Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-16
最新公表回
2026-10-13
落札レコード
305263

305263 件のレコードが見つかりました。9751〜9800 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
120720000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40202
893110214824 Viên 1509 2026-09-07
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
120720000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40203
893110214824 Viên 1509 2026-09-07
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
含量/投与経路
400mg + 80mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
120720000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Hoá dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110214824 Viên 1509 2026-09-07
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
48000 Viên
合計
143136000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01065
893110171325 Viên 2982 2026-09-07
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
含量/投与経路
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Túi
合計
309330000
グループ
N1
製造業者
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
省/施設
T38 · 38130
840115010223 Túi 154665 2026-09-07
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
含量/投与経路
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
数量
3000 Lọ
合計
28500000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893115046423 Lọ 9500 2026-09-07
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg /100ml · Tiêm truyền
数量
2000 Chai
合計
270000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35584-22 Chai 135000 2026-09-07
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
含量/投与経路
200mg/40ml · Tiêm truyền
数量
1000 Chai
合計
132000000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893115243623 Chai 132000 2026-09-07
Olanxol
Olanzapin
含量/投与経路
10 mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
72960000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110094623 Viên 2432 2026-09-07
Oliveirim
Flunarizin
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
117900000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110883224 Viên 2358 2026-09-07
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
25000 Chai
合計
11837700000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01916
539110067223 Chai 473508 2026-09-07
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
数量
20000 Chai
合計
5208640000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01916
539110067223 Chai 260432 2026-09-07
Omnipaque
Iohexol
含量/投与経路
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml · Tiêm
数量
1000 Chai
合計
645687000
グループ
N1
製造業者
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
省/施設
T01 · 01916
539110067123 Chai 645687 2026-09-07
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
含量/投与経路
8mg/4ml · Tiêm
数量
300 Ống
合計
2460000
グループ
N2
製造業者
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
省/施設
T38 · 38130
VN-20859-17 Ống 8200 2026-09-07
Opecosyl argin 5
Perindopril
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
124110000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110813824 Viên 4137 2026-09-07
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
含量/投与経路
520mg + 300mg + tương đương Natri citrat dihydrat 580mg + 2700mg + 5mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
54340000
グループ
N4
製造業者
CT TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110639524 Gói 2717 2026-09-07
Ostedocald
Calci carbonat + vitamin D3
含量/投与経路
1250mg + 200UI · Uống
数量
50000 Viên
合計
65000000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
VD-35620-22 Viên 1300 2026-09-07
Oxytocin
Oxytocin
含量/投与経路
5IU/1ml · Tiêm
数量
700 Ống
合計
8750000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T94 · 94003
VN-20167-16 Ống 12500 2026-09-07
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
含量/投与経路
10UI/1ml · Tiêm truyền
数量
4000 Ống
合計
56000000
グループ
N1
製造業者
Panpharma GmbH (Đức)
省/施設
T38 · 38130
400114074223 Ống 14000 2026-09-07
Ozapex
Olanzapine
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
108000000
グループ
N1
製造業者
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
省/施設
T35 · 35147
VN-22627-20 Viên 3600 2026-09-07
PALUZINE
Kẽm gluconat
含量/投与経路
10mg kẽm · Uống
数量
36500 Ống
合計
148920000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
省/施設
T31 · 31032
VD-31498-19 Ống 4080 2026-09-07
Pain-Tavic
Acetyl leucin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
220000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100698024 Viên 2200 2026-09-07
Pantoloc 20mg
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
7000 Viên
合計
104300000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110034023 Viên 14900 2026-09-07
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
含量/投与経路
40mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
92495000
グループ
N1
製造業者
Takeda GmbH (Đức)
省/施設
T01 · 01916
400110081723 Viên 18499 2026-09-07
Pantostad 20
Pantoprazol
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
33000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110193224 Viên 1650 2026-09-07
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
3000 Ống
合計
7500000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T30 · 30011
893110375423 Ống 2500 2026-09-07
Paparin
Papaverin hydroclorid
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
800 Ống
合計
1792000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
893110375423 Ống 2240 2026-09-07
Pharbacol
Paracetamol
含量/投与経路
650mg · Uống
数量
200000 Viên
合計
196000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893100076524 Viên 980 2026-09-07
Phenicrim
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
6000 Ống
合計
5358000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
省/施設
T10 · 10008
893110894924 Ống 893 2026-09-07
Phyllantol
Diệp hạ châu, Hoàng bá, Mộc hương, Quế nhục, Tam thất
含量/投与経路
1800mg + 500mg + 50mg + 50mg + 1500mg · Uống
数量
32000 Viên
合計
53760000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04191
V45-H12-13 Viên 1680 2026-09-07
Piascledine
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành
含量/投与経路
300mg (100mg + 200mg) · Uống
数量
15000 Viên
合計
180000000
グループ
N4
製造業者
Laboratoires Expanscience (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01361
300210726524 Viên 12000 2026-09-07
Piperacillin 2g
Piperacilin
含量/投与経路
2g · Tiêm
数量
8000 Lọ
合計
544248000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110155524 Lọ 68031 2026-09-07
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
含量/投与経路
Tương đưng: Nystatin 100000 IU; Neomycin sulfate 35000 IU; Polymycin B sulfate 35000 IU · Đặt âm đạo
数量
5000 Viên
合計
51000000
グループ
N1
製造業者
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
省/施設
T38 · 38130
300110010524 Viên 10200 2026-09-07
Progermila
Bacillus clausii
含量/投与経路
2x10^9 CFU/5ml · Uống
数量
10000 Ống
合計
54600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893400090623 Ống 5460 2026-09-07
Proges 100
Progesteron
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
18900000
グループ
N2
製造業者
Steril-Gene Life sciences (P) Limited (India)
省/施設
T38 · 38130
VN-22902-21 Viên 6300 2026-09-07
Progesterone 200mg
Progesteron dạng vi hạt
含量/投与経路
200mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
14000000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
省/施設
T30 · 30011
840110168400 Viên 14000 2026-09-07
Prusenza 10mg
Perindopril
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
20000 Viên
合計
109620000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110223623 Viên 5481 2026-09-07
Pulmicort Respules
Budesonid
含量/投与経路
1mg/2ml · Dạng hít
数量
3000 Ống
合計
74718000
グループ
N1
製造業者
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
省/施設
T01 · 01916
730110131924 Ống 24906 2026-09-07
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
2100564 Viên
合計
1552316796
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79
893110441024 Viên 739 2026-09-07
Pyrazinamid
Pyrazinamid
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
159050 Viên
合計
117537950
グループ
N5
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
省/施設
T79
893110441024 Viên 739 2026-09-07
Pyzacar 50mg
Losartan
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
250000 Viên
合計
272500000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893110150925 Viên 1090 2026-09-07
Q-Mumasa
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
数量
1200 Ống
合計
6360000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T54 · 54012
893100105923 Ống 5300 2026-09-07
Reliv Glipizide 5
Glipizid
含量/投与経路
5mg · Uống
数量
36000 Viên
合計
93600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
省/施設
T45 · 45007
893110576524 Viên 2600 2026-09-07
Relizar 25
Losartan
含量/投与経路
Tương đương: Losartan potassium 25mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
86750000
グループ
N3
製造業者
CTCP Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110377525 Viên 1735 2026-09-07
Remicade
Infliximab
含量/投与経路
100mg · Tiêm truyền
数量
12 Lọ
合計
141825600
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Cilag AG (Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. - Hà Lan) (CSSX: Thụy Sĩ CSXX: Hà Lan)
省/施設
T01 · 01916
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-09-07
Ridolip 10
Ezetimibe
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
233940000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110409824 Viên 3899 2026-09-07
Rifampicin 150mg
Rifampicin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
15280 Viên
合計
34380000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79
893110173323 Viên 2250 2026-09-07
Rifampicin 150mg
Rifampicin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
87632 Viên
合計
197172000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T79
893110173323 Viên 2250 2026-09-07
Ringer lactate
Ringer lactat
含量/投与経路
500ml · Tiêm truyền
数量
16000 Chai
合計
117600000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40016
893110829424 Chai 7350 2026-09-07
Risperidon DWP 3mg
Risperidon
含量/投与経路
3mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
5754000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
省/施設
T38 · 38130
893110031224 Viên 959 2026-09-07

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。