Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-17
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
305264

305264 件のレコードが見つかりました。10851〜10900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Viartril-S
Glucosamine sulfate
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
15750000
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T22 · 22001
539100994524 Gói 15750 2026-09-03
Vigentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg +62,5mg · Uống
数量
500 Gói
合計
4494000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14013
VD-22223-15 Gói 8988 2026-09-03
Vinceryl 5 mg/5 ml
Nitroglycerin
含量/投与経路
5mg/5ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
5000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110030324 Ống 50000 2026-09-03
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
24000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893114305223 Ống 6000 2026-09-03
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml x1ml · Tiêm
数量
7700 Ống
合計
49965300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
893114305223 Ống 6489 2026-09-03
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml x1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01816
VD-28703-18 Ống 6489 2026-09-03
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893114078724 Ống 2520 2026-09-03
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893114078724 Ống 3000 2026-09-03
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
480000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110339924 Ống 24000 2026-09-03
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
100mg + 100mg + 150 mcg · Uống
数量
250000 Viên
合計
248750000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100337924 Viên 995 2026-09-03
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110448724 Ống 760 2026-09-03
Vitamin B12
Vitamin B12
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
10900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110036500 Ống 545 2026-09-03
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
5419800
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T40 · 40026
VN-20041-16 Ống 18066 2026-09-03
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
98490000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T38 · 38004
VN-20041-16 Ống 19698 2026-09-03
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
11700000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01099
VN-19956-16 Túi 117000 2026-09-03
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01OU7
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-03
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
1300 Túi
合計
143000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01905
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-03
Vorifend 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
70000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100421724 Viên 1400 2026-09-03
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A - Plant C' (Greece)
省/施設
T37 · 37488
520115009624 Lọ 72450 2026-09-03
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A - Plant C' (Greece)
省/施設
T01 · 01013
520115009624 Lọ 72450 2026-09-03
Voxin
Vancomycin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
2173500000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A - Plant C' (Greece)
省/施設
T01 · 01901
520115009624 Lọ 72450 2026-09-03
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F08
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-03
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F01
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-03
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F03
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-03
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
62000 Viên
合計
71300000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F11
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-03
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01084
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-03
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F02
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gram
合計
3108000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00047-20 Gram 155 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược vi sao
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
61000 Gram
合計
24339000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00037-20 Gram 399 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Chi tử sao qua
Chi tử
含量/投与経路
Uống
数量
30000 Gram
合計
10174500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00052-20 Gram 339 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Cát căn sao vàng
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
2000 Gram
合計
277200
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00005-20 Gram 139 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
59000 Gram
合計
2911650
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00294-22 Gram 49 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
含量/投与経路
Uống
数量
14000 Gram
合計
5306000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-31880-19 Gram 379 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Hoàng cầm sao đen
Hoàng cầm
含量/投与経路
Uống
数量
8000 Gram
合計
3595200
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00015-20 Gram 449 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
48000 Gram
合計
10836000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00016-20 Gram 226 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
5890500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00292-22 Gram 589 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Uống
数量
2000 Gram
合計
159600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00332-22 Gram 80 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
27000 Gram
合計
6832350
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00298-22 Gram 253 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
3150000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00316-22 Gram 210 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
53000 Gram
合計
4505000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-33544-19 Gram 85 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
18000 Gram
合計
3690000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-31896-19 Gram 205 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
2000 Gram
合計
159600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00330-22 Gram 80 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
76000 Gram
合計
48336000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-33549-19 Gram 636 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Quế Nhục
Quế nhục
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gram
合計
8032500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00055-20 Gram 161 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
4035000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-31901-19 Gram 269 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
14000 Gram
合計
4880400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00025-20 Gram 349 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Sơn tra sao đen
Sơn tra
含量/投与経路
Uống
数量
9000 Gram
合計
982800
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00026-20 Gram 109 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gram
合計
425000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00302-22 Gram 85 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
130000 Gram
合計
21840000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-31195-18 Gram 168 2026-09-03
Vị thuốc cổ truyền Tri mẫu chích muối
Tri mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
6000 Gram
合計
1852200
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00268-22 Gram 309 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。