288443 件のレコードが見つかりました。9851〜9900 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
|
VD-34579-20 | Viên | 7500 | 2026-07-27 |
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
|
VD-34579-20 | Viên | 7500 | 2026-07-27 |
|
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
|
893110370123 | Viên | 8950 | 2026-07-27 |
|
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
|
893110370123 | Viên | 8950 | 2026-07-27 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-07-27 |
|
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-20517-17 | Viên | 16680 | 2026-07-27 |
|
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-17444-13 | Gói | 10670 | 2026-07-27 |
|
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VN-16487-13 | Gói | 16014 | 2026-07-27 |
|
Avelox
Moxifloxacin
|
800115961124 | Chai | 367500 | 2026-07-27 |
|
Avodart
Dutasterid
|
VN-17445-13 | Viên | 17257 | 2026-07-27 |
|
Azopt
Brinzolamid
|
001110009924 | Lọ | 116700 | 2026-07-27 |
|
BIOFLORA 100mg
Saccharomyces boulardii
|
VN-16392-13 | Gói | 5500 | 2026-07-27 |
|
BIOFLORA 100mg
Saccharomyces boulardii
|
VN-16392-13 | Gói | 5500 | 2026-07-27 |
|
BOSCAMOL 750
Methocarbamol
|
893110059025 | Viên | 1533 | 2026-07-27 |
|
Bambec
Bambuterol hydroclorid
|
VN-16125-13 | Viên | 5639 | 2026-07-27 |
|
Bambec
Bambuterol hydroclorid
|
VN-16125-13 | Viên | 5639 | 2026-07-27 |
|
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
|
893110294023 | Viên | 2300 | 2026-07-27 |
|
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
|
893110294023 | Viên | 2300 | 2026-07-27 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
|
VN-17243-13 | Viên | 4389 | 2026-07-27 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
|
730110022123 | Viên | 5490 | 2026-07-27 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
|
300110779724 | Viên | 6516 | 2026-07-27 |
|
Biacti - Đương quy dưỡng huyết Xuân Quang
Ích mẫu, Bạch thược, Đại hoàng, Thục địa, Hương phụ, Đương quy, Bạch truật, Xuyên khung, Huyền hồ sách, Phục linh
|
VD-30799-18 | Viên | 2850 | 2026-07-27 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
|
VD-34145-20 | Tuýp | 38010 | 2026-07-27 |
|
Bismotric 35 mg/ml
Bismuth
|
893110265325 | Gói | 4494 | 2026-07-27 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110104300 | Viên | 798 | 2026-07-27 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
560110961524 | Viên | 8988 | 2026-07-27 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
|
893114122725 | Lọ | 514920 | 2026-07-27 |
|
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
893110211600 | Tuýp | 180000 | 2026-07-27 |
|
Bridion
Sugammadex
|
001110526924 | Lọ | 1814340 | 2026-07-27 |
|
Brilinta
Ticagrelor
|
VN-23103-22 | Viên | 15873 | 2026-07-27 |
|
Brilinta
Ticagrelor
|
VN-19006-15 | Viên | 15873 | 2026-07-27 |
|
Bronuck ophthalmic solution 0.1%
Bromfenac
|
VN-20626-17 | Lọ | 128000 | 2026-07-27 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương dược liệu: Hy thiêm 600mg; Lá lốt 400mg; Ngưu tất 600mg; Thổ phục linh 600mg) 270mg
|
TCT-00276-25 | Viên | 2200 | 2026-07-27 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương dược liệu: Hy thiêm 600mg; Lá lốt 400mg; Ngưu tất 600mg; Thổ phục linh 600mg) 270mg
|
TCT-00276-25 | Viên | 2200 | 2026-07-27 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương dược liệu: Hy thiêm 600mg; Lá lốt 400mg; Ngưu tất 600mg; Thổ phục linh 600mg) 270mg
|
TCT-00276-25 | Viên | 2200 | 2026-07-27 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo; Xa tiền tử; Bạch mao căn; Đương quy; Sinh địa; Ý dĩ )700 mg
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-07-27 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-07-27 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-07-27 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-07-27 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
|
VD-27323-17 | Chai | 50000 | 2026-07-27 |
|
C Udp-10
Cilnidipin
|
890110025026 | Viên | 5200 | 2026-07-27 |
|
Candesartan Hct 8/12.5
Candesartan + hydrochlorothiazid
|
893110329700 | Viên | 1890 | 2026-07-27 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
|
VD-23439-15 | Viên | 928 | 2026-07-27 |
|
Casodex
Bicalutamid
|
VN-18149-14 | Viên | 114128 | 2026-07-27 |
|
Cavinton
Vinpocetin
|
599110417523 | Ống | 22500 | 2026-07-27 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-07-27 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
QLSP-845-15 | Ống | 109725 | 2026-07-27 |
|
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
|
800115179623 | Chai | 194176 | 2026-07-27 |
|
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
|
800115179523 | Viên | 13224 | 2026-07-27 |
|
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
|
893115489824 | Viên | 480 | 2026-07-27 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。