Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270175 最新公表回: 2026-07-09 最終更新: 2026-07-12 00:30

270175 件のレコードが見つかりました。9601〜9650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
42500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-31168-18 Gam 170 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Chi tử sao qua
Chi tử
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
155400000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00052-20 Gam 3108 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Chỉ thực sao vàng
Chỉ thực
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
76125000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00053-20 Gam 15225 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
315000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00180-22 Gam 210 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Cúc hoa vàng
Cúc hoa
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
63000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00182-22 Gam 420 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Cỏ ngọt
Cỏ ngọt
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
522375000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00321-22 Gam 20895 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Hoàng bá chích muối
Hoàng bá
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
863625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00014-20 Gam 34545 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Hoàng cầm sao đen
Hoàng cầm
含量/投与経路
Uống
数量
300000 Gam
合計
100800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00015-20 Gam 336 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Hoàng kỳ chích mật
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
446250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00016-20 Gam 1785 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Hà thủ ô đỏ Chế
Hà thủ ô đỏ
含量/投与経路
Uống
数量
1000000 Gam
合計
273000000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00216-22 Gam 273 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
178500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00017-20 Gam 1785 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Hồng hoa
Hồng hoa
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
173250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00183-22 Gam 693 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Khiếm thực sao vàng
Khiếm thực
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
7000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-31885-19 Gam 280 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Khương hoạt
Khương hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
19687500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00038-20 Gam 13125 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
1200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-32882-19 Gam 80 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Long nhãn
Long nhãn
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
4016250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00298-22 Gam 26775 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Mạn kinh tử sao vàng
Mạn kinh tử
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
8750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-31892-19 Gam 350 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Mẫu đơn bì sao vàng
Mẫu đơn bì
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
341250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00020-20 Gam 6825 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Mộc hương
Mộc hương
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
496125000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00316-22 Gam 19845 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Mộc qua
Mộc qua
含量/投与経路
Uống
数量
250000 Gam
合計
32500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-33543-19 Gam 130 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
100800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00311-22 Gam 4032 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Nhục thung dung chưng rượu
Nhục thung dung
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
39375000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00023-20 Gam 7875 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Sài hồ
Sài hồ
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
168525000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT- 00401-23 Gam 6741 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Sơn thù chưng rượu
Sơn thù
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
1026375000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00025-20 Gam 41055 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Sơn tra sao qua
Sơn tra
含量/投与経路
Uống
数量
15000 Gam
合計
1470000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-33550-19 Gam 98 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Thiên ma
Thiên ma
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
105000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00422-23 Gam 1050 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Thổ phục linh
Thổ phục linh
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
187500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-31907-19 Gam 125 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
217500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-31195-18 Gam 145 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Tế tân
Tế tân
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
42000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00290-22 Gam 1680 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Viễn chí sao cám
Viễn chí
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gam
合計
94500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00033-20 Gam 1260 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Xa tiền tử chích muối
Xa tiền tử
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
183750000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00193-22 Gam 3675 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
含量/投与経路
Uống
数量
1250000 Gam
合計
177500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00133-21 Gam 142 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền ích mẫu
Ích mẫu
含量/投与経路
Uống
数量
100000 Gam
合計
6000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VD-33542-19 Gam 60 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Đào nhân sao vàng giữ vỏ
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
11025000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00009-20 Gam 441 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
607500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00337-22 Gam 405 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
750000 Gam
合計
362250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00143-21 Gam 483 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Đỗ trọng chích muối
Đỗ trọng
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
220500000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00136-21 Gam 147 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Độc hoạt
Độc hoạt
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
214500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00377-23 Gam 143 2026-06-18
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10007
890410177200 UI 350 2026-06-18
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 Bút tiêm
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10007
VN-13913-11 Bút tiêm 105000 2026-06-18
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
0 UI
合計
0
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10007
VN-13913-11 UI 350 2026-06-18
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100IU/ml · Tiêm
数量
3500 Bút tiêm
合計
367500000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
省/施設
T10 · 10007
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-06-18
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 100ml · Tiêm
数量
150 Lọ
合計
88800000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T38 · 38230
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-06-18
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
160 Lọ
合計
54080000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T27 · 27174
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-06-18
Xenetix 300
Iobitridol
含量/投与経路
30g/100ml · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
169000000
グループ
N1
製造業者
Guerbet (Pháp)
省/施設
T22 · 22015
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-06-18
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
含量/投与経路
0,05% · Nhỏ mũi
数量
1000 Lọ
合計
2630000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893100040123 Lọ 2630 2026-06-18
ZINC 10
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg (tương đương 10mg Kẽm) · Uống
数量
1000 Viên
合計
128000
グループ
N4
製造業者
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100056624 Viên 128 2026-06-18
ZarelAPC 20
Rivaroxaban
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
78000 Viên
合計
76440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31153
893110232023 Viên 980 2026-06-18
Zensalbu inhaler
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
100mcg/ liều xịt; 200 liều · Đường hô hấp
数量
60 Bình
合計
4582620
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79532
893115270324 Bình 76377 2026-06-18
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU +125 mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
87000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-21559-14 Viên 1450 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。