数量
- 220000 Viên
- 合計
- 12998700000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-19784-16 |
1mg
Uống
|
Viên |
220000
|
59085
|
12998700000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Aromasin
Exemestane
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 90000 Viên
- 合計
- 7419600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Pfizer Italia S.R.L (Ý)
- 省/施設
- T01 · 01916
|
VN-20052-16 |
25mg
Uống
|
Viên |
90000
|
82440
|
7419600000
|
N1 |
Pfizer Italia S.R.L
Ý
|
T01
01916
|
2026-09-07 |
|
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- 含量/投与経路
- (3% + 0,05%), 30g · Dùng ngoài
- 数量
- 500 Tuýp
- 合計
- 47500000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
531110404223 |
(3% + 0,05%), 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
95000
|
47500000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
- 含量/投与経路
- Mỗi ống 4ml chứa Phloroglucinol ( dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) 40mg; Trymethyl phloroglucinol 0,04mg · Tiêm truyền
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 276000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T38 · 38130
|
893110202724 |
Mỗi ống 4ml chứa Phloroglucinol ( dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) 40mg; Trymethyl phloroglucinol 0,04mg
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
27600
|
276000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38130
|
2026-09-07 |
|
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
- 含量/投与経路
- 2mg/5ml x 10ml · Uống
- 数量
- 1000 Ống
- 合計
- 4725000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T30 · 30011
|
893115277823 |
2mg/5ml x 10ml
Uống
|
Ống |
1000
|
4725
|
4725000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30011
|
2026-09-07 |
|
Atithios Inj
Hyoscin butylbromid
- 含量/投与経路
- 20mg/ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Ống
- 合計
- 6300000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T54 · 54012
|
893110479524 |
20mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
3150
|
6300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54012
|
2026-09-07 |