305183 件のレコードが見つかりました。9251〜9300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 292 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 972 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 1293 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 324 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 648 | 2026-09-08 |
|
Khối hồng cầu từ 250 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường)
|
— | Milite | 902000 | 2026-09-08 |
|
Khối hồng cầu từ 350 ml máu toàn phần (Đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT và chi phí xét nghiệm sàng lọc kháng thể bất thường)
|
— | Milite | 1027000 | 2026-09-08 |
|
LIPAGIM 160
Fenofibrat
|
893110258523 | Viên | 600 | 2026-09-08 |
|
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd (tương đương 400mg nhôm oxyd) + simethicon
|
893100922024 | Gói | 3250 | 2026-09-08 |
|
Lilonton Injection 3000mg/15ml
Piracetam
|
471110019224 | ống | 27300 | 2026-09-08 |
|
Mecilus 5
Linagliptin
|
893110272425 | Viên | 730 | 2026-09-08 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
|
VN-20575-17 | Viên | 3800 | 2026-09-08 |
|
Melomax 15mg
Meloxicam
|
893110294400 | Viên | 380 | 2026-09-08 |
|
Metformin 500
Metformin
|
590110412123 | Viên | 435 | 2026-09-08 |
|
Metformin STELLA 850 mg
Metformin hydrochloride
|
VD-26565-17 | Viên | 740 | 2026-09-08 |
|
Midazolam - hameln 5mg/ml
Midazolam
|
VN-16993-13 | Ống | 30900 | 2026-09-08 |
|
Morphin
Morphin
|
893111093823 | Ống | 6993 | 2026-09-08 |
|
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat mofetil
|
599114068123 | Viên | 42088 | 2026-09-08 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
|
QLSP-823-14 | Viên | 6780 | 2026-09-08 |
|
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
|
VN-18157-14 | Túi | 419580 | 2026-09-08 |
|
Nước cất pha tiêm 10ml
Nước cất pha tiêm
|
893110124825 | Ống | 840 | 2026-09-08 |
|
OCID 20
Omeprazol
|
890110357324 | Viên | 296 | 2026-09-08 |
|
Oceperido
Perindopril
|
893110635024 | Viên | 2880 | 2026-09-08 |
|
Olesom
Ambroxol
|
890100345425 | Chai | 42000 | 2026-09-08 |
|
Omevin
Omeprazol
|
893110374823 | Lọ | 5800 | 2026-09-08 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 473508 | 2026-09-08 |
|
Omnipaque
Iohexol
|
539110067223 | Chai | 260432 | 2026-09-08 |
|
Oxy y tế
Oxy dược dụng
|
— | lít | 15 | 2026-09-08 |
|
Oxy y tế
Oxy dược dụng
|
— | lít | 74 | 2026-09-08 |
|
Oxy y tế
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2686 | 2026-09-08 |
|
Oxytocin
Oxytocin
|
VN-20167-16 | Ống | 12500 | 2026-09-08 |
|
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
|
893100267423 | Lọ | 23900 | 2026-09-08 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
|
893400174900 | Viên | 3000 | 2026-09-08 |
|
Panfor SR-1000
Metformin hydrochlorid
|
890110015824 | Viên | 1050 | 2026-09-08 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
893100900624 | Chai | 45480 | 2026-09-08 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
893100900624 | Chai | 42800 | 2026-09-08 |
|
Povidon iodin 10%
Povidon iodin
|
VD-28005-17 | Chai | 42800 | 2026-09-08 |
|
Pyzacar 25 mg
Losartan potassium
|
893110550824 | Viên | 1344 | 2026-09-08 |
|
Pyzacar 50mg
Losartan
|
893110150925 | Viên | 1210 | 2026-09-08 |
|
Rafivyr
Entecavir
|
893114066323 | Viên | 15890 | 2026-09-08 |
|
Ripratine
Levocetirizin
|
893110311100 | Viên | 2980 | 2026-09-08 |
|
Ryzonal
Eperison HCl
|
893110663724 | Viên | 355 | 2026-09-08 |
|
SaViCertiryl
Cetirizin
|
893100030600 | Viên | 262 | 2026-09-08 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat
|
893110072200 | Viên | 1800 | 2026-09-08 |
|
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
|
VD-20810-14 | Viên | 1370 | 2026-09-08 |
|
Sitomet BD 50/850
Sitagliptin + metformin
|
893110451123 | Viên | 8950 | 2026-09-08 |
|
Sorbitol 3%
Sorbitol
|
VD-18005-12 | Can | 145000 | 2026-09-08 |
|
Tamvelier
Moxifloxacin
|
VN-22555-20 | Lọ | 79400 | 2026-09-08 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-09-08 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
|
893100311500 | Chai | 27720 | 2026-09-08 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。