Medibase
EN VI JA

医薬品落札結果(VSS)

ベトナム社会保険 (VSS) が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表している医薬品落札結果データです。 各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報です。 対象範囲: 2024年以降。

データベース内レコード数: 270175 最新公表回: 2026-07-09 最終更新: 2026-07-13 00:55

270175 件のレコードが見つかりました。9751〜9800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
含量/投与経路
0 · Uống
数量
110000 Viên
合計
311300000
グループ
N3
製造業者
Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
TCT-00210-24 Viên 2830 2026-06-17
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T80
893110217425 Viên 18880 2026-06-17
Ronaline 25 mg
Empagliflozin
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T80
VD3-195-22 Viên 18880 2026-06-17
SCOFI
Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
含量/投与経路
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml · Nhỏ mắt
数量
20 Lọ
合計
740000
グループ
N4
製造業者
Công Ty Cổ Phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
VD-32234-19 Lọ 37000 2026-06-17
SITOMET BD 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T80
893110451123 Viên 8950 2026-06-17
SITOMET BD 50/850
Sitagliptin + metformin
含量/投与経路
50mg + 850mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T80
893110451123 Viên 8950 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
4860 Viên
合計
2381400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54029
893110543124 Viên 490 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
4860 Viên
合計
2381400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
893110543124 Viên 490 2026-06-17
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
35mg · Uống
数量
4860 Viên
合計
2381400
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54031
893110543124 Viên 490 2026-06-17
Saihasin
Piracetam
含量/投与経路
600mg/5ml · Uống
数量
130000 Ống
合計
900900000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48015
893110310600 Ống 6930 2026-06-17
Saihasin
Piracetam
含量/投与経路
600mg/5ml · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
省/施設
T48 · 48015
VD-25526-16 Ống 6930 2026-06-17
Seduxen 5mg
Diazepam
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
77280000
グループ
N1
製造業者
Gedeon (Hungary)
省/施設
T44 · 44006
599112027923 Viên 1932 2026-06-17
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0 · Uống
数量
18000 Ống
合計
82800000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-24896-16 Ống 4600 2026-06-17
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
含量/投与経路
0 · Uống
数量
0 Ống
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893200002126 Ống 4600 2026-06-17
Sismyodine
Eperison hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
950000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54124
893110304423 Viên 190 2026-06-17
Slaska New
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
含量/投与経路
10ml siro chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu 800mg tương đương 4520mg hỗn hợp dược liệu bao gồm: Sinh địa 1000mg; Huyền sâm 850mg; Mạch môn 850mg; Bạch thược 500mg; Bối mẫu 500mg; Mẫu đơn bì 500mg; Cam th · Uống
数量
1000 Lọ
合計
19000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
TCT-00097-22 Lọ 19000 2026-06-17
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg + 200mg + 0,5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
9576000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
VD-35852-22 Viên 1368 2026-06-17
Solphabe
Vitamin B1 + B6 + B12
含量/投与経路
110mg + 200mg + 0,5mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
9576000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
VD-35852-22 Viên 1368 2026-06-17
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
含量/投与経路
125 mg methylprednisolon · Tiêm
数量
500 Lọ
合計
37855000
グループ
N1
製造業者
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
省/施設
T22 · 22021
VN-15107-12 Lọ 75710 2026-06-17
Sulmuk
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893100218824 Viên 2100 2026-06-17
Sulmuk
Carbocistein
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
25000 Viên
合計
52500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893100218824 Viên 2100 2026-06-17
Sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
含量/投与経路
0 · Uống
数量
5000 Ống
合計
55000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-25589-16 Ống 11000 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
300mg+300mg+50mg · Uống
数量
247800 Viên
合計
966420000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T95 · 95007
890110445523 Viên 3900 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T80
890110445523 Viên 3850 2026-06-17
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
含量/投与経路
50mg,300mg,300mg · Uống
数量
110000 Viên
合計
368830000
グループ
N5
製造業者
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
省/施設
T01 · 01C68
890110445523 Viên 3353 2026-06-17
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
含量/投与経路
50mg/10ml · Nhỏ mắt
数量
1000 Chai
合計
15015000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30013
893110014900 Chai 15015 2026-06-17
Tam thất Vinaplant
Tam thất
含量/投与経路
0 · Uống
数量
36000 Viên
合計
104400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-32886-19 Viên 2900 2026-06-17
Technescan HDP
Osteocis(Hydroxymethylened phosphonate)
含量/投与経路
3 mg · Tiêm
数量
60 Lọ
合計
84594000
グループ
N1
製造業者
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
省/施設
T30 · 30013
174/QLD-KD Lọ 1409900 2026-06-17
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
含量/投与経路
10mg + 100mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
19500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38823
893101855424 Viên 975 2026-06-17
Tetracyclin 1%
Tetracyclin
含量/投与経路
0.01 · Tra mắt
数量
200 tuýp
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893110920324 tuýp 3000 2026-06-17
Tetracyclin 1%
Tetracyclin
含量/投与経路
0.01 · Tra mắt
数量
200 tuýp
合計
600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893110920324 tuýp 3000 2026-06-17
Thanh nhiệt tiêu độc Livergood
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
含量/投与経路
0 · Uống
数量
7600 Viên
合計
15960000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-28943-18 Viên 2100 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
120ml · Uống
数量
2300 Chai
合計
140214900
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893100264900 Chai 60963 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
5200 Chai
合計
152880000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100264900 Chai 29400 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
数量
10000 Chai
合計
294000000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100264900 Chai 29400 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
(500mg + 125mg + 0,883mg)/ml;120ml · Uống
数量
2000 Chai
合計
121800000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100264900 Chai 60900 2026-06-17
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
含量/投与経路
Mỗi 1ml chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi) 500mg; Núc nác (Cortex Oroxylum indicum) 125mg; Cineol 0,883mg · Uống
数量
8000 Gói
合計
17976000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38040
893100264900 Gói 2247 2026-06-17
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
1800 Chai
合計
49896000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54135
893100311500 Chai 27720 2026-06-17
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
含量/投与経路
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
数量
8000 Chai
合計
221760000
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100311500 Chai 27720 2026-06-17
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin Extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
含量/投与経路
Cao kha tử 2,5:1 260mg; Bột mộc hương 250mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Bột bạch truật 50mg; Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
13500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-17
Thuốc uống Sâm Nhung
Nhân sâm, Nhung hươu
含量/投与経路
0 · Uống
数量
16000 Ống
合計
108800000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-26702-17 Ống 6800 2026-06-17
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
含量/投与経路
0 · Uống
数量
230000 Viên
合計
494500000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-17
Thập toàn đại bổ Abipha
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
含量/投与経路
0 · Uống
数量
4500 Viên
合計
11137500
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
TCT-00070-22 Viên 2475 2026-06-17
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
25800000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01078
599110027023 Viên 1720 2026-06-17
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
25800000
グループ
N1
製造業者
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
省/施設
T01 · 01OO4
599110027023 Viên 1720 2026-06-17
Torendo Q - Tab 1mg
Risperidon
含量/投与経路
1mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
490000000
グループ
N1
製造業者
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
省/施設
T48 · 48015
VN-22951-21 Viên 9800 2026-06-17
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
6600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01078
893100017600 Viên 2200 2026-06-17
Triarocin
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
6600000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OO4
893100017600 Viên 2200 2026-06-17
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
含量/投与経路
100ml · Uống
数量
3500 Chai
合計
180250000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
省/施設
T66 · 66001
893200188125 Chai 51500 2026-06-17
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
含量/投与経路
150mg + 75mg + 400mg · Uống
数量
2400 Viên
合計
7200000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T12 · 12016
893110160824 Viên 3000 2026-06-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。