Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。10301〜10350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
28400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T01 · 01099
383110520224 Viên 5680 2026-09-03
Amlor
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
227790000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T38 · 38004
300110025623 Viên 7593 2026-09-03
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
151860000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300110025623 Viên 7593 2026-09-03
Ampholip
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
省/施設
T37 · 37488
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-09-03
Ampholip
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01013
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-09-03
Ampholip
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
1440000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums and Vaccines Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01901
VN-19392-15 Lọ 1800000 2026-09-03
Amphotret
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
省/施設
T37 · 37488
VN-18166-14 Lọ 200000 2026-09-03
Amphotret
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
省/施設
T01 · 01013
VN-18166-14 Lọ 200000 2026-09-03
Amphotret
Amphotericin B*
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
150 Lọ
合計
30000000
グループ
N5
製造業者
Bharat Serums And Vaccines Limited (India)
省/施設
T01 · 01901
VN-18166-14 Lọ 200000 2026-09-03
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
含量/投与経路
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
数量
1500 Ống
合計
105000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110148224 Ống 70000 2026-09-03
Antivic 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
47500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110277023 Viên 4750 2026-09-03
Antivic 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-26751-17 Viên 4750 2026-09-03
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
含量/投与経路
100mg/16,7ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
70 Lọ
合計
171328500
グループ
N1
製造業者
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
省/施設
T22 · 22001
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-09-03
Apitim 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 viên
合計
8700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44137
893110140124 viên 580 2026-09-03
Apitim 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 viên
合計
11600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44139
893110140124 viên 580 2026-09-03
Apitim 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 viên
合計
8700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44135
893110140124 viên 580 2026-09-03
Apitim 5
Amlodipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
15000 viên
合計
8700000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44138
893110140124 viên 580 2026-09-03
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
含量/投与経路
90mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
31290000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
省/施設
T22 · 22001
840110413223 Viên 15645 2026-09-03
Arges
Sucralfat
含量/投与経路
1g/15ml · Uống
数量
30000 Gói
合計
135000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100264700 Gói 4500 2026-09-03
Arimidex
Anastrozole
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
118170000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T22 · 22001
VN-19784-16 Viên 59085 2026-09-03
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4410000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110251524 Viên 441 2026-09-03
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
800,4mg + 3030,3mg · Uống
数量
100000 Gói
合計
298200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100203124 Gói 2982 2026-09-03
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg + 800mg + 100mg · Uống
数量
50000 Gói
合計
197500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100203224 Gói 3950 2026-09-03
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
15000 Ống
合計
66150000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893115025324 Ống 4410 2026-09-03
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
含量/投与経路
40mg + 10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
300000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-34579-20 Viên 7500 2026-09-03
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
1500 Ống
合計
1170000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893114603624 Ống 780 2026-09-03
Atropin sulfat
Atropin sulfat
含量/投与経路
0,25mg/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
3900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893114603624 Ống 780 2026-09-03
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate) + Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
含量/投与経路
875mg + 125mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
83400000
グループ
N1
製造業者
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T22 · 22001
VN-20517-17 Viên 16680 2026-09-03
Auropennz 1.5
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0,5g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
123000000
グループ
N2
製造業者
Aurobindo Pharma Limited (India)
省/施設
T01 · 01077
890110068823 Lọ 41000 2026-09-03
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
131040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100847024 Viên 1638 2026-09-03
Ausmuco 750V
Carbocistein
含量/投与経路
750mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-31668-19 Viên 1638 2026-09-03
Avastin
Bevacizumab
含量/投与経路
100mg/4ml · Tiêm truyền
数量
180 Lọ
合計
1222993620
グループ
N1
製造業者
Roche Diagnostics GmbH (Đức)
省/施設
T22 · 22001
400410250123 Lọ 6794409 2026-09-03
Azopt
Brinzolamid
含量/投与経路
10mg/ml · Nhỏ mắt
数量
200 Lọ
合計
23340000
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T36 · 36014
001110009924 Lọ 116700 2026-09-03
BESTANE
Exemestane
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
750 Viên
合計
19350000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T40 · 40026
890114040725 Viên 25800 2026-09-03
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
含量/投与経路
0,4mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1470000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110017800 Ống 29400 2026-09-03
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110091500 Viên 350 2026-09-03
BOSFLON PLUS
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
59900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100267624 Viên 5990 2026-09-03
Ba kích chích muối
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
32000 Gram
合計
21472000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VD-31165-18 Gram 671 2026-09-03
Baci-subti
Bacillus subtilis
含量/投与経路
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
120000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
893400647724 Gói 3000 2026-09-03
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
含量/投与経路
100mg/5ml; 40ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
59000000
グループ
N3
製造業者
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
省/施設
T01 · 01099
VN-20148-16 Lọ 59000 2026-09-03
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
300U/3ml · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
494000000
グループ
N1
製造業者
Lilly France (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-09-03
Berlthyrox 100
Levothyroxine
含量/投与経路
0,1mg · Uống
数量
9300 Viên
合計
8035200
グループ
N1
製造業者
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
省/施設
T51 · 51001
400110179525 Viên 864 2026-09-03
Berodual
Fenoterol + ipratropium
含量/投与経路
250mcg/ml + 500mcg/ml · Khí dung
数量
20000 ml
合計
968700000
グループ
N2
製造業者
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
省/施設
T01 · 01099
VN-22997-22 ml 48435 2026-09-03
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
28000 Viên
合計
122892000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22001
VN-17243-13 Viên 4389 2026-09-03
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
含量/投与経路
23,75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
43890000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01077
VN-17243-13 Viên 4389 2026-09-03
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol succinat
含量/投与経路
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
数量
10000 Viên
合計
54900000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22001
730110022123 Viên 5490 2026-09-03
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
195480000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300110779724 Viên 6516 2026-09-03
Betixtin
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
56160000
グループ
N1
製造業者
Antibiotice SA (Romania)
省/施設
T51 · 51001
594110298525 Viên 5616 2026-09-03
Bezifa 200
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
87000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45002
893110285625 Viên 2900 2026-09-03
Bicefzidim 1g
Ceftazidim
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
22000 Lọ
合計
215292000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110120325 Lọ 9786 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。