Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。9351〜9400 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Binystar
Nystatin
含量/投与経路
25.000IU · Đánh tưa lưỡi
数量
3480 Gói
合計
3288600
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893100564324 Gói 945 2026-07-28
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500 mg + 62,5mg · Uống
数量
20000 viên
合計
189000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110415724 viên 9450 2026-07-28
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
500mg + 62,5mg · Uống
数量
40000 viên
合計
357000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110809824 viên 8925 2026-07-28
Biosubtyl -II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10.000.000 - 100.000.000 CFU/250mg · Uống
数量
24000 viên
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
QLSP 856-15 viên 1500 2026-07-28
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/ 250mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
30000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-28
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/ 250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35104
QLSP-856-15 Viên 1400 2026-07-28
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/ 250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35106
QLSP-856-15 Viên 1400 2026-07-28
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
含量/投与経路
10^7-10^8 CFU/ 250mg · Uống
数量
2000 Viên
合計
2800000
グループ
N4
製造業者
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35026
QLSP-856-15 Viên 1400 2026-07-28
Biragan 300
Paracetamol (acetaminophen)
含量/投与経路
300mg · Đặt hậu môn
数量
200 viên
合計
378000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893100122025 viên 1890 2026-07-28
Bismuth Subcitrate
Bismuth
含量/投与経路
120mg · Uống
数量
54000 viên
合計
213192000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110938724 viên 3948 2026-07-28
Bolabio
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
1g · Uống
数量
1500 Gói
合計
5400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH LD Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T44 · 44095
893400306424 Gói 3600 2026-07-28
Bomitis
Isotretinoin
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
3700 viên
合計
44400000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110916924 viên 12000 2026-07-28
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
含量/投与経路
3,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
13230000
グループ
N1
製造業者
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
省/施設
T01 · 01005
760410178200 Viên 13230 2026-07-28
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
含量/投与経路
100mcg/liều · Đường hô hấp
数量
1000 Bình
合計
49000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorio Aldo-Unión SL. (Tây Ban Nha)
省/施設
T75 · 75005
840115067923 Bình 49000 2026-07-28
Bảo thận đan
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả, Bạch linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
含量/投与経路
(150mg; 55mg; 55mg; 50mg) 310mg; (200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 100mg; 50mg) 370mg. · Uống
数量
5000 Viên
合計
2930000
グループ
N1
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68651
VD-33169-19 Viên 586 2026-07-28
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
含量/投与経路
500mg/ 5ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
362500
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110337024 Ống 1450 2026-07-28
Calcium - D.SP
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
750mg + 200UI · Uống
数量
385500 viên
合計
286041000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893100267225 viên 742 2026-07-28
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1.250mg + 125UI · Uống
数量
300000 Viên
合計
252000000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-34896-20 Viên 840 2026-07-28
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
含量/投与経路
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
数量
2000 Viên
合計
6000000
グループ
N1
製造業者
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
省/施設
T68 · 68651
V577-H12-10 Viên 3000 2026-07-28
Carbamaz
Oxcarbazepin
含量/投与経路
300 mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
42750000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893114533924 Viên 2850 2026-07-28
Ceclor
Cefaclor
含量/投与経路
125mg/ 5ml,60ml · Uống
数量
500 Lọ
合計
52395000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
省/施設
T01 · 01005
800110067023 Lọ 104790 2026-07-28
Cefixime 100mg
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110137925 Gói 993 2026-07-28
Cefixime 100mg
Cefixim
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
6700 Gói
合計
6653100
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
VD-32524-19 Gói 993 2026-07-28
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
10000 Lọ
合計
520000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110132123 Lọ 52000 2026-07-28
Ceftazidime 3g
Ceftazidim
含量/投与経路
3g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
440000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110095025 Lọ 88000 2026-07-28
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
含量/投与経路
125mg · Uống
数量
7500 Gói
合計
12097500
グループ
N3
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110205925 Gói 1613 2026-07-28
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
含量/投与経路
0,5g + 0,5g · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
4385000
グループ
N4
製造業者
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110484924 Lọ 43850 2026-07-28
Cerebrolysin
Cerebrolysin concentrate
含量/投与経路
215,2 mg/ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
76807500
グループ
N1
製造業者
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH; Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH (Áo, Đức)
省/施設
T01 · 01005
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-28
Cetigam 500
Vitamin C
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
42500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893100670924 Viên 850 2026-07-28
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg; 30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
798000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35104
893110284624 Viên 798 2026-07-28
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg; 30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
798000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35106
893110284624 Viên 798 2026-07-28
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg
Chlorpheniramin + dextromethorphan
含量/投与経路
4mg; 30mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
798000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35026
893110284624 Viên 798 2026-07-28
Cilnistella 5
Cilnidipin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
35300 viên
合計
158850000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110239124 viên 4500 2026-07-28
Cinnarizin
Cinnarizin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
256500 viên
合計
17185500
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893100388624 viên 67 2026-07-28
Ciprobay 500
Ciprofloxacin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
6612000
グループ
N1
製造業者
Bayer HealthCare Manufacturing S.r.l. (Ý)
省/施設
T01 · 01005
800115179523 Viên 13224 2026-07-28
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
1g + 0,2g · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
194250000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110387624 Lọ 38850 2026-07-28
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
454800 viên
合計
11824800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893100204325 viên 26 2026-07-28
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
13000 viên
合計
67340000
グループ
N1
製造業者
Seid, S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79029
840115989624 viên 5180 2026-07-28
Colchicina Seid 1mg tablet
Colchicine
含量/投与経路
1 mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
53000000
グループ
N1
製造業者
Seid, SA (Spain)
省/施設
T38 · 38230
VN-22254-19 Viên 5300 2026-07-28
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
含量/投与経路
1.000.000IU · Tiêm truyền
数量
400 Lọ
合計
151200000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T79 · 79019
840114001625 Lọ 378000 2026-07-28
Combivent
Ipratropium + Salbutamol
含量/投与経路
0,500mg + 2,500mg · Khí dung
数量
1700 Lọ
合計
27325800
グループ
N1
製造業者
Laboratoire Unither (Pháp)
省/施設
T01 · 01005
VN-19797-16 Lọ 16074 2026-07-28
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
含量/投与経路
500mg + 2mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
243600000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110617124 Viên 2436 2026-07-28
Concor Cor
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
130700 Viên
合計
411312900
グループ
N1
製造業者
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG: P&G Health Austria GmbH & Co. OG (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
省/施設
T01 · 01055
400110194100 Viên 3147 2026-07-28
Contisor 2.5
Bisoprolol
含量/投与経路
2,5mg · Uống
数量
1070000 Viên
合計
323140000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110199323 Viên 302 2026-07-28
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
含量/投与経路
150mg/3ml · Tiêm
数量
250 Ống
合計
7512000
グループ
N1
製造業者
Sanofi S.R.L. (Ý)
省/施設
T79 · 79029
800110429225 Ống 30048 2026-07-28
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mcg + 175mg + 175mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35104
893110342324 Viên 1100 2026-07-28
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mcg + 175mg + 175mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35106
893110342324 Viên 1100 2026-07-28
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mcg + 175mg + 175mg · Uống
数量
4000 Viên
合計
4400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35026
893110342324 Viên 1100 2026-07-28
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
5mg; 5mg · Uống
数量
158100 viên
合計
1041720900
グループ
N1
製造業者
Servier Ireland Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T79 · 79029
VN-18635-15 viên 6589 2026-07-28
Coversyl 5mg
Perindopril arginine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
8000 Viên
合計
40224000
グループ
N1
製造業者
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
省/施設
T01 · 01005
VN-17087-13 Viên 5028 2026-07-28

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。