Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-18
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307039

307039 件のレコードが見つかりました。11251〜11300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Clopalvix Plus
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg+75mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110280223 Viên 5500 2026-09-07
Colistimed
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
750 Lọ
合計
90750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79398
893114099324 Lọ 121000 2026-09-07
Colistimed
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79749
893114099324 Lọ 121000 2026-09-07
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
6750000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30011
VN-16722-13 Viên 6750 2026-09-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
55700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110342324 Viên 1114 2026-09-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
350000 Viên
合計
385000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110342324 Viên 1100 2026-09-07
Crocin 200 mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110548224 Viên 6600 2026-09-07
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
29820000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100111225 Viên 5964 2026-09-07
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
16909500
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-18404-14 Viên 11273 2026-09-07
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893114094423 Viên 2500 2026-09-07
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) · Uống
数量
2000 Chai
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110359925 Chai 31500 2026-09-07
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-24082-16 Viên 1890 2026-09-07
Debridat
Trimebutine maleate
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T01 · 01916
VN-22221-19 Viên 2906 2026-09-07
Debridat
Trimebutine maleate
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14530000
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T01 · 01916
300110522924 Viên 2906 2026-09-07
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
17334500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T30 · 30011
540110991924 Lọ 34669 2026-09-07
Deslora
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100403324 Viên 1350 2026-09-07
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1296000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110172124 Ống 648 2026-09-07
Diflucan
Fluconazole
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
100 Viên
合計
16059900
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
300110024225 Viên 160599 2026-09-07
Diflucan
Fluconazole
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-22185-19 Viên 160599 2026-09-07
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
400 Lọ
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-09-07
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
10000 viên
合計
9180000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893110428024 viên 918 2026-09-07
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
71440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893110688824 Ống 893 2026-09-07
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
8000 Ống
合計
945344000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T01 · 01916
800114400123 Ống 118168 2026-09-07
Dochicin 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
54480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893115214825 Viên 1362 2026-09-07
Domever 25 mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47940000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110382023 Viên 1598 2026-09-07
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
43680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110316923 Viên 2184 2026-09-07
Dopagan 500mg
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
141000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100246600 Viên 470 2026-09-07
Dopagan 500mg
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
141000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100246600 Viên 470 2026-09-07
Dopagan 500mg
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
141000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893100246600 Viên 470 2026-09-07
Dopagan 500mg
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
141000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100246600 Viên 470 2026-09-07
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
27,932g/100ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
2860000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-09-07
Dozidine MR 35mg
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-22629-15 Viên 529 2026-09-07
Dubemin Injection
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 100mg + 1000mcg); 3ml · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
135000000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Bangladesh (Bangladesh)
省/施設
T38 · 38130
894110784824 Ống 13500 2026-09-07
Dubemin Injection
Cyanocobalamin; Pyridoxin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid
含量/投与経路
(1mg; 100mg; 100mg)/3ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
54000000
グループ
N5
製造業者
Incepta Pharmaceuticals Ltd/ Bangladesh (Bangladesh)
省/施設
T30 · 30011
894110784824 Ống 13500 2026-09-07
Duphaston
Dydrogesterone
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
17776000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T30 · 30011
870110067423 Viên 8888 2026-09-07
Dưỡng cốt hoàn
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
0,75g + 2,4g + 0,30g + 0,60g + 0,60g + 0,15g + 0,60g · Uống
数量
50000 Túi
合計
96750000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
VD-17817-12 Túi 1935 2026-09-07
Elaria 100mg
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
2000 Viên
合計
23800000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Cogols Facility (Cyprus)
省/施設
T38 · 38130
VN-20017-16 Viên 11900 2026-09-07
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
50 mg/10 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
4500 Lọ
合計
13382001000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01916
VN-19903-16 Lọ 2973778 2026-09-07
Eloxatin
Oxaliplatin
含量/投与経路
100 mg/20 ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
14830710000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01916
VN-19902-16 Lọ 4943570 2026-09-07
Enalapril
Enalapril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
4200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110216900 Viên 105 2026-09-07
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
含量/投与経路
0.5mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
24150000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T38 · 38130
529114143023 Viên 16100 2026-09-07
Enterobella
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU · Uống
数量
10000 Gói
合計
36900000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893400048925 Gói 3690 2026-09-07
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
含量/投与経路
30mg/10ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
87150000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38030
300113029623 Ống 87150 2026-09-07
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Ống
合計
28875000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38130
VN-19221-15 Ống 57750 2026-09-07
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
2000 Ống
合計
115500000
グループ
N1
製造業者
LaboratoireAguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38030
VN-19221-15 Ống 57750 2026-09-07
Erbitux
Cetuximab
含量/投与経路
100mg/20mL · Truyền tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
17320320000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01916
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-09-07
Eroraldin 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110282025 Viên 1680 2026-09-07
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
含量/投与経路
400 mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
56700000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110437024 Viên 1575 2026-09-07
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31020
893110437024 Viên 1575 2026-09-07
Eucol 1,25mg/5ml
Desloratadin
含量/投与経路
1,25mg/5ml · Uống
数量
20000 Ống
合計
98000000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100220924 Ống 4900 2026-09-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。