288443 件のレコードが見つかりました。9951〜10000 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-07-27 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-07-27 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
|
540110991924 | Lọ | 34669 | 2026-07-27 |
|
Desloratadine Danapha
Desloratadin
|
893100211323 | Chai | 11950 | 2026-07-27 |
|
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-31003-18 | Viên | 1071 | 2026-07-27 |
|
Diamicron MR
Gliclazide
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-07-27 |
|
Diamicron MR
Gliclazid
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-07-27 |
|
Diamicron MR
Gliclazid
|
VN-20549-17 | Viên | 2682 | 2026-07-27 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-07-27 |
|
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
|
VN-20796-17 | Viên | 5126 | 2026-07-27 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-07-27 |
|
Diovan 160
Valsartan
|
VN-18398-14 | Viên | 14868 | 2026-07-27 |
|
Diovan 80
Valsartan
|
VN-18399-14 | Viên | 9366 | 2026-07-27 |
|
Diprivan
Propofol
|
800114400123 | Ống | 118168 | 2026-07-27 |
|
Disthyrox
Levothyroxin natri
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-07-27 |
|
Disthyrox
Levothyroxin natri
|
VD-21846-14 | Viên | 294 | 2026-07-27 |
|
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
300110793024 | Viên | 20828 | 2026-07-27 |
|
Duoplavin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
300110793024 | Viên | 20828 | 2026-07-27 |
|
Duphalac
Lactulose
|
870100067323 | Gói | 5600 | 2026-07-27 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
|
870110067423 | Viên | 8888 | 2026-07-27 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
|
870110067423 | Viên | 8888 | 2026-07-27 |
|
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa).
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-07-27 |
|
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa).
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-07-27 |
|
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa).
|
TCT-00231-24 | Viên | 2200 | 2026-07-27 |
|
Eloxatin
Oxaliplatin
|
VN-19902-16 | Lọ | 4943570 | 2026-07-27 |
|
Emla
Lidocain; Prilocain
|
VN-19787-16 | Tuýp | 60136 | 2026-07-27 |
|
Endoxan
Cyclophosphamid
|
VN-16582-13 | Lọ | 146552 | 2026-07-27 |
|
Enpovid E400
Vitamin E
|
893100213525 | Viên | 450 | 2026-07-27 |
|
Epirozin - Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
|
955100438625 | Tuýp | 98000 | 2026-07-27 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16342-13 | Viên | 18107 | 2026-07-27 |
|
Exforge
Amlodipin + valsartan
|
VN-16344-13 | Viên | 9987 | 2026-07-27 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
840110079223 | Viên | 18107 | 2026-07-27 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
|
VN-19289-15 | Viên | 18107 | 2026-07-27 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
|
VD-18569-13 | Lọ | 264600 | 2026-07-27 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
|
893110464424 | Lọ | 264600 | 2026-07-27 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
|
VD-18569-13 | Lọ | 264600 | 2026-07-27 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
|
893110464424 | Lọ | 264600 | 2026-07-27 |
|
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
|
840110031023 | Viên | 12000 | 2026-07-27 |
|
FORMONIDE 200 INHALER
Budesonid + formoterol
|
890100008800 | Bình | 153500 | 2026-07-27 |
|
Famotidin OD MDS 20 mg
Famotidin
|
893110273924 | Viên | 945 | 2026-07-27 |
|
Faslodex
Fulvestrant
|
VN-19561-16 | Bơm tiêm | 6289150 | 2026-07-27 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
|
893110697324 | Viên | 1360 | 2026-07-27 |
|
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
|
893110697324 | Viên | 1360 | 2026-07-27 |
|
Flixotide Evohaler
Fluticasone propionat
|
VN-16267-13 | Bình xịt | 106462 | 2026-07-27 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
|
VN-18452-14 | Lọ | 32172 | 2026-07-27 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
|
VN-18452-14 | Lọ | 32172 | 2026-07-27 |
|
Fordia MR
Metformin
|
893110063600 | Viên | 1079 | 2026-07-27 |
|
Forlen
Linezolid*
|
893110289500 | Viên | 16800 | 2026-07-27 |
|
ForminHasan XR 500
Metformin
|
893110296924 | Viên | 598 | 2026-07-27 |
|
Forvim - ngân kiều giải độc Xuân Quang
Kim ngân hoa, Liên kiều, Diệp hạ châu, Bồ công anh, Mẫu đơn bì, Đại hoàng.
|
VD-30063-18 | Viên | 2780 | 2026-07-27 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。