Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。10401〜10450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Chemacin
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01013
VN-16436-13 Ống 25250 2026-09-03
Chemacin
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
1262500000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01901
VN-16436-13 Ống 25250 2026-09-03
Cilexkand 8 mg
Candesartan
含量/投与経路
8mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
117000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110165023 Viên 3900 2026-09-03
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
150000 viên
合計
105000000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01099
380110009623 viên 700 2026-09-03
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
777000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110387624 Lọ 38850 2026-09-03
Co-Diovan 160/25
Valsartan +Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
160mg + 25mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
51921000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T22 · 22001
VN-19285-15 Viên 17307 2026-09-03
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan +Hydrochlorothiazide
含量/投与経路
80mg + 12,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
29961000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
省/施設
T22 · 22001
VN-19286-15 Viên 9987 2026-09-03
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01099
840115989624 Viên 5200 2026-09-03
Colisodi 1,0 MIU
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
115500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-34657-20 Lọ 115500 2026-09-03
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
20000 Lọ
合計
321480000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-09-03
Combizar
Losartan kali; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
67600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110099724 Viên 1352 2026-09-03
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
142000 viên
合計
351876000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110617124 viên 2478 2026-09-03
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml · Uống
数量
8840 Ống
合計
29172000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893100151224 Ống 3300 2026-09-03
Companity
Lactulose
含量/投与経路
670mg/ml · Uống
数量
8840 Ống
合計
29172000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893100151224 Ống 3300 2026-09-03
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
17160000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T22 · 22001
400110194000 Viên 4290 2026-09-03
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
12588000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T22 · 22001
400110194100 Viên 3147 2026-09-03
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
75420000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
VN-17087-13 Viên 5028 2026-09-03
Coversyl 5mg
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
201120000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
VN-17087-13 Viên 5028 2026-09-03
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
含量/投与経路
1g/10ml · Uống
数量
30000 Gói
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01099
471100351925 Gói 5000 2026-09-03
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
98960000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T22 · 22001
VN-18150-14 Viên 9896 2026-09-03
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
596120000
グループ
N1
製造業者
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
省/施設
T22 · 22001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-09-03
Cát cánh chích mật
Cát cánh
含量/投与経路
Uống
数量
17000 Gram
合計
4230450
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00006-20 Gram 249 2026-09-03
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
111000 Gram
合計
27306000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00375-23 Gram 246 2026-09-03
Cúc hoa vàng
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gram
合計
4200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00376-23 Gram 420 2026-09-03
Cẩu tích sao vàng
Cẩu tích
含量/投与経路
Uống
数量
65000 Gram
合計
6415500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00543-25 Gram 99 2026-09-03
Cốm An Thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
含量/投与経路
Gói 5g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 500mg tương đương với: Toan táo nhân 2,5g; Xuyên khung 1g; Cam thảo 0,5g; Tri mẫu 1g; Phục linh 1g. · Uống
数量
10000 Gói
合計
77900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40026
TCT-00060-22 Gói 7790 2026-09-03
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
65000 Gram
合計
8970000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00382-23 Gram 138 2026-09-03
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
153880000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
300100088823 Viên 7694 2026-09-03
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
23316000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T40 · 40026
300100032125 Viên 3886 2026-09-03
Daflon 500mg
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
11658000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300100032125 Viên 3886 2026-09-03
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg; 50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19430000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01077
300100032125 Viên 3886 2026-09-03
Daglitin
Cholin alfoscerat
含量/投与経路
1g/4ml · Tiêm
数量
2200 Ống
合計
104500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110011300 Ống 47500 2026-09-03
Dalekine
Valproat natri
含量/投与経路
200 mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893114872324 Viên 1750 2026-09-03
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18900000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-24082-16 Viên 1890 2026-09-03
Degas
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893110375023 Ống 2500 2026-09-03
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
69340000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T22 · 22001
540110991924 Lọ 34670 2026-09-03
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
350000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110172124 Ống 700 2026-09-03
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
PharmIdea SIA (Latvia)
省/施設
T37 · 37488
475114010723 Lọ 316280 2026-09-03
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
PharmIdea SIA (Latvia)
省/施設
T01 · 01013
475114010723 Lọ 316280 2026-09-03
Dexmedetomidine Invagen
Dexmedetomidin
含量/投与経路
100mcg/ml x 2ml · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
1581400000
グループ
N1
製造業者
PharmIdea SIA (Latvia)
省/施設
T01 · 01901
475114010723 Lọ 316280 2026-09-03
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
804600000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
VN-20549-17 Viên 2682 2026-09-03
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
51260000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
VN-20796-17 Viên 5126 2026-09-03
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
274000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T01 · 01099
896410048825 Lọ 54800 2026-09-03
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
1.5% 5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T37 · 37488
888110780824 Túi 194000 2026-09-03
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
1.5% 5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T01 · 01013
888110780824 Túi 194000 2026-09-03
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
含量/投与経路
1.5% 5 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
数量
1500 Túi
合計
291000000
グループ
N2
製造業者
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
省/施設
T01 · 01901
888110780824 Túi 194000 2026-09-03
Diclowal Supp.
Diclofenac
含量/投与経路
100mg · Đặt hậu môn
数量
1000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất, đóng gói: RubiePharm Arzneimittel GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Walter Ritter GmbH + Co. KG) (Đức)
省/施設
T01 · 01099
400110121924 Viên 14000 2026-09-03
Diflucan IV
Fluconazole
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
393750000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-09-03
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
50 Lọ
合計
800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110288900 Lọ 16000 2026-09-03
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
70 Ống
合計
66850
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27025
893110688824 Ống 955 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。