Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-17
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
305264

305264 件のレコードが見つかりました。10551〜10600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
14000 Gram
合計
4018000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-31177-18 Gram 287 2026-09-03
Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
含量/投与経路
Uống
数量
4000 Gram
合計
995400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00017-20 Gram 249 2026-09-03
Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
8730000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00383-23 Gram 582 2026-09-03
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(35.000UI + 60.000UI + 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
18500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110300300 Lọ 37000 2026-09-03
IFATRAX
Itraconazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
2700 Viên
合計
6804000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110430724 Viên 2520 2026-09-03
ITOPAGI
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
3675000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110015700 Viên 1050 2026-09-03
Imenir 125mg
Cefdinir
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
36000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110135925 Gói 12000 2026-09-03
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110589524 Túi 195000 2026-09-03
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110589524 Túi 195000 2026-09-03
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
2800 Túi
合計
546000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110589524 Túi 195000 2026-09-03
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
1000 Túi
合計
195000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110589524 Túi 195000 2026-09-03
Inlezone 600
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-32784-19 Túi 195000 2026-09-03
Insulatard
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
300410198825 Lọ 75000 2026-09-03
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
1117096000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và XXL :Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22001
499114520024 Viên 558548 2026-09-03
Itamecardi 10
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml (dạng muối) · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110582324 Ống 84000 2026-09-03
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
46144000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T22 · 22001
VN2-605-17 Viên 23072 2026-09-03
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
23072000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01099
VN2-605-17 Viên 23072 2026-09-03
KETOVAZOL 2%
Ketoconazol
含量/投与経路
2%/5g · Dùng ngoài
数量
1100 Tuýp
合計
3465000
グループ
N5
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-18694-13 Tuýp 3150 2026-09-03
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-33359-19 Viên 800 2026-09-03
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110627524 Viên 800 2026-09-03
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110627524 viên 800 2026-09-03
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110627524 viên 800 2026-09-03
Kali clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 viên
合計
8000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110627524 viên 800 2026-09-03
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
1997000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110375223 Ống 1997 2026-09-03
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
21420000
グループ
N1
製造業者
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
省/施設
T01 · 01077
VN-14110-11 Viên 1785 2026-09-03
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
400112017124 Lọ 100380 2026-09-03
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
400112017124 Lọ 100380 2026-09-03
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
7600 Lọ
合計
762888000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01901
400112017124 Lọ 100380 2026-09-03
Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
43000 Gram
合計
50267000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00339-22 Gram 1169 2026-09-03
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
2000 viên
合計
9400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44137
VD-24618-16 viên 4700 2026-09-03
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
2000 viên
合計
9400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44139
VD-24618-16 viên 4700 2026-09-03
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
2000 viên
合計
9400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44135
VD-24618-16 viên 4700 2026-09-03
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
2000 viên
合計
9400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44138
VD-24618-16 viên 4700 2026-09-03
Kydheamo-1 B
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
含量/投与経路
84g/1000ml, can 10 lít · Dung dịch thẩm phân
数量
6000 Can
合計
844200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110159925 Can 140700 2026-09-03
Kydheamo-2A
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
含量/投与経路
210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. · Dung dịch thẩm phân
数量
5000 Can
合計
703500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110160025 Can 140700 2026-09-03
Ké đầu ngựa chế
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
含量/投与経路
Uống
数量
12000 Gram
合計
1920000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-31182-18 Gram 160 2026-09-03
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
含量/投与経路
Uống
数量
67000 Gram
合計
6612900
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00541-25 Gram 99 2026-09-03
LIPAGIM 160
Fenofibrate
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
41000 Viên
合計
24190000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110258523 Viên 590 2026-09-03
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
含量/投与経路
10^8 CFU · Uống
数量
80000 Gói
合計
67200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
QLSP-851-15 Gói 840 2026-09-03
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
含量/投与経路
3mg/1ml; Ống 10ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Ống
合計
48800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110591624 Ống 24400 2026-09-03
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110118323 Chai 7000 2026-09-03
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri lactat + natri clorid + kali clorid + calcium clorid + glucose
含量/投与経路
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
111400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-21953-14 Chai 11140 2026-09-03
Lamivudin 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1440 Viên
合計
1360800
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38250
VD3-183-22 Viên 945 2026-09-03
Levogolds
Levofloxacin
含量/投与経路
750mg/150ml · Truyền tĩnh mạch
数量
900 Túi
合計
216000000
グループ
N1
製造業者
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01077
VN-18523-14 Túi 240000 2026-09-03
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
16400 Viên
合計
22960000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893110448423 Viên 1400 2026-09-03
Levothyrox
Levothyroxine natri
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
2000 Viên
合計
3476000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T22 · 22001
VN-23234-22 Viên 1738 2026-09-03
Levothyrox
Levothyroxine natri
含量/投与経路
25mcg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2380000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T22 · 22001
400110144123 Viên 1190 2026-09-03
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
14480000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01099
VN-23234-22 Viên 1448 2026-09-03
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
159410000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T22 · 22001
001110025723 Viên 15941 2026-09-03
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
10% 250ml · Tiêm truyền
数量
200 Chai
合計
25000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T01 · 01099
900110782324 Chai 125000 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。