Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。93201〜93250 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
含量/投与経路
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
数量
20540 Ống
合計
316316000
グループ
N1
製造業者
Septodont (Pháp)
省/施設
T40 · 40001
300110796724 Ống 15400 2026-03-17
Liposic eye gel
Carbomer
含量/投与経路
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
数量
520 Tuýp
合計
33800000
グループ
N1
製造業者
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
省/施設
T40 · 40001
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-03-17
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
含量/投与経路
5mg+10mg · Uống
数量
260000 Viên
合計
1586000000
グループ
N1
製造業者
Gedeon Richter Plc (Hungary)
省/施設
T40 · 40001
VN-22644-20 Viên 6100 2026-03-17
Livcol
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
含量/投与経路
Cao khô hỗn hợp dược liệu 340mg (tương ứng với 2000mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg, 50mg) · Uống
数量
15000 Viên
合計
28350000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
TCT-00042-21 Viên 1890 2026-03-17
Lomexin
Fenticonazol nitrat
含量/投与経路
200mg · Đặt âm đạo
数量
10600 Viên
合計
222600000
グループ
N1
製造業者
Catalent Italy S.p.A. (Ý)
省/施設
T79 · 79033
800110081823 Viên 21000 2026-03-17
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
169000 Viên
合計
995410000
グループ
N5
製造業者
Cipla Ltd. (India)
省/施設
T40 · 40001
VN2-592-17 Viên 5890 2026-03-17
Lopimune Tablets
Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
含量/投与経路
200mg + 50mg · Uống
数量
169000 Viên
合計
995410000
グループ
N5
製造業者
Cipla Ltd. (India)
省/施設
T40 · 40001
890110089523 Viên 5890 2026-03-17
Lorastad 10 tab.
Loratadine
含量/投与経路
10mg · Uống
数量
100000 Viên
合計
85000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100462624 Viên 850 2026-03-17
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
数量
540 Bơm tiêm
合計
61108020
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79499
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-03-17
Lovenox
Enoxaparin (natri)
含量/投与経路
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
数量
560 Bơm tiêm
合計
47813360
グループ
N1
製造業者
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
省/施設
T79 · 79499
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-03-17
Lyrica
Pregabalin
含量/投与経路
75mg · Uống
数量
3200 Viên
合計
59424000
グループ
N1
製造業者
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
省/施設
T79 · 79499
VN-16347-13 Viên 18570 2026-03-17
Lytton
Itoprid hydroclorid
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
10280000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27010
893110062925 Viên 1028 2026-03-17
MILRIXA
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
含量/投与経路
600mg · Tiêm
数量
100 Ống
合計
9700000
グループ
N1
製造業者
Vianex S.A.- Nhà máy A (Hy lạp)
省/施設
T27 · 27010
VN-18860-15 Ống 97000 2026-03-17
Manitol 20%
Manitol
含量/投与経路
20%(kl/tt) · Tiêm truyền
数量
26000 Chai
合計
545480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
VD-32142-19 Chai 20980 2026-03-17
Manitol 20%
Manitol
含量/投与経路
20%(kl/tt) · Tiêm truyền
数量
26000 Chai
合計
545480000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110452724 Chai 20980 2026-03-17
Mebikol
Methylprednisolon
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
17070000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
VD-19204-13 Viên 569 2026-03-17
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
1000mg · Tiêm
数量
25500 Lọ
合計
14023648500
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79499
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-03-17
Meronem
Meropenem*
含量/投与経路
500mg · Tiêm
数量
5000 Lọ
合計
1588735000
グループ
N1
製造業者
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi : Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
省/施設
T79 · 79499
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-03-17
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
含量/投与経路
20mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
18900000
グループ
N1
製造業者
Adamed Pharma S.A. (Poland)
省/施設
T15 · 15701
590110170400 Viên 1890 2026-03-17
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
含量/投与経路
0,5mg/ml · Tiêm
数量
3600 Ống
合計
130978800
グループ
N1
製造業者
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
省/施設
T79 · 79033
499110027323 Ống 36383 2026-03-17
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon hydrogen succiant 50,68mg)
含量/投与経路
40mg · Tiêm truyền
数量
120 Lọ
合計
4428000
グループ
N1
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T01 · 01E74
840110444723 Lọ 36900 2026-03-17
Metronidazol 250
Metronidazol
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
120000 Viên
合計
30240000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893115309724 Viên 252 2026-03-17
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
19950000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20061
893110409524 Viên 3990 2026-03-17
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
30000 Viên
合計
119700000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20007
893110409524 Viên 3990 2026-03-17
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
6000 Viên
合計
23940000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20065
893110409524 Viên 3990 2026-03-17
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
11970000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20064
893110409524 Viên 3990 2026-03-17
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
11970000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20066
893110409524 Viên 3990 2026-03-17
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
含量/投与経路
40mg + 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
3990000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20076
893110409524 Viên 3990 2026-03-17
Micardis
Telmisartan
含量/投与経路
80mg · Uống
数量
300 Viên
合計
4454400
グループ
N1
製造業者
Boehringer Ingelheim Hellas Single Member S.A. (Greece)
省/施設
T79 · 79499
VN-22996-22 Viên 14848 2026-03-17
Mimosa viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
含量/投与経路
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg. · Uống
数量
500 Viên
合計
550000
グループ
N2
製造業者
Chi nhánh công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79399
VD-20778-14 Viên 1100 2026-03-17
Misoprostol Stella 200 mcg
Misoprostol
含量/投与経路
200mcg · Uống
数量
7124 Viên
合計
35620000
グループ
N2
製造業者
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110037124 Viên 5000 2026-03-17
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
含量/投与経路
250mg+25mg · Uống
数量
13200 Viên
合計
41302800
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79033
893110450223 Viên 3129 2026-03-17
Montelukast Normon 4mg granules
Natri montelukast
含量/投与経路
4mg · Uống
数量
9450 Gói
合計
103950000
グループ
N2
製造業者
Laboratorios Normon, S.A. (Spain)
省/施設
T79 · 79033
840110205823 Gói 11000 2026-03-17
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
含量/投与経路
10mg/ml · Tiêm
数量
550 Ống
合計
4908750
グループ
N4
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
省/施設
T04 · 04003
893111093823 Ống 8925 2026-03-17
Moxacin 500 mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
160000 Viên
合計
222400000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
VD-35877-22 Viên 1390 2026-03-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8946000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20075
VD-35337-21 Viên 2982 2026-03-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
3000 Viên
合計
8946000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20062
VD-35337-21 Viên 2982 2026-03-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
1000 Viên
合計
2982000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20074
VD-35337-21 Viên 2982 2026-03-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
178920000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20007
VD-35337-21 Viên 2982 2026-03-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
60000 Viên
合計
178920000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20067
VD-35337-21 Viên 2982 2026-03-17
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
8mg + 12,5mg · Uống
数量
14000 Viên
合計
41748000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20070
VD-35337-21 Viên 2982 2026-03-17
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
含量/投与経路
2.000IU/ml x 1ml · Tiêm
数量
2000 Lọ
合計
254000000
グループ
N4
製造業者
CTCP Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20007
QLSP-920-16 Lọ 127000 2026-03-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/500ml · Dùng ngoài
数量
78000 Chai
合計
511680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110118523 Chai 6560 2026-03-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/1000ml · Dùng ngoài
数量
130000 Chai
合計
1545700000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110118523 Chai 11890 2026-03-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%/100ml · Tiêm truyền
数量
899951 Chai
合計
3770794690
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110118423 Chai 4190 2026-03-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
含量/投与経路
0,9%,500ml · Tiêm truyền
数量
8000 chai
合計
52808000
グループ
N4
製造業者
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36022
893110039623 chai 6601 2026-03-17
Navelbine 30mg
Vinorelbin
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
1300 Viên
合計
2635226100
グループ
N1
製造業者
Fareva Pau 1 (France)
省/施設
T79 · 79499
300110185625 Viên 2027097 2026-03-17
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
39000 Ống
合計
124800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
VD-17594-12 Ống 3200 2026-03-17
Nefopam hydroclorid 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
含量/投与経路
20mg/2ml · Tiêm
数量
39000 Ống
合計
124800000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110447924 Ống 3200 2026-03-17
Nephrosteril
Acid amin
含量/投与経路
7% x 250ml · Tiêm truyền
数量
700 Chai
合計
78400000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T20 · 20007
VN-17948-14 Chai 112000 2026-03-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。