Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270175 最新公表回: 2026-07-09 最終更新: 2026-07-13 00:55

270175 件のレコードが見つかりました。10101〜10150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
0,018mg; 36mg · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
154840000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T94 · 94009
300110796724 Ống 15484 2026-06-16
Lingasol Drop
Ambroxol
含量/投与経路
7,5mg/ml; 50ml · Uống
数量
12000 Lọ
合計
588000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-35637-22 Lọ 49000 2026-06-16
Liposic Eye Gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Nhỏ mắt
数量
1020 Tuýp
合計
66300000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79055
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-06-16
Liposic eye gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
数量
10000 Tuýp
合計
650000000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01907
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-06-16
Lisopress
Lisinopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
134400000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T79 · 79055
599110013024 Viên 3360 2026-06-16
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
含量/投与経路
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
88800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
省/施設
T34 · 34008
VD-30950-18 Viên 888 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
17325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
17325000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
VD-35744-22 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5985000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110220823 Viên 1197 2026-06-16
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
5985000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110220823 Viên 1197 2026-06-16
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
165000 Viên
合計
190575000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110479325 Viên 1155 2026-06-16
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
165000 Viên
合計
190575000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110479325 Viên 1155 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 viên
合計
175000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01OQ5
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E60
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E76
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E72
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01E66
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lowsta 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 viên
合計
175000000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01171
529110030223 viên 3500 2026-06-16
Lucentis
Ranibizumab
含量/投与経路
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính của mắt
数量
20 Lọ
合計
262500440
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.) (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01907
760410047925 Lọ 13125022 2026-06-16
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
500 Bơm Tiêm
合計
34902000
グループ
N2
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (China)
省/施設
T79 · 79055
690410441725 Bơm Tiêm 69804 2026-06-16
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
1800 Ống
合計
5220000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-19567-13 Ống 2900 2026-06-16
MIRENZINE 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
84500 Viên
合計
105625000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110484324 Viên 1250 2026-06-16
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
2200 Chai
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-16
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
数量
11000 Tuýp
合計
570900000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01907
540110522824 Tuýp 51900 2026-06-16
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
数量
67000 Lọ
合計
2800600000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01907
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-06-16
Mediacetam
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
304000 Viên
合計
65360000
グループ
N4
製造業者
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
VD-17191-12 Viên 215 2026-06-16
Mediclovir
Aciclovir
含量/投与経路
3% · Tra mắt
数量
1100 Tuýp
合計
54285000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893110130525 Tuýp 49350 2026-06-16
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
91500 Viên
合計
512400000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79055
VN-22239-19 Viên 5600 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
570000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01OQ5
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E60
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E76
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E72
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01E66
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
570000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01171
VN-20575-17 Viên 3800 2026-06-16
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
7900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110437924 Viên 79 2026-06-16
Methotrexat
Methotrexat
含量/投与経路
25mg/1ml · Tiêm
数量
110 Lọ
合計
7623000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01907
893114226823 Lọ 69300 2026-06-16
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
数量
30000 Gói
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
VD-19362-13 Gói 1680 2026-06-16
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
含量/投与経路
2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
数量
30000 Gói
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
VD-19362-13 Gói 1680 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
4000 Chai
合計
219200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OQ5
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E60
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E76
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E72
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E66
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Miaho Siro
Carbocistein + promethazin
含量/投与経路
(100mg +2,5mg)/5ml · Uống
数量
4000 Chai
合計
219200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01171
893100952224 Chai 54800 2026-06-16
Mibetel AM 40/5
Amlodipin + telmisartan
含量/投与経路
5mg + 40mg · Uống
数量
194000 viên
合計
1246644000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79055
893110756224 viên 6426 2026-06-16
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5 mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
399000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110409524 Viên 3990 2026-06-16

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。