288443 件のレコードが見つかりました。9701〜9750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Tam thất
Tam thất
|
VCT-00177-21 | Gam | 1456350 | 2026-07-28 |
|
Tamsulosin 0.4mg
Tamsulosin hydroclorid
|
893110257024 | Viên | 3500 | 2026-07-28 |
|
Tang ký sinh
Tang ký sinh
|
VCT-00227-22 | Gam | 199500 | 2026-07-28 |
|
Tazocin
Piperacillin + Tazobactam
|
800110074023 | Lọ | 223700 | 2026-07-28 |
|
Teperinep 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
VN-22777-21 | Viên | 4180 | 2026-07-28 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
|
893110596124 | viên | 715 | 2026-07-28 |
|
Thelizin
Alimemazin
|
893100288523 | viên | 80 | 2026-07-28 |
|
Theresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100161525 | Gói | 1767 | 2026-07-28 |
|
Thiamazol
Thiamazol
|
893110247024 | viên | 399 | 2026-07-28 |
|
Thiazifar
Hydroclorothiazid
|
893110593424 | viên | 178 | 2026-07-28 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
VN-23140-22 | Lọ | 289000 | 2026-07-28 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-07-28 |
|
Thuốc nhỏ mắt Tearon
Natri hyaluronat
|
880100303225 | Ống | 12000 | 2026-07-28 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
|
690111338025 | Ống | 12499 | 2026-07-28 |
|
Thysedow 10 mg
Thiamazol
|
893110174124 | viên | 525 | 2026-07-28 |
|
Thông tâm lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-07-28 |
|
Thục địa
Thục địa
|
VCT-00232-22 | Gam | 368550 | 2026-07-28 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
|
893110368323 | Lọ | 27000 | 2026-07-28 |
|
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
|
VD-29444-18 | Viên | 3035 | 2026-07-28 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
|
893110668324 | Lọ | 2900 | 2026-07-28 |
|
Trajenta
Linagliptin
|
VN-17273-13 | Viên | 16156 | 2026-07-28 |
|
Travatan
Travoprost
|
540110031923 | Lọ | 252300 | 2026-07-28 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
|
VN3-11-17 | viên | 8557 | 2026-07-28 |
|
Trozimed
Calcipotriol
|
893110203825 | Tuýp | 92000 | 2026-07-28 |
|
Trozimed
Calcipotriol
|
VD-28486-17 | Tuýp | 92000 | 2026-07-28 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-07-28 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-07-28 |
|
Tùng lộc Helix
Lá thường xuân
|
VD-28534-17 | Chai | 20000 | 2026-07-28 |
|
Tùng lộc thanh nhiệt tán
Hoạt thạch, Cam thảo
|
VD-26546-17 | Gói | 5300 | 2026-07-28 |
|
Tần giao
Tần giao
|
VCT-00168-21 | Gam | 952350 | 2026-07-28 |
|
Tế Tân
Tế tân
|
VCT-00228-22 | Gam | 2551500 | 2026-07-28 |
|
Tục đoạn
Tục đoạn
|
VCT-00235-22 | Gam | 315000 | 2026-07-28 |
|
Unasyn
Sulbactam + Ampicillin
|
VN-20843-17 | Lọ | 65999 | 2026-07-28 |
|
Utrogestan 200mg
Progesteron
|
840110179823 | viên | 14848 | 2026-07-28 |
|
Uy Linh Tiên
Uy linh tiên
|
VCT-00236-22 | Gam | 777000 | 2026-07-28 |
|
VUPU
Sắt sulfat + folic acid
|
893100417524 | viên | 1500 | 2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100860924 | Gói | 2680 | 2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
VD-26519-17 | Gói | 2680 | 2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
VD-26519-17 | Gói | 2680 | 2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100860924 | Gói | 2680 | 2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
VD-26519-17 | Gói | 2680 | 2026-07-28 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893100860924 | Gói | 2680 | 2026-07-28 |
|
Vasotrate-30 OD
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
890110008700 | viên | 2752 | 2026-07-28 |
|
Vastarel MR
Trimetazidin
|
VN-17735-14 | viên | 2705 | 2026-07-28 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-07-28 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
VN3-389-22 | viên | 5410 | 2026-07-28 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
599110347225 | Viên | 5410 | 2026-07-28 |
|
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipin + valsartan
|
520110775624 | viên | 15500 | 2026-07-28 |
|
Venlafaxine STELLA 37.5 mg
Venlafaxin
|
893110352623 | Viên | 3720 | 2026-07-28 |
|
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
|
840110521124 | viên | 3200 | 2026-07-28 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。