288443 件のレコードが見つかりました。10551〜10600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Lovastatin DWP 40mg
Lovastatin
|
893110104500 | Viên | 2500 | 2026-07-24 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
|
529110030223 | Viên | 3450 | 2026-07-24 |
|
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
|
300110185123 | Ống | 80000 | 2026-07-24 |
|
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
|
VD-19567-13 | Ống | 2900 | 2026-07-24 |
|
METOCLOPRAMID KABI 10MG
Metoclopramid
|
893110310123 | Ống | 1300 | 2026-07-24 |
|
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
|
VN-21330-18 | Túi | 829300 | 2026-07-24 |
|
MICEZYM 100
Saccharomyces boulardii
|
893400108924 | Gói | 4599 | 2026-07-24 |
|
MOXIFLOXACIN (AS HYDROCHLORIDE) 400MG
Moxifloxacin
|
VN-22432-19 | Viên | 7800 | 2026-07-24 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
|
893100427524 | Viên | 121 | 2026-07-24 |
|
Malon dwp 350 mg/ 400 mg
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100385525 | Gói | 2982 | 2026-07-24 |
|
Mariprax
Pramipexol
|
VN-22766-21 | Viên | 7500 | 2026-07-24 |
|
Mariprax
Pramipexol
|
VN-23195-22 | Viên | 12000 | 2026-07-24 |
|
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
|
893110252600 | Viên | 3087 | 2026-07-24 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
840110307725 | Lọ | 41800 | 2026-07-24 |
|
Maxxneuro-DZ 5
Donepezil
|
893110146624 | Viên | 1010 | 2026-07-24 |
|
Maxxwomen Plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
|
VD-35421-21 | Viên | 4000 | 2026-07-24 |
|
Mebazen
Clozapin
|
893110391325 | Viên | 1995 | 2026-07-24 |
|
Mebisita 25
Sitagliptin
|
VD-35308-21 | Viên | 3900 | 2026-07-24 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
|
893110420024 | Lọ | 39800 | 2026-07-24 |
|
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
|
893110949724 | Viên | 2142 | 2026-07-24 |
|
Metiblo
Xanh methylen
|
KD.2025.2027.1 | Ống | 380000 | 2026-07-24 |
|
Midamox 1000
Amoxicilin
|
893110668624 | Viên | 1478 | 2026-07-24 |
|
Midantin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110391824 | Viên | 1842 | 2026-07-24 |
|
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
|
893110161700 | Viên | 6258 | 2026-07-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
300410305724 | IU | 75 | 2026-07-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
300410305724 | Lọ | 75000 | 2026-07-24 |
|
Mizho
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg
|
VD-29825-18 | Viên | 1570 | 2026-07-24 |
|
NEOSTIGMIN KABI
Neostigmin metylsulfat
|
893114038600 | Ống | 2647 | 2026-07-24 |
|
Nalordia 25mg
Quetiapin
|
640110427223 | Viên | 6000 | 2026-07-24 |
|
Natri Clorid 3%
Natri clorid
|
VD-23170-15 | Chai | 8100 | 2026-07-24 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
893110492424 | Chai | 43200 | 2026-07-24 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
|
VD-35956-22 | Chai | 6320 | 2026-07-24 |
|
Navaldo
Fluorometholon
|
893110087324 | Lọ | 22000 | 2026-07-24 |
|
Nereid
Nimodipin
|
VD-35660-22 | Lọ | 217000 | 2026-07-24 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-07-24 |
|
Neupogen
Filgrastim
|
QLSP-1070-17 | Bơm tiêm | 558047 | 2026-07-24 |
|
Nexipraz 20
Esomeprazol
|
893110362924 | Viên | 2900 | 2026-07-24 |
|
Nystatab
Nystatin
|
893110356723 | Viên | 1050 | 2026-07-24 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110099623 | Ống | 1100 | 2026-07-24 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
|
840115010223 | Túi | 160000 | 2026-07-24 |
|
Opeazitro 250
Azithromycin
|
893110813624 | Viên | 2457 | 2026-07-24 |
|
Oseltamivir 75mg
Oseltamivir*
|
893110118900 | Viên | 13980 | 2026-07-24 |
|
Oxbat
Oxacilin
|
594110013825 | Lọ | 72000 | 2026-07-24 |
|
PQA Quy Tỳ Thang
Bạch truật, Phục thần, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn
|
TCT-00194-24 | Ống | 3500 | 2026-07-24 |
|
Pantagi
Pantoprazol
|
893110259023 | Viên | 310 | 2026-07-24 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | Túi | 8410 | 2026-07-24 |
|
Penthione forInjection 600 mg
Glutathion
|
880110347000 | Lọ | 128500 | 2026-07-24 |
|
Phong liễu tràng vị khang
Ngưu nhĩ phong, La liễu
|
VNCT-00002-23 | Gói | 8000 | 2026-07-24 |
|
Phong thấp vương
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
|
VD-31792-19 | Viên | 1500 | 2026-07-24 |
|
Phong thấp vương
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
|
VD-31792-19 | Viên | 1500 | 2026-07-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。