288443 件のレコードが見つかりました。10451〜10500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Cipostril
Calcipotriol
|
VD-20168-13 | Tuýp | 86000 | 2026-07-24 |
|
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml
Ciprofloxacin
|
VD-35187-21 | Lọ | 66990 | 2026-07-24 |
|
Citalopram STELLA 10 mg
Citalopram
|
VD-27520-17 | Viên | 3000 | 2026-07-24 |
|
Citalopram STELLA 10 mg
Citalopram
|
893110193024 | Viên | 3000 | 2026-07-24 |
|
Clotrimazol
Clotrimazol
|
893100359323 | Viên | 1050 | 2026-07-24 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5180 | 2026-07-24 |
|
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
|
840114001625 | Lọ | 377979 | 2026-07-24 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-07-24 |
|
Crinaphusa- Trinh nữ hoàng cung
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
|
VD-31002-18 | Viên | 2490 | 2026-07-24 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 16905 | 2026-07-24 |
|
DIADOPA 100/25
Levodopa + carbidopa
|
893110286025 | Viên | 4830 | 2026-07-24 |
|
DIPVENTIN 20
Propofol
|
890114426525 | Lọ | 23500 | 2026-07-24 |
|
Daktosol 500
Daptomycin
|
893110236025 | Lọ | 1580000 | 2026-07-24 |
|
Dexdor
Dexmedetomidin
|
640114770124 | Ống | 368000 | 2026-07-24 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-07-24 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-07-24 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
|
893112683724 | Ống | 8000 | 2026-07-24 |
|
Diffeton
Adapalen
|
893110198623 | Tuýp | 33450 | 2026-07-24 |
|
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
|
893110058423 | Viên | 483 | 2026-07-24 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 955 | 2026-07-24 |
|
Diprivan
Propofol
|
800114400123 | Ống | 118168 | 2026-07-24 |
|
Diprivan
Propofol
|
800114400123 | Ống | 118168 | 2026-07-24 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-07-24 |
|
Dochicin 1mg
Colchicin
|
893115214825 | Viên | 899 | 2026-07-24 |
|
Domepa 250mg
Methyldopa
|
VD-24485-16 | Viên | 1680 | 2026-07-24 |
|
Domreme
Domperidon
|
529110073023 | Viên | 1250 | 2026-07-24 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
|
893110317823 | Viên | 1040 | 2026-07-24 |
|
Drexler
Zopiclon
|
893110046923 | Viên | 2310 | 2026-07-24 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
VD-24789-16 | Viên | 1050 | 2026-07-24 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-07-24 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
|
893110024600 | Viên | 1050 | 2026-07-24 |
|
Duphalac
Lactulose
|
870100067323 | Gói | 5600 | 2026-07-24 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
|
870110067423 | Viên | 8888 | 2026-07-24 |
|
Dũ Thương Linh
Thổ Miết Trùng; Hồng Hoa; Tự Nhiên Đồng; Long Não; Hạt Dưa Chuột; Tục Đoạn; Tam Thất; Đương Quy; Cao khô Lạc Tân Phụ.
|
TCT-00157-23 | Viên | 3150 | 2026-07-24 |
|
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa).
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-07-24 |
|
Epamiro 300
Iopamidol
|
893110450023 | Lọ | 245900 | 2026-07-24 |
|
Eroraldin 5
Nicorandil
|
893110282025 | Viên | 1680 | 2026-07-24 |
|
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
|
VD-35358-21 | Viên | 4998 | 2026-07-24 |
|
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
|
520110782024 | lọ | 34860 | 2026-07-24 |
|
Famatar 50
Topiramat
|
893110392125 | Viên | 6500 | 2026-07-24 |
|
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
|
893110044824 | Viên | 756 | 2026-07-24 |
|
Fegem-100
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
|
890100046225 | Viên | 2625 | 2026-07-24 |
|
Fenozatin 1000mg/100ml
Amikacin
|
893110119823 | Túi | 87000 | 2026-07-24 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
|
858111016325 | Ống | 28455 | 2026-07-24 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
|
858111016325 | Ống | 28455 | 2026-07-24 |
|
Fitrofu 100
Fluvoxamin maleat
|
VD-34227-20 | Viên | 6450 | 2026-07-24 |
|
Fitrofu 100
Fluvoxamin maleat
|
893110207325 | Viên | 6450 | 2026-07-24 |
|
Flixone
Fluticason propionat
|
VD-35935-22 | Lọ | 96000 | 2026-07-24 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
|
893110130423 | Viên | 1386 | 2026-07-24 |
|
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
|
VN3-37-18 | Viên | 19000 | 2026-07-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。