288443 件のレコードが見つかりました。10501〜10550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
|
VD-25306-16 | Viên | 1710 | 2026-07-24 |
|
Galagi 4
Galantamin
|
893110144724 | Viên | 3150 | 2026-07-24 |
|
Galagi 8
Galantamin
|
893110258123 | Viên | 4850 | 2026-07-24 |
|
Gayax-50
Amisulprid
|
VD-28907-18 | Viên | 4200 | 2026-07-24 |
|
Gayax-50
Amisulprid
|
893110660424 | Viên | 4200 | 2026-07-24 |
|
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
|
V582-H12-10 | Viên | 2780 | 2026-07-24 |
|
Glipizid DWP 5mg
Glipizid
|
893110220523 | Viên | 585 | 2026-07-24 |
|
Glucofine XR 750 mg
Metformin
|
893110104825 | Viên | 1450 | 2026-07-24 |
|
Harotin 20
Paroxetin
|
893110057700 | Viên | 987 | 2026-07-24 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
|
VD-32687-19 | Viên | 1680 | 2026-07-24 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 4816000 | 2026-07-24 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196425 | Lọ | 4816000 | 2026-07-24 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196525 | Lọ | 13772000 | 2026-07-24 |
|
Herzuma
Trastuzumab
|
880410196525 | Lọ | 13772000 | 2026-07-24 |
|
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
|
300110000524 | Gói | 4894 | 2026-07-24 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
|
300110000624 | Gói | 5354 | 2026-07-24 |
|
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100311300 | Chai | 36750 | 2026-07-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-07-24 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa, Xuyên khung, Đương quy, Ích mẫu, Ngưu tất, Đan sâm)
|
VD-32543-19 | Viên | 1495 | 2026-07-24 |
|
Hoạt huyết Fitô
Ngưu tất, Xích thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
TCT-00154-23 | Viên | 3000 | 2026-07-24 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 840 | 2026-07-24 |
|
Hoạt huyết thông mạch TP
Gói 3g chứa: Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Sinh địa, Đan sâm.
|
TCT-00015-20 | Gói | 3600 | 2026-07-24 |
|
Huether-25
Topiramat
|
893110435224 | Viên | 3960 | 2026-07-24 |
|
Humec
Diosmectit
|
893100875124 | Gói | 1260 | 2026-07-24 |
|
Idomagi
Linezolid
|
893110588724 | Viên | 6800 | 2026-07-24 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
893110285925 | Viên | 1700 | 2026-07-24 |
|
Immunox
Ceftriaxon
|
890110187500 | Lọ | 23100 | 2026-07-24 |
|
Indatab SR
Indapamid
|
890110008200 | Viên | 2390 | 2026-07-24 |
|
Indatab SR
Indapamid
|
VN-16078-12 | Viên | 2390 | 2026-07-24 |
|
Itameotid 0.1
Octreotid
|
893114402325 | ống | 82000 | 2026-07-24 |
|
Ivagim 7,5
Ivabradin
|
VD-35992-22 | Viên | 1210 | 2026-07-24 |
|
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
|
VN-14110-11 | Viên | 1785 | 2026-07-24 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
|
400112017124 | Lọ | 100380 | 2026-07-24 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
|
594110425523 | Viên | 5334 | 2026-07-24 |
|
Kitno
Calci carbonat
|
893100207724 | Viên | 1400 | 2026-07-24 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24069-16 | Viên | 386 | 2026-07-24 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200723424 | Viên | 386 | 2026-07-24 |
|
Kutab 10
Olanzapin
|
840110983824 | Viên | 6788 | 2026-07-24 |
|
Kutab 10
Olanzapin
|
VN-16643-13 | Viên | 6788 | 2026-07-24 |
|
Lambertu
Pyridostigmin bromid
|
893110103623 | Viên | 4450 | 2026-07-24 |
|
Leminerg 4
Galantamin
|
893110542024 | Viên | 12500 | 2026-07-24 |
|
Leriserc
Betahistin
|
893110242625 | Viên | 319 | 2026-07-24 |
|
Levetiracetam Normon 100mg/ml concentrate for solution for infusion
Levetiracetam
|
840110351524 | Lọ | 300000 | 2026-07-24 |
|
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid
|
893110129623 | Lọ | 194964 | 2026-07-24 |
|
Lipcor 50
Losartan
|
VD-22369-15 | viên | 890 | 2026-07-24 |
|
Lisinopril STELLA 20 mg
Lisinopril
|
893110096424 | Viên | 3180 | 2026-07-24 |
|
Litapyl 160
Fenofibrat
|
893110045000 | Viên | 3095 | 2026-07-24 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 888 | 2026-07-24 |
|
Lopressin
Terlipressin
|
840110967124 | Ống | 744744 | 2026-07-24 |
|
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
|
VD-35744-22 | Viên | 798 | 2026-07-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。