Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。10151〜10200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
NovoMix 30 FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
2000 Bút tiêm
合計
401016000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T40 · 40007
QLSP-1034-17 Bút tiêm 200508 2026-07-27
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
490 Bút tiêm
合計
98248920
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37101
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-07-27
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T37 · 37101
300410179000 UI 668 2026-07-27
NƯỚC CẤT PHA TIÊM
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
500 Chai
合計
3280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
893110118823 Chai 6560 2026-07-27
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
46000 Ống
合計
29670000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110038000 Ống 645 2026-07-27
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
含量/投与経路
3%/20ml · Dùng ngoài
数量
900 Lọ
合計
1260000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893100299300 Lọ 1400 2026-07-27
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
111744000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T38 · 38250
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-07-27
Oflovid
Ofloxacin
含量/投与経路
15mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Lọ
合計
67046400
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T37 · 37101
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-07-27
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml x 100 ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
79968000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01826
890100345425 Chai 39984 2026-07-27
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
10000 Chai
合計
2604320000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T37 · 37101
539110067223 Chai 260432 2026-07-27
Omnipol 300mgI/ml
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml); 100ml · Tiêm
数量
240 Lọ
合計
103919760
グループ
N2
製造業者
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç Sanayi Ve Ticaret A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No: 22/1 Ergene/TEKİRDAĞ)) (Thổ Nhĩ Kỳ; Thổ Nhĩ Kỳ)
省/施設
T01 · 01826
868110423723 Lọ 432999 2026-07-27
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
含量/投与経路
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
数量
28000 Gói
合計
44800000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893100419824 Gói 1600 2026-07-27
PANTOCID IV
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
26000 Lọ
合計
523120000
グループ
N2
製造業者
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
省/施設
T79 · 79431
890110081423 Lọ 20120 2026-07-27
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N5
製造業者
Onko Ilac Sanayive Ticaret A.S. (Turkey)
省/施設
T79 · 79048
KD.2026.2613.1 Lọ 227000 2026-07-27
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
840 Viên
合計
15539160
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37101
400110081723 Viên 18499 2026-07-27
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
3800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110375423 Ống 1900 2026-07-27
Pataday
Olopatadin hydroclorid
含量/投与経路
0,2% · Nhỏ mắt
数量
300 Chai
合計
39329700
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC. (Mỹ)
省/施設
T79 · 79831
VN-13472-11 Chai 131099 2026-07-27
Phong thấp vương
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
960 Viên
合計
1440000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54039
VD-31792-19 Viên 1500 2026-07-27
Phong thấp vương
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
1020 Viên
合計
1530000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54032
VD-31792-19 Viên 1500 2026-07-27
Phong thấp vương
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
600 Viên
合計
900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54042
VD-31792-19 Viên 1500 2026-07-27
Phong thấp vương
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg
含量/投与経路
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
数量
600 Viên
合計
900000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54038
VD-31792-19 Viên 1500 2026-07-27
Phosphalugel
Aluminum phosphat
含量/投与経路
12,38g/gói 20g · Uống
数量
2640 Gói
合計
10596960
グループ
N1
製造業者
Pharmatis (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
300100006024 Gói 4014 2026-07-27
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg; 500mg; 50mg; 50mg; 1500mg; · Uống
数量
200000 Viên
合計
336000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44002
V45-H12-13 Viên 1680 2026-07-27
Piracetam 800mg
Piracetam
含量/投与経路
800mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
107100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110034100 Viên 357 2026-07-27
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
84095000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T40 · 40007
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-27
Plavix 75mg
Clopidogrel
含量/投与経路
75 mg · Uống
数量
4300 Viên
合計
72321700
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37101
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-27
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
含量/投与経路
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
数量
50000 Viên
合計
369800000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01919
VN-20224-17 Viên 7396 2026-07-27
Plendil Plus
Felodipin + metoprolol tartrat
含量/投与経路
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01075
VN-20224-17 Viên 7396 2026-07-27
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
447930000
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01919
840110016925 Viên 4977 2026-07-27
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01919
VN-20685-17 Viên 4977 2026-07-27
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01075
VN-20685-17 Viên 4977 2026-07-27
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Noucor Health, S.A (Spain)
省/施設
T01 · 01075
840110016925 Viên 4977 2026-07-27
Povidone Iodine 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/150ml · Dùng ngoài
数量
2500 Chai
合計
59750000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893100135325 Chai 23900 2026-07-27
Prismasol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
含量/投与経路
((Khoang A: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01879
800110984824 Túi 700000 2026-07-27
Prismasol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
含量/投与経路
((Khoang A: 5,145g+ 2,033g+5,4g)/1000 ml; (Khoang B: 6,45g+ 3,09g)/ 1000 ml)) x 5 lít · Tiêm truyền
数量
190 Túi
合計
133000000
グループ
N1
製造業者
Bieffe Medital S.p.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01009
800110984824 Túi 700000 2026-07-27
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
30804000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T40 · 40007
300110526124 Viên 10268 2026-07-27
Procoralan 5mg
Ivabradin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
13600 Viên
合計
139644800
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37101
300110526124 Viên 10268 2026-07-27
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
5650 Viên
合計
59584900
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T37 · 37101
300110526224 Viên 10546 2026-07-27
Promethazin
Promethazin hydroclorid
含量/投与経路
2%/10g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
670000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893100203300 Tuýp 6700 2026-07-27
Propranolol
Propranolol hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110045423 Viên 600 2026-07-27
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Hô hấp
数量
620 Ống
合計
15441720
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79831
730110131924 Ống 24906 2026-07-27
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Dạng hít
数量
20000 Ống
合計
276680000
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T40 · 40007
VN-22715-21 Ống 13834 2026-07-27
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
500mcg/2ml · Đường hô hấp
数量
20600 Ống
合計
284980400
グループ
N1
製造業者
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
省/施設
T37 · 37101
VN-22715-21 Ống 13834 2026-07-27
RELIPOREX 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000IU/ 0,5ml · Tiêm
数量
500 Bơm tiêm
合計
36000000
グループ
N5
製造業者
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01826
890410176200 Bơm tiêm 72000 2026-07-27
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
含量/投与経路
20mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T46 · 46204
890110443425 Lọ 134000 2026-07-27
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose
含量/投与経路
0,5% 15ml · Nhỏ mắt
数量
250 Lọ
合計
16025500
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01919
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-07-27
Refresh Tears
Natri carboxymethylcellulose
含量/投与経路
0,5% 15ml · Nhỏ mắt
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01075
VN-19386-15 Lọ 64102 2026-07-27
Restasis
Cyclosporin
含量/投与経路
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
数量
1410 Ống
合計
25247460
グループ
N1
製造業者
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
省/施設
T79 · 79831
001110524024 Ống 17906 2026-07-27
Rheumatic
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
含量/投与経路
Lá lốt 330mg, Hy thiêm 1670mg, Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
102900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
TCT-00249-25 Viên 2450 2026-07-27
Ridolip 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01919
VD-32419-19 Viên 3200 2026-07-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。