Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。10251〜10300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
400 Lọ
合計
46395200
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T79 · 79031
800110991624 Lọ 115988 2026-09-04
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
27000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT- 00706-26 gam 540 2026-09-04
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
含量/投与経路
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
数量
200000 Viên
合計
100400000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
TCT-00159-23 Viên 502 2026-09-04
Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
16300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00377-23 gam 163 2026-09-04
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F08
893110113023 Viên 1239 2026-09-03
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F01
893110113023 Viên 1239 2026-09-03
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
57000 Viên
合計
70623000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F11
893110113023 Viên 1239 2026-09-03
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01084
893110113023 Viên 1239 2026-09-03
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01F02
893110113023 Viên 1239 2026-09-03
A.T Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
389800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-34998-21 Lọ 194900 2026-09-03
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37488
VN-19978-16 Gói 2400 2026-09-03
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01013
VN-19978-16 Gói 2400 2026-09-03
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
66500 Gói
合計
159600000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01901
VN-19978-16 Gói 2400 2026-09-03
ACC 200
N-acetylcystein
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
48000000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01099
VN-19978-16 Gói 1600 2026-09-03
AGICETAM 800
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
116000 Viên
合計
43152000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110429124 Viên 372 2026-09-03
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
100100000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110429524 Viên 910 2026-09-03
AGIFUROS
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
98000 Viên
合計
8820000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110255223 Viên 90 2026-09-03
AGIOSMIN
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
450mg +50mg · Uống
数量
126000 Viên
合計
80640000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-34645-20 Viên 640 2026-09-03
AGIRENYL
Vitamin A
含量/投与経路
5000UI · Uống
数量
60000 Viên
合計
16200000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893100163425 Viên 270 2026-09-03
AGIVITAMIN B1
Vitamin B1
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
16500000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110467824 Viên 275 2026-09-03
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
58220000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY TNHH HA SAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110204323 Viên 5822 2026-09-03
Abicin 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
893110119725 Lọ 18900 2026-09-03
Abicin 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
893110119725 Lọ 18900 2026-09-03
Abicin 250
Amikacin
含量/投与経路
250mg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
567000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
893110119725 Lọ 18900 2026-09-03
Acetacmin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
71400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110032524 Ống 7140 2026-09-03
Acetakan 120
Ginkgo biloba
含量/投与経路
120 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47250000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893210190025 Viên 1575 2026-09-03
Aciclovir 200mg
Aciclovir
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
420000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110065324 Viên 420 2026-09-03
Aclasta
Zoledronic acid
含量/投与経路
5mg/100ml · Tiêm truyền
数量
5 Chai
合計
33807445
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
省/施設
T40 · 40026
900110171700 Chai 6761489 2026-09-03
Actilyse
Alteplase
含量/投与経路
50mg · Tiêm truyền
数量
10 Lọ
合計
108300000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T01 · 01099
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-09-03
Acyclovir
Aciclovir
含量/投与経路
Mỗi tuýp 5 g chứa: Aciclovir 250mg · Dùng ngoài
数量
200 Tuýp
合計
730000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100802024 Tuýp 3650 2026-09-03
Adalat LA 30mg
Nifedipin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
113448000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T22 · 22001
400110400623 Viên 9454 2026-09-03
Advate
Yếu tố VIII
含量/投与経路
500IU · Tiêm tĩnh mạch
数量
230 Lọ
合計
422050000
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ - Bỉ - Đức)
省/施設
T31 · 31032
760410091223 Lọ 1835000 2026-09-03
Advate
Yếu tố VIII
含量/投与経路
500IU · Tiêm tĩnh mạch
数量
230 Lọ
合計
422050000
グループ
N1
製造業者
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ - Bỉ - Đức)
省/施設
T31 · 31032
760410091223 Lọ 1835000 2026-09-03
Agidopa
Methyldopa
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
380000 Viên
合計
319200000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110876924 Viên 840 2026-09-03
Agihistine 24
Betahistin
含量/投与経路
24mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14490000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110263900 Viên 2898 2026-09-03
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110226024 Ống 24000 2026-09-03
Alanboss XL 10
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
275520000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-34894-20 Viên 6888 2026-09-03
Albunorm 20%
Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
50 Lọ
合計
37100000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
省/施設
T01 · 01099
400410646324 Lọ 742000 2026-09-03
Albunorm 20%
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Đức)
省/施設
T01 · 01OU7
400410646324 Lọ 745000 2026-09-03
Albunorm 20%
Human Albumin
含量/投与経路
10g/50ml · Tiêm truyền
数量
2700 Lọ
合計
2011500000
グループ
N1
製造業者
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Đức)
省/施設
T01 · 01905
400410646324 Lọ 745000 2026-09-03
Albutein 25%
Albumin
含量/投与経路
0,25g/ml · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N1
製造業者
Grifols Biologicals LLC (Hoa Kỳ)
省/施設
T79 · 79443
001410199725 Chai 987610 2026-09-03
Alcool 70°
Cồn 70°
含量/投与経路
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml · Dùng ngoài
数量
1600 Chai
合計
49728000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
VD-31793-19 Chai 31080 2026-09-03
Alendro-D
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 140mcg
含量/投与経路
91,37mg + 14µg · Uống
数量
500 Viên
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14013
VD-27329-17 Viên 40000 2026-09-03
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
21 microkatal · Uống
数量
500 viên
合計
339000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44135
VD-20546-14 viên 678 2026-09-03
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
含量/投与経路
500mg + 250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
32000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35027
VD-32566-19 Viên 1600 2026-09-03
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg+ 50mg · Uống
数量
2880 Viên
合計
37270080
グループ
N1
製造業者
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
省/施設
T38 · 38250
400110450725 Viên 12941 2026-09-03
Alzental
Albendazol
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
1780000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27025
VD-18522-13 Viên 1780 2026-09-03
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
77000 Viên
合計
16170000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20009
893115138424 Viên 210 2026-09-03
Aminoleban
Acid amin
含量/投与経路
8%/200ml · Tiêm truyền
数量
120 Túi
合計
12480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40026
VD-36020-22 Túi 104000 2026-09-03
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
含量/投与経路
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
500 Chai
合計
57500000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T14 · 14013
VN-22744-21 Chai 115000 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。