Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-17
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
305264

305264 件のレコードが見つかりました。10651〜10700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Morihepamin
Acid amin
含量/投与経路
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
数量
120 Túi
合計
13995840
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T40 · 40026
VN-17215-13 Túi 116632 2026-09-03
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37488
VD-19031-13 Viên 10000 2026-09-03
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01013
VD-19031-13 Viên 10000 2026-09-03
Morphin 30mg
Morphin sulfat
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
40000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01901
VD-19031-13 Viên 10000 2026-09-03
Moxsanti
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride)
含量/投与経路
5ml · Nhỏ mắt
数量
50 Lọ
合計
4200000
グループ
N1
製造業者
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
省/施設
T40 · 40026
499115300125 Lọ 84000 2026-09-03
Murazol Cream
Terbinafin (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/15g · Dùng ngoài
数量
1000 Tuýp
合計
67000000
グループ
N2
製造業者
Tai Guk Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
省/施設
T40 · 40026
880100327825 Tuýp 67000 2026-09-03
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
含量/投与経路
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
40 Lọ
合計
2700000
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01099
499110415423 Lọ 67500 2026-09-03
Mynarac
Tolperison
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
10000 viên
合計
15500000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110270223 viên 1550 2026-09-03
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
212800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110118423 Chai 10640 2026-09-03
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
数量
20000 Chai
合計
109800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110118423 Chai 5490 2026-09-03
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000 IU/ 1ml · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
381000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
QLSP-920-16 Lọ 127000 2026-09-03
Nanokine 2000IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000UI · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-09-03
Nanokine 2000IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2000UI · Tiêm
数量
2800 Lọ
合計
358400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
QLSP-920-16 Lọ 128000 2026-09-03
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
60000 Chai
合計
372000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-35956-22 Chai 6200 2026-09-03
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
含量/投与経路
0,45g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
20 Chai
合計
210000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110118623 Chai 10500 2026-09-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Natri clorid 540mg/60ml · Nhỏ mũi
数量
7000 Chai
合計
142800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84142
893100917224 Chai 20400 2026-09-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
数量
5000 Chai
合計
31500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110118523 Chai 6300 2026-09-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dươc phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
VD-32457-19 Túi 4240 2026-09-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm
数量
50000 Túi
合計
212000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dươc phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110615324 Túi 4240 2026-09-03
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
8000 Chai
合計
44824000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893110039623 Chai 5603 2026-09-03
Natri clorid 10%
Natri clorid
含量/投与経路
25g/250ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
1189700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893110902924 Chai 11897 2026-09-03
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
199480000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
300110029823 Viên 4987 2026-09-03
Navelbine 20mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
450 Viên
合計
608211450
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300110185525 Viên 1351581 2026-09-03
Navelbine 30mg
Vinorelbine (dưới dạng vinorelbine ditartrate)
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
550 Viên
合計
1114903350
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T22 · 22001
300110185625 Viên 2027097 2026-09-03
Nebilet
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride)
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
38000000
グループ
N1
製造業者
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) (Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức))
省/施設
T22 · 22001
VN-19377-15 Viên 7600 2026-09-03
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
2500 Ống
合計
58000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Livron SAS (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
VN-23007-22 Ống 23200 2026-09-03
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
22632000
グループ
N1
製造業者
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T22 · 22001
VN-16857-13 Viên 11316 2026-09-03
Neutasol
Clobetasol propionat
含量/投与経路
Mỗi 30g chứa Clobetasol propionat 15mg · Dùng ngoài
数量
300 Tuýp
合計
8040000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01099
893100051824 Tuýp 26800 2026-09-03
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
1400 Lọ
合計
214984000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T40 · 40026
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-09-03
Nexium
Esomeprazol natri
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
460680000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22001
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-09-03
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
67368000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22001
VN-19783-16 Viên 22456 2026-09-03
Nexium Mups
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
44912000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T22 · 22001
VN-19782-16 Viên 22456 2026-09-03
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
含量/投与経路
Uống
数量
2000 Gram
合計
957600
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30009
VCT-00311-22 Gram 479 2026-09-03
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
10000 Viên
合計
6100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44137
VD-24998-16 Viên 610 2026-09-03
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
10000 Viên
合計
6100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44139
VD-24998-16 Viên 610 2026-09-03
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
10000 Viên
合計
6100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44135
VD-24998-16 Viên 610 2026-09-03
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
含量/投与経路
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
数量
10000 Viên
合計
6100000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44138
VD-24998-16 Viên 610 2026-09-03
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T01 · 01099
300110029523 Ống 125000 2026-09-03
Nicmel 150
Nilotinib
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
9300 Viên
合計
1385700000
グループ
N2
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79048
890114974124 Viên 149000 2026-09-03
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1700000
グループ
N2
製造業者
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
省/施設
T40 · 40026
471110002700 Viên 3400 2026-09-03
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
10000 Ống
合計
55710000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co.Ltd. (Hungary)
省/施設
T96 · 96011
VN-23047-22 Ống 5571 2026-09-03
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
22284000
グループ
N1
製造業者
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
省/施設
T01 · 01099
VN-23047-22 Ống 5571 2026-09-03
Nolet
Nebivolol
含量/投与経路
5 mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
140000000
グループ
N1
製造業者
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
省/施設
T01 · 01099
594110776824 Viên 7000 2026-09-03
Nozasul 2g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-19649-13 Lọ 50000 2026-09-03
Nozasul 2g
Cefoperazon + sulbactam
含量/投与経路
1g + 1g · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
590000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-19649-13 Lọ 59000 2026-09-03
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
含量/投与経路
0.03 · Dùng ngoài
数量
720 Lọ
合計
2520000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893100902024 Lọ 3500 2026-09-03
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
180 Chai
合計
1240200
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
VD-23172-15 Chai 6890 2026-09-03
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
240000 Ống
合計
141120000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110124925 Ống 588 2026-09-03
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
500000 Ống
合計
283500000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
893110124925 Ống 567 2026-09-03
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36001
VD-31299-18 Ống 567 2026-09-03

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。