Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。9901〜9950 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893100715324 Viên 600 2026-09-07
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100715324 Viên 600 2026-09-07
Vitamin C Stella 1 g
Vitamin C
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18990000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110463224 Viên 1899 2026-09-07
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
含量/投与経路
75mg/3ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
54198000
グループ
N1
製造業者
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
省/施設
T01 · 01916
VN-20041-16 Ống 18066 2026-09-07
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g+ 2,315g+ 3,01g+ 0,15g+ 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
80 Túi
合計
9360000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40016
VN-19956-16 Túi 117000 2026-09-07
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
100 Túi
合計
11000000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38130
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-07
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100 IU/ml; 3ml (tỉ lệ 30/70) · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
234690000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38130
890410177200 Ống 78230 2026-09-07
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
含量/投与経路
400IU/10ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
45375000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38130
VN-13425-11 Lọ 90750 2026-09-07
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
700 Viên
合計
40600000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110400923 Viên 58000 2026-09-07
Xarelto
Rivaroxaban
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
700 Viên
合計
40600000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110017425 Viên 58000 2026-09-07
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
45873000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
300110002100 Viên 15291 2026-09-07
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
3552000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-09-07
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
676000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-09-07
Xylocaine Jelly
Lidocain
含量/投与経路
2%/30g · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
9007200
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01916
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-09-07
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
含量/投与経路
Tương đương 2,5mg Salbutamol + 0,5mg ipratropium bromid, 2,5ml · Khí dung
数量
10000 Lọ
合計
126000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893115592124 Lọ 12600 2026-09-07
Zenipa 200
Albendazol
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
2385000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79532
VD-35332-21 Viên 1590 2026-09-07
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
Tương đương: 2,5mg/2,5ml Salbutamol; 2,5ml · Khí dung
数量
20000 Ống
合計
88200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893115019000 Ống 4410 2026-09-07
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
Tương đương: 5mg/2,5ml Salbutamol; 2,5ml · Khí dung
数量
10000 Ống
合計
84000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893115019100 Ống 8400 2026-09-07
Zentanil
Acetyl leucin
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
360000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893110204824 Lọ 24000 2026-09-07
Zinkast
Natri montelukast
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
10000 Gói
合計
58000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110116924 Gói 5800 2026-09-07
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
10,8mg · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
12810000000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01916
500114446023 Bơm tiêm 6405000 2026-09-07
Zoladex
Goserelin acetat
含量/投与経路
3,6mg · Tiêm
数量
3500 Bơm tiêm
合計
8989039500
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01916
500114177523 Bơm tiêm 2568297 2026-09-07
Zometa
Zoledronic acid
含量/投与経路
4mg/100ml · Tiêm truyền
数量
1500 Chai
合計
9690000000
グループ
N1
製造業者
Fisiopharma S.r.l. (Italy)
省/施設
T01 · 01916
800110978424 Chai 6460000 2026-09-07
Zoximcef 2g
Ceftizoxim
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
287184000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35870-22 Lọ 95728 2026-09-07
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
4800 Viên
合計
1300401600
グループ
N1
製造業者
Patheon Inc. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A - Italy) (Canada)
省/施設
T01 · 01916
754114177823 Viên 270917 2026-09-07
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
1200 Viên
合計
650200800
グループ
N1
製造業者
Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. - Italy) (CSSX: Pháp CSĐG, XX : Italy)
省/施設
T01 · 01916
300114134124 Viên 541834 2026-09-07
Zytiga
Abiraterone acetate
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Patheon France (Cơ sở đóng gói, xuất xưởng: Janssen Cilag S.p.A. - Italy) (CSSX: Pháp CSĐG, XX : Italy)
省/施設
T01 · 01916
VN3-303-21 Viên 541834 2026-09-07
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
105mg + 10mg · Uống
数量
650000 Viên
合計
121550000
グループ
N3
製造業者
CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35043
VD-24472-16 Viên 187 2026-09-06
Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
350000 gam
合計
98700000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
CB.DL-00161-23 gam 282 2026-09-06
Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
21400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
CB.DL-00245-23 gam 107 2026-09-06
Vigamox
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid)
含量/投与経路
5mg/ml · Nhỏ mắt
数量
1900 Lọ
合計
170998100
グループ
N1
製造業者
Alcon Research, LLC (Mỹ)
省/施設
T83 · 83009
001115023625 Lọ 89999 2026-09-06
BEZIFA 200
Bezafibrat
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
37000 Viên
合計
104895000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110285625 Viên 2835 2026-09-05
Ba kích
Ba kích
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
65000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00261-22 gam 650 2026-09-05
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
133000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00260-22 gam 266 2026-09-05
Cam thảo
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
54000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00625-25 gam 180 2026-09-05
Cát căn
Cát căn
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gam
合計
10416000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
03.CBVT/TL/2025 gam 130 2026-09-05
Dây đau xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
23310000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
CB.DL-00018-23 gam 78 2026-09-05
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
39600000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00600-25 gam 132 2026-09-05
Huyền sâm
Huyền sâm
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
27300000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
15.CBVT/TL/2025 gam 137 2026-09-05
Kali clorid 500mg Vinphaco
Mỗi ống 5ml chứa: Kali clorid 500mg
含量/投与経路
Mỗi ống 5ml chứa: Kali clorid 500mg · Tiêm
数量
8000 Ống
合計
7000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T83 · 83009
893110360125 Ống 875 2026-09-05
Kim Ngân Hoa
Kim ngân hoa
含量/投与経路
Uống
数量
30000 gam
合計
20191500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00207-22 gam 673 2026-09-05
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
15960000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00265-22 gam 80 2026-09-05
Ngưu tất
Ngưu tất
含量/投与経路
Uống
数量
300000 gam
合計
53550000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00147-21 gam 179 2026-09-05
Nhân trần
Nhân trần
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
16800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
CB.DL-00223-23 gam 84 2026-09-05
Phòng phong
Phòng phong
含量/投与経路
Uống
数量
80000 gam
合計
56364000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00405-23 gam 705 2026-09-05
Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
500000 gam
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00495-24 gam 210 2026-09-05
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
100000 gam
合計
40500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00266-22 gam 405 2026-09-05
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
350000 gam
合計
76072500
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00287-22 gam 217 2026-09-05
Xích thược
Xích thược
含量/投与経路
Uống
数量
150000 gam
合計
48825000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
39.CBVT/TL/2025 gam 326 2026-09-05
Đan sâm chích rượu
Đan sâm
含量/投与経路
Uống
数量
200000 gam
合計
43000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36038
VCT-00263-22 gam 215 2026-09-05

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。