Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270175 最新公表回: 2026-07-09 最終更新: 2026-07-12 00:30

270175 件のレコードが見つかりました。9551〜9600 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
含量/投与経路
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
数量
120000 Viên
合計
96960000
グループ
N3
製造業者
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
TCT-00074-22 Viên 808 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
含量/投与経路
60mg; 540,35mg; 139mg. · Uống
数量
691200 Viên
合計
508032000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-18
Viên nhuận tràng OP.Liz
Bìm bìm biếc, Phan tả diệp, Đại hoàng, Chỉ xác, Cao mật heo.
含量/投与経路
127,5mg; 127,5mg; 255mg; 63,75mg; 127,5mg. · Uống
数量
100000 Viên
合計
70000000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-24818-16 Viên 700 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
含量/投与経路
lượng tương đương 0,7mg Strychnin; 852mg; 232mg; 50mg. · Uống
数量
728200 Viên
合計
611688000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương ứng với: Độc hoạt 330mg; Phòng phong 330mg; Tang ký sinh 330mg; Tần giao 330mg; Bạch Thược 330mg; Ngưu tất 330mg; Sinh địa 330mg; Cam thảo 330mg; Đỗ trọng 330mg; Tế tân 60 · Uống
数量
1250600 Viên
合計
1438190000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-06-18
VỊ thuốc cổ truyền Sa sâm
Sa sâm
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
52500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00299-22 Gam 2625 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Bá tử nhân sao
Bá tử nhân
含量/投与経路
Uống
数量
5000 Gam
合計
4200000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00002-20 Gam 840 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Bán hạ nam chế gừng
Bán hạ nam (Củ chóc)
含量/投与経路
Uống
数量
10000 Gam
合計
177450000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT- 00412-23 Gam 17745 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Bạch chỉ
Bạch chỉ
含量/投与経路
Uống
数量
75000 Gam
合計
1212750000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00150-21 Gam 16170000 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Bạch thược vi sao
Bạch thược
含量/投与経路
Uống
数量
1500000 Gam
合計
4252500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00037-20 Gam 2835 2026-06-18
Vị thuốc cổ truyền Bổ cốt chỉ chế muối
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
含量/投与経路
Uống
数量
25000 Gam
合計
464625000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00042-20 Gam 18585 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。