Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。10051〜10100 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Humared
Sắt fumarat + acid folic
含量/投与経路
200mg + 1,5mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110394723 Viên 525 2026-07-27
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1.500 đvqt (IU) · Tiêm
数量
25780 Ống
合計
898484560
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56001
893410250823 Ống 34852 2026-07-27
Hytinon
Hydroxycarbamid / Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01879
880114031225 Viên 4800 2026-07-27
Hytinon
Hydroxycarbamid / Hydroxyurea
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
320 Viên
合計
1536000
グループ
N2
製造業者
Korea United Pharm.Inc. (Hàn Quốc)
省/施設
T01 · 01009
880114031225 Viên 4800 2026-07-27
Hyzaar 50mg/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
83700000
グループ
N1
製造業者
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
省/施設
T40 · 40007
500110078123 Viên 8370 2026-07-27
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110059900 Viên 2500 2026-07-27
Ibuprofen Stella 600 mg
Ibuprofen
含量/投与経路
600mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
75000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110059900 Viên 2500 2026-07-27
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2792740000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKTCL và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
省/施設
T37 · 37101
499114520024 Viên 558548 2026-07-27
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid mononitrat
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
16000 Viên
合計
19152000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110130623 Viên 1197 2026-07-27
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
115360000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37101
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-27
Jardiance
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
132665000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
省/施設
T37 · 37101
VN2-606-17 Viên 26533 2026-07-27
KHANG MINH LỤC VỊ NANG
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì,Phục linh, Trạch tả
含量/投与経路
240mg, 120mg, 120mg, 90mg, 90mg, 90mg · Uống
数量
24000 Viên
合計
10080000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79017
VD-21857-14 Viên 420 2026-07-27
Kagasdine
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
310000 Viên
合計
48360000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110136825 Viên 156 2026-07-27
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38100
893110627524 Viên 840 2026-07-27
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
35800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110627524 Viên 895 2026-07-27
Kali Clorid
Kali clorid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
35800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110627524 Viên 895 2026-07-27
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
4400 Ống
合計
8786800
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110375223 Ống 1997 2026-07-27
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
23436000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
VD-35224-21 Viên 1302 2026-07-27
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
250 Viên
合計
9093750
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T37 · 37101
800110982024 Viên 36375 2026-07-27
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Orion Corporation (Finland)
省/施設
T27 · 27009
640114769624 Viên 6250 2026-07-27
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
含量/投与経路
5mg; 1000mg · Uống
数量
1600 Viên
合計
34256000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
省/施設
T37 · 37101
VN-18678-15 Viên 21410 2026-07-27
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
138200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110118323 Chai 6910 2026-07-27
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
1000 Lọ
合計
479750000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40007
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-07-27
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm
数量
800 Bút tiêm
合計
205716000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37101
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-07-27
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/1ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37101
QLSP-857-15 UI 857 2026-07-27
LercaAPC 10
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
4140000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01919
VD-35657-22 Viên 690 2026-07-27
LercaAPC 10
Lercanidipin hydroclorid
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01075
VD-35657-22 Viên 690 2026-07-27
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
257000 Viên
合計
372136000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T37 · 37101
VN-23234-22 Viên 1448 2026-07-27
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
341000 Viên
合計
549010000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T37 · 37101
VN-23233-22 Viên 1610 2026-07-27
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
25mcg · Uống
数量
32500 Viên
合計
32240000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T37 · 37101
400110144123 Viên 992 2026-07-27
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
157000 Viên
合計
173014000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T37 · 37101
400110141723 Viên 1102 2026-07-27
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
35265000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T37 · 37101
VN-17205-13 Viên 7053 2026-07-27
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
含量/投与経路
145mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
52805000
グループ
N1
製造業者
Fournier Laboratories Ireland Limited. Đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Ireland. Đóng gói và xuất xưởng Pháp)
省/施設
T37 · 37101
539110009825 Viên 10561 2026-07-27
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
14500 Viên
合計
231144500
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37101
VN-17768-14 Viên 15941 2026-07-27
Lipitor
Atorvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
63764000
グループ
N1
製造業者
Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T37 · 37101
001110025723 Viên 15941 2026-07-27
Lipofundin MCT/LCT 20%
Nhũ dịch lipid
含量/投与経路
Mỗi 100ml chứa: Medium-chain Triglycerides 10,0g; Soya-bean oil 10,0g; · Tiêm truyền
数量
150 Chai
合計
26397000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Melsungen AG (Đức)
省/施設
T79 · 79831
400110020423 Chai 175980 2026-07-27
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
22680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01919
893110220723 Viên 1890 2026-07-27
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
100mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01075
893110220723 Viên 1890 2026-07-27
Lovastatin 20mg
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
367500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110301923 Viên 1470 2026-07-27
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
112000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110742524 Viên 2800 2026-07-27
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
112000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38803
893110742524 Viên 2800 2026-07-27
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
110 Bơm tiêm
合計
9391910
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-27
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm
数量
150 Bơm tiêm
合計
16974450
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79831
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-07-27
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
11100 Bơm tiêm
合計
947729100
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T37 · 37101
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-27
Lumigan
Bimatoprost
含量/投与経路
0,3mg/3ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
151247400
グループ
N1
製造業者
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
省/施設
T79 · 79831
539110075023 Lọ 252079 2026-07-27
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
1180 Viên
合計
20868300
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T37 · 37101
VN-16347-13 Viên 17685 2026-07-27
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37101
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-07-27
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm
数量
20 Lọ
合計
93258500
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T37 · 37101
400410198525 Lọ 4662925 2026-07-27
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
39360000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38210
893110307724 Viên 492 2026-07-27
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
78000 Viên
合計
30888000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110307724 Viên 396 2026-07-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。