Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270175 最新公表回: 2026-07-09 最終更新: 2026-07-14 00:57

270175 件のレコードが見つかりました。10801〜10850 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết B/P
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
含量/投与経路
6 g+ 0,3 g+0,3 g+0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g+ 0,15 g · Uống
数量
70000 Viên
合計
224000000
グループ
N3
製造業者
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-35146-21 Viên 3200 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40212
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40207
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
44500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Vật tư Y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893200122900 Viên 445 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Bột Đương quy; Cao đặc dược liệu (Thục địa; Ngưu tất; Xuyên khung; Ích mẫu).
含量/投与経路
120mg; 240mg (400mg; 400mg; 300mg; 300mg) · Uống
数量
2000 Viên
合計
1700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45410
VD-24511-16 Viên 850 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
400mg + 120mg + 300mg + 300mg + 400mg · Uống
数量
180000 Viên
合計
148500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-24511-16 Viên 825 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg+10mg · Uống
数量
400000 viên
合計
76000000
グループ
N3
製造業者
CTCP TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-24472-16 viên 190 2026-06-15
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
4977000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
15.CBVT/TL/2025 gam 166 2026-06-15
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
10000 gam
合計
8020000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Trung Quốc)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00383-23 gam 802 2026-06-15
Ifatrax
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
4100000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110430724 Viên 2050 2026-06-15
Imatinib Teva 400mg
Imatinib
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
213000000
グループ
N1
製造業者
Pliva Croatia Limited (Croatia)
省/施設
T38 · 38744
385114010625 Viên 35500 2026-06-15
Irinol 100 mg/5 ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
含量/投与経路
100mg/5ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
151000000
グループ
N2
製造業者
Venus Remedies Limited (India)
省/施設
T34 · 34001
890114420825 Lọ 302000 2026-06-15
Izac syrup
Ambroxol hydroclorid
含量/投与経路
15mg/5ml, 60ml · Uống
数量
5000 Chai
合計
37825000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
893100698924 Chai 7565 2026-06-15
Kacetam
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
724500 Viên
合計
266616000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
VD-34693-20 Viên 368 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。