Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-17
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
305264

305264 件のレコードが見つかりました。11001〜11050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
900000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40352
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40320
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40346
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40316
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40319
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40351
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40336
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40322
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40343
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
900000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40339
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg + 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40334
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40337
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40335
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40338
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40333
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40318
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
含量/投与経路
300mg+ 40mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
900000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40331
VD-27258-17 Viên 1500 2026-09-01
Cadimelcox
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
350000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP US pharma USA (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45386
VD-19745-13 Viên 350 2026-09-01
Cephalexin PMP 500
Cefalexin
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
4095000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45386
VD-24430-16 Viên 1365 2026-09-01
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
66300000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T95 · 95014
VD-20040-13 Viên 663 2026-09-01
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1338000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45386
VD-20040-13 Viên 669 2026-09-01
Clorpheniramin 4
Clorpheniramin maleat
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
450000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45386
VD-21132-14 Viên 150 2026-09-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40320
VD-32860-19 Chai 17955 2026-09-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40319
VD-32860-19 Chai 17955 2026-09-01
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 0,5g; 2,5g. · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40336
VD-32860-19 Chai 17955 2026-09-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40324
VD-24789-16 Viên 1050 2026-09-01
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42048
893110111425 Viên 3450 2026-09-01
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42052
893110111425 Viên 3450 2026-09-01
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
1 Viên
合計
3450
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42071
893110111425 Viên 3450 2026-09-01
Enpovid Fe-Folic
Sắt sulfat + folic acid
含量/投与経路
60mg+0,25mg · Uống
数量
600 Viên
合計
480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45386
893100223725 Viên 800 2026-09-01
Fremedol 500
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40329
VD-36127-22 Viên 354 2026-09-01
Fremedol 500
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
70800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40352
VD-36127-22 Viên 354 2026-09-01
Fremedol 500
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40346
VD-36127-22 Viên 354 2026-09-01
Fremedol 500
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
VD-36127-22 Viên 354 2026-09-01
Fremedol 500
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
VD-36127-22 Viên 354 2026-09-01
Fremedol 500
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40319
VD-36127-22 Viên 354 2026-09-01
Fremedol 500
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40336
VD-36127-22 Viên 354 2026-09-01
Fremedol 500
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40322
VD-36127-22 Viên 354 2026-09-01
Fremedol 500
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40343
VD-36127-22 Viên 354 2026-09-01
Fremedol 500
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
70800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40318
VD-36127-22 Viên 354 2026-09-01
Fremedol 500
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
70800000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40331
VD-36127-22 Viên 354 2026-09-01
Hexicof
Bromhexin (hydroclorid)
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
450000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T45 · 45386
890100432723 Viên 450 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40344
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40327
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40330
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40329
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40324
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
20000 Chai (≥ 90ml)
合計
869400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40352
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。