288443 件のレコードが見つかりました。10401〜10450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Aminic
Acid amin
|
VN-22857-21 | Túi | 105000 | 2026-07-24 |
|
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
|
383110520324 | Viên | 5680 | 2026-07-24 |
|
Amlessa 4mg/5mg Tablets
Perindopril + amlodipin
|
VN-22312-19 | Viên | 5680 | 2026-07-24 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2200 | 2026-07-24 |
|
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
|
VN-19004-15 | Ống | 153090 | 2026-07-24 |
|
Anaropin
Ropivacain hydroclorid
|
VN-19004-15 | Ống | 153090 | 2026-07-24 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
|
893110257523 | Viên | 95 | 2026-07-24 |
|
Aspirin-100
Acetylsalicylic acid
|
VD-20058-13 | Viên | 450 | 2026-07-24 |
|
Asstamid
Bicalutamid
|
840114088123 | Viên | 26250 | 2026-07-24 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
|
VD-22167-15 | Viên | 1950 | 2026-07-24 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
|
893115025424 | Ống | 8400 | 2026-07-24 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
|
594110072523 | Lọ | 42000 | 2026-07-24 |
|
Babi B.O.N
Vitamin D3
|
893110070200 | Chai | 36000 | 2026-07-24 |
|
Baburol
Bambuterol
|
893110380824 | Viên | 336 | 2026-07-24 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
|
893110386824 | Lọ | 74000 | 2026-07-24 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + sulbactam*
|
VD-32834-19 | Lọ | 74000 | 2026-07-24 |
|
Bari sulfat pha hỗn dịch
Bari sulfat
|
VD-34019-20 | Gói | 19950 | 2026-07-24 |
|
Bari sulfat pha hỗn dịch
Bari sulfat
|
VD-34019-20 | Gói | 19950 | 2026-07-24 |
|
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
|
VD-21287-14 | Viên | 735 | 2026-07-24 |
|
Benita
Budesonid
|
893100314323 | Lọ | 90000 | 2026-07-24 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
|
893200120100 | Ống | 2500 | 2026-07-24 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-856-15 | Viên | 1500 | 2026-07-24 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
|
893100198224 | gói | 838 | 2026-07-24 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
|
893110938724 | Viên | 3948 | 2026-07-24 |
|
Bivitanpo 100
Losartan Kali
|
893110500924 | Viên | 4200 | 2026-07-24 |
|
Bivitanpo 100
Losartan Kali
|
VD-31444-19 | Viên | 4200 | 2026-07-24 |
|
Bluecose
Acarbose
|
560110517424 | Viên | 4500 | 2026-07-24 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
|
VD-19790-13 | Viên | 610 | 2026-07-24 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
|
VD-36113-22 | Viên | 4400 | 2026-07-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-07-24 |
|
Bách khớp thảo
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
VD-33787-19 | Viên | 900 | 2026-07-24 |
|
Bát trân
Đương quy, Xuyên khung, Thục địa, Bạch thược,Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo
|
VD-32397-19 | Ống 10ml | 3440 | 2026-07-24 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1596 | 2026-07-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-07-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-07-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô đương quy (tương đương Rễ Đương quy khô 600mg); Cao khô bạch quả (tương đương lá bạch quả 1,6g)
|
VD-27258-17 | Viên | 1500 | 2026-07-24 |
|
Bổ phế TP
Mỗi 5 ml cao lỏng chứa: Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Tang bạch bì, Tang diệp, Thiên môn, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
|
TCT-00254-25 | Lọ | 33390 | 2026-07-24 |
|
CALTESTIN (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
|
V577-H12-10 | Viên | 3000 | 2026-07-24 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 1150 | 2026-07-24 |
|
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu.
|
VD-28532-17 | Chai | 60356 | 2026-07-24 |
|
CarlolAPC 6.25
Carvedilol
|
893110198023 | Viên | 298 | 2026-07-24 |
|
Cedivas 12
Candesartan
|
893110110200 | Viên | 1344 | 2026-07-24 |
|
Cefmetazol 1 g
Cefmetazol
|
893110229323 | Lọ | 95680 | 2026-07-24 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
|
VD-31708-19 | Lọ | 32000 | 2026-07-24 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
|
893110387324 | Lọ | 43500 | 2026-07-24 |
|
Cefpirom TFI 500 mg
Cefpirom
|
893110132123 | Lọ | 54999 | 2026-07-24 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
|
893110252523 | Lọ | 64000 | 2026-07-24 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
|
893110484924 | Lọ | 42450 | 2026-07-24 |
|
Cilnidipine 5
Cilnidipin
|
893110300724 | Viên | 4200 | 2026-07-24 |
|
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
|
380110009623 | Viên | 693 | 2026-07-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。