305263 件のレコードが見つかりました。9301〜9350 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 15644 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 16622 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 6844 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 8800 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 7822 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 9778 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 6155 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 5831 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2915 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2592 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 3239 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 3563 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 3887 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4211 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4535 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4859 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 5183 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 5507 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 1620 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 1944 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2268 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 6479 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 32 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 65 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 97 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 227 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 259 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 130 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 162 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 194 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 292 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 972 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 1293 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 324 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 648 | 2026-09-08 |
|
Khối hồng cầu từ 250 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường)
|
— | Milite | 902000 | 2026-09-08 |
|
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường)
|
— | Milite | 1027000 | 2026-09-08 |
|
LIPAGIM 160
Fenofibrat
|
893110258523 | Viên | 600 | 2026-09-08 |
|
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (tương đương 400mg nhôm oxyd) + simethicon
|
893100922024 | Gói | 3250 | 2026-09-08 |
|
Lilonton Injection 3000mg/15ml
Piracetam
|
471110019224 | ống | 27300 | 2026-09-08 |
|
Mecilus 5
Linagliptin
|
893110272425 | Viên | 730 | 2026-09-08 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
|
VN-20575-17 | Viên | 3800 | 2026-09-08 |
|
Melomax 15mg
Meloxicam
|
893110294400 | Viên | 380 | 2026-09-08 |
|
Metformin 500
Metformin
|
590110412123 | Viên | 435 | 2026-09-08 |
|
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
|
VD-26565-17 | Viên | 740 | 2026-09-08 |
|
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam
|
VN-16993-13 | Ống | 30900 | 2026-09-08 |
|
Morphin
Morphin
|
893111093823 | Ống | 6993 | 2026-09-08 |
|
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
|
599114068123 | Viên | 42088 | 2026-09-08 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
|
QLSP-823-14 | Viên | 6780 | 2026-09-08 |
|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
VN-18157-14 | Túi | 419580 | 2026-09-08 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。