Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。9701〜9750 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893100901924 Lọ 1300 2026-09-07
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893100901924 Lọ 1300 2026-09-07
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893100901924 Lọ 1300 2026-09-07
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100901924 Lọ 1300 2026-09-07
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
35000 Lọ
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30244
893100901924 Lọ 1320 2026-09-07
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
35000 Lọ
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893100901924 Lọ 1320 2026-09-07
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
含量/投与経路
1,4%/250ml · Tiêm truyền
数量
120 Chai
合計
5184000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110492424 Chai 43200 2026-09-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
5000 Chai/Túi
合計
20750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
省/施設
T94 · 94003
893110615324 Chai/Túi 4150 2026-09-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g · Tiêm truyền
数量
24000 Chai
合計
1185240000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79398
893110118423 Chai 49385 2026-09-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g · Tiêm truyền
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79749
893110118423 Chai 49385 2026-09-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Tiêm truyền
数量
24000 Chai
合計
176400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110039623 Chai 7350 2026-09-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
5000 Chai
合計
27500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110039623 Chai 5500 2026-09-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Dùng ngoài
数量
2000 Chai
合計
14700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-34813-20 Chai 7350 2026-09-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%;100ml · Tiêm truyền
数量
40000 Chai
合計
171280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110118423 Chai 4282 2026-09-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
数量
3500 Chai
合計
37415000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893110118423 Chai 10690 2026-09-07
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9g/100ml x 500ml · Tiêm truyền
数量
15000 Chai
合計
94650000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893110118423 Chai 6310 2026-09-07
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
含量/投与経路
1,5mg; 5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
39896000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T38 · 38130
300110029823 Viên 4987 2026-09-07
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2703162000
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
300110185525 Viên 1351581 2026-09-07
Navelbine 20mg
Vinorelbin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-15588-12 Viên 1351581 2026-09-07
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
5067742500
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
300110185625 Viên 2027097 2026-09-07
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-15589-12 Viên 2027097 2026-09-07
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
含量/投与経路
500mg + 65.000UI +100.000UI · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
23600000
グループ
N1
製造業者
Sophartex (Pháp)
省/施設
T10 · 10008
300115082323 Viên 11800 2026-09-07
Nephrosteril
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin),L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
含量/投与経路
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
33600000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T30 · 30011
VN-17948-14 Chai 112000 2026-09-07
Neulastim
Pegfilgrastim
含量/投与経路
6mg/0,6ml · Tiêm
数量
50 Bơm tiêm
合計
651372450
グループ
N1
製造業者
Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
省/施設
T01 · 01916
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-09-07
Neuralmin 75
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
43400000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-20675-14 Viên 4340 2026-09-07
Neurontin
Gabapentin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
135792000
グループ
N1
製造業者
SX bán thành phẩm: VIatris Pharmaceuticals LLC; Đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (SX bán thành phẩm: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01916
VN-16857-13 Viên 11316 2026-09-07
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
4839912000
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400114020523 Viên 403326 2026-09-07
Nexavar
Sorafenib
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bayer AG (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400114020523 Viên 403326 2026-09-07
Nexium
Esomeprazol
含量/投与経路
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
1228480000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01916
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-09-07
Nexium Mups
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
67368000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01916
VN-19782-16 Viên 22456 2026-09-07
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
300 Ống
合計
37500000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T38 · 38130
300110029523 Ống 125000 2026-09-07
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
含量/投与経路
10mg/10ml · Tiêm truyền
数量
10 Ống
合計
1250000
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Aguettant (Pháp)
省/施設
T30 · 30011
300110029523 Ống 125000 2026-09-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30244
893110462724 Viên 650 2026-09-07
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
130000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893110462724 Viên 650 2026-09-07
Nikoramyl 5
Nicorandil
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
73500000
グループ
N4
製造業者
Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110310400 Viên 2940 2026-09-07
Nolvadex-D
Tamoxifen
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
1704900000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca UK Limited (Anh)
省/施設
T01 · 01916
VN-19007-15 Viên 5683 2026-09-07
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
含量/投与経路
1mg/ 1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
550000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37071
893110750024 Ống 5500 2026-09-07
Noradrenalin 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm truyền
数量
800 Ống
合計
2400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110750024 Ống 3000 2026-09-07
Noradrenalin 4mg/4ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
含量/投与経路
4mg/4ml · Tiêm truyền
数量
400 Ống
合計
3560000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110107400 Ống 8900 2026-09-07
Novewel 40
Drotaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
3480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
VD-24188-16 Viên 580 2026-09-07
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
含量/投与経路
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Ống
合計
90000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100212400 Ống 45000 2026-09-07
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
含量/投与経路
3%, 50ml · Dùng ngoài
数量
4800 Chai
合計
9600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893100902024 Chai 2000 2026-09-07
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
6671000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79398
893110118823 Chai 6671 2026-09-07
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
500ml · Tiêm
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79749
893110118823 Chai 6671 2026-09-07
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
30000 Ống
合計
25200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110124825 Ống 840 2026-09-07
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
5ml · Tiêm
数量
40000 Ống
合計
27200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110038000 Ống 680 2026-09-07
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 USP unit · Uống
数量
10000 Viên
合計
6630000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30244
893110070900 Viên 663 2026-09-07
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
含量/投与経路
4200 USP unit · Uống
数量
10000 Viên
合計
6630000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893110070900 Viên 663 2026-09-07
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
120720000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40215
893110214824 Viên 1509 2026-09-07
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
120720000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893110214824 Viên 1509 2026-09-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。