|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40320
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40320
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40347
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40347
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40332
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40332
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40323
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40319
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40319
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40351
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40351
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40336
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40336
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40322
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40322
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40343
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40343
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40339
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40339
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40334
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40334
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40318
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40318
|
2026-09-01 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- 含量/投与経路
- (Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml · Uống
- 数量
- 0 Chai (≥ 90ml)
- 合計
- 0
- グループ
- N3
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40337
|
TCT-00140-23 |
(Mỗi 5ml chứa: Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg); 90ml
Uống
|
Chai (≥ 90ml) |
0
|
43470
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T40
40337
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 1000000 Viên
- 合計
- 110000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40317
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
110
|
110000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40317
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40324
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
110
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40324
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 1000000 Viên
- 合計
- 110000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40352
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
110
|
110000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40352
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40320
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
110
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40320
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40346
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
110
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40346
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40347
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
110
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40347
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40332
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
110
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40332
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40323
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
110
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40319
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
110
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40319
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40343
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
110
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40343
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40318
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
110
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40318
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40335
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
110
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40335
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40338
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
110
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40338
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40333
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
110
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40333
|
2026-09-01 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 1000000 Viên
- 合計
- 110000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40331
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
110
|
110000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40331
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
525
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
450
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
600
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
14250
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
15000
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
13500
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
75
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
150
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
225
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
300
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
375
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
1500
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2250
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
3750
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
6000
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
6750
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
7500
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
8250
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
9750
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
10500
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |
|
Khí Oxygen y tế
Oxy dược dụng
- 含量/投与経路
- Đường hô hấp
- 数量
- 0 Giờ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Messer (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51223
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
9000
|
0
|
N4 |
Messer
Việt Nam
|
T51
51223
|
2026-09-01 |