Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-17
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
305264

305264 件のレコードが見つかりました。11051〜11100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40320
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40347
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40319
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40351
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40336
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40322
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40343
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40339
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40334
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40318
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
数量
0 Chai (≥ 90ml)
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40337
TCT-00140-23 Chai (≥ 90ml) 43470 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40317
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40324
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40352
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40320
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40346
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40347
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40332
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40323
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40319
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40343
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40318
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40335
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40338
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40333
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Kavasdin 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
110000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40331
VD-20761-14 Viên 110 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 525 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 450 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 600 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 14250 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 15000 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 13500 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 75 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 150 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 225 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 300 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 375 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 1500 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 2250 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 3000 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 3750 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 6000 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 6750 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 7500 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 8250 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 9750 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 10500 2026-09-01
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51223
— Giờ 9000 2026-09-01

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。