Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-15
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。9651〜9700 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20%/250ml · Tiêm truyền
数量
100 Chai
合計
2835000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-23168-15 Chai 28350 2026-09-07
Mannitol
Manitol
含量/投与経路
20g/100ml · Tiêm truyền
数量
300 Chai
合計
8505000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T08 · 08101
VD-23168-15 Chai 28350 2026-09-07
Maxdotyl 50 mg
Sulpirid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
4730000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110319523 Viên 473 2026-09-07
Maxinum 12mg Tablets
Bromhexin hydroclorid
含量/投与経路
12mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
159200000
グループ
N1
製造業者
Arena Group S.A. (Romania)
省/施設
T38 · 38130
594100331325 Viên 1990 2026-09-07
Mediclovir
Aciclovir
含量/投与経路
3%/5g · Tra mắt
数量
100 Tuýp
合計
4935000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68650
VD-34095-20 Tuýp 49350 2026-09-07
Medlon4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44101
VD-21783-14 Viên 440 2026-09-07
Medlon4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44097
VD-21783-14 Viên 440 2026-09-07
Medlon4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
2200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44104
VD-21783-14 Viên 440 2026-09-07
Medlon4
Methyl prednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
8800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44113
VD-21783-14 Viên 440 2026-09-07
Medrokort 125
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
400 Lọ
合計
9660000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79398
VD-35124-21 Lọ 24150 2026-09-07
Medrokort 125
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125mg · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79749
VD-35124-21 Lọ 24150 2026-09-07
Meko INH 150
Isoniazid
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
19550 Viên
合計
5865000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79
893110830224 Viên 300 2026-09-07
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
92910 Viên
合計
60391500
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79
893110060123 Viên 650 2026-09-07
Meko INH 300
Isoniazid
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
3400 Viên
合計
2210000
グループ
N5
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79
893110060123 Viên 650 2026-09-07
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
Tương đương: Gliclazid 80mg + Metformin hydroclorid 500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
190900000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T38 · 38130
VN-20575-17 Viên 3818 2026-09-07
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
380000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T35 · 35045
VN-20575-17 Viên 3800 2026-09-07
Melanov-M
Gliclazide + Metformin Hydrochloride
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
400000 Viên
合計
1520000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T30 · 30011
VN-20575-17 Viên 3800 2026-09-07
Meloxicam
Meloxicam
含量/投与経路
7,5mg · Uống
数量
42000 Viên
合計
3654000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110437924 Viên 87 2026-09-07
Meloxicam cap DWP 10mg
Meloxicam
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
25640000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110251724 Viên 641 2026-09-07
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
2749735000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-09-07
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
635494000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-09-07
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
75600000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T38 · 38130
590110170400 Viên 1890 2026-09-07
Metazydyna
Trimetazidin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
378000000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A (Poland)
省/施設
T38 · 38030
590110170400 Viên 1890 2026-09-07
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
44580000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-26565-17 Viên 743 2026-09-07
Metformin Stella 850mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
144000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
VD-26565-17 Viên 720 2026-09-07
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
15000 Lọ
合計
553500000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T38 · 38030
840110444723 Lọ 36900 2026-09-07
Metoclopramid 10mg/2ml
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
7000 Ống
合計
7700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79398
893110942024 Ống 1100 2026-09-07
Metoclopramid 10mg/2ml
Metoclopramid
含量/投与経路
10mg/2ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79749
893110942024 Ống 1100 2026-09-07
Metronidazol 250 mg
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
29600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
VD-25925-16 Viên 370 2026-09-07
Metronidazol 250 mg
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
29600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
VD-25925-16 Viên 370 2026-09-07
Metronidazol 250 mg
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
29600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
VD-25925-16 Viên 370 2026-09-07
Metronidazol 250 mg
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
29600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
VD-25925-16 Viên 370 2026-09-07
Metsav 1000 XR
Metformin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
111680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110276924 Viên 1396 2026-09-07
Mexilon
Meloxicam
含量/投与経路
10mg/ml x 1,5ml · Tiêm bắp
数量
1000 Ống
合計
16275000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T38 · 38130
520110195700 Ống 16275 2026-09-07
Mexilon
Meloxicam
含量/投与経路
15mg/1,5ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
15750000
グループ
N1
製造業者
Help S.A. (Hy Lạp)
省/施設
T30 · 30011
520110195700 Ống 15750 2026-09-07
Mezaoscin
Hyoscin butylbromid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
20412000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100286123 Viên 3402 2026-09-07
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,26 x 10^9 CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
183960000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40215
893400108924 Gói 4599 2026-09-07
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,26 x 10^9 CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
183960000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40214
893400108924 Gói 4599 2026-09-07
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,26 x 10^9 CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
183960000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893400108924 Gói 4599 2026-09-07
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,26 x 10^9 CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
183960000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893400108924 Gói 4599 2026-09-07
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
2,26 x 10^9 CFU · Uống
数量
40000 Gói
合計
183960000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893400108924 Gói 4599 2026-09-07
Mirenzine 5
Flunarizin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
125000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110484324 Viên 1250 2026-09-07
Mitifive
Fluvastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
131250000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35566-22 Viên 4375 2026-09-07
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
(700IU + 300IU)/10ml · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
450000000
グループ
N1
製造業者
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
省/施設
T38 · 38130
300410305724 Lọ 75000 2026-09-07
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
7,58%/200mL · Tiêm truyền
数量
4000 Túi
合計
466528000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01916
VN-17215-13 Túi 116632 2026-09-07
Morihepamin
Acid amin*
含量/投与経路
7,58%/500mL · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
93368000
グループ
N1
製造業者
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
省/施設
T01 · 01916
VN-17215-13 Túi 186736 2026-09-07
NORMAGUT
Mỗi viên nang cứng chứa men Saccharomyces boulardii đông khô 250mg chứa ít nhất 2,5 x 10^9 tế bào
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
39000000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T30 · 30011
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-09-07
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
含量/投与経路
2000 IU/1ml x 1ml · Tiêm
数量
3500 Lọ
合計
434000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
QLSP-920-16 Lọ 124000 2026-09-07
Naptogast 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
73750000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-13226-10 Viên 1475 2026-09-07
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
数量
6000 Lọ
合計
7800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40215
893100901924 Lọ 1300 2026-09-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。