Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。9401〜9450 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
含量/投与経路
5 mg; 1,25mg · Uống
数量
110000 viên
合計
715000000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79029
VN-18353-14 viên 6500 2026-07-28
Cravit
Levofloxacin hydrat
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
150 Lọ
合計
13277250
グループ
N1
製造業者
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
省/施設
T01 · 01005
VN-19340-15 Lọ 88515 2026-07-28
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
含量/投与経路
Uống
数量
40000 Gam
合計
7434000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VCT-00162-21 Gam 185850 2026-07-28
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
含量/投与経路
Mỗi 50ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Ô đầu 0,5g; Camphor 0,5g · Dùng ngoài
数量
1500 Chai
合計
26850000
グループ
N1
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68651
893100849624 Chai 17900 2026-07-28
DIGOXINEQUALY
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg · Uống
数量
300 viên
合計
189000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110428024 viên 630 2026-07-28
DW- TRA TIMARO
Rosuvastatin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
24000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-35479-21 Viên 400 2026-07-28
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
含量/投与経路
900mg; 100mg · Uống
数量
23300 viên
合計
179270200
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T79 · 79029
300100088823 viên 7694 2026-07-28
Daflon 500mg
Diosmine + hesperidine
含量/投与経路
450mg + 50mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
58290000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01005
300100032125 Viên 3886 2026-07-28
Daquetin 25
Quetiapin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
34500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110307524 Viên 2300 2026-07-28
Davertyl
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg/5ml · Tiêm
数量
5000 Ống
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-34628-20 Ống 7200 2026-07-28
Debridat
Trimebutine maleate
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
10500 Viên
合計
30513000
グループ
N1
製造業者
Farmea (France)
省/施設
T01 · 01005
300110522924 Viên 2906 2026-07-28
Desloratadine Danapha
Desloratadin
含量/投与経路
0,05 % (kl/tt) · Uống
数量
1000 Chai
合計
12900000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100211323 Chai 12900 2026-07-28
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
3888000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110172124 Ống 648 2026-07-28
Dexamethasone
Dexamethason
含量/投与経路
4mg/1ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1380000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110172124 Ống 690 2026-07-28
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
108700 viên
合計
11957000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110394824 viên 110 2026-07-28
Diamicron MR
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
64000 Viên
合計
171648000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01005
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-28
Diamicron MR 60mg
Gliclazide
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
25630000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01005
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-28
Diaprid 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110178324 viên 1150 2026-07-28
Diaprid 4
Glimepirid
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
14500 viên
合計
16675000
グループ
N3
製造業者
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
VD-25889-16 viên 1150 2026-07-28
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
含量/投与経路
10mg/ 2ml · Tiêm
数量
150 Ống
合計
1200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893112683724 Ống 8000 2026-07-28
Diazepam-hameln 5mg/ml Injection
Diazepam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
50 Ống
合計
899750
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T45 · 45115
400112177623 Ống 17995 2026-07-28
Dibulaxan
Paracetamol + ibuprofen
含量/投与経路
325 mg; 200 mg · Uống
数量
12000 Viên
合計
3600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100307624 Viên 300 2026-07-28
Diclofenac
Diclofenac
含量/投与経路
75 mg/3 ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
234000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110304023 Ống 780 2026-07-28
Diflucan
Fluconazole
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
160599000
グループ
N1
製造業者
Fareva Amboise (Pháp)
省/施設
T01 · 01005
300110024225 Viên 160599 2026-07-28
Digoxin-BFS
Digoxin
含量/投与経路
0,25mg/ 1ml · Tiêm
数量
200 Lọ
合計
3200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110288900 Lọ 16000 2026-07-28
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
7245000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110058423 Viên 483 2026-07-28
Dimedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
4700 Ống
合計
4197100
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110688824 Ống 893 2026-07-28
Dinara
Lamivudin + tenofovir
含量/投与経路
100mg +300mg · Uống
数量
10000 viên
合計
150000000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110921924 viên 15000 2026-07-28
Domperidon
Domperidon
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
49000 viên
合計
3528000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110287323 viên 72 2026-07-28
Doxazosin 4mg
Doxazosin
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
56000000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110339500 Viên 5600 2026-07-28
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
3780000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110285523 Viên 378 2026-07-28
Duphaston
Dydrogesteron
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
560 viên
合計
5796000
グループ
N1
製造業者
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
省/施設
T79 · 79029
870110067423 viên 10350 2026-07-28
Duratocin
Carbetocin
含量/投与経路
100mcg/ml · Tiêm
数量
103 Lọ
合計
26213500
グループ
N1
製造業者
Ferring GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79029
VN-19945-16 Lọ 254500 2026-07-28
Dây Đau Xương
Dây đau xương
含量/投与経路
Uống
数量
60000 Gam
合計
5670000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VCT-00220-22 Gam 94500 2026-07-28
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
80mg · Đặt hậu môn
数量
140 viên
合計
283500
グループ
N1
製造業者
UPSA SAS (Pháp)
省/施設
T79 · 79029
VN-20952-18 viên 2025 2026-07-28
Elthon 50mg
Itoprid hydrochlorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
9592000
グループ
N1
製造業者
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
省/施設
T01 · 01005
VN-18978-15 Viên 4796 2026-07-28
Enpovid E400
Vitamin E
含量/投与経路
400UI · Uống
数量
100000 Viên
合計
45000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84005
893100213525 Viên 450 2026-07-28
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
含量/投与経路
30mg/1ml; 1ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
17325000
グループ
N1
製造業者
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
省/施設
T79 · 79019
VN-23066-22 Ống 57750 2026-07-28
Erilcar 10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35104
VD-27305-17 Viên 1299 2026-07-28
Erilcar 10
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6495000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35104
893110312723 Viên 1299 2026-07-28
Erilcar 10
Enalapril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35106
VD-27305-17 Viên 1299 2026-07-28
Erilcar 10
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6495000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35106
893110312723 Viên 1299 2026-07-28
Erilcar 10
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35026
VD-27305-17 Viên 1299 2026-07-28
Erilcar 10
Enalapril maleat
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6495000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35026
893110312723 Viên 1299 2026-07-28
Eroraldin 10
Nicorandil
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
199920000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110952624 Viên 2499 2026-07-28
Euvaltan 40
Valsartan
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
95000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110142124 Viên 1900 2026-07-28
Expas 40
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
40400 viên
合計
18260800
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110378824 viên 452 2026-07-28
Eyexacin
Levofloxacin
含量/投与経路
25mg/5ml · Nhỏ mắt
数量
600 Lọ
合計
4536000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893115123725 Lọ 7560 2026-07-28
Fabamox 1g
Amoxicilin
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
9640 viên
合計
33740000
グループ
N3
製造業者
Hộp 10 vỉ x 10 viên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110168724 viên 3500 2026-07-28
Fatelmed 120
Fexofenadin
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
23610000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100054623 Viên 787 2026-07-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。