|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 600000 Viên
- 合計
- 900000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40352
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
600000
|
1500
|
900000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40352
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40320
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40320
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40346
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40346
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg + 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40316
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40316
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40332
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40332
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40323
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40319
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40319
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40351
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40351
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40336
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40336
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40322
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40322
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40343
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40343
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 600000 Viên
- 合計
- 900000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40339
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
600000
|
1500
|
900000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40339
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg + 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40334
|
VD-27258-17 |
300mg + 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40334
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40337
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40337
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40335
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40335
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40338
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40338
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40333
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40333
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40318
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
0
|
1500
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40318
|
2026-09-01 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
- 含量/投与経路
- 300mg+ 40mg · Uống
- 数量
- 600000 Viên
- 合計
- 900000000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40331
|
VD-27258-17 |
300mg+ 40mg
Uống
|
Viên |
600000
|
1500
|
900000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T40
40331
|
2026-09-01 |
|
Cadimelcox
Meloxicam
- 含量/投与経路
- 7,5mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 350000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CP US pharma USA (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45386
|
VD-19745-13 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
350
|
350000
|
N4 |
Công ty CP US pharma USA
Việt Nam
|
T45
45386
|
2026-09-01 |
|
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
- 含量/投与経路
- 500 mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 4095000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45386
|
VD-24430-16 |
500 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1365
|
4095000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T45
45386
|
2026-09-01 |
|
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 100000 Viên
- 合計
- 66300000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T95 · 95014
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
663
|
66300000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-09-01 |
|
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 2000 Viên
- 合計
- 1338000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45386
|
VD-20040-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
2000
|
669
|
1338000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T45
45386
|
2026-09-01 |
|
Clorpheniramin 4
Clorpheniramin maleat
- 含量/投与経路
- 4mg · Uống
- 数量
- 3000 Viên
- 合計
- 450000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45386
|
VD-21132-14 |
4mg
Uống
|
Viên |
3000
|
150
|
450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T45
45386
|
2026-09-01 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40320
|
VD-32860-19 |
0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
17955
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40320
|
2026-09-01 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40319
|
VD-32860-19 |
0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
17955
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40319
|
2026-09-01 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- 含量/投与経路
- 0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g. · Dùng ngoài
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40336
|
VD-32860-19 |
0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g.
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
17955
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40336
|
2026-09-01 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- 含量/投与経路
- 80mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40324
|
VD-24789-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T40
40324
|
2026-09-01 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 10mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42048
|
893110111425 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T42
42048
|
2026-09-01 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 10mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42052
|
893110111425 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3450
|
0
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T42
42052
|
2026-09-01 |
|
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
- 含量/投与経路
- 10mg + 12,5mg · Uống
- 数量
- 1 Viên
- 合計
- 3450
- グループ
- N2
- 製造業者
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T42 · 42071
|
893110111425 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1
|
3450
|
3450
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T42
42071
|
2026-09-01 |
|
Enpovid Fe-Folic
Sắt sulfat + folic acid
- 含量/投与経路
- 60mg+0,25mg · Uống
- 数量
- 600 Viên
- 合計
- 480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 省/施設
- T45 · 45386
|
893100223725 |
60mg+0,25mg
Uống
|
Viên |
600
|
800
|
480000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T45
45386
|
2026-09-01 |
|
Fremedol 500
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40329
|
VD-36127-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
354
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T40
40329
|
2026-09-01 |
|
Fremedol 500
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 70800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40352
|
VD-36127-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
354
|
70800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T40
40352
|
2026-09-01 |
|
Fremedol 500
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40346
|
VD-36127-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
354
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T40
40346
|
2026-09-01 |
|
Fremedol 500
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40332
|
VD-36127-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
354
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T40
40332
|
2026-09-01 |
|
Fremedol 500
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40323
|
VD-36127-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
354
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-09-01 |
|
Fremedol 500
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40319
|
VD-36127-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
354
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T40
40319
|
2026-09-01 |
|
Fremedol 500
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40336
|
VD-36127-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
354
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T40
40336
|
2026-09-01 |
|
Fremedol 500
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40322
|
VD-36127-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
354
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T40
40322
|
2026-09-01 |
|
Fremedol 500
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40343
|
VD-36127-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
354
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T40
40343
|
2026-09-01 |
|
Fremedol 500
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 70800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40318
|
VD-36127-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
354
|
70800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T40
40318
|
2026-09-01 |
|
Fremedol 500
Paracetamol
- 含量/投与経路
- 500mg · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 70800000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40331
|
VD-36127-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
354
|
70800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T40
40331
|
2026-09-01 |
|
Hexicof
Bromhexin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 8mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 450000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- 省/施設
- T45 · 45386
|
890100432723 |
8mg
Uống
|
Viên |
1000
|
450
|
450000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T45
45386
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40344
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40344
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40327
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40327
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40330
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40330
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40329
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40329
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40324
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40324
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 20000 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 869400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40352
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
20000
|
43470
|
869400000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40352
|
2026-09-01 |