Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270175 最新公表回: 2026-07-09 最終更新: 2026-07-15 01:26

270175 件のレコードが見つかりました。11001〜11050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
含量/投与経路
(0,5g+1,5g+10g)/10ml · Uống
数量
80000 Ống
合計
288000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893200723624 Ống 3600 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
200 ống
合計
176000
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12090
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
100 ống
合計
88000
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12010
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
100 ống
合計
88000
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12011
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
500 ống
合計
440000
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12089
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
100 ống
合計
88000
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12091
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
15 ống
合計
13200
グループ
N4
製造業者
Dopharma (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12088
893110894924 ống 880 2026-06-15
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110201400 Viên 315 2026-06-15
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
1890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110201400 Viên 315 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
含量/投与経路
20mg+12mg+8mg+6mg+12mg+6mg+12mg+16mg+16mg+12mg+12mg · Uống
数量
80000 Túi
合計
264000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược -VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-24402-16 Túi 3300 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phong tê thấp bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
含量/投与経路
14mg+ 14mg+ 14mg+ 12mg+ 8mg+ 16mg+ 16mg+ 20mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
255000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-06-15
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
16200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00194-23 gam 810 2026-06-15
Piperacilin 4g; Tazobactam 0,5g
Piperacilin + tazobactam
含量/投与経路
4g + 0,5g · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
349965000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893110899724 Lọ 69993 2026-06-15
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
含量/投与経路
50mg/2ml · Tiêm
数量
180 Ống
合計
2700000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
省/施設
T79 · 79054
VN-19640-16 Ống 15000 2026-06-15
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml (20/80) · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
760000000
グループ
N1
製造業者
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Poland)
省/施設
T30 · 30008
QLSP-1112-18 Ống 152000 2026-06-15
PoltechDTPA
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
含量/投与経路
13,25 mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
40 Lọ
合計
53200000
グループ
N1
製造業者
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) (Ba Lan)
省/施設
T38 · 38744
607/QLD-KD Lọ 1330000 2026-06-15
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Pharmaster (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
300110450425 Lọ 66000 2026-06-15
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: 0,100g + 1g tương đương 650.000 IU + 1.000.000 IU · Nhỏ tai
数量
1488 Lọ
合計
98208000
グループ
N5
製造業者
Pharmaster (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
VN-22226-19 Lọ 66000 2026-06-15
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI · Đặt âm đạo
数量
6600 Viên
合計
62700000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T79 · 79054
300110010524 Viên 9500 2026-06-15
Pontazol
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
5606400
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110205123 Viên 1168 2026-06-15
Povidine
Povidon iodin
含量/投与経路
1g/20ml · Dùng ngoài
数量
480 Lọ
合計
3052800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100020100 Lọ 6360 2026-06-15
Prismasol B0
Calci clorid 2H2O + Magie clorid 6H2O + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid
含量/投与経路
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4g; Khoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịc · Tiêm truyền
数量
4305 Túi
合計
3013500000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A (Ý)
省/施設
T79 · 79026
800110984824 Túi 700000 2026-06-15
Privagin
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893111685424 Ống 5880 2026-06-15
Privagin
Tramadol
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
5292000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-19966-13 Ống 5880 2026-06-15
Profen
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Uống
数量
16000 Ống
合計
72000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
893100346024 Ống 4500 2026-06-15
Proges 200
Progesteron
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
176120000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T79 · 79054
VN-22903-21 Viên 12580 2026-06-15
Pymeferon B9
Sắt + acid folic
含量/投与経路
50mg +350mcg · Uống
数量
500 Viên
合計
389000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45410
893100215724 Viên 778 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。