医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 270175
最新公表回: 2026-07-09
最終更新: 2026-07-14 00:57
270175 件のレコードが見つかりました。10801〜10850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-35146-21 | Viên | 3200 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200122900 | Viên | 445 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu).
|
VD-24511-16 | Viên | 850 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 825 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24472-16 | viên | 190 | 2026-06-15 |
|
Huyền sâm
Huyền sâm
|
15.CBVT/TL/2025 | gam | 166 | 2026-06-15 |
|
Hồng hoa
Hồng hoa
|
VCT-00383-23 | gam | 802 | 2026-06-15 |
|
Ifatrax
Itraconazol
|
893110430724 | Viên | 2050 | 2026-06-15 |
|
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
|
385114010625 | Viên | 35500 | 2026-06-15 |
|
Irinol 100 mg/5 ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
|
890114420825 | Lọ | 302000 | 2026-06-15 |
|
Izac syrup
Ambroxol hydroclorid
|
893100698924 | Chai | 7565 | 2026-06-15 |
|
Kacetam
Piracetam
|
VD-34693-20 | Viên | 368 | 2026-06-15 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。