288443 件のレコードが見つかりました。10601〜10650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
|
TCT-00127-23 | Gói | 5100 | 2026-07-24 |
|
Phynantic
Acid alpha lipoic
|
VD-35010-21 | Viên | 5600 | 2026-07-24 |
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
|
VD-34718-20 | Ống | 7200 | 2026-07-24 |
|
Pletaz 100mg Tablets
Cilostazol
|
840110016925 | Viên | 4998 | 2026-07-24 |
|
Presson
Vasopressin
|
KD.2025.7377.1 | Ống | 1980000 | 2026-07-24 |
|
Presson
Vasopressin
|
KD.2024.3470.1 | Ống | 1980000 | 2026-07-24 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
|
840110168400 | Viên | 14000 | 2026-07-24 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
|
VD-30446-18 | Viên | 780 | 2026-07-24 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
|
893110441024 | Viên | 780 | 2026-07-24 |
|
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
|
890110443425 | Lọ | 133900 | 2026-07-24 |
|
Rabepagi 20
Rabeprazol
|
VD-34106-20 | Viên | 375 | 2026-07-24 |
|
Rabepagi 20
Rabeprazol
|
893110131225 | Viên | 375 | 2026-07-24 |
|
Ramipril DWP 2.5mg
Ramipril
|
VD-35745-22 | Viên | 590 | 2026-07-24 |
|
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
|
893110058723 | Viên | 651 | 2026-07-24 |
|
Ramipril-AC 2,5 mg
Ramipril
|
VN-23268-22 | Viên | 4000 | 2026-07-24 |
|
Revole
Esomeprazol
|
VN-19771-16 | Viên | 5900 | 2026-07-24 |
|
Revole
Esomeprazol
|
890110038725 | Viên | 5900 | 2026-07-24 |
|
Rheumapain - H
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-27464-17 | Viên | 920 | 2026-07-24 |
|
Rinalix-Xepa
Indapamid
|
955110034623 | Viên | 3591 | 2026-07-24 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
|
570410109324 | Bút tiêm | 329000 | 2026-07-24 |
|
SPIRANISOL
Spiramycin + metronidazol
|
893115891524 | Viên | 1300 | 2026-07-24 |
|
SaVi Acarbose 25
Acarbose
|
893110164624 | Viên | 1750 | 2026-07-24 |
|
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
|
VD-20248-13 | Viên | 850 | 2026-07-24 |
|
SaVi Pramipexole 0.18
Pramipexol
|
893110074725 | Viên | 3345 | 2026-07-24 |
|
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
|
VD-23008-15 | Viên | 1255 | 2026-07-24 |
|
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
|
VD-21895-14 | Viên | 939 | 2026-07-24 |
|
Seaoflura
Sevofluran
|
1114017424 | Chai | 1537200 | 2026-07-24 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
|
599112027923 | Viên | 1932 | 2026-07-24 |
|
Seractil 400mg Film-coated tablets
Dexibuprofen
|
VN-23078-22 | Viên | 6900 | 2026-07-24 |
|
Spinolac fort
Furosemid + spironolacton
|
893110221124 | Viên | 2499 | 2026-07-24 |
|
Spironolacton MCN 50
Spironolacton
|
893110099025 | Viên | 1533 | 2026-07-24 |
|
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
|
893110298824 | Viên | 3700 | 2026-07-24 |
|
Sufefort
Than hoạt + sorbitol
|
893100728924 | Lọ | 88000 | 2026-07-24 |
|
Symbicort Turbuhaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
|
VN-20379-17 | Ống | 219000 | 2026-07-24 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893100182624 | Lọ | 32800 | 2026-07-24 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
|
VD-24070-16 | Viên | 650 | 2026-07-24 |
|
TISORE - Khu Phong Hóa Thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-07-24 |
|
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus
|
893110232723 | Tuýp | 24840 | 2026-07-24 |
|
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus
|
893110232823 | Tuýp | 25880 | 2026-07-24 |
|
Tetracyclin 500mg
Tetracyclin (hydroclorid)
|
VD-17319-12 | Viên | 599 | 2026-07-24 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 12500 | 2026-07-24 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111337925 | Ống | 28000 | 2026-07-24 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1 + Cao hoàng liên 5,5:1 + Cao kha tử 2,5:1 + Cao bạch thược 3,5:1 + Bột mộc hương + Bột bạch truật
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-07-24 |
|
Thysedow 10 mg
Thiamazol
|
893110174124 | Viên | 546 | 2026-07-24 |
|
Thông xoang Medi
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa
|
VD-35148-21 | Viên | 2100 | 2026-07-24 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-07-24 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
|
V87-H12-13 | Viên | 1900 | 2026-07-24 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-07-24 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
|
VD-22494-15 | Viên | 2400 | 2026-07-24 |
|
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
|
893110224325 | Viên | 2400 | 2026-07-24 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。