305264 件のレコードが見つかりました。10851〜10900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Viartril-S
Glucosamine sulfate
|
539100994524 | Gói | 15750 | 2026-09-03 |
|
Vigentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-22223-15 | Gói | 8988 | 2026-09-03 |
|
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin
|
893110030324 | Ống | 50000 | 2026-09-03 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6000 | 2026-09-03 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Ống | 6489 | 2026-09-03 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
VD-28703-18 | Ống | 6489 | 2026-09-03 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
|
893114078724 | Ống | 2520 | 2026-09-03 |
|
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
|
893114078724 | Ống | 3000 | 2026-09-03 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
|
893110339924 | Ống | 24000 | 2026-09-03 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 995 | 2026-09-03 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-09-03 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | Ống | 545 | 2026-09-03 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-09-03 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
|
VN-20041-16 | Ống | 19698 | 2026-09-03 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 117000 | 2026-09-03 |
|
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-09-03 |
|
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-09-03 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
|
893100421724 | Viên | 1400 | 2026-09-03 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 72450 | 2026-09-03 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 72450 | 2026-09-03 |
|
Voxin
Vancomycin
|
520115009624 | Lọ | 72450 | 2026-09-03 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-03 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-03 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-03 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-03 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-03 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
|
TCT-00034-21 | Viên | 1150 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00047-20 | Gram | 155 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược vi sao
Bạch thược
|
VCT-00037-20 | Gram | 399 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Chi tử sao qua
Chi tử
|
VCT-00052-20 | Gram | 339 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cát căn sao vàng
Cát căn
|
VCT-00005-20 | Gram | 139 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương
Dây đau xương
|
VCT-00294-22 | Gram | 49 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
|
VD-31880-19 | Gram | 379 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng cầm sao đen
Hoàng cầm
|
VCT-00015-20 | Gram | 449 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
VCT-00016-20 | Gram | 226 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
|
VCT-00292-22 | Gram | 589 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
|
VCT-00332-22 | Gram | 80 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Long nhãn
Long nhãn
|
VCT-00298-22 | Gram | 253 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
|
VCT-00316-22 | Gram | 210 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
|
VD-33544-19 | Gram | 85 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
|
VD-31896-19 | Gram | 205 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Nhân trần
Nhân trần
|
VCT-00330-22 | Gram | 80 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
|
VD-33549-19 | Gram | 636 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Quế Nhục
Quế nhục
|
VCT-00055-20 | Gram | 161 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
|
VD-31901-19 | Gram | 269 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
|
VCT-00025-20 | Gram | 349 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Sơn tra sao đen
Sơn tra
|
VCT-00026-20 | Gram | 109 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
|
VCT-00302-22 | Gram | 85 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
|
VD-31195-18 | Gram | 168 | 2026-09-03 |
|
Vị thuốc cổ truyền Tri mẫu chích muối
Tri mẫu
|
VCT-00268-22 | Gram | 309 | 2026-09-03 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。