Medibase
EN VI JA

VSS データ · 落札結果

医薬品落札結果の検索(VSS)

BHXH Việt Nam(VSS)が quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt で公表する医薬品落札結果データを Medibase がミラー。各レコードは、ある公表回における一医療施設での医薬品1品目の落札情報。対象範囲: 2024年以降。

最終同期
2026-10-26
最新公表回
2026-10-17
落札レコード
307247

307247 件のレコードが見つかりました。93151〜93200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。

医薬品/成分 登録番号 単位 単価 公表回
Fugacar
Mebendazol
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
220 Viên
合計
4840000
グループ
N1
製造業者
Lusomedicamenta Sociedade Técnica Farmacêutica, S.A. (Portugal)
省/施設
T79 · 79033
560100206923 Viên 22000 2026-03-17
Glizym-M
Gliclazid + metformin
含量/投与経路
80mg+500mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
160450000
グループ
N5
製造業者
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
省/施設
T36 · 36022
VN3-343-21 Viên 3209 2026-03-17
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%; 500ml · Tiêm truyền
数量
15600 Chai
合計
212612400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
VD-29314-18 Chai 13629 2026-03-17
Glucose 20%
Glucose
含量/投与経路
20%; 500ml · Tiêm truyền
数量
15600 Chai
合計
212612400
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110606724 Chai 13629 2026-03-17
Glucose 30%
Glucose
含量/投与経路
10ml · Tiêm truyền
数量
1500 Ống
合計
1578000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36022
893110712124 Ống 1052 2026-03-17
Glumeca Plus XR 50/1000
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
含量/投与経路
1000mg + 50mg · Uống
数量
10000 Viên
合計
86000000
グループ
N2
製造業者
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27010
893110230825 Viên 8600 2026-03-17
Golcoxib
Celecoxib
含量/投与経路
50mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
7455000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27010
893110101523 Viên 1491 2026-03-17
Golddicron
Gliclazide
含量/投与経路
30mg · Uống
数量
40000 Viên
合計
104000000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Valpharma International S.P.A (Cơ sở xuất xưởng lô: Lamp San Prospero SPA (Địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy)) (Italy)
省/施設
T01 · 01E74
800110402523 Viên 2600 2026-03-17
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
含量/投与経路
18,765g + 4,275g · Uống
数量
31460 Lọ
合計
1384240000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
VD-34931-21 Lọ 44000 2026-03-17
Haducarbo 100
Acarbose
含量/投与経路
100mg · Uống
数量
50000 Viên
合計
200000000
グループ
N2
製造業者
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T27 · 27010
893110092225 Viên 4000 2026-03-17
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
含量/投与経路
40mg/2ml · Tiêm
数量
2000 Ống
合計
5040000
グループ
N4
製造業者
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20007
893110091625 Ống 2520 2026-03-17
Hadumedrol
Diphenhydramin
含量/投与経路
10mg/1ml · Tiêm
数量
2000 ống
合計
1680000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T82 · 82003
893110299000 ống 840 2026-03-17
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
含量/投与経路
1mg/ml · Tiêm
数量
200 Ống
合計
222600
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893110151100 Ống 1113 2026-03-17
Hapacol 150
Paracetamol
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
30000 Gói
合計
20100000
グループ
N3
製造業者
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
893100040923 Gói 670 2026-03-17
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
600000 Viên
合計
110400000
グループ
N2
製造業者
Công ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
VD-20564-14 Viên 184 2026-03-17
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
含量/投与経路
2,5mg+500mg · Uống
数量
80000 Viên
合計
134400000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36022
893110465723 Viên 1680 2026-03-17
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
含量/投与経路
(Mỗi 1g viên hoàn chứa: Độc hoạt 48,75mg; Quế nhục 32,5mg; Đương quy 32,5mg; Tế tân 32,5mg; Xuyên khung 32,5mg; Tần giao 32,5mg; Bạch thược 32,5mg; Tang ký sinh 32,5mg; Sinh địa 32,5mg; Đảng sâm 32,5m · Uống
数量
60000 Viên
合計
498000000
グループ
N3
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
VD-33578-19 Viên 8300 2026-03-17
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
含量/投与経路
120mg; 240mg (400mg, 400mg, 300mg, 300mg) · Uống
数量
200000 Viên
合計
167000000
グループ
N3
製造業者
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01821
VD-24511-16 Viên 835 2026-03-17
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm
数量
2730 Lọ
合計
1384148220
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
QLSP-0776-14 Lọ 507014 2026-03-17
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm
数量
2730 Lọ
合計
1384148220
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893410323825 Lọ 507014 2026-03-17
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm
数量
2730 Lọ
合計
1384148220
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
QLSP-0777-14 Lọ 507014 2026-03-17
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
含量/投与経路
1000LD50 · Tiêm
数量
2730 Lọ
合計
1384148220
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893410323925 Lọ 507014 2026-03-17
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
10400 Ống
合計
362460800
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-03-17
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
10400 Ống
合計
362460800
グループ
N4
製造業者
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893410250823 Ống 34852 2026-03-17
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
含量/投与経路
1500 đvqt · Tiêm
数量
300 Ống
合計
10455600
グループ
N4
製造業者
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
省/施設
T20 · 20007
893410250823 Ống 34852 2026-03-17
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg; 300mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01034
VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) Viên 130 2026-03-17
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg; 300mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E74
VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) Viên 130 2026-03-17
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg; 300mg; 100mg · Uống
数量
470000 Viên
合計
61100000
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OR5
VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) Viên 130 2026-03-17
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg; 300mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E62
VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) Viên 130 2026-03-17
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
含量/投与経路
13mg; 300mg; 100mg · Uống
数量
0 Viên
合計
0
グループ
N3
製造業者
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01E73
VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) Viên 130 2026-03-17
Invanz
Ertapenem*
含量/投与経路
1g · Truyền tĩnh mạch
数量
500 Lọ
合計
276210500
グループ
N1
製造業者
Fareva Mirabel (Pháp)
省/施設
T79 · 79499
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-03-17
Iressa
Gefitinib
含量/投与経路
250mg · Uống
数量
20500 Viên
合計
11450234000
グループ
N1
製造業者
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Cơ sở sản xuất: Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
省/施設
T79 · 79499
499114520024 Viên 558548 2026-03-17
Kenzuda 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
含量/投与経路
10mg+12,5mg · Uống
数量
15000 Viên
合計
38955000
グループ
N4
製造業者
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
省/施設
T36 · 36022
893110298200 Viên 2597 2026-03-17
Kim Tiền Thảo AGI 480
Kim tiền thảo
含量/投与経路
480mg · Uống
数量
20000 Gói
合計
74400000
グループ
N3
製造業者
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm AGIMEXPHARM- Bình Hòa (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01077
893210187925 Gói 3720 2026-03-17
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
150000 viên
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01OP5
VD-24069-16 viên 500 2026-03-17
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
150000 viên
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H57
VD-24069-16 viên 500 2026-03-17
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
150000 viên
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H60
VD-24069-16 viên 500 2026-03-17
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
150000 viên
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01242
VD-24069-16 viên 500 2026-03-17
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
含量/投与経路
150mg + 5mg · Uống
数量
150000 viên
合計
75000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
省/施設
T01 · 01H52
VD-24069-16 viên 500 2026-03-17
Klacid MR
Clarithromycin
含量/投与経路
500mg · Uống
数量
11200 Viên
合計
407400000
グループ
N1
製造業者
AbbVie S.r.l (Ý)
省/施設
T79 · 79499
800110982024 Viên 36375 2026-03-17
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
82000 Gói
合計
456330000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
省/施設
T79 · 79033
900100522324 Gói 5565 2026-03-17
Laevolac
Lactulose
含量/投与経路
10g/15ml · Uống
数量
5000 Gói
合計
27930000
グループ
N1
製造業者
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
省/施設
T27 · 27010
900100522324 Gói 5586 2026-03-17
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
含量/投与経路
800mg; 611,76mg; 80mg · Uống
数量
33000 Gói
合計
103950000
グループ
N4
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T79 · 79033
893100922024 Gói 3150 2026-03-17
Lambertu
Pyridostigmin bromid
含量/投与経路
60mg · Uống
数量
2600 Viên
合計
13000000
グループ
N2
製造業者
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893110103623 Viên 5000 2026-03-17
Lamictal 25mg
Lamotrigine
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
31850000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T40 · 40001
VN-22149-19 Viên 4900 2026-03-17
Lamictal 25mg
Lamotrigine
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
6500 Viên
合計
31850000
グループ
N1
製造業者
Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
省/施設
T40 · 40001
590110019125 Viên 4900 2026-03-17
Lamivudine SaVi 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32450000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T70 · 70008
893110207825 Viên 6490 2026-03-17
Lamivudine SaVi 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
5000 Viên
合計
32450000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T70 · 70008
VD-34230-20 Viên 6490 2026-03-17
Lamivudine SaVi 150
Lamivudin
含量/投与経路
150mg · Uống
数量
7700 Viên
合計
49973000
グループ
N2
製造業者
Công ty CPDP SaVi (Việt Nam)
省/施設
T11 · 11102
893110207825 Viên 6490 2026-03-17
Lenalimid
Lenalidomid
含量/投与経路
25mg · Uống
数量
650 Viên
合計
134550000
グループ
N4
製造業者
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
省/施設
T40 · 40001
893114169723 Viên 207000 2026-03-17

参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。