305264 件のレコードが見つかりました。10901〜10950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Vị thuốc cổ truyền Trần bì sao vàng
Trần bì
|
VCT-00031-20 | Gram | 88 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT-00027-20 | Gram | 448 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tần giao
Tần giao
|
VCT-00276-22 | Gram | 395 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí sao cám
Viễn chí
|
VCT-00033-20 | Gram | 1345 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00034-20 | Gram | 142 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Xích thược
Xích thược
|
VCT-00273-22 | Gram | 299 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
|
VCT-00035-20 | Gram | 99 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
|
VCT-00010-20 | Gram | 167 | 2026-09-03 |
|
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
|
890410177200 | Ống | 76500 | 2026-09-03 |
|
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
|
890410177200 | Ống | 76500 | 2026-09-03 |
|
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
|
890410177200 | Ống | 76500 | 2026-09-03 |
|
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
|
890410177200 | Ống | 76500 | 2026-09-03 |
|
Wosulin 30/70
Human Insulin (rDNA origin) 1000 IU/10ml
|
890410177200 | Ống | 76500 | 2026-09-03 |
|
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
|
890410092323 | Lọ | 91000 | 2026-09-03 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110017425 | Viên | 58000 | 2026-09-03 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-09-03 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-09-03 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN3-75-18 | Viên | 27222 | 2026-09-03 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-09-03 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-09-03 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-09-03 |
|
ZORUXA
Zoledronic acid
|
890110030623 | Chai | 4490000 | 2026-09-03 |
|
Zafular
Bezafibrat
|
VN-19248-15 | Viên | 5000 | 2026-09-03 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
|
893115019100 | Ống | 8400 | 2026-09-03 |
|
Zinacef
Cefuroxim natri
|
VN-10706-10 | Lọ | 42210 | 2026-09-03 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-09-03 |
|
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
|
VN-20845-17 | Viên | 89820 | 2026-09-03 |
|
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
|
800110991624 | Lọ | 115988 | 2026-09-03 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27500 | 2026-09-03 |
|
Zoladex
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat)
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-09-03 |
|
Zoladex
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
|
500114446023 | Bơm tiêm | 6405000 | 2026-09-03 |
|
Zoxedum 7.5mg
Zopiclon
|
471110304225 | Viên | 2372 | 2026-09-03 |
|
Zynadex 40
Aescin
|
893110568624 | Viên | 8400 | 2026-09-03 |
|
Zyvox
Linezolid*
|
VN-19301-15 | Túi | 957002 | 2026-09-03 |
|
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
|
VCT-00553-25 | Gram | 220 | 2026-09-03 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00337-22 | Gram | 401 | 2026-09-03 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-09-03 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-09-03 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-09-03 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-09-03 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-09-03 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-09-03 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
|
VCT-00336-22 | Gram | 439 | 2026-09-03 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00377-23 | Gram | 153 | 2026-09-03 |
|
Ampelop
Chè dây
|
VD-23887-15 | Viên | 1278 | 2026-09-02 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1650 | 2026-09-02 |
|
CRININ TAB
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
|
TCT-00364-26 | Viên | 3450 | 2026-09-02 |
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200120200 | Ống | 5200 | 2026-09-02 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200725724 | Viên | 3150 | 2026-09-02 |
|
Circaru
Tam thất
|
VD-30968-18 | Gói | 14000 | 2026-09-02 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。