Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。9851〜9900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thạch lâm thông TM
Kim tiền thảo, Râu mèo
含量/投与経路
Kim tiền thảo 2400mg Râu mèo 1000mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm & TPCN Hương Hoàng (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
TCT-00332-25 Viên 2000 2026-09-07
Timtim 8 mg
Candesartan
含量/投与経路
Tương đương: Candesartan cilexetil 8mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
45000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
省/施設
T38 · 38130
594110298625 Viên 4500 2026-09-07
Tisercin
Levomepromazine
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
1722000000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T35 · 35147
599110027023 Viên 1722 2026-09-07
Tot'hema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
含量/投与経路
50mg + 1,33mg + 0,7mg · Uống
数量
6000 Ống
合計
30900000
グループ
N2
製造業者
Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T30 · 30011
VN-19096-15 Ống 5150 2026-09-07
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
含量/投与経路
(0,3% + 0,1%); 7ml · Nhỏ mắt
数量
1500 Lọ
合計
40500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35758-22 Lọ 27000 2026-09-07
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
含量/投与経路
2mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
2960000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110539224 Viên 148 2026-09-07
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
11850000
グループ
N2
製造業者
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
省/施設
T30 · 30011
880100084223 Gói 3950 2026-09-07
Troysar AM
Amlodipin + losartan
含量/投与経路
Tương đương: Amlodipine 5mg + Losartan potassium 50mg · Uống
数量
30000 viên
合計
156000000
グループ
N3
製造業者
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38130
VN-23093-22 viên 5200 2026-09-07
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg; 100mg · Uống
数量
3001142 Viên
合計
5245996216
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79
VD-20146-13 Viên 1748 2026-09-07
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
114000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T75 · 75013
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-07
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
62928000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-20146-13 Viên 1748 2026-09-07
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
25200 Viên
合計
47880000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37071
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-07
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
60000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T75 · 75013
893110160824 Viên 3000 2026-09-07
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75 mg + 400mg · Uống
数量
18000 Viên
合計
50364000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110160824 Viên 2798 2026-09-07
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
73100000
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79398
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-09-07
Tygacil
Tigecyclin*
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79749
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-09-07
Ubiheal 100
Acid thioctic
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
202300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110413324 Viên 4046 2026-09-07
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
441000000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110021024 Lọ 441000 2026-09-07
Ultravist 300
Iopromid acid
含量/投与経路
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
数量
1000 Lọ
合計
254678000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110021024 Lọ 254678 2026-09-07
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
54660000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110393924 Viên 2733 2026-09-07
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
含量/投与経路
1g + 0.5g · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
263996000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
省/施設
T01 · 01916
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-09-07
Uniferon B9
Sắt sulfat + acid folic
含量/投与経路
136mg + 250mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
9240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100714324 Viên 924 2026-09-07
Uprofen 200
Ibuprofen
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
42000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100298124 Viên 2100 2026-09-07
Valparin-200 Alkalets
Valproat natri
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Torrent Pharmaceuticals Ltd (India)
省/施設
T35 · 35147
890114008500 Viên 1500 2026-09-07
Vastarel MR
Trimetazidin
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
27050000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38130
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-07
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
64920000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
省/施設
T01 · 01065
599110347225 Viên 5410 2026-09-07
Vin-hepa
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
1000mg/5ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
97800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110112623 Ống 24450 2026-09-07
Vindapa 10 mg
Dapagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
45300000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
893110456023 Viên 1510 2026-09-07
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
4000 Lọ
合計
25956000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79398
893110219823 Lọ 6489 2026-09-07
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79749
893110219823 Lọ 6489 2026-09-07
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
1000 Lọ
合計
6489000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110219823 Lọ 6489 2026-09-07
Vinphatoxin
Oxytocin
含量/投与経路
10 IU/1ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
50000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893114039523 Ống 10000 2026-09-07
Vinphylin
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110448424 Ống 10500 2026-09-07
Vinphylin
Aminophylin
含量/投与経路
240mg/5ml · Tiêm truyền
数量
1000 Ống
合計
10500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110448424 Ống 10500 2026-09-07
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm truyền
数量
3000 Ống
合計
4320000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-26324-17 Ống 1440 2026-09-07
Vinsolon
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
20000 Lọ
合計
319600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110219923 Lọ 15980 2026-09-07
Vintanil 1000
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg/10ml · Tiêm
数量
20000 Ống
合計
480000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110339924 Ống 24000 2026-09-07
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
58000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893110305923 Ống 580 2026-09-07
Virgod
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
43470000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110373625 Viên 1449 2026-09-07
Visdazul 50mg/1000mg
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 1000mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
92295000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110081525 Viên 6153 2026-09-07
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 100ml · Tiêm
数量
500 Chai
合計
519750000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01916
VN-18122-14 Chai 1039500 2026-09-07
Visipaque
Iodixanol
含量/投与経路
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml · Tiêm
数量
600 Chai
合計
381150000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01916
VN-18122-14 Chai 635250 2026-09-07
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
含量/投与経路
2500IU; 200IU · Uống
数量
150000 Viên
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30244
893100341124 Viên 320 2026-09-07
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
含量/投与経路
2500IU; 200IU · Uống
数量
150000 Viên
合計
48000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893100341124 Viên 320 2026-09-07
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
4.000IU+400IU · Uống
数量
150000 Viên
合計
89850000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30244
893100174025 Viên 599 2026-09-07
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
含量/投与経路
4.000IU+400IU · Uống
数量
150000 Viên
合計
89850000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893100174025 Viên 599 2026-09-07
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
2280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110448724 Ống 760 2026-09-07
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40215
893100715324 Viên 600 2026-09-07
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100715324 Viên 600 2026-09-07
Vitamin B1-HD
Vitamin B1
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
240000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100715324 Viên 600 2026-09-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。