Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270175 最新公表回: 2026-07-09 最終更新: 2026-07-13 00:55

270175 件のレコードが見つかりました。10401〜10450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
含量/投与経路
0,8g+0,8g+0,3g+0,1g · Uống
数量
150000 Viên
合計
315000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-16618-12 Viên 2100 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An thần đông dược việt
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
480mg+ 240mg+ 160mg+ 800mg+ 480mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
244000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-32655-19 Viên 3050 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40209
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40197
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40208
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40196
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40205
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40204
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40201
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40211
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
An vị tràng TW3
Mộc hương, Hoàng liên
含量/投与経路
250mg+ 250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
49080000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-28105-17 Viên 818 2026-06-15
Apitacid
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
400mg + 400mg + 40mg · Uống
数量
300 Gói
合計
690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45410
893100229325 Gói 2300 2026-06-15
Arimidex
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
590850000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T38 · 38744
VN-19784-16 Viên 59085 2026-06-15
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
651000 Viên
合計
37107000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79026
893110257523 Viên 57 2026-06-15
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
81mg · Uống
数量
2460000 Viên
合計
174660000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110257523 Viên 71 2026-06-15
Asstrozol
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
132720000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38744
VN2-542-17 Viên 6636 2026-06-15
Asstrozol
Anastrozol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
132720000
グループ
N1
製造業者
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38744
840114088223 Viên 6636 2026-06-15
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
40mg + 0,04mg/4ml · Tiêm
数量
5500 Ống
合計
169400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T24 · 24022
893110202724 Ống 30800 2026-06-15
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1128000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
893114045723 Ống 752 2026-06-15
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1128000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-24376-16 Ống 752 2026-06-15
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36017
VD-24897-16 Ống 780 2026-06-15
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
15600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36017
893114603624 Ống 780 2026-06-15
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
780000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01824
893114603624 Ống 780 2026-06-15
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
含量/投与経路
400mg/16ml · Tiêm truyền
数量
800 Lọ
合計
8686440000
グループ
N5
製造業者
JSC "BIOCAD" (Nga)
省/施設
T38 · 38744
460410250023 Lọ 10858050 2026-06-15
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1000mg +200mg · Tiêm truyền
数量
15000 Lọ
合計
625005000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T38 · 38744
594110072523 Lọ 41667 2026-06-15
BESTANE
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
645000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T38 · 38744
VN3-344-21 Viên 25800 2026-06-15
BESTANE
Exemestan
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
645000000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T38 · 38744
890114040725 Viên 25800 2026-06-15
Ba kích
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
18040000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VCT-00374-23 gam 902 2026-06-15
Baburol
Bambuterol
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
96000 Viên
合計
27360000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110380824 Viên 285 2026-06-15
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
560 Viên
合計
411600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-21287-14 Viên 735 2026-06-15
Becatec
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10800 Gói
合計
48060000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
VD-34081-20 Gói 4450 2026-06-15
Bendamustine Teva 100mg
Bendamustine
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
20 Lọ
合計
113120000
グループ
N1
製造業者
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
省/施設
T38 · 38744
594110316825 Lọ 5656000 2026-06-15

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。