Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-17
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
305264

305264 件のレコードが見つかりました。10601〜10650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10 mg (10,89mg) + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
90000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-17766-12 Viên 3000 2026-09-03
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Uống
数量
13000 Gram
合計
11056500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00475-24 Gram 851 2026-09-03
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
含量/投与経路
Uống
数量
31000 Gram
合計
4622100
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00019-20 Gram 149 2026-09-03
Liên tâm sao qua
Liên tâm
含量/投与経路
Uống
数量
43000 Gram
合計
15034950
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00420-23 Gram 350 2026-09-03
Loratadin 10mg
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
3360000
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893100058923 Viên 112 2026-09-03
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
1200 Bơm tiêm
合計
135795600
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-09-03
Lovenox
Enoxaparin natri
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
9000 Bơm tiêm
合計
768429000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-09-03
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
含量/投与経路
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
200000000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Tours (France)
省/施設
T01 · 01099
300110185123 Ống 80000 2026-09-03
Luvox 100mg
Fluvoxamine maleat
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
500 Viên
合計
3285000
グループ
N1
製造業者
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
VN-17804-14 Viên 6570 2026-09-03
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
53055000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T22 · 22001
VN-16347-13 Viên 17685 2026-09-03
Lạc tiên
Lạc tiên
含量/投与経路
Uống
数量
14000 Gram
合計
911400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00450-23 Gram 65 2026-09-03
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
数量
10 Lọ
合計
249691480
グループ
N1
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T22 · 22001
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-09-03
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T22 · 22001
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-09-03
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
数量
10 Lọ
合計
197151800
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T22 · 22001
400410198425 Lọ 19715180 2026-09-03
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
含量/投与経路
470mg + 5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
22000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110307724 Viên 440 2026-09-03
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
含量/投与経路
5mg + 470mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893100427524 Viên 126 2026-09-03
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm truyền
数量
20 Ống
合計
58000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-03
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%/250ml · Tiêm truyền
数量
240 Chai
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-23168-15 Chai 21000 2026-09-03
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
2100000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-23168-15 Chai 21000 2026-09-03
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
12480000
グループ
N1
製造業者
Cenexi (Pháp)
省/施設
T14 · 14013
300114001824 Ống 41600 2026-09-03
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg + 25mg · Uống
数量
61000 viên
合計
190869000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110252600 viên 3129 2026-09-03
Masopen 250/25
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
25mg + 250mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
224910000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110252600 Viên 3213 2026-09-03
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
含量/投与経路
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
数量
1200 Tuýp
合計
62280000
グループ
N1
製造業者
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
省/施設
T01 · 01099
540110522824 Tuýp 51900 2026-09-03
Medlon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 viên
合計
2200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44137
VD-21783-14 viên 440 2026-09-03
Medlon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 viên
合計
4400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44139
VD-21783-14 viên 440 2026-09-03
Medlon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 viên
合計
2200000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44135
VD-21783-14 viên 440 2026-09-03
Medlon 4
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
6000 viên
合計
2640000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44138
VD-21783-14 viên 440 2026-09-03
Medovent 30mg
Ambroxol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
52500000
グループ
N1
製造業者
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
省/施設
T01 · 01099
VN-17515-13 Viên 1750 2026-09-03
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
16mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
110160000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T38 · 38004
800110991824 Viên 3672 2026-09-03
Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
98300000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
省/施設
T38 · 38004
800110406323 Viên 983 2026-09-03
Medskin clovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
869500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44137
VD-22034-14 Viên 1739 2026-09-03
Medskin clovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
869500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44139
VD-22034-14 Viên 1739 2026-09-03
Medskin clovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
869500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44135
VD-22034-14 Viên 1739 2026-09-03
Medskin clovir 400
Aciclovir
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
500 Viên
合計
869500
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44138
VD-22034-14 Viên 1739 2026-09-03
Megval 50mg
Melphalan
含量/投与経路
50mg · Tiêm
数量
240 Hộp
合計
1328140800
グループ
N5
製造業者
Emcure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
KD.2026.3268.1 Hộp 5533920 2026-09-03
Meronem
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
1649841000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T22 · 22001
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-09-03
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
19000 viên
合計
75810000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110058000 viên 3990 2026-09-03
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
2300000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110310123 Ống 1150 2026-09-03
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
1000 viên
合計
252000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44137
893115309724 viên 252 2026-09-03
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
500 viên
合計
126000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44139
893115309724 viên 252 2026-09-03
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
300 viên
合計
75600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44135
893115309724 viên 252 2026-09-03
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
3000 viên
合計
756000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44138
893115309724 viên 252 2026-09-03
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
含量/投与経路
500mg/100ml · Tiêm truyền
数量
10000 Túi
合計
59850000
グループ
N4
製造業者
Công Ty TNHH DP Allomed (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-34057-20 Túi 5985 2026-09-03
Mezathin
L-Ornithin - L- aspartat
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
34290000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T14 · 14013
VD-22152-15 Viên 3429 2026-09-03
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
789600000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110409524 Viên 3948 2026-09-03
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
98320000
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T22 · 22001
VN-22995-22 Viên 9832 2026-09-03
Midatiam 0,5g
Doripenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
184500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110667924 Lọ 615000 2026-09-03
Minroge Ophthalmic Solution
Moxifloxacin
含量/投与経路
5mg/1ml x 6ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Lọ
合計
119994000
グループ
N2
製造業者
Binex Co., Ltd. (Korea)
省/施設
T01 · 01099
880115001200 Lọ 59997 2026-09-03
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
121800000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110486425 Viên 6090 2026-09-03
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
150000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
300410305724 Lọ 75000 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。