Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。10101〜10150 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
MediPhylamin
Bột bèo hoa dâu
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
152000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-24351-16 Viên 1900 2026-09-04
Medovent 30mg
Ambroxol hydrochloride
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T15 · 15004
VN-17515-13 Viên 1750 2026-09-04
Medovent 30mg
Ambroxol hydrochloride
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T15 · 15112
VN-17515-13 Viên 1750 2026-09-04
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15112
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-09-04
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15004
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-09-04
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15004
893110420024 Lọ 39800 2026-09-04
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) 10mg; Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) 35mg; Polymyxin B sulfat 100.000IU
含量/投与経路
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15112
893110420024 Lọ 39800 2026-09-04
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
31290000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
893110493425 Gói 3129 2026-09-04
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
250mg + 31,25mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-21660-14 Gói 3129 2026-09-04
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
含量/投与経路
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
126000000
グループ
N1
製造業者
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Gemany)
省/施設
T27 · 27003
400100083323 Ống 21000 2026-09-04
Minirin
Desmopressin
含量/投与経路
0,089mg (0,1mg) · Uống
数量
10000 Viên
合計
188130000
グループ
N1
製造業者
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
省/施設
T79 · 79031
VN-18893-15 Viên 18813 2026-09-04
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
3300 Viên
合計
16500000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893110037124 Viên 5000 2026-09-04
Mixtard 30
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
225000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T27 · 27003
300410305724 Lọ 75000 2026-09-04
Morphin 30mg
Morphin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
60000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-19031-13 Viên 10000 2026-09-04
Mucosta Tablets 100mg
Rebamipid
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
96048000
グループ
N1
製造業者
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Itano Factory (Nhật)
省/施設
T79 · 79031
499110142023 Viên 4002 2026-09-04
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
60 Lọ
合計
4050000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01025
499110415423 Lọ 67500 2026-09-04
Mykast 4
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 gói
合計
12475000
グループ
N4
製造業者
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-35883-22 gói 2495 2026-09-04
Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
29000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00340-22 gam 145 2026-09-04
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
123600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
VD-35956-22 Chai 6180 2026-09-04
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
10% - 250ml · Tiêm truyền
数量
570 Chai
合計
6781290
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893110902924 Chai 11897 2026-09-04
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110349523 Ống 2310 2026-09-04
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm truyền
数量
5000 Ống
合計
11550000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110349523 Ống 2310 2026-09-04
Neupogen
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/0,5ml · Tiêm dưới da
数量
300 Bơm tiêm
合計
167414100
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T10 · 10061
001410323625 Bơm tiêm 558047 2026-09-04
Neutromax
Filgrastim
含量/投与経路
300mcg · Tiêm
数量
30000 Lọ
合計
11550000000
グループ
N2
製造業者
BIO SIDUS S.A. (Argentina)
省/施設
T01 · 01906
QLSP-0804-14 Lọ 385000 2026-09-04
Neutromax
Filgrastim
含量/投与経路
300mcg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
BIO SIDUS S.A. (Argentina)
省/施設
T01 · 01254
QLSP-0804-14 Lọ 385000 2026-09-04
Neutromax
Filgrastim
含量/投与経路
300mcg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N2
製造業者
BIO SIDUS S.A. (Argentina)
省/施設
T01 · 01253
QLSP-0804-14 Lọ 385000 2026-09-04
Nevanac
Nepafenac
含量/投与経路
1mg/ml · Nhỏ mắt
数量
220 Lọ
合計
33659780
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T79 · 79031
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-09-04
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
20 Ống
合計
2500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (France)
省/施設
T30 · 30012
300110029523 Ống 125000 2026-09-04
Nimodipin-SB
Nimodipin
含量/投与経路
10mg/50ml, túi 50ml · Tiêm truyền
数量
10 Túi
合計
2170000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110735224 Túi 217000 2026-09-04
Noradrenalin
Nor- adrenalin
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
20 Ống
合計
359000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04013
VD-24902-16 Ống 17950 2026-09-04
Normagut
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
≥ 2,5 x 10^9 tế bào/250mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
52000000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T30 · 30012
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-09-04
NovoMix 30 FlexPen
Insulin analog trộn, hỗn hợp [trừ dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
含量/投与経路
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
数量
10000 Bút tiêm
合計
2005080000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-09-04
OPRYMEA 0.52MG
Pramipexol
含量/投与経路
0,52mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
24000000
グループ
N1
製造業者
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T79 · 79023
VN-23173-22 Viên 24000 2026-09-04
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
VD-29338-18 Viên 1509 2026-09-04
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
10563000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893110214824 Viên 1509 2026-09-04
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
96600000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893110094623 Viên 2415 2026-09-04
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
48300000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON5
893110094623 Viên 2415 2026-09-04
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
6mg/ml; 100ml · Uống
数量
1700 Chai
合計
71400000
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T75
890100345425 Chai 42000 2026-09-04
Opiphine
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
9793600
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T89 · 89004
400111072223 Ống 48968 2026-09-04
Oseltamivir 75mg
Oseltamivir*
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
13890000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30012
893110118900 Viên 13890 2026-09-04
Ostigold 500
Glucosamin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
13000 viên
合計
19370000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01025
VD-21135-14 viên 1490 2026-09-04
Pain-tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
880000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893100698024 Viên 2200 2026-09-04
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/ 2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
18200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110138924 Ống 1820 2026-09-04
Parazacol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15004
VD-22518-15 Viên 190 2026-09-04
Parazacol
Paracetamol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15112
VD-22518-15 Viên 190 2026-09-04
Perglim M-2
Glimepiride;Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T15 · 15004
890110035223 Viên 3000 2026-09-04
Perglim M-2
Glimepiride;Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
2mg + 500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T15 · 15112
890110035223 Viên 3000 2026-09-04
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5 mg + 5 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
377940000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP INTER (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893110158900 Viên 6299 2026-09-04
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
16500000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
省/施設
T89 · 89004
VN-19062-15 Ống 33000 2026-09-04
Phong tê thấp -BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 525mg tương đương với: Hy thiêm 10000mg; Thiên niên kiện 500mg. · Uống
数量
60000 Viên
合計
144000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
TCT-00066-22 Viên 2400 2026-09-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。