医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 270175
最新公表回: 2026-07-09
最終更新: 2026-07-12 00:30
270175 件のレコードが見つかりました。9501〜9550 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-06-18 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
|
VD-34490-20 | Viên | 2150 | 2026-06-18 |
|
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
|
893110272924 | Viên | 425 | 2026-06-18 |
|
Tiêu dao
Sài hồ, Bạch truật, Gừng tươi, Bạch linh, Đương quy, Bạch thược, Cam thảo, Bạc hà
|
VD-21497-14 | Viên | 1800 | 2026-06-18 |
|
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam*
|
893110334000 | Lọ | 42000 | 2026-06-18 |
|
Trạch tả sao vàng
Trạch tả
|
10.CBVT/TL/2025 | Gam | 1575 | 2026-06-18 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-06-18 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-06-18 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 2798 | 2026-06-18 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT- 00664-25 | Gam | 416 | 2026-06-18 |
|
Tần giao
Tần giao
|
21.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 4074 | 2026-06-18 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
|
36.CBTC/DLHN GMP/2026 | Gam | 441 | 2026-06-18 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
|
893110172723 | Viên | 2142 | 2026-06-18 |
|
Valygyno
Neomycin sulfate 35000IU; Polymycin B sulfate 35000IU; Nystatin 100000IU
|
893110181924 | Viên | 4200 | 2026-06-18 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-06-18 |
|
Vemlidy
Tenofovir (TDF)
|
539110018823 | Viên | 44115 | 2026-06-18 |
|
Verospiron 25mg
Spironolactone
|
VN-16485-13 | Viên | 3125 | 2026-06-18 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-06-18 |
|
Vicebrol
Vinpocetin
|
VN-22699-21 | Viên | 2184 | 2026-06-18 |
|
Vicimadol
Cefamandol
|
893110233100 | Lọ | 35000 | 2026-06-18 |
|
Vicimadol
Cefamandol
|
VD-32936-19 | Lọ | 35000 | 2026-06-18 |
|
Vicimadol
Cefamandol
|
893110233100 | Lọ | 35000 | 2026-06-18 |
|
Vicimadol
Cefamandol
|
VD-32936-19 | Lọ | 35000 | 2026-06-18 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
|
893110688224 | Lọ | 73290 | 2026-06-18 |
|
Vicimadol 2g
Cefamandol
|
VD-32020-19 | Lọ | 73290 | 2026-06-18 |
|
Vinbetocin
Carbetocin
|
893110200723 | Ống | 255000 | 2026-06-18 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1050 | 2026-06-18 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
|
893110712324 | Ống | 1160 | 2026-06-18 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
|
VD-35633-22 | Lọ | 24000 | 2026-06-18 |
|
Vinterlin
Terbutalin
|
VD-20895-14 | Ống | 5300 | 2026-06-18 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 100 | 2026-06-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VD-31157-18 | Viên | 980 | 2026-06-18 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893100337924 | Viên | 980 | 2026-06-18 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
|
893110448724 | Ống | 780 | 2026-06-18 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
893110036500 | Ống | 600 | 2026-06-18 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
|
VD-34292-20 | Lọ | 103950 | 2026-06-18 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
|
VD-34292-20 | Lọ | 103950 | 2026-06-18 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110298000 | Lọ | 103950 | 2026-06-18 |
|
Viticalat
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110298000 | Lọ | 103950 | 2026-06-18 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
VD-26321-17 | Lọ | 90000 | 2026-06-18 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110233400 | Lọ | 90000 | 2026-06-18 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
VD-26321-17 | Lọ | 90000 | 2026-06-18 |
|
Viticalat 1,6g
Ticarcillin + acid clavulanic
|
893110233400 | Lọ | 90000 | 2026-06-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。