288443 件のレコードが見つかりました。9901〜9950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
|
590115079823 | Túi | 34230 | 2026-07-27 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110387624 | Lọ | 38850 | 2026-07-27 |
|
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
893100417124 | Viên | 350 | 2026-07-27 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
VN-22254-19 | Viên | 5199 | 2026-07-27 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5199 | 2026-07-27 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
VN-22254-19 | Viên | 5199 | 2026-07-27 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
|
840115989624 | Viên | 5199 | 2026-07-27 |
|
Colchicine
Colchicin
|
893115882324 | Viên | 799 | 2026-07-27 |
|
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
|
539110074923 | Lọ | 183514 | 2026-07-27 |
|
Combivent
Salbutamol + ipratropium
|
VN-19797-16 | Lọ | 16074 | 2026-07-27 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol fumarate
|
400110194000 | Viên | 4290 | 2026-07-27 |
|
Concor 5mg
Bisoprolol
|
400110194000 | Viên | 4290 | 2026-07-27 |
|
Concor Cor
Bisoprolol fumarate
|
400110194100 | Viên | 3147 | 2026-07-27 |
|
Concor Cor
Bisoprolol
|
400110194100 | Viên | 3147 | 2026-07-27 |
|
Cordarone
Amiodaron hydroclorid
|
VN-16722-13 | Viên | 6750 | 2026-07-27 |
|
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
|
800110429225 | Ống | 30048 | 2026-07-27 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110342324 | Viên | 1100 | 2026-07-27 |
|
Coversyl 10mg
Perindopril
|
VN-17086-13 | Viên | 7084 | 2026-07-27 |
|
Coversyl 10mg
Perindopril
|
VN-17086-13 | Viên | 7084 | 2026-07-27 |
|
Coversyl 10mg
Perindopril
|
VN-17086-13 | Viên | 7084 | 2026-07-27 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-07-27 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-07-27 |
|
Coversyl 5mg
Perindopril
|
VN-17087-13 | Viên | 5028 | 2026-07-27 |
|
Cozaar 50mg
Losartan potassium
|
VN-20570-17 | Viên | 8370 | 2026-07-27 |
|
Cozaar 50mg
Losartan
|
VN-20570-17 | Viên | 8370 | 2026-07-27 |
|
Cravit
Levofloxacin
|
VN-19340-15 | Lọ | 88515 | 2026-07-27 |
|
Cravit
Levofloxacin
|
VN-19340-15 | Lọ | 88515 | 2026-07-27 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-07-27 |
|
Cravit 1.5%
Levofloxacin
|
VN-20214-16 | Lọ | 115999 | 2026-07-27 |
|
Crestor
Rosuvastatin
|
VN-19786-16 | Viên | 7362 | 2026-07-27 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
|
VN-18150-14 | Viên | 9896 | 2026-07-27 |
|
Crestor 10mg
Rosuvastatin
|
VN-18150-14 | Viên | 9896 | 2026-07-27 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
|
VN-18151-14 | Viên | 14903 | 2026-07-27 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
|
VN-18151-14 | Viên | 14903 | 2026-07-27 |
|
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1550 | 2026-07-27 |
|
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương, Tía tô, Bạch chỉ, Bạch linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ, Cát cánh, Can khương
|
VD-32921-19 | Viên | 1550 | 2026-07-27 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 20475 | 2026-07-27 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
|
893110849624 | Chai | 20450 | 2026-07-27 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-07-27 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-07-27 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-07-27 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg.
|
TCT-00232-24 | Lọ | 33300 | 2026-07-27 |
|
DUORIDIN
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
|
893110411324 | Viên | 5000 | 2026-07-27 |
|
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG
Dutasterid
|
890110428625 | Viên | 5425 | 2026-07-27 |
|
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG
Dutasterid
|
890110428625 | Viên | 5425 | 2026-07-27 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-07-27 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-07-27 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
|
300100032125 | Viên | 3886 | 2026-07-27 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 7050 | 2026-07-27 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-07-27 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。