Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。10301〜10350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
800 Bút tiêm
合計
256499200
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
省/施設
T37 · 37101
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-07-27
Trilog
Hydrocortisone
含量/投与経路
2,5%; 15g · Dùng ngoài
数量
500 Tuýp
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11102
893110263625 Tuýp 75000 2026-07-27
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
990000 Viên
合計
5148000000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01919
VN-23093-22 Viên 5200 2026-07-27
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
5mg + 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01075
VN-23093-22 Viên 5200 2026-07-27
Trymo tablets
Bismuth trioxid
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
18893000
グループ
N5
製造業者
Raptakos, Brett & Co., Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T40 · 40009
VN-19522-15 Viên 2699 2026-07-27
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg+75mg+400mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
6000000
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83101
893110160824 Viên 3000 2026-07-27
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
509356000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37101
400110021024 Lọ 254678 2026-07-27
Valclorex
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
17000 Viên
合計
57120000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01919
893110119723 Viên 3360 2026-07-27
Valclorex
Amlodipin + valsartan
含量/投与経路
5mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01075
893110119723 Viên 3360 2026-07-27
Valesto
Valsartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
498750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110762024 Viên 1995 2026-07-27
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
数量
6000 Viên
合計
23700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110181924 Viên 3950 2026-07-27
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
27050000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T40 · 40007
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-27
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
45000 Viên
合計
121725000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38250
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-27
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
384000 Viên
合計
1038720000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37101
VN-17735-14 Viên 2705 2026-07-27
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T46 · 46204
599110347225 Viên 5410 2026-07-27
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
2705000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01919
VN3-389-22 Viên 5410 2026-07-27
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01075
VN3-389-22 Viên 5410 2026-07-27
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg + 100mg · Uống
数量
504 Viên
合計
115920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110264325 Viên 230000 2026-07-27
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
395340000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T40 · 40007
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-27
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
7mg; 5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
197670000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T38 · 38250
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-27
Vidamet Plus
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
3950000000
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01919
890110305525 Viên 7900 2026-07-27
Vidamet Plus
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
USV Private Limited (India)
省/施設
T01 · 01075
890110305525 Viên 7900 2026-07-27
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
80 Lọ
合計
7199920
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T37 · 37101
001115023625 Lọ 89999 2026-07-27
Vigamox
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml · Nhỏ mắt
数量
700 Lọ
合計
62999300
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T36 · 36014
001115023625 Lọ 89999 2026-07-27
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
5g/10ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
55000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110375723 Ống 55000 2026-07-27
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
2940000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110306723 Viên 98 2026-07-27
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893114039523 Ống 10000 2026-07-27
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
25956000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893114305223 Ống 6489 2026-07-27
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1242000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110712324 Ống 1242 2026-07-27
Vinrolac
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
373000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40009
893110376123 Ống 3730 2026-07-27
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893115604024 Ống 12600 2026-07-27
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
960000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110339924 Ống 24000 2026-07-27
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
960000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110339924 Ống 24000 2026-07-27
Vinterlin
Terbutalin sulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01879
VD-20895-14 Ống 5300 2026-07-27
Vinterlin
Terbutalin sulfat
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
4100 Ống
合計
21730000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01009
VD-20895-14 Ống 5300 2026-07-27
Vintrypsine
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
5000 đơn vị USP · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
14760000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110340024 Lọ 8200 2026-07-27
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
27000 Lọ
合計
204660000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
VD-22552-15 Lọ 7580 2026-07-27
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg+125mg+125mcg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2400000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
VD-35073-21 Viên 1200 2026-07-27
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg+125mg+125mcg · Uống
数量
3000 Viên
合計
3600000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU- Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54038
VD-35073-21 Viên 1200 2026-07-27
Vitamin A-D
Vitamin A + D
含量/投与経路
2500UI + 200UI · Uống
数量
80000 Viên
合計
25600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40009
893100341124 Viên 320 2026-07-27
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
16000 Ống
合計
13120000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110448724 Ống 820 2026-07-27
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
8200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110448824 Ống 820 2026-07-27
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
含量/投与経路
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
12000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40007
400110402923 Túi 120000 2026-07-27
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml x 3ml · Tiêm
数量
4000 Bút tiêm
合計
420000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01826
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-07-27
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
765000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01826
890410177200 Ống 76500 2026-07-27
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
40IU/ml x 10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
182000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (India)
省/施設
T40 · 40009
890410092323 Lọ 91000 2026-07-27
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
500 Viên
合計
29000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37101
400110017425 Viên 58000 2026-07-27
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
92800000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37101
400110400923 Viên 58000 2026-07-27
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
20 mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T37 · 37101
VN-19014-15 Viên 58000 2026-07-27
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
1300 Viên
合計
19878300
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37101
300110002100 Viên 15291 2026-07-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。