305264 件のレコードが見つかりました。10501〜10550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Galvus
Vildagliptin
|
840110412723 | Viên | 8225 | 2026-09-03 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
|
893112467324 | Viên | 210 | 2026-09-03 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
|
800410092123 | Bơm tiêm | 70000 | 2026-09-03 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
890410091623 | Ống | 209000 | 2026-09-03 |
|
Glaritus
Insulin glargine
|
890410091623 | Bút tiêm | 219000 | 2026-09-03 |
|
Glaritus
Insulin glargine
|
890410091623 | Bút tiêm | 219000 | 2026-09-03 |
|
Glaritus
Insulin glargine
|
890410091623 | Bút tiêm | 219000 | 2026-09-03 |
|
Glaritus
Insulin glargine
|
890410091623 | Bút tiêm | 219000 | 2026-09-03 |
|
Glaritus
Insulin glargine
|
890410091623 | Bút tiêm | 219000 | 2026-09-03 |
|
Gliatilin
Choline alfoscerat
|
VN-13244-11 | Ống | 69300 | 2026-09-03 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
|
383110130824 | Viên | 4800 | 2026-09-03 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-09-03 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-09-03 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
VD-35953-22 | Chai | 9440 | 2026-09-03 |
|
Glucose 20%
Glucose
|
893110606724 | Chai | 11940 | 2026-09-03 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
VD-35954-22 | Chai | 7350 | 2026-09-03 |
|
Glucovance 500mg/2,5mg
Metformin + glibenclamid
|
VN-20022-16 | Viên | 4560 | 2026-09-03 |
|
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
|
VN-20023-16 | Viên | 4713 | 2026-09-03 |
|
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
400110017625 | Ống | 129758 | 2026-09-03 |
|
Golcoxib
Celecoxib
|
893110101523 | Viên | 903 | 2026-09-03 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
|
880100006823 | Gói | 7750 | 2026-09-03 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
|
VN-18887-15 | Gói | 7750 | 2026-09-03 |
|
HYALGAN
Natri hyaluronat
|
VN-11857-11 | Bơm tiêm | 1045000 | 2026-09-03 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
|
893100108000 | Viên | 686 | 2026-09-03 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1250 | 2026-09-03 |
|
Haisamin
Hải sâm.
|
893200194325 | Viên | 3800 | 2026-09-03 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
|
VD-24085-16 | Viên | 260 | 2026-09-03 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
|
VD-24085-16 | Viên | 120 | 2026-09-03 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-09-03 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
|
893110457724 | Viên | 1678 | 2026-09-03 |
|
Hayex
Bambuterol
|
893110021100 | Viên | 1000 | 2026-09-03 |
|
Hemetrex
Methotrexat
|
893114258924 | Viên | 3381 | 2026-09-03 |
|
Hepagold
Acid amin*
|
880110015725 | Túi | 97000 | 2026-09-03 |
|
Hepagold
Acid amin* cho bệnh nhân suy gan
|
880110015725 | Túi | 127000 | 2026-09-03 |
|
Hepagold
Acid amin* cho bệnh nhân suy gan
|
880110015725 | Túi | 127000 | 2026-09-03 |
|
Hepagold
Acid amin*
|
880110015725 | Túi | 127000 | 2026-09-03 |
|
Hepagold
Acid amin*
|
880110015725 | Hàn Quốc | 97000 | 2026-09-03 |
|
Hepaqueen Plus
Silymarin
|
VD-32063-19 | Viên | 4300 | 2026-09-03 |
|
Herceptin
Trastuzumab
|
760410646824 | Lọ | 24556600 | 2026-09-03 |
|
Hornol
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
VD-16719-12 | Viên | 4390 | 2026-09-03 |
|
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
|
VCT-00338-22 | Gram | 112 | 2026-09-03 |
|
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 850 | 2026-09-03 |
|
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 850 | 2026-09-03 |
|
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 850 | 2026-09-03 |
|
Hoạt Huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 850 | 2026-09-03 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
QLSP-0777-14 | Lọ | 507014 | 2026-09-03 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323925 | Lọ | 507014 | 2026-09-03 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
893410323925 | Lọ | 507014 | 2026-09-03 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-09-03 |
|
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
|
VD-31180-18 | Gram | 119 | 2026-09-03 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。