305264 件のレコードが見つかりました。10951〜11000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cồn xoa bóp Jamda
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Uy Linh tiên, Mã tiền, Huyết giác, Xuyên khung, Methyl salicylat, Tế tân
|
893110307200 | Lọ | 18000 | 2026-09-02 |
|
Didala
Cao khô lá dâu tằm
|
893200320525 | Viên | 2499 | 2026-09-02 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
|
TCT-00231-24 | Viên | 2100 | 2026-09-02 |
|
Giáng chỉ đường an
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ,Câu kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
|
VD-35403-21 | Viên | 1932 | 2026-09-02 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-24067-16 | Viên | 5500 | 2026-09-02 |
|
Hoàn lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-24300-16 | Viên | 2604 | 2026-09-02 |
|
Hoạt Huyết Dưỡng Não Haphatech
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210188325 | Viên | 185 | 2026-09-02 |
|
Kim tiền thảo HM
Kim tiền thảo
|
893210130200 | Gói | 4800 | 2026-09-02 |
|
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
|
VD-14991-11 | Viên | 730 | 2026-09-02 |
|
PQA Quy Tỳ Thang
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
TCT-00194-24 | Ống | 3500 | 2026-09-02 |
|
PQA Thập Toàn Đại Bổ
Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
TCT-00193-24 | Ống | 4900 | 2026-09-02 |
|
Phong thấp Khải Hà
Độc hoạt, Quế chi, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-28359-17 | Gói | 2310 | 2026-09-02 |
|
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
|
300210726524 | Viên | 12000 | 2026-09-02 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
VD-28653-18 | Viên | 2935 | 2026-09-02 |
|
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
|
893110717824 | Viên | 2935 | 2026-09-02 |
|
Sitar
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
|
VD-23888-15 | Gói | 3850 | 2026-09-02 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-09-02 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
VD-33790-19 | Ống | 3600 | 2026-09-02 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-02 |
|
Thông tâm lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-09-02 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-22494-15 | Viên | 2250 | 2026-09-02 |
|
Viegan-B
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
|
VD-28111-17 | Viên | 882 | 2026-09-02 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-32645-19 | Viên | 588 | 2026-09-02 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
VD-30270-18 | Viên | 630 | 2026-09-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
VD-30270-18 | Viên | 630 | 2026-09-01 |
|
Agi-Vitac
Vitamin C
|
893110380524 | Viên | 173 | 2026-09-01 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100066100 | Gói | 3410 | 2026-09-01 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100066100 | Gói | 3410 | 2026-09-01 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100066100 | Gói | 3410 | 2026-09-01 |
|
Amoxicilin 500mg
Amoxicilin
|
893110225000 | Viên | 850 | 2026-09-01 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110493325 | Gói | 1210 | 2026-09-01 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110493325 | Gói | 1210 | 2026-09-01 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110493325 | Gói | 1210 | 2026-09-01 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
|
VD-28575-17 | Viên | 1400 | 2026-09-01 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
|
VD-28575-17 | Viên | 1400 | 2026-09-01 |
|
An thần bổ tâm
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Cam thảo
|
VD-28575-17 | Viên | 1400 | 2026-09-01 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 780 | 2026-09-01 |
|
Aumoxtine 500
Amoxicilin
|
VD-31999-19 | Viên | 1390 | 2026-09-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 2000 | 2026-09-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 2000 | 2026-09-01 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 2000 | 2026-09-01 |
|
Biracin-E
Tobramycin
|
893110159225 | Lọ | 11550 | 2026-09-01 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3600 | 2026-09-01 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3600 | 2026-09-01 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3600 | 2026-09-01 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
|
893400306424 | Gói | 3600 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-09-01 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。