305183 件のレコードが見つかりました。9201〜9250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 5867 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 98 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 489 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 587 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 684 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 880 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 1956 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 782 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 978 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 10756 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 11733 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 12711 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 17600 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 18578 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 19556 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2933 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 3911 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4889 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 13689 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 14667 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 15644 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 16622 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 6844 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 8800 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 7822 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 9778 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 6155 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 5831 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2915 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2592 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 3239 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 3563 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 3887 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4211 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4535 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 4859 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 5183 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 5507 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 1620 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 1944 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 2268 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 6479 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 32 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 65 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 97 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 227 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 259 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 130 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 162 | 2026-09-08 |
|
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
|
— | Giờ | 194 | 2026-09-08 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。