Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270175 最新公表回: 2026-07-09 最終更新: 2026-07-12 00:30

270175 件のレコードが見つかりました。9201〜9250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82077
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Kim tiền thảo bài thạch
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
含量/投与経路
Kim tiền thảo 1.000mg; Nhân trần 250mg; Hoàng cầm 150mg; Nghệ 250mg; Binh lang 100mg; Chỉ thực 100mg; Hậu phác 100mg; Bạch mao căn 500mg; Mộc hương 100mg; Đại hoàng 50mg · Uống
数量
723200 Viên
合計
357984000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-33856-19 Viên 495 2026-06-18
Lactated Ringer's
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
7350000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-35955-22 Chai 7350 2026-06-18
Lamuzid 500/5
Metformin + glibenclamid
含量/投与経路
500mg + 5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
138600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi)
省/施設
T01 · 01ON4
893110056523 Viên 2310 2026-06-18
Lanam SC 200mg/28,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
含量/投与経路
200mg + 28,5mg · Uống
数量
3000 Gói
合計
20475000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110136525 Gói 6825 2026-06-18
Lansoprazol
Lansoprazol
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
5700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110024200 Viên 285 2026-06-18
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
含量/投与経路
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
数量
300 Lọ
合計
143925000
グループ
N1
製造業者
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T27 · 27174
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-06-18
Lepigin 100
Clozapin
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
70000 Viên
合計
91000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110040323 Viên 1300 2026-06-18
Lepigin 25
Clozapin
含量/投与経路
25 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
23670000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
VD-22741-15 Viên 789 2026-06-18
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
100 Lọ
合計
8400000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
893114880224 Lọ 84000 2026-06-18
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
含量/投与経路
50mg/10ml · Tiêm
数量
0 Lọ
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-28877-18 Lọ 84000 2026-06-18
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
52000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40036
893110332924 Viên 520 2026-06-18
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
1000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110688924 Ống 500 2026-06-18
Lifecita 400
Piracetam
含量/投与経路
400mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
6000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110075824 Viên 1200 2026-06-18
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
含量/投与経路
600mg/300ml · Tiêm
数量
1800 Lọ
合計
351000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79532
893110129623 Lọ 195000 2026-06-18
Liproin
Lidocain + prilocain
含量/投与経路
(25mg + 25mg)/g; 5g · Dùng ngoài
数量
1100 Tuýp
合計
40150000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79532
893110202725 Tuýp 36500 2026-06-18
Lisiplus HCT 10/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
10mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
180000000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-17766-12 Viên 3000 2026-06-18
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg +12,5mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
324350000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-18111-12 Viên 4990 2026-06-18
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
含量/投与経路
20mg +12,5mg · Uống
数量
65000 Viên
合計
324350000
グループ
N1
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893110914724 Viên 4990 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82065
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82079
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82068
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82080
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82083
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82066
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82071
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82081
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82073
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82064
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82072
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82070
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82078
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82074
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82075
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82186
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
含量/投与経路
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
数量
451100 Viên
合計
359977800
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82011
VD-23617-15 Viên 798 2026-06-18
Livethine
L-Ornithin L-Aspartat
含量/投与経路
2000mg · Tiêm
数量
300 Lọ
合計
12600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10007
VD-30653-18 Lọ 42000 2026-06-18
Liên kiều
Liên kiều
含量/投与経路
Uống
数量
125000 Gam
合計
538125000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36045
VCT-00475-24 Gam 4305 2026-06-18

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。