Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-17
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
305264

305264 件のレコードが見つかりました。10901〜10950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gram
合計
2205000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00031-20 Gram 88 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
52000 Gram
合計
23314200
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00027-20 Gram 448 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
110000 Gram
合計
43428000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00276-22 Gram 395 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí sao cám
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
52000 Gram
合計
69942600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00033-20 Gram 1345 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
107000 Gram
合計
15167250
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00034-20 Gram 142 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
39000 Gram
合計
11670750
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00273-22 Gram 299 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
59000 Gram
合計
5823300
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00035-20 Gram 99 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
103000 Gram
合計
17195850
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00010-20 Gram 167 2026-09-03
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01F08
890410177200 Ống 76500 2026-09-03
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01F01
890410177200 Ống 76500 2026-09-03
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
53550000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01F11
890410177200 Ống 76500 2026-09-03
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01084
890410177200 Ống 76500 2026-09-03
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01F02
890410177200 Ống 76500 2026-09-03
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
45500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01099
890410092323 Lọ 91000 2026-09-03
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Germany)
省/施設
T79 · 79443
400110017425 Viên 58000 2026-09-03
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
116000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T22 · 22001
400110400923 Viên 58000 2026-09-03
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
464000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T22 · 22001
VN-19014-15 Viên 58000 2026-09-03
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
54444000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T22 · 22001
VN3-75-18 Viên 27222 2026-09-03
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
152910000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300110002100 Viên 15291 2026-09-03
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
152910000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
300110002100 Viên 15291 2026-09-03
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
592000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-09-03
ZORUXA
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
10 Chai
合計
44900000
グループ
N2
製造業者
Gland Pharma Ltd. (India)
省/施設
T40 · 40026
890110030623 Chai 4490000 2026-09-03
Zafular
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
50000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01077
VN-19248-15 Viên 5000 2026-09-03
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
5000 Ống
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893115019100 Ống 8400 2026-09-03
Zinacef
Cefuroxim natri
含量/投与経路
Cefuroxim 750mg · Tiêm tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
21105000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.p.A (Ý)
省/施設
T22 · 22001
VN-10706-10 Lọ 42210 2026-09-03
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
110650000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Operations UK Limited (Anh)
省/施設
T22 · 22001
VN-20514-17 Viên 22130 2026-09-03
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
89820000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T22 · 22001
VN-20845-17 Viên 89820 2026-09-03
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
240 Lọ
合計
27837120
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T22 · 22001
800110991624 Lọ 115988 2026-09-03
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
14000 Ống
合計
385000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Latvia)
省/施設
T51 · 51001
VN-23229-22 Ống 27500 2026-09-03
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
100 Bơm tiêm
合計
256829700
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T22 · 22001
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-09-03
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
150 Bơm tiêm
合計
960750000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T22 · 22001
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-09-03
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
16604000
グループ
N2
製造業者
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Taiwan)
省/施設
T01 · 01099
471110304225 Viên 2372 2026-09-03
Zynadex 40
Aescin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110568624 Viên 8400 2026-09-03
Zyvox
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Truyền tĩnh mạch
数量
250 Túi
合計
239250500
グループ
N1
製造業者
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
省/施設
T22 · 22001
VN-19301-15 Túi 957002 2026-09-03
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
34000 Gram
合計
7480000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00553-25 Gram 220 2026-09-03
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
108000 Gram
合計
43308000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00337-22 Gram 401 2026-09-03
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F08
TCT-00159-23 Viên 502 2026-09-03
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F01
TCT-00159-23 Viên 502 2026-09-03
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F03
TCT-00159-23 Viên 502 2026-09-03
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg. · Uống
数量
30000 Viên
合計
15060000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F11
TCT-00159-23 Viên 502 2026-09-03
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01084
TCT-00159-23 Viên 502 2026-09-03
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Mỗi viên hoàn cứng chứa: 20,0mg; 6,8mg; 3,4mg; 4,0mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg, 13,4mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F02
TCT-00159-23 Viên 502 2026-09-03
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
86000 Gram
合計
37754000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00336-22 Gram 439 2026-09-03
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
61000 Gram
合計
9333000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00377-23 Gram 153 2026-09-03
Ampelop
Chè dây
含量/投与経路
625mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
127800000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-02
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
1500mg + 250mg + 250mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
1650000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VD-21649-14 Viên 1650 2026-09-02
CRININ TAB
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
含量/投与経路
120mg + 410mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
345000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
TCT-00364-26 Viên 3450 2026-09-02
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
40mg + 120mg · Uống
数量
20000 Ống
合計
104000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
893200120200 Ống 5200 2026-09-02
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
240mg + 100mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
252000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
893200725724 Viên 3150 2026-09-02
Circaru
Tam thất
含量/投与経路
1,5g · Uống
数量
20000 Gói
合計
280000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01007
VD-30968-18 Gói 14000 2026-09-02

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。