288443 件のレコードが見つかりました。9601〜9650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Nexipraz 20
Esomeprazol
|
893110362924 | viên | 2690 | 2026-07-28 |
|
Nexium Mups
Esomeprazol
|
VN-19782-16 | Viên | 22456 | 2026-07-28 |
|
Nhôm hydroxyd gel 611,76 mg Magnesi hydroxyd 800,4 mg
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
893110335024 | Gói | 3150 | 2026-07-28 |
|
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
|
599110033523 | Viên | 1274 | 2026-07-28 |
|
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
VN-20000-16 | Ống | 35000 | 2026-07-28 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
|
893110118823 | Chai | 14700 | 2026-07-28 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
|
893110124925 | Ống | 520 | 2026-07-28 |
|
OCID 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
|
890110357324 | Viên | 290 | 2026-07-28 |
|
OCID 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
|
890110357324 | Viên | 290 | 2026-07-28 |
|
OCID 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
|
890110357324 | Viên | 290 | 2026-07-28 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2415 | 2026-07-28 |
|
Omeprazol
Omeprazol
|
893110088425 | viên | 138 | 2026-07-28 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 5656 | 2026-07-28 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067123 | Chai | 645687 | 2026-07-28 |
|
Opiphine
Morphine (dưới dạng Morphine sulphate 5H2O 10mg/ml) 7,52mg/ml
|
400111072223 | Ống | 48968 | 2026-07-28 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100160825 | Gói | 1575 | 2026-07-28 |
|
Oresol
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100829124 | Gói | 2100 | 2026-07-28 |
|
Oxacilin 1g
Oxacilin
|
893110687724 | Lọ | 29000 | 2026-07-28 |
|
Oxacilina Arena 250mg capsules
Oxacilin
|
594110348324 | Viên | 2982 | 2026-07-28 |
|
Oxacilina arena 500mg capsules
Oxacilin
|
594110348424 | Viên | 4889 | 2026-07-28 |
|
PANTOCID IV
Pantoprazol
|
890110081423 | Lọ | 20150 | 2026-07-28 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
|
VD-25570-16 | viên | 3000 | 2026-07-28 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110055900 | túi | 8450 | 2026-07-28 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
|
893110069625 | Lọ | 9250 | 2026-07-28 |
|
Paracetamol Kabi AD
Paracetamol (acetaminophen)
|
400110022023 | Lọ | 27000 | 2026-07-28 |
|
Paroxetin Danapha 20
Paroxetin
|
893110263024 | Viên | 965 | 2026-07-28 |
|
Partamol 150 Supp.
Paracetamol
|
893100037424 | Viên | 1700 | 2026-07-28 |
|
Partamol 150 Supp.
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100037424 | viên | 1675 | 2026-07-28 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidine hydrochloride 50 mg
|
VN-19062-15 | Ống | 33000 | 2026-07-28 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-07-28 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
|
300110789124 | Bơm tiêm | 194500 | 2026-07-28 |
|
Philtobax
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-28 |
|
Philtobax
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27500 | 2026-07-28 |
|
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
|
TCT-00145-23 | Viên | 1575 | 2026-07-28 |
|
Phong thấp vai gáy phước sanh
Cam thảo, Đương quy, Hoàng kỳ, Khương hoạt, Khương hoàng, Phòng phong, Xích thược, Can khương.
|
VD-28578-17 | Viên | 3400 | 2026-07-28 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
|
300100006024 | Gói | 4416 | 2026-07-28 |
|
Phòng phong
Phòng phong
|
VCT-00169-21 | Gam | 1211700 | 2026-07-28 |
|
Phước sanh cảm mạo thông
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân
|
VD-32429-19 | Viên | 2000 | 2026-07-28 |
|
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
|
VD-34718-20 | Ống | 5470 | 2026-07-28 |
|
Pontazol
Cilostazol
|
893110205123 | viên | 1570 | 2026-07-28 |
|
Povidine
Povidon iodin
|
893100020100 | Lọ | 6813 | 2026-07-28 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
893100900624 | Chai | 9700 | 2026-07-28 |
|
Pregabakern 100mg
Pregabalin
|
VN-22828-21 | Viên | 17000 | 2026-07-28 |
|
Procoralan 7.5mg
Ivabradine
|
300110526224 | Viên | 10546 | 2026-07-28 |
|
Proges 200
Progesteron
|
VN-22903-21 | viên | 12600 | 2026-07-28 |
|
Propranolol
Propranolol hydroclorid
|
893110045423 | viên | 495 | 2026-07-28 |
|
Prosgesy
Topiramat
|
560110167800 | Viên | 8900 | 2026-07-28 |
|
Pulmicort Respules
Budesonid
|
730110131924 | Ống | 24906 | 2026-07-28 |
|
Reliporex 2000IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
|
890410176200 | Bơm tiêm | 72000 | 2026-07-28 |
|
Renon
Diethylene Triamine Pentaacetic acid(DTPA)
|
KD.2026.1713.1 | Lọ | 751000 | 2026-07-28 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。