288443 件のレコードが見つかりました。10001〜10050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
|
VN3-37-18 | Viên | 19000 | 2026-07-27 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
|
VN3-37-18 | Viên | 19000 | 2026-07-27 |
|
Fucidin
Fusidic acid
|
539110043025 | Tuýp | 75075 | 2026-07-27 |
|
Fyranco
Teicoplanin
|
VN-16479-13 | Lọ | 379000 | 2026-07-27 |
|
Fyranco
Teicoplanin
|
VN-16479-13 | Lọ | 379000 | 2026-07-27 |
|
GENSLER
Ramipril
|
893110152224 | Viên | 1760 | 2026-07-27 |
|
Galvus
Vildagliptin
|
840110412723 | Viên | 8225 | 2026-07-27 |
|
Galvus
Vildagliptin
|
VN-19290-15 | Viên | 8225 | 2026-07-27 |
|
Galvus Met 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
|
400110771824 | Viên | 9274 | 2026-07-27 |
|
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
|
400110771924 | Viên | 9274 | 2026-07-27 |
|
Ganfort
Bimatoprost + timolol
|
539110019923 | Lọ | 255990 | 2026-07-27 |
|
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
|
VN-16802-13 | Viên | 3730 | 2026-07-27 |
|
Giotrif
Afatinib dimaleate
|
400110034923 | Viên | 772695 | 2026-07-27 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
890410091623 | Ống | 209000 | 2026-07-27 |
|
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
|
383110130824 | Viên | 4800 | 2026-07-27 |
|
Glockner-5
Thiamazol
|
893110020800 | Viên | 1000 | 2026-07-27 |
|
Glucophage 500mg
Metformin
|
300110016124 | Viên | 1598 | 2026-07-27 |
|
Glucophage 500mg
Metformin
|
300110016124 | Viên | 1598 | 2026-07-27 |
|
Glucophage 850mg
Metformin
|
300110016224 | Viên | 3442 | 2026-07-27 |
|
Glucophage XR 1000mg
Metformin
|
300110016324 | Viên | 4843 | 2026-07-27 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
|
300110016424 | Viên | 3677 | 2026-07-27 |
|
Glucose 10%
Glucose
|
893110402324 | Chai | 9450 | 2026-07-27 |
|
Glucose 20%
Glucose
|
893110606724 | Chai | 15000 | 2026-07-27 |
|
Glucose 30%
Glucose
|
VD-23167-15 | Chai | 15750 | 2026-07-27 |
|
Glucose 30%
Glucose
|
VD-23167-15 | Chai | 15750 | 2026-07-27 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
VD-35954-22 | Chai | 7350 | 2026-07-27 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 6884 | 2026-07-27 |
|
Glucose 5%
Glucose
|
893110238000 | Chai | 6884 | 2026-07-27 |
|
Glucovance 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
|
VN-20022-16 | Viên | 4560 | 2026-07-27 |
|
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
|
VN-20023-16 | Viên | 4713 | 2026-07-27 |
|
Golcoxib
Celecoxib
|
893110101523 | Viên | 903 | 2026-07-27 |
|
Hadudipin
Nicardipin
|
893110107200 | Ống | 84000 | 2026-07-27 |
|
Hadudipin
Nicardipin
|
893110107200 | Ống | 84000 | 2026-07-27 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | Ống | 845 | 2026-07-27 |
|
Halixol
Ambroxol hydroclorid
|
VN-16748-13 | Viên | 1767 | 2026-07-27 |
|
Halixol
Ambroxol hydroclorid
|
VN-16748-13 | Viên | 1767 | 2026-07-27 |
|
Harnal Ocas 0,4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
870110780724 | Viên | 14700 | 2026-07-27 |
|
Heraace 2,5
Ramipril
|
893110003823 | Viên | 1785 | 2026-07-27 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
V42-H12-16 | Viên | 2450 | 2026-07-27 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-07-27 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-07-27 |
|
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
|
VD-32543-19 | Viên | 1500 | 2026-07-27 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
VD-27170-17 | Viên | 3450 | 2026-07-27 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
VD-27170-17 | Viên | 3450 | 2026-07-27 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
|
VD-21708-14 | Viên | 820 | 2026-07-27 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200195625 | Viên | 895 | 2026-07-27 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
893200123800 | Viên | 250 | 2026-07-27 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1088-18 | Bút tiêm | 178080 | 2026-07-27 |
|
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
|
QLSP-1088-18 | UI | 594 | 2026-07-27 |
|
Human Albumin 5%
Albumin
|
900410033826 | Chai | 1405000 | 2026-07-27 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。