Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270175 最新公表回: 2026-07-09 最終更新: 2026-07-15 01:26

270175 件のレコードが見つかりました。10851〜10900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
155200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
155200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
155200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
155200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
155200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
155200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
155200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
155200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
155200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
155200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khang Minh thanh huyết
Kim ngân hoa, Nhân trần tía, Thương nhĩ tử, Nghệ, Sinh địa, Bồ công anh, Cam thảo
含量/投与経路
300mg+ 300mg+ 150mg+ 200mg+ 150mg+ 300mg+ 50mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
155200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-22168-15 Viên 1940 2026-06-15
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
44100000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00339-22 gam 1470 2026-06-15
Kidmin
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan
含量/投与経路
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; · Tiêm truyền
数量
3150 Túi
合計
362250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-35943-22 Túi 115000 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893210124500 Viên 520 2026-06-15
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
6600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00378-23 gam 132 2026-06-15
Letero
Letrozol
含量/投与経路
2.5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
53628000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38744
890114192500 Viên 4469 2026-06-15
Levodopa/Carbidopa 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg +25mg · Uống
数量
94500 Viên
合計
515970000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110286125 Viên 5460 2026-06-15
Levofloxacin IMP 750 mg/150ml
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Tiêm truyền
数量
3000 chai
合計
459000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893115055523 chai 153000 2026-06-15
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
110200000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T38 · 38744
400110141723 Viên 1102 2026-06-15
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
300000 Viên
合計
483000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T38 · 38744
VN-23233-22 Viên 1610 2026-06-15
Lisimax-280
Diệp hạ châu
含量/投与経路
280mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
270000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
VD-33698-19 Viên 1800 2026-06-15
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg; 12,5mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
125538000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-17766-12 Viên 2989 2026-06-15
Liên nhục
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
5190000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00154-23 gam 173 2026-06-15
Liên tâm
Liên tâm
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
4310000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00241-23 gam 431 2026-06-15
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
11400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
CB.DL-00161-23 gam 380 2026-06-15
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
300 Bơm tiêm
合計
25614300
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T45 · 45003
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-15
Lugtils
Fluoxetin (dưới dạng Fluoxetin HCl)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
5670000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-22797-15 Viên 540 2026-06-15
MORPHIN
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml; 1ml · Tiêm
数量
18000 Ống
合計
160650000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38744
893111093823 Ống 8925 2026-06-15
Madopar
Levodopa + benserazid
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
189000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Milano S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79075
VN-16259-13 Viên 6300 2026-06-15
Magisix
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
420000 Viên
合計
42000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110431324 Viên 100 2026-06-15
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat heptahydrat
含量/投与経路
0,15g/ml, 5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
14800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
893110101724 Ống 3700 2026-06-15
Marpiva
Macrogol
含量/投与経路
10g · Uống
数量
54000 Gói
合計
156600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893100051725 Gói 2900 2026-06-15
Masapon
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
144000 Viên
合計
92160000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110417224 Viên 640 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893200128200 Viên 1900 2026-06-15
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
893200128200 Viên 1900 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。