Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-15
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。9251〜9300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 292 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 972 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 1293 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 324 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 648 2026-09-08
Khối hồng cầu từ 250 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường)
含量/投与経路
250 ml · Tiêm truyền
数量
40 Milite
合計
36080000
グループ
N1
製造業者
Bệnh viện Trung ương Huế (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46005
— Milite 902000 2026-09-08
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường)
含量/投与経路
350 ml · Tiêm truyền
数量
120 Milite
合計
123240000
グループ
N1
製造業者
Bệnh viện Trung ương Huế (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46005
— Milite 1027000 2026-09-08
LIPAGIM 160
Fenofibrat
含量/投与経路
160mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
15000000
グループ
N4
製造業者
Nhà máy Agimexpham (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110258523 Viên 600 2026-09-08
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (tương đương 400mg nhôm oxyd) + simethicon
含量/投与経路
800mg + 611,76mg + 80mg, Gói 15g · Uống
数量
0 Gói
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27009
893100922024 Gói 3250 2026-09-08
Lilonton Injection 3000mg/15ml
Piracetam
含量/投与経路
3g/15ml · Tiêm truyền
数量
12000 ống
合計
327600000
グループ
N2
製造業者
Siu Guan Chem.Ind.Co.,Ltd (Đài Loan)
省/施設
T01 · 01820
471110019224 ống 27300 2026-09-08
Mecilus 5
Linagliptin
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
21900000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52010
893110272425 Viên 730 2026-09-08
Melanov-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg + 500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
380000000
グループ
N3
製造業者
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T35 · 35040
VN-20575-17 Viên 3800 2026-09-08
Melomax 15mg
Meloxicam
含量/投与経路
15mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
9500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54001
893110294400 Viên 380 2026-09-08
Metformin 500
Metformin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
65250000
グループ
N1
製造業者
Lek S.A (Ba Lan)
省/施設
T45 · 45007
590110412123 Viên 435 2026-09-08
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
含量/投与経路
850mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
37000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52010
VD-26565-17 Viên 740 2026-09-08
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1000 Ống
合計
30900000
グループ
N1
製造業者
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
省/施設
T52 · 52010
VN-16993-13 Ống 30900 2026-09-08
Morphin
Morphin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T80
893111093823 Ống 6993 2026-09-08
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
210440000
グループ
N1
製造業者
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T52 · 52010
599114068123 Viên 42088 2026-09-08
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
474600000
グループ
N1
製造業者
Ardeypharm GmbH (Germany)
省/施設
T52 · 52010
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-09-08
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
含量/投与経路
(40g + 80g + Chất điện giải)/ 1000ml · Tiêm truyền
数量
500 Túi
合計
209790000
グループ
N1
製造業者
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
省/施設
T52 · 52001
VN-18157-14 Túi 419580 2026-09-08
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
含量/投与経路
10ml · Tiêm
数量
55000 Ống
合計
46200000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46011
893110124825 Ống 840 2026-09-08
OCID 20
Omeprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
29600000
グループ
N2
製造業者
Zydus Lifesciences Limited (India)
省/施設
T52 · 52010
890110357324 Viên 296 2026-09-08
Oceperido
Perindopril
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T84 · 84074
893110635024 Viên 2880 2026-09-08
Olesom
Ambroxol
含量/投与経路
30mg/5ml · Uống
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N2
製造業者
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
省/施設
T80
890100345425 Chai 42000 2026-09-08
Omevin
Omeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
7000 Lọ
合計
40600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01015
893110374823 Lọ 5800 2026-09-08
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Tiêm
数量
6000 Chai
合計
2841048000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T83 · 83009
539110067223 Chai 473508 2026-09-08
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml · Tiêm
数量
400 Chai
合計
104172800
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T83 · 83009
539110067223 Chai 260432 2026-09-08
Oxy y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Chai 40l oxy = 5400 lít oxy khí · Đường hô hấp
数量
21600000 lít
合計
319896000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36046
— lít 15 2026-09-08
Oxy y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Chai 5l oxy = 675 lít oxy khí · Đường hô hấp
数量
135000 lít
合計
9999450
グループ
N4
製造業者
Công ty CP khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36046
— lít 74 2026-09-08
Oxy y tế
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
33393 Giờ
合計
89693598
グループ
N4
製造業者
Doanh nghiệp tư nhân Xuân Tặng (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30301
— Giờ 2686 2026-09-08
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
22500000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
省/施設
T01 · 01821
VN-20167-16 Ống 12500 2026-09-08
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/150ml · Dùng ngoài
数量
500 Lọ
合計
11950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T37 · 37401
893100267423 Lọ 23900 2026-09-08
Pancres
Amylase + lipase + protease
含量/投与経路
4080 IU + 3400 IU + 238 IU · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
省/施設
T82
893400174900 Viên 3000 2026-09-08
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
含量/投与経路
1000mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
315000000
グループ
N2
製造業者
Inventia Healthcare Limited (India)
省/施設
T52 · 52010
890110015824 Viên 1050 2026-09-08
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/ 450ml · Dùng ngoài
数量
1000 Chai
合計
45480000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30004
893100900624 Chai 45480 2026-09-08
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/500ml · Dùng ngoài
数量
0 Chai
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
893100900624 Chai 42800 2026-09-08
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
含量/投与経路
10%/500ml · Dùng ngoài
数量
160 Chai
合計
6848000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01830
VD-28005-17 Chai 42800 2026-09-08
Pyzacar 25 mg
Losartan potassium
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
67200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52010
893110550824 Viên 1344 2026-09-08
Pyzacar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Cty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T80
893110150925 Viên 1210 2026-09-08
Rafivyr
Entecavir
含量/投与経路
0,5mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
794500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52010
893114066323 Viên 15890 2026-09-08
Ripratine
Levocetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
238400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52010
893110311100 Viên 2980 2026-09-08
Ryzonal
Eperison HCl
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
53250000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52010
893110663724 Viên 355 2026-09-08
SaViCertiryl
Cetirizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
130000 Viên
合計
34060000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52010
893100030600 Viên 262 2026-09-08
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
含量/投与経路
4mg + 1,25mg · Uống
数量
2500 Viên
合計
4500000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T42 · 42240
893110072200 Viên 1800 2026-09-08
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
50mg + 12,5mg · Uống
数量
150000 Viên
合計
205500000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T52 · 52010
VD-20810-14 Viên 1370 2026-09-08
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
15450 Viên
合計
138277500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79831
893110451123 Viên 8950 2026-09-08
Sorbitol 3%
Sorbitol
含量/投与経路
150g/5 lít · Dung dịch rửa
数量
1000 Can
合計
145000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01015
VD-18005-12 Can 145000 2026-09-08
Tamvelier
Moxifloxacin
含量/投与経路
0,5%/5ml · Nhỏ mắt
数量
8000 Lọ
合計
635200000
グループ
N1
製造業者
Famar Anonymous Industrial Single Member Company Of Pharmaceuticals And Cosmetics (Hy Lạp)
省/施設
T01 · 01820
VN-22555-20 Lọ 79400 2026-09-08
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
2800 Chai
合計
77616000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45007
893100311500 Chai 27720 2026-09-08
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
数量
250 Chai
合計
6930000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45086
893100311500 Chai 27720 2026-09-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。