Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。10351〜10400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g + 0,2g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
96999000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110365325 Lọ 96999 2026-09-03
Bidicolis 2MIU
Colistin*
含量/投与経路
2 MIU · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
199500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893114085426 Lọ 399000 2026-09-03
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
Mỗi ống 10ml chứa: 50mg Sắt +1.33mg Mangan + 0,7mg Đồng · Uống
数量
20000 Ống
合計
65940000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893100353523 Ống 3297 2026-09-03
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114121525 Lọ 318990 2026-09-03
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893114121525 Lọ 318990 2026-09-03
Bigemax 1g
Gemcitabin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
2300 Lọ
合計
733677000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893114121525 Lọ 318990 2026-09-03
Bigemax 200
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893114121625 Lọ 118965 2026-09-03
Bigemax 200
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893114121625 Lọ 118965 2026-09-03
Bigemax 200
Gemcitabin
含量/投与経路
200mg · Tiêm truyền
数量
3800 Lọ
合計
452067000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893114121625 Lọ 118965 2026-09-03
Biginol 2,5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
80000 viên
合計
43200000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110359924 viên 540 2026-09-03
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
122860000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T38 · 38004
800110016523 Viên 6143 2026-09-03
Bilaxten
Bilastine
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
37200000
グループ
N1
製造業者
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
省/施設
T22 · 22001
VN2-496-16 Viên 9300 2026-09-03
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
含量/投与経路
5mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
72000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110049223 Viên 2400 2026-09-03
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
25200000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01099
VN-22878-21 Viên 6300 2026-09-03
Bluecezin
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
162000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma Indústria Farmacêutica, SA (Bồ Đào Nha)
省/施設
T84 · 84142
560100335925 Viên 4050 2026-09-03
Bluecezin
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
80000000
グループ
N1
製造業者
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T01 · 01099
560100335925 Viên 4000 2026-09-03
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
10^9 CFU · Uống
数量
20000 Gói
合計
71820000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893400306424 Gói 3591 2026-09-03
Brilinta
Ticagrelor
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
63492000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22001
VN-19006-15 Viên 15873 2026-09-03
Bromlemed 16
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84142
893110287824 Viên 500 2026-09-03
Broncho-vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 7 mg
含量/投与経路
7 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
195300000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T22 · 22001
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-09-03
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
500 Lọ
合計
64000000
グループ
N1
製造業者
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
省/施設
T36 · 36014
VN-20626-17 Lọ 128000 2026-09-03
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
含量/投与経路
0,5mg/2ml · Khí dung
数量
15000 Ống
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
省/施設
T01 · 01099
500110399623 Ống 12000 2026-09-03
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
67000 Gram
合計
9983000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00386-23 Gram 149 2026-09-03
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
32000 Gram
合計
6496000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00334-22 Gram 203 2026-09-03
Bồ công anh
Bồ công anh
含量/投与経路
Uống
数量
3000 Gram
合計
450450
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00271-22 Gram 150 2026-09-03
CEFOPERAZONE-SULBACTAM 2000
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1000mg, 1000mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
148000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-35453-21 Lọ 74000 2026-09-03
Calci Clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
10% 5ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110710824 ống 819 2026-09-03
Calci Clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
10% 5ml · Tiêm
数量
0 ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110710824 ống 819 2026-09-03
Calci Clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
10% 5ml · Tiêm
数量
327000 ống
合計
267813000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110710824 ống 819 2026-09-03
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 440 IU · Uống
数量
66000 viên
合計
117810000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-35493-21 viên 1785 2026-09-03
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
230000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110337024 Ống 1150 2026-09-03
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
100000 Viên
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-34896-20 Viên 840 2026-09-03
Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
46000 Gram
合計
8188000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00630-25 Gram 178 2026-09-03
Cammic
Tranexamic acid
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Viên
合計
2040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-17592-12 Viên 1020 2026-09-03
Can khương
Can khương
含量/投与経路
Uống
数量
12000 Gram
合計
2232000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-32880-19 Gram 186 2026-09-03
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg+ 25mg · Uống
数量
7500 viên
合計
10875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44137
893110233500 viên 1450 2026-09-03
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg+ 25mg · Uống
数量
7500 viên
合計
10875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44139
893110233500 viên 1450 2026-09-03
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg+ 25mg · Uống
数量
7500 viên
合計
10875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44135
893110233500 viên 1450 2026-09-03
Captazib 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
含量/投与経路
25mg+ 25mg · Uống
数量
7500 viên
合計
10875000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44138
893110233500 viên 1450 2026-09-03
Carsil 90 mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
52920000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T40 · 40026
VN-22116-19 Viên 3528 2026-09-03
Carsil 90 mg
Silymarin
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
80000 viên
合計
282240000
グループ
N1
製造業者
Sopharma AD (Bulgaria)
省/施設
T01 · 01099
VN-22116-19 viên 3528 2026-09-03
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
125mg/ 5ml,60ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
104790000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
省/施設
T38 · 38004
800110067023 Lọ 104790 2026-09-03
Cefoperazone-Sulbactam 2000
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
2240 Lọ
合計
174720000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-35453-21 Lọ 78000 2026-09-03
Cefoperazone-sulbactam 2000
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g+1g · Tiêm
数量
1000 Lọ
合計
74000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-35453-21 Lọ 74000 2026-09-03
Ceftume 500
Ceíuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg
含量/投与経路
601,44mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
15870000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14013
VD-31950-19 Viên 15870 2026-09-03
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2 mg/ml x 10ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
131670000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Germany| Cơ sở xuất xưởng: Austria)
省/施設
T51 · 51001
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-09-03
Cerebrolysin
Peptides (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2 mg/ml x 5ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
77112000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH| Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Germany| Cơ sở xuất xưởng: Austria)
省/施設
T51 · 51001
QLSP-845-15 Ống 64260 2026-09-03
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
含量/投与経路
215,2mg/ml, dung tích 10ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
219450000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (địa chỉ: Otto-Schott-Str. 15, 07745 Jena, Germany); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH (địa chỉ: Brüsseler Str. 18, 07747 Jena, Germany); Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Áo, Đức)
省/施設
T22 · 22001
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-09-03
Cetraxal
Ciprofloxacin
含量/投与経路
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
数量
3000 Ống
合計
25800000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01099
840115525624 Ống 8600 2026-09-03
Chemacin
Amikacin
含量/投与経路
500mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. (Ý)
省/施設
T37 · 37488
VN-16436-13 Ống 25250 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。