医薬品落札結果(VSS)
ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。
データベース内レコード数: 270175
最新公表回: 2026-07-09
最終更新: 2026-07-12 00:30
270175 件のレコードが見つかりました。9301〜9350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Nifin 200 Tabs
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
|
893110270323 | Viên | 5040 | 2026-06-18 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
|
VN-23047-22 | Ống | 5571 | 2026-06-18 |
|
Notamcef 1200mg
Piracetam
|
VD-33838-19 | Ống | 7300 | 2026-06-18 |
|
Notamcef 1200mg
Piracetam
|
893110930524 | Ống | 7300 | 2026-06-18 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
|
300410179000 | Bút tiêm | 200508 | 2026-06-18 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD-18797-13 | Ống | 688 | 2026-06-18 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
|
VD - 18797-13 | Ống | 690 | 2026-06-18 |
|
Oceritec 80/25
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110635324 | Viên | 6880 | 2026-06-18 |
|
Ofloxacin 200mg/40mL
Ofloxacin
|
893115243623 | Chai/Túi | 132000 | 2026-06-18 |
|
Olanxol
Olanzapin
|
893110094623 | Viên | 2415 | 2026-06-18 |
|
Oliveirim
Flunarizin
|
893110883224 | Viên | 2500 | 2026-06-18 |
|
Oliveirim
Flunarizin
|
893110883224 | Viên | 2500 | 2026-06-18 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 5740 | 2026-06-18 |
|
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
|
VN-20859-17 | Ống | 8200 | 2026-06-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-06-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1700 | 2026-06-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
|
893100419824 | Gói | 1600 | 2026-06-18 |
|
Oxacillin 1g
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri)
|
VD-26162-17 | Lọ | 45000 | 2026-06-18 |
|
POVIDONE 125ml
Povidon iodin
|
893100041923 | Chai | 14700 | 2026-06-18 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
VD-30195-18 | Viên | 2350 | 2026-06-18 |
|
Pain-tavic
Acetyl leucin
|
893100698024 | Viên | 2350 | 2026-06-18 |
|
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100389524 | Viên | 95 | 2026-06-18 |
|
Panactol 325mg
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100389524 | Viên | 95 | 2026-06-18 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
|
VD-31249-18 | Viên | 4000 | 2026-06-18 |
|
Panfor SR-500
Metformin
|
890110015924 | Viên | 1000 | 2026-06-18 |
|
Pantoprazol
Pantoprazol
|
893110362725 | Viên | 306 | 2026-06-18 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol (acetaminophen)
|
893110069625 | Lọ | 8800 | 2026-06-18 |
|
Paracetamol 500
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100393824 | Viên | 2050 | 2026-06-18 |
|
Paroxetin Danapha 20
Paroxetin
|
893110263024 | Viên | 965 | 2026-06-18 |
|
Paroxetina GP
Paroxetin
|
560110178723 | Viên | 4200 | 2026-06-18 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100156725 | Viên | 480 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-125 mg
Methyl prednisolon
|
890110034425 | Lọ | 57500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 27800 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
VN-21317-18 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Pdsolone-40mg
Methyl prednisolon
|
890110350625 | Lọ | 28500 | 2026-06-18 |
|
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg
Perindopril + indapamid
|
893110252024 | Viên | 987 | 2026-06-18 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
893200723624 | Ống | 3500 | 2026-06-18 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
|
VD-24094-16 | Ống | 3500 | 2026-06-18 |
|
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
|
880110038525 | Lọ | 27993 | 2026-06-18 |
|
Phong Tê Thấp - BVP
Hy thiêm, Thiên niên kiện
|
TCT-00066-22 | Viên | 2500 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
|
Phong tê thấp TW3
Hy thiêm, Hà thủ ô đỏ chế, Thương nhĩ tử,Thổ phục linh, Phòng kỷ, Thiên niên kiện, Huyết giác
|
VD-24303-16 | Viên | 777 | 2026-06-18 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。