Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-08-28
最新公表回
2026-08-26
落札レコード
288443

288443 件のレコードが見つかりました。9751〜9800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ventinos
Budesonid
含量/投与経路
0,0128g · Xịt mũi
数量
6160 chai
合計
394240000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893100224624 chai 64000 2026-07-28
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
含量/投与経路
100mcg/liều xịt · Xịt
数量
200 Bình xịt
合計
21000000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38230
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-07-28
Ventolin Inhaler
Salbutamol
含量/投与経路
100mcg · Đường hô hấp
数量
65 Bình xịt
合計
6825000
グループ
N1
製造業者
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T01 · 01005
VN-18791-15 Bình xịt 105000 2026-07-28
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
3090 Ống
合計
36403290
グループ
N1
製造業者
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79029
400115965324 Ống 11781 2026-07-28
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
含量/投与経路
3,5mg; 2,5mg · Uống
数量
50000 viên
合計
298000000
グループ
N1
製造業者
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ireland)
省/施設
T79 · 79029
VN3-46-18 viên 5960 2026-07-28
Viartril-S
Glucosamin
含量/投与経路
1500mg · Uống
数量
1000 Gói
合計
16170000
グループ
N1
製造業者
Rottapharm Ltd. (Ireland)
省/施設
T01 · 01005
539100994524 Gói 16170 2026-07-28
Vinflozin 10 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
36000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110219523 Viên 720 2026-07-28
Vinflozin 25 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
204600000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110219623 Viên 1023 2026-07-28
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
14000000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110219823 Lọ 7000 2026-07-28
Vinphason
Hydrocortison
含量/投与経路
100mg · Tiêm
数量
1370 Lọ
合計
9590000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110219823 Lọ 7000 2026-07-28
Vinphyton 10mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
340 Ống
合計
530400
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110078124 Ống 1560 2026-07-28
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
含量/投与経路
1mg/1ml · Tiêm
数量
500 Ống
合計
625000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110712324 Ống 1250 2026-07-28
Vinstigmin
Neostigmin metylsulfat
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
4000 Ống
合計
10560000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893114078724 Ống 2640 2026-07-28
Vintanil 500
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
3820 Lọ
合計
52463880
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
VD-35634-22 Lọ 13734 2026-07-28
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
1060000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-20895-14 Ống 5300 2026-07-28
Vinterlin
Terbutalin
含量/投与経路
0,5mg/1ml · Tiêm
数量
30 Ống
合計
159000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
VD-20895-14 Ống 5300 2026-07-28
Vinxium
Esomeprazol
含量/投与経路
40mg · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
63200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-07-28
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500ui+200ui · Uống
数量
4000 viên
合計
1280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35104
893100341124 viên 320 2026-07-28
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500ui+200ui · Uống
数量
4000 viên
合計
1280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35106
893100341124 viên 320 2026-07-28
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
含量/投与経路
2500ui+200ui · Uống
数量
4000 viên
合計
1280000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế hải dương (Việt Nam)
省/施設
T35 · 35026
893100341124 viên 320 2026-07-28
Vitamin B1
Vitamin B1
含量/投与経路
100mg/1ml · Tiêm
数量
100 Ống
合計
78000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110448724 Ống 780 2026-07-28
Vitamin B6
Vitamin B6
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
70200 viên
合計
15444000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110288723 viên 220 2026-07-28
Vitamin C 250
Vitamin C
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
32100 viên
合計
3948300
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
VD-35019-21 viên 123 2026-07-28
Vitamin C 500mg
Vitamin C
含量/投与経路
500m · Uống
数量
87700 viên
合計
12014900
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110292623 viên 137 2026-07-28
Vitamin PP
Vitamin PP
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
29300 viên
合計
5244700
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110438324 viên 179 2026-07-28
Vixcar
Clopidogrel
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
300000 Viên
合計
269400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79019
893110329724 Viên 898 2026-07-28
Voltaren
Diclofenac
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
47040000
グループ
N1
製造業者
Novartis Farma S.p.A (Ý)
省/施設
T01 · 01055
800110028426 Viên 6720 2026-07-28
Voltaren Emulgel
Diclofenac diethylamine
含量/投与経路
1,16g/100g · Ngoài da
数量
2200 Tuýp
合計
150700000
グループ
N1
製造業者
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
省/施設
T01 · 01005
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-28
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
数量
300 Túi
合計
35100000
グループ
N2
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79029
VN-19956-16 Túi 117000 2026-07-28
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
30g/500ml; 4,5g/500ml · Tiêm truyền
数量
4745 Túi
合計
521950000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01919
400110402923 Túi 110000 2026-07-28
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
含量/投与経路
30g/500ml; 4,5g/500ml · Tiêm truyền
数量
0 Túi
合計
0
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01075
400110402923 Túi 110000 2026-07-28
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
含量/投与経路
100UI/ml; 3ml · Tiêm
数量
10000 Lọ/ống/ chai/túi
合計
800000000
グループ
N5
製造業者
Wockhardt Ltd., (Ấn Độ)
省/施設
T79 · 79029
890410177200 Lọ/ống/ chai/túi 80000 2026-07-28
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
含量/投与経路
50mcg/g + 0,5mg/g · Dùng ngoài
数量
200 Lọ
合計
56496000
グループ
N1
製造業者
LEO Laboratories Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01055
539110339425 Lọ 282480 2026-07-28
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclorid
含量/投与経路
2% · Dùng ngoài
数量
100 Tuýp
合計
9007200
グループ
N1
製造業者
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01005
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-07-28
Xylozin Spray 0,1%
Xylometazolin hydroclorid
含量/投与経路
15mg/15ml · Xịt mũi
数量
500 Lọ
合計
12500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
893100584224 Lọ 25000 2026-07-28
Xylozin Spray 0,1%
Xylometazolin hydroclorid
含量/投与経路
15mg/15ml · Xịt mũi
数量
500 Lọ
合計
12500000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38230
VD-22744-15 Lọ 25000 2026-07-28
Zaromax 100
Azithromycin
含量/投与経路
100 mg · Uống
数量
9000 gói
合計
13500000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893110202800 gói 1500 2026-07-28
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
含量/投与経路
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
数量
9000 Ống
合計
39690000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
893115019000 Ống 4410 2026-07-28
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
含量/投与経路
750.000 IU + 125mg · Uống
数量
45500 viên
合計
65975000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
VD-21559-14 viên 1450 2026-07-28
Zinc
Kẽm gluconat
含量/投与経路
70mg · Uống
数量
20000 viên
合計
12600000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79029
VD-21787-14 viên 630 2026-07-28
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
200mg/5ml · Uống
数量
1000 Lọ
合計
123000000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01005
800110991624 Lọ 123000 2026-07-28
Zitromax
Azithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
500 Viên
合計
44910000
グループ
N1
製造業者
Haupt Pharma Latina S.r.l (Italy)
省/施設
T01 · 01005
VN-20845-17 Viên 89820 2026-07-28
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm
数量
1800 Ống
合計
49480200
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T79 · 79019
VN-23229-22 Ống 27489 2026-07-28
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
含量/投与経路
5mg/ml · Tiêm truyền
数量
410 Ống
合計
11270490
グループ
N1
製造業者
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
省/施設
T79 · 79029
VN-23229-22 Ống 27489 2026-07-28
Zynadex 40
Aescin
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
126900000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1, (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48005
893110568624 Viên 8460 2026-07-28
Đào Nhân
Đào nhân
含量/投与経路
Uống
数量
20000 Gam
合計
15582000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VCT-00219-22 Gam 779100 2026-07-28
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
170100000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VCT-00179-21 Gam 850500 2026-07-28
Đảng sâm
Đảng sâm
含量/投与経路
Uống
数量
200000 Gam
合計
170310000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
省/施設
T46 · 46162
VCT-00173-21 Gam 851550 2026-07-28
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
数量
400000 Viên
合計
470400000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01826
893110113023 Viên 1176 2026-07-27
A.T Warfarin 1 mg
Warfarin natri
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
160200000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01919
893110232123 Viên 1335 2026-07-27

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。