Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-15
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。9601〜9650 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
2310000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79398
893110375223 Ống 2310 2026-09-07
Kali clorid 10%
Kali clorid
含量/投与経路
1g/10ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79749
893110375223 Ống 2310 2026-09-07
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
含量/投与経路
500mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
10038000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38130
400112017124 Lọ 100380 2026-09-07
Ketofen-Drop
Ketotifen
含量/投与経路
0,5mg/ml; 3ml · Nhỏ mắt
数量
2000 Ống
合計
51666000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110880124 Ống 25833 2026-09-07
Khí Oxy (10 lít)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
1875 Giờ
合計
19500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36025
— Giờ 10400 2026-09-07
Khí Oxy (40 lít)
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
112500 Giờ
合計
472500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36025
— Giờ 4200 2026-09-07
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd
含量/投与経路
250mg +31.25 mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
3129000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44101
893110202600 Gói 3129 2026-09-07
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd
含量/投与経路
250mg +31.25 mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
3129000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44097
893110202600 Gói 3129 2026-09-07
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd
含量/投与経路
250mg +31.25 mg · Uống
数量
2000 Gói
合計
6258000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44104
893110202600 Gói 3129 2026-09-07
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd
含量/投与経路
250mg +31.25 mg · Uống
数量
6000 Gói
合計
18774000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44113
893110202600 Gói 3129 2026-09-07
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel
含量/投与経路
875mg +125m g · Uống
数量
1994 Viên
合計
9371800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44101
VD-24618-16 Viên 4700 2026-09-07
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel
含量/投与経路
875mg +125m g · Uống
数量
2000 Viên
合計
9400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44097
VD-24618-16 Viên 4700 2026-09-07
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel
含量/投与経路
875mg +125m g · Uống
数量
2000 Viên
合計
9400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44104
VD-24618-16 Viên 4700 2026-09-07
Klamentin 875/125
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel
含量/投与経路
875mg +125m g · Uống
数量
7994 Viên
合計
37571800
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44113
VD-24618-16 Viên 4700 2026-09-07
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
15000 Chai
合計
103800000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110118323 Chai 6920 2026-09-07
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
含量/投与経路
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml · Tiêm truyền
数量
3000 Chai
合計
20970000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893110118323 Chai 6990 2026-09-07
Lamivudine SaVi 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
15576000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
893110207825 Viên 6490 2026-09-07
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
Tương đương: Glibenclamid 5mg; Metformin hydroclorid 500mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
602500000
グループ
N2
製造業者
CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110056523 Viên 2410 2026-09-07
Lepigin 100
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
91000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110040323 Viên 1300 2026-09-07
Levocin
Levobupivacain
含量/投与経路
50 mg/10ml · Tiêm truyền
数量
200 Ống
合計
16800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893114219323 Ống 84000 2026-09-07
Levomaz 25
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
28000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110448423 Viên 1400 2026-09-07
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
1000000 Viên
合計
495000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110332924 Viên 495 2026-09-07
Levomepromazin DWP 50mg
Levomepromazin
含量/投与経路
50mg (dạng muối) · Uống
数量
20000 Viên
合計
39900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35361-21 Viên 1995 2026-09-07
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
25mcg · Uống
数量
10000 Viên
合計
11900000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110144123 Viên 1190 2026-09-07
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
50mcg · Uống
数量
1500000 Viên
合計
1983000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110141723 Viên 1322 2026-09-07
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
100mcg · Uống
数量
500000 Viên
合計
966000000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01916
VN-23233-22 Viên 1932 2026-09-07
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
含量/投与経路
75mcg · Uống
数量
100000 Viên
合計
173800000
グループ
N1
製造業者
Merck Healthcare KGaA (Đức)
省/施設
T01 · 01916
VN-23234-22 Viên 1738 2026-09-07
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
21159000
グループ
N1
製造業者
Astrea Fontaine (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-17205-13 Viên 7053 2026-09-07
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg + 12,5mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
399200000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110914724 Viên 4990 2026-09-07
Loratadine Savi 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45082
VD-19439-13 Viên 810 2026-09-07
Loratadine Savi 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45508
VD-19439-13 Viên 810 2026-09-07
Loratadine Savi 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45084
VD-19439-13 Viên 810 2026-09-07
Loratadine Savi 10
Loratadin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
4050000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C). (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45077
VD-19439-13 Viên 810 2026-09-07
Losartan
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
18000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110666324 Viên 180 2026-09-07
Lovastatin 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
20000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
893110010826 Viên 1000 2026-09-07
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
35700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35744-22 Viên 714 2026-09-07
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
140000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110742524 Viên 2800 2026-09-07
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
72000 Viên
合計
244800000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79054
893110742624 Viên 3400 2026-09-07
Lovastatin Savi 20
Lovastatin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
124000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110742624 Viên 3100 2026-09-07
Lovenox
Enoxaparin Natri
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm
数量
2000 Bơm tiêm
合計
170762000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-09-07
Luciw-Cap
Vildagliptin
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
220000000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110343000 Viên 5500 2026-09-07
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg/0,4ml · Tiêm
数量
3500 Bơm tiêm
合計
239750000
グループ
N2
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
省/施設
T79 · 79398
690410441725 Bơm tiêm 68500 2026-09-07
Lupiparin
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
40mg/0,4ml · Tiêm
数量
0 Bơm tiêm
合計
0
グループ
N2
製造業者
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd (Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
省/施設
T79 · 79749
690410441725 Bơm tiêm 68500 2026-09-07
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
300 Lọ
合計
5914554000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-09-07
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
1865170000
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-09-07
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
400410198425 Lọ 19715180 2026-09-07
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
400410198525 Lọ 4662925 2026-09-07
Mabthera
Rituximab
含量/投与経路
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
数量
120 Lọ
合計
2996297760
グループ
N1
製造業者
F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-09-07
Macrina
Silymarin
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
113010000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893210119700 Viên 3767 2026-09-07
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
含量/投与経路
1,5g/10ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
145000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。