Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-18
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307039

307039 件のレコードが見つかりました。11151〜11200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
205500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52010
VD-20810-14 Viên 1370 2026-09-08
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
15450 Viên
合計
138277500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110451123 Viên 8950 2026-09-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
1000 Can
合計
145000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01015
VD-18005-12 Can 145000 2026-09-08
Tamvelier
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
数量
8000 Lọ
合計
635200000
グループ
N1
製造業者
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01820
VN-22555-20 Lọ 79400 2026-09-08
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
2800 Chai
合計
77616000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45007
893100311500 Chai 27720 2026-09-08
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
250 Chai
合計
6930000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45086
893100311500 Chai 27720 2026-09-08
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml-2ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
16500000
グループ
N5
製造業者
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T52 · 52010
690111338025 Ống 11000 2026-09-08
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
含量/投与経路
80mg/2ml · Tiêm
数量
180 Lọ
合計
7560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110093223 Lọ 42000 2026-09-08
VINCESTAD 5
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T80
893110060900 Viên 1800 2026-09-08
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
9000 Viên
合計
24345000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T33 · 33076
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-08
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
77480000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T33 · 33076
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-08
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
65890000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T33 · 33076
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-08
Vincapar 275
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
304600000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01015
893110232424 Viên 3046 2026-09-08
Xepafuzin
Fusidic acid
含量/投与経路
2%-15g · Dùng ngoài
数量
10000 Tuýp
合計
640000000
グループ
N2
製造業者
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
省/施設
T52 · 52010
VN-22581-20 Tuýp 64000 2026-09-08
Zafendi
Ketotifen
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
114000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52010
893110096625 Viên 3800 2026-09-08
A.T Amikacin 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110432324 Lọ 18900 2026-09-07
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
250 Lọ
合計
63000000
グループ
N2
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (TURKEY)
省/施設
T79 · 79532
868110121824 Lọ 252000 2026-09-07
Acetacmin
N-Acetyl-DL-Leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
69000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893110032524 Ống 6900 2026-09-07
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
1700000
グループ
N4
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79532
893110065324 Viên 425 2026-09-07
Aciclovir 800mg
Aciclovir
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-35015-21 Viên 1020 2026-09-07
Agifamcin 300
Rifampicin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
145680 Viên
合計
312629280
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79
893110053423 Viên 2146 2026-09-07
Agifamcin 300
Rifampicin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4292000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79
893110053423 Viên 2146 2026-09-07
Alanboss XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
104000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110204323 Viên 5200 2026-09-07
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 460mg + 50mg; 10ml · Uống
数量
20000 Gói
合計
63700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-34054-20 Gói 3185 2026-09-07
Alimta
Pemetrexed
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
600 Lọ
合計
3405900000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-23210-22 Lọ 5676500 2026-09-07
Alimta (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France, đ/c: Zone Industrielle, 2 rue du colonel Lilly, Fegersheim, 67640, France)
Pemetrexed
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
300 Lọ
合計
7265340000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Vianex S.A. - Plant C; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lilly France (CSSX: Hy Lạp; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-23211-22 Lọ 24217800 2026-09-07
Allopurinol
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
13000 Viên
合計
5330000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110064024 Viên 410 2026-09-07
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
120000000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài loan)
省/施設
T30 · 30011
471110040125 Viên 6000 2026-09-07
Ambuxol
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5 ml · Uống
数量
4000 Lọ
合計
150000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100284423 Lọ 37500 2026-09-07
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
含量/投与経路
5mg + 10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
74000000
グループ
N3
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38130
890110002724 Viên 3700 2026-09-07
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg/2ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
420000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893115701024 Ống 2100 2026-09-07
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
8400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893115138424 Viên 210 2026-09-07
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
5%/250mL · Tiêm truyền
数量
15000 Chai
合計
1086300000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01916
VN-18161-14 Chai 72420 2026-09-07
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin*
含量/投与経路
5%/500mL · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
1254600000
グループ
N1
製造業者
B. Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T01 · 01916
VN-18161-14 Chai 125460 2026-09-07
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
22000 Ống
合計
3367980000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01916
VN-19004-15 Ống 153090 2026-09-07
Angut 300
Allopurinol
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 viên
合計
19200000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110477824 viên 640 2026-09-07
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5200 Lọ
合計
12727260000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01916
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-09-07
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
6000 Lọ
合計
4524660000
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01916
930114132624 Lọ 754110 2026-09-07
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
含量/投与経路
30mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01916
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-09-07
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 viên
合計
2900000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44101
893110140124 viên 580 2026-09-07
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4990 viên
合計
2894200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44097
893110140124 viên 580 2026-09-07
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
6000 viên
合計
3480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44104
893110140124 viên 580 2026-09-07
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
21990 viên
合計
12754200
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44113
893110140124 viên 580 2026-09-07
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
31290000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T01 · 01916
840110413223 Viên 15645 2026-09-07
Arimidex
Anastrozole
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
220000 Viên
合計
12998700000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T01 · 01916
VN-19784-16 Viên 59085 2026-09-07
Aromasin
Exemestane
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
7419600000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01916
VN-20052-16 Viên 82440 2026-09-07
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
含量/投与経路
(3% + 0,05%), 30g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
47500000
グループ
N2
製造業者
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
省/施設
T38 · 38130
531110404223 Tuýp 95000 2026-09-07
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
Mỗi ống 4ml chứa Phloroglucinol ( dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) 40mg; Trymethyl phloroglucinol 0,04mg · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
276000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110202724 Ống 27600 2026-09-07
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
含量/投与経路
2mg/5ml x 10ml · Uống
数量
1000 Ống
合計
4725000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893115277823 Ống 4725 2026-09-07
Atithios Inj
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg/ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
6300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110479524 Ống 3150 2026-09-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。