Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-14
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305183

305183 件のレコードが見つかりました。9201〜9250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 5867 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 98 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 489 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 587 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 684 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 880 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 1956 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 782 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 978 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 10756 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 11733 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 12711 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 17600 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 18578 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 19556 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 2933 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 3911 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 4889 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 13689 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 14667 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 15644 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 16622 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 6844 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 8800 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 7822 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy bình]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 9778 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 6155 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 5831 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 2915 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 2592 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 3239 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 3563 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 3887 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 4211 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 4535 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 4859 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 5183 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 5507 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 1620 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 1944 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 2268 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 6479 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 32 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 65 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 97 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 227 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 259 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 130 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 162 2026-09-08
Khí Oxygen y tế [Oxy lỏng]
Oxy dược dụng
含量/投与経路
Đường hô hấp
数量
0 Giờ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Messer (Việt Nam)
省/施設
T62 · 62001
— Giờ 194 2026-09-08

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。