307247 件のレコードが見つかりました。93151〜93200 を表示。単価/合計金額は VND 表示です。
| 医薬品/成分 | 登録番号 | 単位 | 単価 | 公表回 |
|---|---|---|---|---|
|
Fugacar
Mebendazol
|
560100206923 | Viên | 22000 | 2026-03-17 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
|
VN3-343-21 | Viên | 3209 | 2026-03-17 |
|
Glucose 20%
Glucose
|
VD-29314-18 | Chai | 13629 | 2026-03-17 |
|
Glucose 20%
Glucose
|
893110606724 | Chai | 13629 | 2026-03-17 |
|
Glucose 30%
Glucose
|
893110712124 | Ống | 1052 | 2026-03-17 |
|
Glumeca Plus XR 50/1000
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
|
893110230825 | Viên | 8600 | 2026-03-17 |
|
Golcoxib
Celecoxib
|
893110101523 | Viên | 1491 | 2026-03-17 |
|
Golddicron
Gliclazide
|
800110402523 | Viên | 2600 | 2026-03-17 |
|
Golistin soda
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
|
VD-34931-21 | Lọ | 44000 | 2026-03-17 |
|
Haducarbo 100
Acarbose
|
893110092225 | Viên | 4000 | 2026-03-17 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
|
893110091625 | Ống | 2520 | 2026-03-17 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
|
893110299000 | ống | 840 | 2026-03-17 |
|
Hadunalin 1 mg/ml
Adrenalin
|
893110151100 | Ống | 1113 | 2026-03-17 |
|
Hapacol 150
Paracetamol
|
893100040923 | Gói | 670 | 2026-03-17 |
|
Hapacol Caplet 500
Acetaminophen (Paracetamol)
|
VD-20564-14 | Viên | 184 | 2026-03-17 |
|
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + metformin
|
893110465723 | Viên | 1680 | 2026-03-17 |
|
Hoàn độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
|
VD-33578-19 | Viên | 8300 | 2026-03-17 |
|
Hoạt huyết Phúc Hưng
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa
|
VD-24511-16 | Viên | 835 | 2026-03-17 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
|
QLSP-0776-14 | Lọ | 507014 | 2026-03-17 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
|
893410323825 | Lọ | 507014 | 2026-03-17 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
|
QLSP-0777-14 | Lọ | 507014 | 2026-03-17 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
|
893410323925 | Lọ | 507014 | 2026-03-17 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
QLSP-1037-17 | Ống | 34852 | 2026-03-17 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-03-17 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
|
893410250823 | Ống | 34852 | 2026-03-17 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | Viên | 130 | 2026-03-17 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | Viên | 130 | 2026-03-17 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | Viên | 130 | 2026-03-17 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | Viên | 130 | 2026-03-17 |
|
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
|
VD-23165-15 (QĐ gia hạn GĐKLH số 104/QĐ-YDCT ngày 09/06/2022) | Viên | 130 | 2026-03-17 |
|
Invanz
Ertapenem*
|
VN-20315-17 | Lọ | 552421 | 2026-03-17 |
|
Iressa
Gefitinib
|
499114520024 | Viên | 558548 | 2026-03-17 |
|
Kenzuda 10/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
|
893110298200 | Viên | 2597 | 2026-03-17 |
|
Kim Tiền Thảo AGI 480
Kim tiền thảo
|
893210187925 | Gói | 3720 | 2026-03-17 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24069-16 | viên | 500 | 2026-03-17 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24069-16 | viên | 500 | 2026-03-17 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24069-16 | viên | 500 | 2026-03-17 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24069-16 | viên | 500 | 2026-03-17 |
|
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-24069-16 | viên | 500 | 2026-03-17 |
|
Klacid MR
Clarithromycin
|
800110982024 | Viên | 36375 | 2026-03-17 |
|
Laevolac
Lactulose
|
900100522324 | Gói | 5565 | 2026-03-17 |
|
Laevolac
Lactulose
|
900100522324 | Gói | 5586 | 2026-03-17 |
|
Lahm
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100922024 | Gói | 3150 | 2026-03-17 |
|
Lambertu
Pyridostigmin bromid
|
893110103623 | Viên | 5000 | 2026-03-17 |
|
Lamictal 25mg
Lamotrigine
|
VN-22149-19 | Viên | 4900 | 2026-03-17 |
|
Lamictal 25mg
Lamotrigine
|
590110019125 | Viên | 4900 | 2026-03-17 |
|
Lamivudine SaVi 150
Lamivudin
|
893110207825 | Viên | 6490 | 2026-03-17 |
|
Lamivudine SaVi 150
Lamivudin
|
VD-34230-20 | Viên | 6490 | 2026-03-17 |
|
Lamivudine SaVi 150
Lamivudin
|
893110207825 | Viên | 6490 | 2026-03-17 |
|
Lenalimid
Lenalidomid
|
893114169723 | Viên | 207000 | 2026-03-17 |
参考データです。入札や商取引で利用する前に、VSS ポータルで直接確認してください。