Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。10201〜10250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Tobrex
Tobramycin
含量/投与経路
3mg/ml · Nhỏ mắt
数量
970 Lọ
合計
38606000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79031
VN-19385-15 Lọ 39800 2026-09-04
Trajenta
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
484680000
グループ
N1
製造業者
West - Ward Columbus Inc. (Mỹ)
省/施設
T79 · 79031
VN-17273-13 Viên 16156 2026-09-04
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
10,98mg/3ml · Tiêm
数量
3600 Bút tiêm
合計
1154246400
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
省/施設
T79 · 79031
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-09-04
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
(100mg + 50mg + 1000mcg)/3ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
121500000
グループ
N5
製造業者
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd (Thailand)
省/施設
T30 · 30012
VN-19998-16 Ống 13500 2026-09-04
Tunadimet
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1500000 Viên
合計
387000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46001
893110288623 Viên 258 2026-09-04
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31020
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-04
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gam
合計
56800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
CB.DL-00252-23 gam 710 2026-09-04
UROKA
Dutasteride
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
8500 Viên
合計
67915000
グループ
N2
製造業者
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
省/施設
T01 · 01025
885110169700 Viên 7990 2026-09-04
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g; Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) 1g · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
19799700
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79031
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-09-04
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
270500000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Körmend (H-9900 Körmend, Mátyas Király u 65), Hungary) ; Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld (H-1165 Budapest, Bökényföldi út 118-120, Hungary) (Hungary)
省/施設
T79 · 79031
599110347225 Viên 5410 2026-09-04
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
48500 Viên
合計
262385000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
省/施設
T79 · 79023
599110347225 Viên 5410 2026-09-04
Velfovin Oral
Sofosbuvir + velpatasvir
含量/投与経路
400mg; 100mg · Uống
数量
2100 Viên
合計
483000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110264325 Viên 230000 2026-09-04
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg · Uống
数量
856000 Viên
合計
5640184000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
省/施設
T79 · 79031
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-04
Vinbufen
Ibuprofen
含量/投与経路
100mg/5ml · Uống
数量
30000 Gói
合計
51000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893100232524 Gói 1700 2026-09-04
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
194670000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89008
893114305223 Ống 6489 2026-09-04
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm truyền
数量
10000 Ống
合計
64890000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893114305223 Ống 6489 2026-09-04
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893114305223 Ống 6489 2026-09-04
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
1200 Ống
合計
1440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110712324 Ống 1200 2026-09-04
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110712324 Ống 1200 2026-09-04
Vinrolac
Ketorolac
含量/投与経路
30mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
3200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893110376123 Ống 3200 2026-09-04
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Khí dung
数量
4000 Lọ
合計
17640000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54004
893115305523 Lọ 4410 2026-09-04
Vinsalmol 5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Khí dung
数量
4000 ống
合計
33600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893115305623 ống 8400 2026-09-04
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
(2,5mg +0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
数量
3000 ống
合計
37800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893115604024 ống 12600 2026-09-04
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
48600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
VD-22552-15 Lọ 8100 2026-09-04
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm truyền
数量
2400 Ống
合計
1368000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110305923 Ống 570 2026-09-04
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110305923 Ống 570 2026-09-04
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 125mcg · Uống
数量
30000 Viên
合計
35700000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
VD-35073-21 Viên 1190 2026-09-04
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500IU + 200IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
VD-19550-13 Viên 320 2026-09-04
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500IU + 200IU · Uống
数量
30000 Viên
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893100341124 Viên 320 2026-09-04
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893100715324 Viên 600 2026-09-04
Viên an thần Rutynda
Lá sen,Vông nem, Lạc tiên, Bình vôi
含量/投与経路
480mg; 480mg; 480mg; 720mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
297000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-32551-19 Viên 1485 2026-09-04
Voltaren Emulgel
Diclofenac
含量/投与経路
1,16g/100g · Dùng ngoài
数量
1200 Tuýp
合計
82200000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01025
760100073723 Tuýp 68500 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
70500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00386-23 gam 141 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
201000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00333-22 gam 402 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
124000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00375-23 gam 248 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Cúc hoa vàng
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
16500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00376-23 gam 550 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
150000 gam
合計
20250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00382-23 gam 135 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
20000 gam
合計
12100000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00383-23 gam 605 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
50000 gam
合計
58750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00339-22 gam 1175 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Liên nhục sao vàng
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
31800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00379-23 gam 106 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Thương truật
Thương truật
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
45500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00389-23 gam 455 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Thảo quyết minh sao cháy
Thảo quyết minh
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
7600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00302-22 gam 76 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Tục đoạn
Tục đoạn
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00387-23 gam 200 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Ý dĩ sao vàng với cám
Ý dĩ
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
30000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00342-22 gam 100 2026-09-04
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00301-22 gam 150 2026-09-04
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30012
VN-22467-19 Viên 15291 2026-09-04
Xatral XL 10mg
Alfuzosin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
152910000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30012
300110002100 Viên 15291 2026-09-04
Xorafred 200mg
Sorafenib
含量/投与経路
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
278006000
グループ
N1
製造業者
Pharmacare Premium Ltd. (Malta)
省/施設
T01 · 01025
535114352324 Viên 278006 2026-09-04
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
27021600
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79031
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-09-04
Yradan 5mg
Donepezil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3880 Viên
合計
100802400
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T38 · 38012
383110424725 Viên 25980 2026-09-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。