Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270175 最新公表回: 2026-07-09 最終更新: 2026-07-12 00:30

270175 件のレコードが見つかりました。9501〜9550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-18
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-18
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-18
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-18
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-18
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-18
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-18
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-18
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
数量
1393500 Viên
合計
2996025000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-18
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
8500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110272924 Viên 425 2026-06-18
Tiêu dao
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà
含量/投与経路
257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 257mg + 206mg + 52mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
270000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-21497-14 Viên 1800 2026-06-18
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam*
含量/投与経路
1g+0.5g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110334000 Lọ 42000 2026-06-18
Trạch tả sao vàng
Trạch tả
含量/投与経路
Uống
数量
150000 Gam
合計
236250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
10.CBVT/TL/2025 Gam 1575 2026-06-18
Turbe
Rifampicin + isoniazid
含量/投与経路
150mg + 100mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-20146-13 Viên 1900 2026-06-18
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
1755 Viên
合計
5265000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110160824 Viên 3000 2026-06-18
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
33576000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01939
893110160824 Viên 2798 2026-06-18
Táo nhân sao đen
Táo nhân
含量/投与経路
Uống
数量
750000 Gam
合計
312000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT- 00664-25 Gam 416 2026-06-18
Tần giao
Tần giao
含量/投与経路
Uống
数量
500000 Gam
合計
2037000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
21.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 4074 2026-06-18
Uy linh tiên
Uy linh tiên
含量/投与経路
Uống
数量
50000 Gam
合計
22050000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
36.CBTC/DLHN GMP/2026 Gam 441 2026-06-18
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
120mg +12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
128520000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110172723 Viên 2142 2026-06-18
Valygyno
Neomycin sulfate 35000IU; Polymycin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU
含量/投与経路
35000UI; 35000UI;100000UI · Đặt âm đạo
数量
2000 Viên
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38050
893110181924 Viên 4200 2026-06-18
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1352500
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
省/施設
T10 · 10007
VN-17735-14 Viên 2705 2026-06-18
Vemlidy
Tenofovir (TDF)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
300 Viên
合計
13234500
グループ
N1
製造業者
Gilead Sciences Ireland UC (Ireland)
省/施設
T10 · 10007
539110018823 Viên 44115 2026-06-18
Verospiron 25mg
Spironolactone
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
500 Viên
合計
1562500
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T10 · 10007
VN-16485-13 Viên 3125 2026-06-18
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg( dạng muối)+ 2,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
298000000
グループ
N1
製造業者
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 (Ailen)
省/施設
T01 · 01ON4
VN3-46-18 Viên 5960 2026-06-18
Vicebrol
Vinpocetin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
43680000
グループ
N1
製造業者
Biofarm Sp. zo.o. (Poland)
省/施設
T10 · 10007
VN-22699-21 Viên 2184 2026-06-18
Vicimadol
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110233100 Lọ 35000 2026-06-18
Vicimadol
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-32936-19 Lọ 35000 2026-06-18
Vicimadol
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
210000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110233100 Lọ 35000 2026-06-18
Vicimadol
Cefamandol
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-32936-19 Lọ 35000 2026-06-18
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
146580000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110688224 Lọ 73290 2026-06-18
Vicimadol 2g
Cefamandol
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-32020-19 Lọ 73290 2026-06-18
Vinbetocin
Carbetocin
含量/投与経路
100µg/1ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
63750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110200723 Ống 255000 2026-06-18
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
1050000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110712324 Ống 1050 2026-06-18
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
350 Ống
合計
406000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
893110712324 Ống 1160 2026-06-18
Vintanil 1g
Acetyl leucin
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
2060 Lọ
合計
49440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37701
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-06-18
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
530000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-20895-14 Ống 5300 2026-06-18
Vinzix
Furosemid
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
500 Viên
合計
50000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110306023 Viên 100 2026-06-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
VD-31157-18 Viên 980 2026-06-18
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
4g, 0,7g, 0,58g, 0,3g /5,6g · Uống
数量
66000 Viên
合計
64680000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01ON4
893100337924 Viên 980 2026-06-18
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
50000 Ống
合計
39000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110448724 Ống 780 2026-06-18
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
含量/投与経路
1000mcg/1ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110036500 Ống 600 2026-06-18
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g +0,2g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-34292-20 Lọ 103950 2026-06-18
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g +0,2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-34292-20 Lọ 103950 2026-06-18
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g +0,2g · Tiêm
数量
6000 Lọ
合計
623700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110298000 Lọ 103950 2026-06-18
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
3g +0,2g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110298000 Lọ 103950 2026-06-18
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g; 0,1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-26321-17 Lọ 90000 2026-06-18
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g; 0,1g · Tiêm
数量
3000 Lọ
合計
270000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110233400 Lọ 90000 2026-06-18
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g; 0,1g · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-26321-17 Lọ 90000 2026-06-18
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
含量/投与経路
1,5g; 0,1g · Tiêm truyền
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893110233400 Lọ 90000 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。