|
Zitromax
Azithromycin
- 含量/投与経路
- 200mg/5ml · Uống
- 数量
- 400 Lọ
- 合計
- 46395200
- グループ
- N1
- 製造業者
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
- 省/施設
- T79 · 79031
|
800110991624 |
200mg/5ml
Uống
|
Lọ |
400
|
115988
|
46395200
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Italy
|
T79
79031
|
2026-09-04 |
|
Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 50000 gam
- 合計
- 27000000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36038
|
VCT- 00706-26 |
Uống
|
gam |
50000
|
540
|
27000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T36
36038
|
2026-09-04 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- 含量/投与経路
- Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục · Uống
- 数量
- 200000 Viên
- 合計
- 100400000
- グループ
- N3
- 製造業者
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40003
|
TCT-00159-23 |
Bạch truật 20mg; Mộc hương 6,8mg; Hoàng liên 3,4mg; Cam thảo 4mg; Bạch linh 13,4mg; Đảng sâm 6,8mg; Thần khúc 6,8mg; Trần bì 13,4mg; Sa nhân 6,8mg; Mạch nha 6,8mg; Sơn tra 6,8mg; Hoài sơn 6,8mg; Nhục
Uống
|
Viên |
200000
|
502
|
100400000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-09-04 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- 含量/投与経路
- Uống
- 数量
- 100000 gam
- 合計
- 16300000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- 省/施設
- T36 · 36038
|
VCT-00377-23 |
Uống
|
gam |
100000
|
163
|
16300000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T36
36038
|
2026-09-04 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01F08
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1239
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01F08
|
2026-09-03 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01F01
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1239
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01F01
|
2026-09-03 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 57000 Viên
- 合計
- 70623000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01F11
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
57000
|
1239
|
70623000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01F11
|
2026-09-03 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01084
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1239
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01084
|
2026-09-03 |
|
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
- 含量/投与経路
- 125mg + 125mg + 250mcg · Uống
- 数量
- 0 Viên
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01F02
|
893110113023 |
125mg + 125mg + 250mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1239
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01F02
|
2026-09-03 |
|
A.T Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
- 含量/投与経路
- 600mg/300ml · Tiêm
- 数量
- 2000 Lọ
- 合計
- 389800000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
VD-34998-21 |
600mg/300ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
194900
|
389800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-09-03 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
0
|
2400
|
0
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-09-03 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 0 Gói
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01013
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
0
|
2400
|
0
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01013
|
2026-09-03 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 66500 Gói
- 合計
- 159600000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01901
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
66500
|
2400
|
159600000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01901
|
2026-09-03 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 30000 Gói
- 合計
- 48000000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Germany)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
30000
|
1600
|
48000000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Germany
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
AGICETAM 800
Piracetam
- 含量/投与経路
- 800mg · Uống
- 数量
- 116000 Viên
- 合計
- 43152000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
893110429124 |
800mg
Uống
|
Viên |
116000
|
372
|
43152000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-03 |
|
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
- 含量/投与経路
- 300mg · Uống
- 数量
- 110000 Viên
- 合計
- 100100000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
893110429524 |
300mg
Uống
|
Viên |
110000
|
910
|
100100000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-03 |
|
AGIFUROS
Furosemid
- 含量/投与経路
- 40mg · Uống
- 数量
- 98000 Viên
- 合計
- 8820000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
98000
|
90
|
8820000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-03 |
|
AGIOSMIN
Diosmin + hesperidin
- 含量/投与経路
- 450mg +50mg · Uống
- 数量
- 126000 Viên
- 合計
- 80640000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
VD-34645-20 |
450mg +50mg
Uống
|
Viên |
126000
|
640
|
80640000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-03 |
|
AGIRENYL
Vitamin A
- 含量/投与経路
- 5000UI · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 16200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
893100163425 |
5000UI
Uống
|
Viên |
60000
|
270
|
16200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-03 |
|
AGIVITAMIN B1
Vitamin B1
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 60000 Viên
- 合計
- 16500000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T51 · 51001
|
893110467824 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
275
|
16500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T51
51001
|
2026-09-03 |
|
ALANBOSS XL 5
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 5mg · Uống
- 数量
- 10000 Viên
- 合計
- 58220000
- グループ
- N3
- 製造業者
- CÔNG TY TNHH HA SAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5822
|
58220000
|
N3 |
CÔNG TY TNHH HA SAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Abicin 250
Amikacin
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T37 · 37488
|
893110119725 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
18900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-09-03 |
|
Abicin 250
Amikacin
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01013
|
893110119725 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
18900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01013
|
2026-09-03 |
|
Abicin 250
Amikacin
- 含量/投与経路
- 250mg · Tiêm
- 数量
- 30000 Lọ
- 合計
- 567000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01901
|
893110119725 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
30000
|
18900
|
567000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T01
01901
|
2026-09-03 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- 含量/投与経路
- 500mg/5ml · Tiêm
- 数量
- 10000 Ống
- 合計
- 71400000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
7140
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Acetakan 120
Ginkgo biloba
- 含量/投与経路
- 120 mg · Uống
- 数量
- 30000 Viên
- 合計
- 47250000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893210190025 |
120 mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1575
|
47250000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- 含量/投与経路
- 200mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 420000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
420
|
420000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
- 含量/投与経路
- 5mg/100ml · Tiêm truyền
- 数量
- 5 Chai
- 合計
- 33807445
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
- 省/施設
- T40 · 40026
|
900110171700 |
5mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5
|
6761489
|
33807445
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d
Slovenia
|
T40
40026
|
2026-09-03 |
|
Actilyse
Alteplase
- 含量/投与経路
- 50mg · Tiêm truyền
- 数量
- 10 Lọ
- 合計
- 108300000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- 含量/投与経路
- Mỗi tuýp 5 g chứa: Aciclovir 250mg · Dùng ngoài
- 数量
- 200 Tuýp
- 合計
- 730000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893100802024 |
Mỗi tuýp 5 g chứa: Aciclovir 250mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
3650
|
730000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- 含量/投与経路
- 30mg · Uống
- 数量
- 12000 Viên
- 合計
- 113448000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Bayer AG (Đức)
- 省/施設
- T22 · 22001
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
12000
|
9454
|
113448000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T22
22001
|
2026-09-03 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- 含量/投与経路
- 500IU · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 230 Lọ
- 合計
- 422050000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ - Bỉ - Đức)
- 省/施設
- T31 · 31032
|
760410091223 |
500IU
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
230
|
1835000
|
422050000
|
N1 |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
Thụy Sỹ - Bỉ - Đức
|
T31
31032
|
2026-09-03 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- 含量/投与経路
- 500IU · Tiêm tĩnh mạch
- 数量
- 230 Lọ
- 合計
- 422050000
- グループ
- N1
- 製造業者
- CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (Thụy Sỹ - Bỉ - Đức)
- 省/施設
- T31 · 31032
|
760410091223 |
500IU
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
230
|
1835000
|
422050000
|
N1 |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
Thụy Sỹ - Bỉ - Đức
|
T31
31032
|
2026-09-03 |
|
Agidopa
Methyldopa
- 含量/投与経路
- 250mg · Uống
- 数量
- 380000 Viên
- 合計
- 319200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01077
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
380000
|
840
|
319200000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-09-03 |
|
Agihistine 24
Betahistin
- 含量/投与経路
- 24mg · Uống
- 数量
- 5000 Viên
- 合計
- 14490000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893110263900 |
24mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2898
|
14490000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodaron (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 150mg/3ml · Tiêm
- 数量
- 50 Ống
- 合計
- 1200000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
50
|
24000
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- 含量/投与経路
- 10mg · Uống
- 数量
- 40000 Viên
- 合計
- 275520000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6888
|
275520000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 50 Lọ
- 合計
- 37100000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
- 省/施設
- T01 · 01099
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
50
|
742000
|
37100000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
|
T01
01099
|
2026-09-03 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Lọ
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01OU7
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
745000
|
0
|
N1 |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Đức
|
T01
01OU7
|
2026-09-03 |
|
Albunorm 20%
Human Albumin
- 含量/投与経路
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- 数量
- 2700 Lọ
- 合計
- 2011500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH (Đức)
- 省/施設
- T01 · 01905
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2700
|
745000
|
2011500000
|
N1 |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Đức
|
T01
01905
|
2026-09-03 |
|
Albutein 25%
Albumin
- 含量/投与経路
- 0,25g/ml · Tiêm truyền
- 数量
- 0 Chai
- 合計
- 0
- グループ
- N1
- 製造業者
- Grifols Biologicals LLC (Hoa Kỳ)
- 省/施設
- T79 · 79443
|
001410199725 |
0,25g/ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
987610
|
0
|
N1 |
Grifols Biologicals LLC
Hoa Kỳ
|
T79
79443
|
2026-09-03 |
|
Alcool 70°
Cồn 70°
- 含量/投与経路
- Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml · Dùng ngoài
- 数量
- 1600 Chai
- 合計
- 49728000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- 省/施設
- T83 · 83009
|
VD-31793-19 |
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml
Dùng ngoài
|
Chai |
1600
|
31080
|
49728000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-09-03 |
|
Alendro-D
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 140mcg
- 含量/投与経路
- 91,37mg + 14µg · Uống
- 数量
- 500 Viên
- 合計
- 20000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- 省/施設
- T14 · 14013
|
VD-27329-17 |
91,37mg + 14µg
Uống
|
Viên |
500
|
40000
|
20000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T14
14013
|
2026-09-03 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- 含量/投与経路
- 21 microkatal · Uống
- 数量
- 500 viên
- 合計
- 339000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- 省/施設
- T44 · 44135
|
VD-20546-14 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
500
|
678
|
339000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44135
|
2026-09-03 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- 含量/投与経路
- 500mg + 250mg · Uống
- 数量
- 20000 Viên
- 合計
- 32000000
- グループ
- N4
- 製造業者
- CTCP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T35 · 35027
|
VD-32566-19 |
500mg + 250mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1600
|
32000000
|
N4 |
CTCP Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T35
35027
|
2026-09-03 |
|
Aluvia
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
- 含量/投与経路
- 200mg+ 50mg · Uống
- 数量
- 2880 Viên
- 合計
- 37270080
- グループ
- N1
- 製造業者
- Abbvie Deutschland GmbH & co.KG (Đức)
- 省/施設
- T38 · 38250
|
400110450725 |
200mg+ 50mg
Uống
|
Viên |
2880
|
12941
|
37270080
|
N1 |
Abbvie Deutschland GmbH & co.KG
Đức
|
T38
38250
|
2026-09-03 |
|
Alzental
Albendazol
- 含量/投与経路
- 400mg · Uống
- 数量
- 1000 Viên
- 合計
- 1780000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- 省/施設
- T27 · 27025
|
VD-18522-13 |
400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1780
|
1780000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T27
27025
|
2026-09-03 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
- 含量/投与経路
- 25mg · Uống
- 数量
- 77000 Viên
- 合計
- 16170000
- グループ
- N2
- 製造業者
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- 省/施設
- T20 · 20009
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
77000
|
210
|
16170000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T20
20009
|
2026-09-03 |
|
Aminoleban
Acid amin
- 含量/投与経路
- 8%/200ml · Tiêm truyền
- 数量
- 120 Túi
- 合計
- 12480000
- グループ
- N4
- 製造業者
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- 省/施設
- T40 · 40026
|
VD-36020-22 |
8%/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
120
|
104000
|
12480000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T40
40026
|
2026-09-03 |
|
Aminosteril N-Hepa 8%
Acid amin*
- 含量/投与経路
- 250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin · Tiêm truyền tĩnh mạch
- 数量
- 500 Chai
- 合計
- 57500000
- グループ
- N1
- 製造業者
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- 省/施設
- T14 · 14013
|
VN-22744-21 |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
500
|
115000
|
57500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T14
14013
|
2026-09-03 |