Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-17
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
305264

305264 件のレコードが見つかりました。10501〜10550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
16450000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T22 · 22001
840110412723 Viên 8225 2026-09-03
Garnotal 10
Phenobarbital
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
3500 Viên
合計
735000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893112467324 Viên 210 2026-09-03
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000IU/0,4ml · Tiêm
数量
20 Bơm tiêm
合計
1400000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01099
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-09-03
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
209000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01099
890410091623 Ống 209000 2026-09-03
Glaritus
Insulin glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01F08
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-09-03
Glaritus
Insulin glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01F01
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-09-03
Glaritus
Insulin glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
400 Bút tiêm
合計
87600000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01F11
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-09-03
Glaritus
Insulin glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01084
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-09-03
Glaritus
Insulin glargine
含量/投与経路
300IU/3ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01F02
890410091623 Bút tiêm 219000 2026-09-03
Gliatilin
Choline alfoscerat
含量/投与経路
1000mg/4ml · Tiêm
数量
580 Ống
合計
40194000
グループ
N1
製造業者
Italfarmaco S.P.A (Ý)
省/施設
T51 · 51001
VN-13244-11 Ống 69300 2026-09-03
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
336000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01099
383110130824 Viên 4800 2026-09-03
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
18385000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300110016424 Viên 3677 2026-09-03
Glucophage XR 750mg
Metformin
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
183850000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
300110016424 Viên 3677 2026-09-03
Glucose 10%
Glucose
含量/投与経路
10%/500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
9440000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-35953-22 Chai 9440 2026-09-03
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%; 250ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
35820000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893110606724 Chai 11940 2026-09-03
Glucose 5%
Glucose
含量/投与経路
5%/500ml · Tiêm truyền
数量
10000 Chai
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-35954-22 Chai 7350 2026-09-03
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/2,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
91200000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T40 · 40026
VN-20022-16 Viên 4560 2026-09-03
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg/5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
94260000
グループ
N1
製造業者
Merck Sante s.a.s (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
VN-20023-16 Viên 4713 2026-09-03
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
含量/投与経路
10mg · Tiêm
数量
400 Ống
合計
51903200
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T51 · 51001
400110017625 Ống 129758 2026-09-03
Golcoxib
Celecoxib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
18060000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110101523 Viên 903 2026-09-03
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/ 20ml · Uống
数量
2000 Gói
合計
15500000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01099
880100006823 Gói 7750 2026-09-03
Grafort
Dioctahedral smectit
含量/投与経路
3g/ 20ml · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01099
VN-18887-15 Gói 7750 2026-09-03
HYALGAN
Natri hyaluronat
含量/投与経路
20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
数量
20 Bơm tiêm
合計
20900000
グループ
N1
製造業者
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
省/施設
T40 · 40026
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-09-03
Hadumix Cap
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
34300000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100108000 Viên 686 2026-09-03
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
7400 Ống
合計
9250000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110151100 Ống 1250 2026-09-03
Haisamin
Hải sâm.
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
38000000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40026
893200194325 Viên 3800 2026-09-03
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
9620000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
VD-24085-16 Viên 260 2026-09-03
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
含量/投与経路
1,5 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-24085-16 Viên 120 2026-09-03
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
含量/投与経路
0,4mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
29400000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
省/施設
T22 · 22001
870110780724 Viên 14700 2026-09-03
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg + 500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
50340000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110457724 Viên 1678 2026-09-03
Hayex
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110021100 Viên 1000 2026-09-03
Hemetrex
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
47334000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893114258924 Viên 3381 2026-09-03
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%, dùng cho người suy gan, dung tích 250ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Republic of Korea)
省/施設
T82
880110015725 Túi 97000 2026-09-03
Hepagold
Acid amin* cho bệnh nhân suy gan
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T37 · 37488
880110015725 Túi 127000 2026-09-03
Hepagold
Acid amin* cho bệnh nhân suy gan
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01013
880110015725 Túi 127000 2026-09-03
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
4400 Túi
合計
558800000
グループ
N2
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01901
880110015725 Túi 127000 2026-09-03
Hepagold
Acid amin*
含量/投与経路
8%/250ml · Tiêm truyền
数量
500 Hàn Quốc
合計
48500000
グループ
N1
製造業者
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01099
880110015725 Hàn Quốc 97000 2026-09-03
Hepaqueen Plus
Silymarin
含量/投与経路
140mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
21500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14013
VD-32063-19 Viên 4300 2026-09-03
Herceptin
Trastuzumab
含量/投与経路
600mg/5ml · Tiêm
数量
35 Lọ
合計
859481000
グループ
N1
製造業者
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T22 · 22001
760410646824 Lọ 24556600 2026-09-03
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
含量/投与経路
5mg + 3mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
175600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-16719-12 Viên 4390 2026-09-03
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gram
合計
1680000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00338-22 Gram 112 2026-09-03
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
17000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44137
VD-24511-16 Viên 850 2026-09-03
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
17000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44139
VD-24511-16 Viên 850 2026-09-03
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
17000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44135
VD-24511-16 Viên 850 2026-09-03
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
17000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44138
VD-24511-16 Viên 850 2026-09-03
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000 LD50 · Tiêm
数量
1300 Lọ
合計
659118200
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-09-03
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000 LD50 · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893410323925 Lọ 507014 2026-09-03
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm
数量
1400 Lọ
合計
709819600
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893410323925 Lọ 507014 2026-09-03
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 IU · Tiêm
数量
5400 Ống
合計
188200800
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893410250823 Ống 34852 2026-09-03
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
14000 Gram
合計
1666000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-31180-18 Gram 119 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。