288443 件のレコードが見つかりました。9501〜9550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Hayex
Bambuterol
|
893110021100 | viên | 985 | 2026-07-28 |
|
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
|
300110000624 | Gói | 5354 | 2026-07-28 |
|
Hoàn an thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-24067-16 | Viên | 5550 | 2026-07-28 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-35327-21 | Viên | 565 | 2026-07-28 |
|
Human Albumin 20% Behring, low salt
Albumin
|
400410648424 | Lọ | 780000 | 2026-07-28 |
|
Human Albumin 20% Behring, low salt
Albumin
|
QLSP-1036-17 | Lọ | 780000 | 2026-07-28 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-07-28 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-07-28 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
|
893100057300 | Ống | 32250 | 2026-07-28 |
|
Hà thủ ô đỏ chế
Hà thủ ô đỏ
|
VCT-00175-21 | Gam | 299250 | 2026-07-28 |
|
Indocollyre
Indomethacin
|
300100444423 | Lọ | 68000 | 2026-07-28 |
|
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
|
893110094325 | Lọ | 42000 | 2026-07-28 |
|
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
|
893110757324 | Viên | 7385 | 2026-07-28 |
|
Itraconazole 100 mg hard capsules
Itraconazol
|
840110003825 | viên | 12900 | 2026-07-28 |
|
Ivermectin 3 A.T
Ivermectin
|
893110149424 | viên | 5019 | 2026-07-28 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-605-17 | Viên | 23072 | 2026-07-28 |
|
Jardiance
Empagliflozin
|
VN2-606-17 | Viên | 26533 | 2026-07-28 |
|
Kacerin
Cetirizin
|
VD-19387-13 | viên | 80 | 2026-07-28 |
|
Kali clorid
Kali clorid
|
893110627524 | viên | 895 | 2026-07-28 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 2210 | 2026-07-28 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
|
893110375223 | Ống | 2080 | 2026-07-28 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
|
893115287823 | viên | 1142 | 2026-07-28 |
|
Kefentech
Ketoprofen
|
880100021824 | Miếng | 9850 | 2026-07-28 |
|
Ketotifen Helcor 1 mg
Ketotifen
|
VN-23267-22 | Viên | 5420 | 2026-07-28 |
|
Kidmin
Acid amin*
|
VD-35943-22 | Túi | 115000 | 2026-07-28 |
|
Kidmin
Acid amin*
|
VD-35943-22 | Túi | 115000 | 2026-07-28 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu ngô
|
VD-23886-15 | Viên | 550 | 2026-07-28 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110202600 | gói | 3129 | 2026-07-28 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24618-16 | viên | 4780 | 2026-07-28 |
|
Kuzawa
Mesalazin (mesalamin)
|
893110736224 | viên | 5700 | 2026-07-28 |
|
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
|
VD-21953-14 | Chai | 12499 | 2026-07-28 |
|
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110136525 | Gói | 6825 | 2026-07-28 |
|
Lantus Solostar
Insulin glargine
|
QLSP-857-15 | Bút tiêm | 257145 | 2026-07-28 |
|
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
|
TCT-00014-20 | Gói | 3600 | 2026-07-28 |
|
Leriserc
Betahistin
|
893110242625 | Viên | 305 | 2026-07-28 |
|
Levaked
Levetiracetam
|
893110345324 | viên | 8500 | 2026-07-28 |
|
Levosulpirid 50
Levosulpirid
|
VD-34694-20 | viên | 1105 | 2026-07-28 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
|
300110796724 | Ống | 15484 | 2026-07-28 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate
|
539110009825 | Viên | 10561 | 2026-07-28 |
|
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
VD-17766-12 | viên | 2999 | 2026-07-28 |
|
Lisopress
Lisinopril
|
599110013024 | Viên | 3360 | 2026-07-28 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
|
VD-30950-18 | Viên | 900 | 2026-07-28 |
|
Lumigan
Bimatoprost
|
539110075023 | Lọ | 252079 | 2026-07-28 |
|
Lytton
Itoprid
|
893110062925 | viên | 1021 | 2026-07-28 |
|
MEXTROPOL
Trimebutin maleat
|
590110776324 | viên | 2800 | 2026-07-28 |
|
MORPHIN
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
893111093823 | Ống | 8925 | 2026-07-28 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
893110307724 | viên | 330 | 2026-07-28 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
893100322824 | viên | 108 | 2026-07-28 |
|
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
|
VD-19567-13 | Ống | 2900 | 2026-07-28 |
|
Manitol 20%
Manitol
|
893110452724 | Chai | 21000 | 2026-07-28 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。