Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-15
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。9301〜9350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 15644 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 16622 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 6844 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 8800 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 7822 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 9778 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 6155 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 5831 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 2915 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 2592 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 3239 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 3563 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 3887 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 4211 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 4535 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 4859 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 5183 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 5507 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 1620 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 1944 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 2268 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 6479 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 32 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 65 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 97 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 227 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 259 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 130 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 162 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 194 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 292 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 972 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 1293 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 324 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 648 2026-09-08
Khối hồng cầu từ 250 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường)
含量/投与経路
250 ml · Tiêm truyền
数量
40 Milite
合計
36080000
グループ
N1
製造業者
Bệnh viện Trung ương Huế (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46005
— Milite 902000 2026-09-08
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường)
含量/投与経路
350 ml · Tiêm truyền
数量
120 Milite
合計
123240000
グループ
N1
製造業者
Bệnh viện Trung ương Huế (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46005
— Milite 1027000 2026-09-08
LIPAGIM 160
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy Agimexpham (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110258523 Viên 600 2026-09-08
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (tương đương 400mg nhôm oxyd) + simethicon
含量/投与経路
800mg + 611,76mg + 80mg, Gói 15g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100922024 Gói 3250 2026-09-08
Lilonton Injection 3000mg/15ml
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm truyền
数量
12000 ống
合計
327600000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01820
471110019224 ống 27300 2026-09-08
Mecilus 5
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
21900000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52010
893110272425 Viên 730 2026-09-08
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
380000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T35 · 35040
VN-20575-17 Viên 3800 2026-09-08
Melomax 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110294400 Viên 380 2026-09-08
Metformin 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
65250000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T45 · 45007
590110412123 Viên 435 2026-09-08
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
37000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52010
VD-26565-17 Viên 740 2026-09-08
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
30900000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T52 · 52010
VN-16993-13 Ống 30900 2026-09-08
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T80
893111093823 Ống 6993 2026-09-08
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
210440000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T52 · 52010
599114068123 Viên 42088 2026-09-08
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
474600000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T52 · 52010
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-09-08
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
(40g + 80g + Chất điện giải)/ 1000ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
209790000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T52 · 52001
VN-18157-14 Túi 419580 2026-09-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。