288443 件のレコードが見つかりました。10251〜10300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Syntarpen
Cloxacilin
|
590110006824 | Lọ | 62000 | 2026-07-27 |
|
TV-Zidim 1g
Ceftazidim
|
893110083625 | Lọ | 9800 | 2026-07-27 |
|
Tabised 110
Dabigatran
|
VD-35210-21 | Viên | 21000 | 2026-07-27 |
|
Tabised 110
Dabigatran
|
VD-35210-21 | Viên | 21000 | 2026-07-27 |
|
Taflotan
Tafluprost
|
VN-20088-16 | Lọ | 244799 | 2026-07-27 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-07-27 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
|
300100036825 | Viên | 4612 | 2026-07-27 |
|
Tavanic
Levofloxacin
|
VN-19455-15 | Viên | 36550 | 2026-07-27 |
|
Taxotere
Docetaxel
|
VN-20266-17 | Lọ | 6298864 | 2026-07-27 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam*
|
800110074023 | Lọ | 223700 | 2026-07-27 |
|
Tazocin
Piperacilin + tazobactam
|
800110074023 | Lọ | 223700 | 2026-07-27 |
|
Tegacino 80+25 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
840110410725 | Viên | 10368 | 2026-07-27 |
|
Tegacino 80+25 mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
840110410725 | Viên | 10368 | 2026-07-27 |
|
Tegretol 200
Carbamazepin
|
VN-18397-14 | Viên | 1554 | 2026-07-27 |
|
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
|
383110326925 | Viên | 13100 | 2026-07-27 |
|
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
|
383110326925 | Viên | 13100 | 2026-07-27 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
|
893110598324 | Tuýp | 3600 | 2026-07-27 |
|
Tetracycline Vidipha 500
Tetracyclin hydroclorid
|
893110296500 | Viên | 588 | 2026-07-27 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
VD-33407-19 | Chai | 29400 | 2026-07-27 |
|
Thuốc ho bổ phổi Abipha
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
TCT-00181-24 | Ống | 3395 | 2026-07-27 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 25410 | 2026-07-27 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 25000 | 2026-07-27 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
|
893100311600 | Chai | 25410 | 2026-07-27 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
|
893100311600 | Chai | 27720 | 2026-07-27 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 2241 | 2026-07-27 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
|
400110190423 | Viên | 2241 | 2026-07-27 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-07-27 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
|
400110194200 | Viên | 1400 | 2026-07-27 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-07-27 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-07-27 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
|
VD-25448-16 | Gói | 4950 | 2026-07-27 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
|
VD-25448-16 | Gói | 4950 | 2026-07-27 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
|
VD-25448-16 | Gói | 4950 | 2026-07-27 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện
|
VD-25448-16 | Gói | 4950 | 2026-07-27 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-07-27 |
|
Tiêu dao đông dược việt
Mỗi 500mg cao đặc toàn phần tương đương 2.100mg hỗn hợp dược liệu gồm: Sài hồ 300mg; Đương quy 300mg; Bạch thược 300mg; Bạch truật 300mg; Phục linh 300mg; Cam thảo 240mg; Bạc hà 60mg; Gừng 300mg
|
VD-29905-18 | Viên | 2200 | 2026-07-27 |
|
Tiêu dao đông dược việt
Mỗi 500mg cao đặc toàn phần tương đương 2.100mg hỗn hợp dược liệu gồm: Sài hồ 300mg; Đương quy 300mg; Bạch thược 300mg; Bạch truật 300mg; Phục linh 300mg; Cam thảo 240mg; Bạc hà 60mg; Gừng 300mg
|
VD-29905-18 | Viên | 2200 | 2026-07-27 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 51450 | 2026-07-27 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 56700 | 2026-07-27 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-07-27 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-07-27 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
VN-20587-17 | Lọ | 47300 | 2026-07-27 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
|
540110132524 | Tuýp | 52300 | 2026-07-27 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-07-27 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-07-27 |
|
Tobrex
Tobramycin
|
VN-19385-15 | Lọ | 39999 | 2026-07-27 |
|
Trajenta
Linagliptin
|
VN-17273-13 | Viên | 16156 | 2026-07-27 |
|
Travatan
Travoprost
|
540110031923 | Lọ | 252300 | 2026-07-27 |
|
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
|
570410305524 | Bút tiêm | 320624 | 2026-07-27 |
|
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
570410305524 | UI | 1069 | 2026-07-27 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。