Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-15
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。9451〜9500 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
0,5g/5ml · Tiêm
数量
30078 Ống
合計
25265520
グループ
N4
製造業者
CN Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79048
893110710824 Ống 840 2026-09-07
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
含量/投与経路
Tương đương: Calci lactat pentahydrat 300mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
117500000
グループ
N1
製造業者
Remedica Ltd (Cyprus)
省/施設
T38 · 38130
529100427323 Viên 2350 2026-09-07
Calcium STELLA 500 mg
Calci carbonat + calci gluconolactat
含量/投与経路
500mg (300mg +2940mg) · Uống
数量
500 Viên
合計
1750000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100095424 Viên 3500 2026-09-07
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 125IU · Uống
数量
60000 Viên
合計
50400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-34896-20 Viên 840 2026-09-07
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
3000 Lọ
合計
3973347000
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01916
930114207623 Lọ 1324449 2026-09-07
Campto
Irinotecan
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N1
製造業者
Bridgewest Perth Pharma Pty Ltd (Úc)
省/施設
T01 · 01916
VN-20051-16 Lọ 1324449 2026-09-07
Candesartan STADA 16 mg
Candesartan
含量/投与経路
Tương đương: Candesartan cilexetil 16mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
147600000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-34959-21 Viên 3690 2026-09-07
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
100mg + 25mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
20000000
グループ
N2
製造業者
Evertogen Life Sciences Limited (India)
省/施設
T38 · 38130
VN-23098-22 Viên 5000 2026-09-07
Casodex
Bicalutamide
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
1141280000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
省/施設
T01 · 01916
VN-18149-14 Viên 114128 2026-09-07
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
94300000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
省/施設
T01 · 01916
800110020824 Viên 18860 2026-09-07
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
375mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
省/施設
T01 · 01916
VN-16796-13 Viên 18860 2026-09-07
Cefoperazone 2000
Cefoperazon
含量/投与経路
2g · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
400000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35038-21 Lọ 80000 2026-09-07
Cefoxitin 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
274500000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110252423 Lọ 54900 2026-09-07
Cefoxitin MTD 1g
Cefoxitin
含量/投与経路
1g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
400000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110405125 Lọ 50000 2026-09-07
Cefpirom 1g
Cefpirom
含量/投与経路
1g · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
315000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110035000 Lọ 105000 2026-09-07
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
含量/投与経路
500mg · Tiêm truyền
数量
3000 Lọ
合計
156000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110132123 Lọ 52000 2026-09-07
Cellcept
Mycophenolat
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
300 Viên
合計
7097700
グループ
N1
製造業者
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01916
800114432423 Viên 23659 2026-09-07
Cilnidipine 10
Cilnidipin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
124000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110240124 Viên 6200 2026-09-07
Cilnidipine 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
168000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110300724 Viên 4200 2026-09-07
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
2550000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893100388624 Viên 85 2026-09-07
Ciprobay 200
Ciprofloxacin
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
2000 Chai
合計
388352000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01916
800115179623 Chai 194176 2026-09-07
Ciprobay 400mg
Ciprofloxacin
含量/投与経路
400mg/200ml · Truyền tĩnh mạch
数量
10000 Chai
合計
2548380000
グループ
N1
製造業者
CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Fresenius Kabi Italia S.R.L; Cơ sở xuất xưởng: Bayer AG (CSSX bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Ý; Cơ sở xuất xưởng: Đức)
省/施設
T01 · 01916
800115179723 Chai 254838 2026-09-07
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
105792000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01916
800115179523 Viên 13224 2026-09-07
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
2g + 0,2g · Tiêm truyền
数量
5000 Lọ
合計
410000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110271324 Lọ 82000 2026-09-07
Clopalvix Plus
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
含量/投与経路
75mg+75mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
27500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110280223 Viên 5500 2026-09-07
Colistimed
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
750 Lọ
合計
90750000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79398
893114099324 Lọ 121000 2026-09-07
Colistimed
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000 IU · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79749
893114099324 Lọ 121000 2026-09-07
Cordarone
Amiodarone hydrochloride
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
6750000
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
省/施設
T30 · 30011
VN-16722-13 Viên 6750 2026-09-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
50000 Viên
合計
55700000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110342324 Viên 1114 2026-09-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
数量
350000 Viên
合計
385000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893110342324 Viên 1100 2026-09-07
Crocin 200 mg
Cefixim
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
165000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110548224 Viên 6600 2026-09-07
DH-Hasanflon 1000
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg + 100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
29820000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy 2 Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100111225 Viên 5964 2026-09-07
Dalacin C
Clindamycin
含量/投与経路
300mg · Uống
数量
1500 Viên
合計
16909500
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-18404-14 Viên 11273 2026-09-07
Dalekine 500
Valproat natri
含量/投与経路
500 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
37500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35147
893114094423 Viên 2500 2026-09-07
Daleston-D
Betamethasone + dexchlorpheniramin
含量/投与経路
0,005% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Betamethason 3,75mg); 0,04% (w/v) (tương đương mỗi 75ml siro chứa Dexclorpheniramin maleat 30mg) · Uống
数量
2000 Chai
合計
63000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110359925 Chai 31500 2026-09-07
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
含量/投与経路
60 mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
94500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-24082-16 Viên 1890 2026-09-07
Debridat
Trimebutine maleate
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T01 · 01916
VN-22221-19 Viên 2906 2026-09-07
Debridat
Trimebutine maleate
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
14530000
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T01 · 01916
300110522924 Viên 2906 2026-09-07
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
17334500
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
省/施設
T30 · 30011
540110991924 Lọ 34669 2026-09-07
Deslora
Desloratadin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
40500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100403324 Viên 1350 2026-09-07
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1296000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110172124 Ống 648 2026-09-07
Diflucan
Fluconazole
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
100 Viên
合計
16059900
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
300110024225 Viên 160599 2026-09-07
Diflucan
Fluconazole
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-22185-19 Viên 160599 2026-09-07
Diflucan IV
Fluconazol
含量/投与経路
200mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
数量
400 Lọ
合計
315000000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01916
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-09-07
DigoxineQualy
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
10000 viên
合計
9180000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893110428024 viên 918 2026-09-07
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
80000 Ống
合計
71440000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38160
893110688824 Ống 893 2026-09-07
Diprivan
Propofol
含量/投与経路
200mg/20ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
数量
8000 Ống
合計
945344000
グループ
N1
製造業者
Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
省/施設
T01 · 01916
800114400123 Ống 118168 2026-09-07
Dochicin 1mg
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
54480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893115214825 Viên 1362 2026-09-07
Domever 25 mg
Spironolacton
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
47940000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110382023 Viên 1598 2026-09-07
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
43680000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
省/施設
T51 · 51001
893110316923 Viên 2184 2026-09-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。