288443 件のレコードが見つかりました。9251〜9300 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110017425 | Viên | 58000 | 2026-07-29 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110017425 | Viên | 58000 | 2026-07-29 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110017425 | Viên | 58000 | 2026-07-29 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-07-29 |
|
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-07-29 |
|
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-07-29 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
|
VCT-00525-24 | Gam | 155 | 2026-07-29 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydrochlorid
|
VD-18682-13 | Lọ | 2640 | 2026-07-29 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydrochlorid
|
893100040123 | Lọ | 2640 | 2026-07-29 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydrochlorid
|
893100040123 | Lọ | 2640 | 2026-07-29 |
|
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydrochlorid
|
VD-18682-13 | Lọ | 2640 | 2026-07-29 |
|
Zencombi
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
893115592124 | Lọ | 12600 | 2026-07-29 |
|
Zencombi
Salbutamol + Ipratropium bromid
|
893115592124 | Lọ | 12600 | 2026-07-29 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
|
893115019000 | Ống | 4410 | 2026-07-29 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol
|
893115019000 | Ống | 4410 | 2026-07-29 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
|
893100056624 | Viên | 125 | 2026-07-29 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
|
893100056624 | Viên | 125 | 2026-07-29 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
|
893100056624 | Viên | 125 | 2026-07-29 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
|
893100056624 | Viên | 125 | 2026-07-29 |
|
Zinc 10
Kẽm gluconat
|
893100056624 | Viên | 125 | 2026-07-29 |
|
Zinc 10
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg)
|
893100056624 | Viên | 150 | 2026-07-29 |
|
Zinc 10
Zinc gluconat (Tương đương Zinc 10mg)
|
893100056624 | Viên | 150 | 2026-07-29 |
|
Zirabev
Bevacizumab
|
001410322225 | Lọ | 13505714 | 2026-07-29 |
|
Zirabev
Bevacizumab
|
001410322225 | Lọ | 3457777 | 2026-07-29 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 15750 | 2026-07-29 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27489 | 2026-07-29 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27489 | 2026-07-29 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
|
TCT-00192-24 | Viên | 1200 | 2026-07-29 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
|
VCT-00669-25 | Gam | 504 | 2026-07-29 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
TCT-00159-23 | Viên | 502 | 2026-07-29 |
|
Đại tràng hoàn P/H
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-25946-16 | Gói | 4200 | 2026-07-29 |
|
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
|
VCT-00588-25 | Gam | 158 | 2026-07-29 |
|
Độc Hoạt
Độc hoạt
|
VCT-00205-22 | Gam | 180 | 2026-07-29 |
|
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
VN-18586-15 | Chai | 96900 | 2026-07-28 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
893100208200 | Gói | 1756 | 2026-07-28 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
VD-25631-16 | Gói | 1756 | 2026-07-28 |
|
A.T Mequitazine 5 mg
Mequitazin
|
893110016900 | viên | 1092 | 2026-07-28 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
893110361624 | Ống | 3030 | 2026-07-28 |
|
A.T Zinc
Kẽm gluconat
|
893110702824 | viên | 122 | 2026-07-28 |
|
ANGIGO 7.5MG
Ivabradin
|
893110247725 | viên | 1850 | 2026-07-28 |
|
Acetab 325
Paracetamol (acetaminophen)
|
893100254723 | viên | 68 | 2026-07-28 |
|
Acetazolamid
Acetazolamid
|
893110214800 | viên | 1120 | 2026-07-28 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100307523 | Gói | 426 | 2026-07-28 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
|
893110666824 | viên | 2100 | 2026-07-28 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
300410198725 | Lọ | 75000 | 2026-07-28 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
893100489724 | Tuýp | 3150 | 2026-07-28 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
|
400110400623 | Viên | 9454 | 2026-07-28 |
|
Aerius
Desloratadine
|
540100032123 | Viên | 9520 | 2026-07-28 |
|
Agi-neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110201024 | viên | 420 | 2026-07-28 |
|
Agicetam 800
Piracetam
|
VD-25115-16 | Viên | 389 | 2026-07-28 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。