Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。10001〜10050 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
DOMUVAR
Bacillus subtilis
含量/投与経路
2x 10^9 CFU, 5ml · Uống
数量
50000 ống
合計
273000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893400090523 ống 5460 2026-09-04
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
Phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
466320000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300100032125 Viên 3886 2026-09-04
Dalekine 500
Natri valproat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON5
893114094423 Viên 2500 2026-09-04
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
含量/投与経路
333mg+ 145mg · Uống
数量
55000 Viên
合計
383460000
グループ
N1
製造業者
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
省/施設
T01 · 01025
VN-16477-13 Viên 6972 2026-09-04
Diamicron MR
Gliclazid
含量/投与経路
30 mg · Uống
数量
415000 Viên
合計
1113030000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
VN-20549-17 Viên 2682 2026-09-04
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
550000 Viên
合計
2819300000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
VN-20796-17 Viên 5126 2026-09-04
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm
数量
800 Lọ
合計
50000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T89 · 89008
896410048825 Lọ 62500 2026-09-04
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
数量
1000 Lọ
合計
58000000
グループ
N5
製造業者
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
省/施設
T51 · 51001
896410048825 Lọ 58000 2026-09-04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
900 Ống
合計
7200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893112683724 Ống 8000 2026-09-04
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
130 Ống
合計
1040000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30300
893112683724 Ống 8000 2026-09-04
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
400 Viên
合計
220000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T89 · 89004
893112102100 Viên 550 2026-09-04
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
7144000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110688824 Ống 893 2026-09-04
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
600 Ống
合計
70900800
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (Ý)
省/施設
T79 · 79031
800114400123 Ống 118168 2026-09-04
Dochicin 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
90000 Viên
合計
81000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893115214825 Viên 900 2026-09-04
DogrelSaVi
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
474000 Viên
合計
421860000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110393724 Viên 890 2026-09-04
Dolorgin-N 100mg/2ml
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ông
合計
370000000
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01906
594110444823 Ông 37000 2026-09-04
Dolorgin-N 100mg/2ml
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ông
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01254
594110444823 Ông 37000 2026-09-04
Dolorgin-N 100mg/2ml
Ketoprofen
含量/投与経路
100mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ông
合計
0
グループ
N1
製造業者
Rompharm Company S.R.L (Romania)
省/施設
T01 · 01253
594110444823 Ông 37000 2026-09-04
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
500000 Viên
合計
294000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893110317823 Viên 588 2026-09-04
Dotarem
Gadoteric acid
含量/投与経路
27,932g/100mL · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
34320000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
VN-23274-22 Lọ 572000 2026-09-04
Duphalac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
280000 Gói
合計
1568000000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79031
870100067323 Gói 5600 2026-09-04
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
88880000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79031
870110067423 Viên 8888 2026-09-04
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
293500000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T79 · 79031
300100982124 Viên 5870 2026-09-04
Dưỡng can tiêu độc
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
含量/投与経路
71,5mg; 35,0mg; 31,8mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
296000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
VD-32931-19 Viên 1480 2026-09-04
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
含量/投与経路
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
数量
50000 Viên
合計
110000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40003
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-09-04
Elaria
Diclofenac
含量/投与経路
75mg /3ml · Tiêm
数量
3500 Ống
合計
34650000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
省/施設
T01 · 01025
VN-16829-13 Ống 9900 2026-09-04
Elthon 50mg
Itoprid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
719400000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T79 · 79031
VN-18978-15 Viên 4796 2026-09-04
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15004
893110111425 Viên 3500 2026-09-04
Enamigal Plus 10/12,5
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T15 · 15112
893110111425 Viên 3500 2026-09-04
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
QLSP-954-16 Gói 3360 2026-09-04
Enterogran
Bacillus clausii
含量/投与経路
2 tỷ bào tử/g · Uống
数量
50000 Gói
合計
168000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27003
893400306324 Gói 3360 2026-09-04
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin hydrochlorid
含量/投与経路
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
40 Ống
合計
2310000
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (Anh)
省/施設
T54 · 54004
VN-23066-22 Ống 57750 2026-09-04
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
362140000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79031
840110032023 Viên 18107 2026-09-04
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79031
VN-19287-15 Viên 18107 2026-09-04
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
362140000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79031
840110079223 Viên 18107 2026-09-04
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79031
VN-19289-15 Viên 18107 2026-09-04
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
数量
1200 Ống
合計
34146000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
省/施設
T89 · 89004
858111016325 Ống 28455 2026-09-04
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
数量
600 Ống
合計
17073000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp:HBM Pharma s.r.o, -Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"-Latvia (Slovakia)
省/施設
T27 · 27003
858111016325 Ống 28455 2026-09-04
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
含量/投与経路
0,1mg/2ml · Tiêm
数量
9000 Ống
合計
256095000
グループ
N1
製造業者
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” - Latvia (Slovakia)
省/施設
T01 · 01025
858111016325 Ống 28455 2026-09-04
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
数量
55 Bơm tiêm
合計
18150000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-09-04
Ficocyte
Filgrastim
含量/投与経路
30 MU/ 0,5ml · Tiêm
数量
55 Bơm tiêm
合計
18150000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-09-04
Firstlexin 500
Cefalexin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
270000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I -Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T56 · 56004
893110145025 Viên 2700 2026-09-04
Flixonase
Fluticason propionat
含量/投与経路
0,05% (w/w) · Xịt mũi
数量
1600 Chai
合計
236681600
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79031
840110178023 Chai 147926 2026-09-04
Flixotide Evohaler
Fluticason propionat
含量/投与経路
125mcg/ liều xịt · Xịt
数量
50 Bình xịt
合計
5323100
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79031
VN-16267-13 Bình xịt 106462 2026-09-04
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
含量/投与経路
5mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
160 Lọ
合計
6048000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen PharmaceuticalCo., Ltd. – Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T27 · 27025
VN-18452-14 Lọ 37800 2026-09-04
Fraizeron
Secukinumab
含量/投与経路
150mg · Tiêm
数量
12 Lọ
合計
93840000
グループ
N1
製造業者
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01025
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-09-04
Fremedol 650
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
15960000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-36006-22 Viên 399 2026-09-04
Fucidin
Fusidic acid
含量/投与経路
2% (w/w) · Dùng ngoài
数量
700 Tuýp
合計
52552500
グループ
N1
製造業者
Leo Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T79 · 79031
539110043025 Tuýp 75075 2026-09-04
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
82250000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79031
840110412723 Viên 8225 2026-09-04
Galvus
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79031
VN-19290-15 Viên 8225 2026-09-04

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。